Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852252-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844219 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 13:07:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,361,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC DUY TU SỬA CHỮA | |||
| B | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| C | DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| D | Di chuyển phà về bến sửa chữa | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | ca |
| E | Kéo phà lên triền | |||
| 1 | Kéo phà lên triền - 60T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 2 | Hạ thuỷ phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| F | Di chuyển phà về bến Cát Lái | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | ca |
| G | KHẢO SÁT VÀ VỆ SINH CÔNG NGHIỆP | |||
| H | KHẢO SÁT | |||
| 1 | Khảo sát động cơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | động cơ |
| 2 | Khảo sát hệ trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | trục |
| 3 | Khảo sát hệ lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 4 | Khảo sát hệ thống truyền động điều khiển ga số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 5 | Khảo sát hệ thống neo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 6 | Khảo sát hệ thống cứu sinh, cứu hỏa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 7 | Khảo sát hệ thống điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| I | VỀ SINH CÔNG NGHIỆP | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 2 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 3 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng xe 1km đđầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe 1km tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 360 | kg |
| J | SỬA CHỮA PHẦN THÂN VỎ | |||
| K | Thân vỏ | |||
| 1 | Sản xuất khung dàn thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,8691 | tấn |
| 2 | Lắp đặt khung dàn thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,8691 | tấn |
| 3 | Đường cắt cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 43,53 | 10m |
| 4 | Đường hàn mới | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | 10m |
| L | Thay tấm cách nhiệt cabin | |||
| 1 | Tháo tấm cách nhiệt xung quanh cabin | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,28 | m2 |
| 2 | Lắp tấm cách nhiệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 22,28 | m2 |
| M | PHẦN BẢO DƯỠNG | |||
| N | Phun cát | |||
| 1 | Phun cát vỏ ngoài | Theo yêu cầu E-HSMT | 153,55 | m² |
| O | Gỏ rỉ | |||
| 1 | Gỏ rỉ bên trong | Theo yêu cầu E-HSMT | 498,52 | m2 |
| P | Sơn các loại | |||
| 1 | Phần đáy, mạn: sơn 1 lớp lót và 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 153,55 | m2 |
| 2 | Phần trong hầm: sơn 2 lớp lót | Theo yêu cầu E-HSMT | 311,77 | m2 |
| 3 | Phần cabin: sơn 1 lớp lót và 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 186,75 | m2 |
| Q | PHẦN ĐỘNG LỰC | |||
| R | Động cơ máy chính | |||
| 1 | Đại tu động cơ máy chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Bộ miễng cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Phốt đầu, đuôi cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Canh cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tay biên | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cây |
| 6 | Cốt trục cam | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cây |
| 7 | Nắp cullasse | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Gít suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 9 | Suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cây |
| 10 | Móng suppup | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cây |
| 11 | Chén suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 12 | Sam béc | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Muttso | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 14 | Cò mổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 15 | cái |
| 15 | At cò mổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Chữ T | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Đầu ti béc | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Joint nắp capô | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Joint máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Sơmi xilanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Joint sơ mi | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Bạc sécmăng | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Pittông | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | At pittông | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Bầu lọc dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Bơm dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Bầu lọc gió | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Bơm gió | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Bầu lọc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Dầu nhờn 40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | lít |
| 31 | Sinh hàn nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Sinh hàn làm mát máy chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Demarour | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Chổi than | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Bạc thau | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | IC Dynamo | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Đồng hồ áp lực nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Đồng hồ đo tốc độ máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Đồng hồ đo nhiệt độ nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Ống cao su bố Þ49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | m |
| 41 | Ống cao su bố Þ60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | m |
| 42 | Cổ dê D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Ống dầu thủy lực Þ34 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| S | Hộp số | |||
| 1 | Sửa chữa hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Cao su giảm chấn hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Phốt đầu đuôi hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Nhông hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Sinh hàn nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Tấm bố | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bạc móc hộp số + sin mâm ép | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Sơ mi mặt số 8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bộ ruột bơm nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lọc nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ron hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Đồng hồ áp lực nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Ống cao su thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 14 | Dầu nhờn 40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 25 | lít |
| 15 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | lít |
| T | HỆ THỐNG, TRANG THIẾT BỊ | |||
| U | Hệ trục chân vịt | |||
| 1 | Sửa chữa hệ trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | trục |
| V | Chân vịt | |||
| 1 | Sửa chữa chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| W | Hệ thống truyền động ga số | |||
| 1 | Sửa chữa hệ thống truyền động ga số | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| X | Hệ thống lái - Bánh lái | |||
| 1 | Sửa chữa hệ thống lái - Bánh lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Trục lái Þ80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bu lông M24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Gót ky lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Xích bánh lái Þ10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 6 | Bánh lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| Y | Hệ tời neo | |||
| 1 | Sửa chữa hệ tời neo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Neo 70 kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Xích neo D14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | m |
| Z | Hệ thống làm mát | |||
| 1 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống làm mát | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | D60x3,4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,09 | m |
| 3 | Bích D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Bulong M12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | bộ |
| AA | Hộp thông sông | |||
| 1 | Van Dy90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Lượt thông sông | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AB | Hệ thống dầu đốt | |||
| 1 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống dầu đốt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 2 | Ống dđồng D12 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,52 | m |
| 3 | Ống thủy thăm dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Nắp thăm dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| AC | Hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Ap to mát 2 cực (10A) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Đèn chiếu sáng | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Đèn tín hiệu hành trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 4 | Đèn pha | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Công tắc kín nước 10A | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Dây điện 2x2.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 7 | Dây điện 2x1.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 200 | m |
| 8 | Dây rút 5x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bịch |
| 9 | Băng keo | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cuộn |
| 10 | Hộp nhựa 25x40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cây |
| 11 | Hộp nhựa 60x60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cây |
| 12 | Dung dịch RP7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | chai |
| 13 | Bulong, ốc vít | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Sơn cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 15 | Véc ni | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lít |
| 16 | Dầu rửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | lít |
| AD | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số hạng mục công việc không xác định được từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi