Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200859887-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 07:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200775084
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Phan Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 19:11:00 đến ngày 2020-08-31 07:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,117,959,843 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,200,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ và hoàn trả:
1 Tháo dỡ và lắp đặt cấu kiện Bê tông đúc sẵn Tại Chương V 28 cái
2 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Tại Chương V 3,064 100m
3 Cắt kết cấu bê tông bó vỉa Tại Chương V 23,34 10m
4 Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa dày 7 cm Tại Chương V 2,85 m2
5 Đào xúc lớp đá dăm đổ ra bãi thải bằng máy đào Tại Chương V 0,456 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 40,144 m3
7 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Tại Chương V 0,578 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Tại Chương V 13,1578 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 5,1891 100m3
10 Vận chuyển xà bần đổ đi, bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m Tại Chương V 8,5125 100m3
11 Vận chuyển xà bần đổ đi, 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km Tại Chương V 34,05 100m3/1km
12 Vận chuyển xà bần đổ đi, 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km Tại Chương V 51,0751 100m3/1km
13 Bê tông đá 1x2 M200 hoàn trả nền đường Tại Chương V 90,925 m3
14 Tưới nhựa mặt đường, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Tại Chương V 2,85 100m2
15 Thảm Bê tông nhựa chặt 12,5mm, chiều dày 7cm Tại Chương V 2,85 100m2
16 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km Tại Chương V 0,4836 100tấn
17 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 12km tiếp theo Tại Chương V 5,8037 100tấn
B Hố ga và hố thu nước:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Tại Chương V 10,006 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 40,915 m3
3 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 8,288 m3
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, hố thu đường kính cốt thép <=10mm Tại Chương V 1,263 tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm Tại Chương V 0,8984 tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=18mm Tại Chương V 0,4254 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt thép tấm niền đan và hố ga Tại Chương V 1,7058 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga, hố thu Tại Chương V 4,1754 100m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,5659 100m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tại Chương V 168 cái
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 125 1cấu kiện
12 Cung cấp, lắp đặt Bu lông M8x150 Tại Chương V 110 Cái
13 Cung cấp, lắp đặt Bu lông M5x30 Tại Chương V 110 Cái
14 Cung cấp, lắp đặt Bản lề lá Inox Tại Chương V 110 Cái
15 Khoan lỗ trên bản lề Tại Chương V 220 Lỗ
16 Cung cấp, lắp đặt tấm cao su KT (76x35)cm, dày 1cm Tại Chương V 62 Tấm
17 Cung cấp, lắp đặt nắp gang chắn rác KT(800x250x45)mm Tại Chương V 62 Cái
C Mương dọc thoát nước:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Tại Chương V 93,768 m3
2 Bê tông mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 328,136 m3
3 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 59,157 m3
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép mương, đường kính cốt thép <=10mm Tại Chương V 4,3645 tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Tại Chương V 3,7358 tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép <=18mm Tại Chương V 5,5694 tấn
7 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Tại Chương V 32,1907 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Tại Chương V 3,3747 100m2
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 1.096 1cấu kiện
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 8,04 m3
11 Láng vữa xi măng M100, dày 2cm Tại Chương V 134 m2
12 Bê tông đúc sẵn bó vỉa, đá 1x2 M300 Tại Chương V 25,87 m3
13 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng Tại Chương V 0,3439 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bó vỉa Tại Chương V 1,6656 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông bó vỉa đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 268 1cấu kiện
16 Lát vỉa hè bằng gạch Terazzo KT(40x40x3)cm Tại Chương V 10,4 m2
17 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 Tại Chương V 0,52 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->