Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200860080-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200809078
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách năm 2020 của Bệnh viện Tâm thần Nghệ An
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 23:16:00 đến ngày 2020-08-28 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,754,324,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG + MƯƠNG NỘI VIÊN
1 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 23,1583 100m2
2 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 334 cấu kiện
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 1,463 100m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 162,8664 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 162,8664 m3
6 Cắt mặt đường bê tông cũ Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 3,745 100m
7 Phá đá bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,5071 100m3
8 Đào móng mương bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 204,8812 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 1,4745 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 255,5912 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 255,5912 m3
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 35,203 m3
13 Bê tông tấm đáy, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 56,175 m3
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đáy Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 4,7375 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 4,0446 100m2
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 374,5 1cấu kiện
17 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 41,195 m3
18 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 2,2995 tấn
19 Ván khuôn thép thành mương Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 5,5052 100m2
20 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 37,45 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 3,4716 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 1,8725 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 374,5 1cấu kiện
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 10cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,3522 100m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 37,1591 m3
26 Lát gạch xi măng Terrazzo 40x40cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 38,72 m2
27 Đào + trồng lại bụi cây, đường kính ≤30cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 130 bụi
28 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 96,8 m
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 3,4848 m3
30 Lát gạch xi măng terrazzo 40x40cm (hoàn trả hè do thi công bó vĩa) Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 38,72 m2
31 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 2,3036 m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 6,0608 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 6,0608 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 15,4172 m3
35 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 125,004 m2
B NÂNG CẤP SÂN
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 2 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 2 gốc
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 1,1155 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 10,1155 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 10,1155 m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,0931 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,0548 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,0427 m3
9 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,4592 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 1,234 m3
11 Lát gạch xi măng Terrazzo 40x40cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 439,72 m2
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 4,3947 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 4,3947 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 7,0T Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 4,3947 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,7688 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 0,6842 m3
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 8,88 m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 9,734 m3
19 Đắp cát lót nền bằng thủ công Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 2,9202 m3
20 Lát sân, gạch Bloc tự chèn dày 6cm Theo hồ sơ BVTK được phê duyệt 97,34 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->