Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200854327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/08/2020 14:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài chính tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805695 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 11:53:00 đến ngày 2020-08-30 14:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,935,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 121,8626 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,8133 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6572 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (điều phối đất đào chuyển sang đắp) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,7047 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,1086 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,1086 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (Vét bùn, đánh cấp vận chuyển đổ đi cự ly 2Km đến bãi thải) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6572 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (Vét bùn, đánh cấp vận chuyển đổ đi cự ly 2Km đến bãi thải) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6572 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.576,15 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,3711 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 128,8073 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,2176 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8381 | tấn |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (vận dụng tính quét nhựa đường thép truyền lực) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,42 | m2 |
| 7 | Gỗ ván chèn khe giãn | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 8 | Matit nhựa chèn khe co, khe giãn | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.144,5 | kg |
| 9 | Ống nhựa PVC đầu thép truyền lực khe giãn | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,08 | m |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,0341 | 100m |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,5984 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,849 | tấn |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1122 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6283 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,14 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,16 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Công trình thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tháo rỡ tấm bản cũ 60% đơn giá) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9563 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5691 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,82 | 100m3 |
| 6 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,91 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (lắp dựng ống cống các loại) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 67 | 1cấu kiện |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6758 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6462 | tấn |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,05 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2036 | 100m2 |
| 12 | Vữa xi măng m150# | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,43 | m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 112,77 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,09 | m2 |
| 15 | Mastic nhựa chèn khe lún, ống cống | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.369,71 | kg |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3 | m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4131 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9563 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9563 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7923 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7923 | 100m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,45 | m3 |
| 24 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tháo rỡ tấm bản cũ 60% đơn giá ) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2988 | 100m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8803 | 100m3 |
| 27 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,64 | m3 |
| 28 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,89 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,61 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,496 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5927 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7813 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3606 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,346 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,73 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0477 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0215 | tấn |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8532 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2988 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2988 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9162 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9162 | 100m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,18 | m3 |
| 46 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tháo rỡ ống cống cũ 60% đơn giá không tính vật liệu) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1cấu kiện |
| 47 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6363 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,228 | 100m3 |
| 49 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,05 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0985 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 53 | Bạt nilon chống thấm vây ngăn nước | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 552,9 | m2 |
| 54 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6051 | 100m3 |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1723 | 100m3 |
| 56 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤10m-đất cấp I | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2931 | 100m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,54 | m3 |
| 58 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 145,01 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,44 | m3 |
| 60 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 154,32 | m3 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,34 | m3 |
| 62 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,64 | m3 |
| 63 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,32 | m3 |
| 64 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,03 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m3 |
| 66 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,81 | m3 |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,72 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7048 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3571 | 100m2 |
| 70 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2358 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5493 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7577 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2068 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1272 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5458 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7427 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1073 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4534 | tấn |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1295 | tấn |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0924 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0476 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1537 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3817 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6791 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,11 | tấn |
| 86 | Đắp cấp phối bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (vận dụng tính đắp cấp phối tự nhiên) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5352 | 100m3 |
| 87 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | m3 |
| 88 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0002 | 100m2 |
| 89 | Bạt nilon chống thấm lót móng mố, móng trụ, móng tường cánh | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 266,69 | m2 |
| 90 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,58 | m2 |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 66 | cái |
| 92 | Ống nhựa D110 lỗ thoát nước mặt cầu | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m |
| 93 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7651 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8744 | 100m3 |
| 95 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 200,31 | m3 |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,58 | m3 |
| 97 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,705 | 100m2 |
| 98 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8331 | 100m3 |
| 99 | tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu (tháo rỡ ống cống vị trí dẫn dòng 60% đơn giá ) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 100 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m3 |
| 101 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2931 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2931 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3997 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3997 | 100m3 |
| D | Hạng mục 4: Gia cố rãnh dọc thoát nước | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5305 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8945 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,07 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9837 | 100m2 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.776 | cái |
| 7 | Vữa XM M100 gắn mạch | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,84 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5305 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5305 | 100m3 |
| E | Hạng mục 5: Ốp mái gia cố mái taluy nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8278 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,2648 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9888 | 100m3 |
| 4 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.155,06 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 168,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,211 | 100m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D76 lỗ thoát nước | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.517,45 | m |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (vận chuyển đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8278 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (vận chuyển đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8278 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8875 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (vận chuyển đất thừa đổ đi ra bãi thải cự ly 2Km) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8875 | 100m3 |
| F | Hạng mục 6: Hoàn trả mương thuỷ lợi | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,185 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3435 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,17 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,07 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9543 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0215 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,869 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0236 | 100m2 |
| 10 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,18 | m3 |
| G | Hạng mục 7: An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | m3 |
| 2 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,23 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0092 | 100m2 |
| 5 | Chụp tôn dày 2mm dán màng, chữ phản quang | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Vữa xi măng m100# | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,004 | m3 |
| 7 | Lắp đặt dải phân cách cứng (vận dụng tính lắp dựng cột Km, cọc tiêu không tính vật liệu) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,46 | m3 |
| 9 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,14 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6377 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,2 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7329 | 100m2 |
| 13 | Chụp tôn cọc H dày 2mm dán màng, chữ phản quang | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | bộ |
| 14 | Lắp đặt dải phân cách cứng (vận dụng tính lắp dựng cọc lý trình, cọctiêu không tính vật liệu) | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 687 | cái |
| 15 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 265,07 | 1m2 |
| 16 | Cột đỡ biển báo D90mm dài 3,3m | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,8 | m |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,32 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3 | m3 |
| 19 | Biển tam giác | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 20 | Biển hình tròn | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Biển chữ nhật | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | m2 |
| 22 | Lắp đặt biển báo tam giác vào vị trí | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt biển báo hình tròn vào vị trí | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 24 | Lắp đặt biển báo hình chữ nhật vào vị trí | Theo yêu hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi