Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Thi công Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường Tiểu học xã Hương Lâm theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL- Thi công Nhà học 2 tầng 6 phòng Trường Tiểu học xã Hương Lâm theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 09:12:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,609,653,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC 6 PHONG 2 TẦNG: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 1,564 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 11,8 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 9,592 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 16,497 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,346 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,377 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,061 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,26 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,901 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 27,672 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,272 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 27,545 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 39,486 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,528 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,636 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,796 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,885 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,418 | 100m3 |
| 20 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 88,122 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 22,589 | m3 |
| 22 | Đắp bục giảng | Mô tả KT theo chương V | 4,61 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,976 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,787 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 58,533 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 58,533 | m2 |
| 27 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 33,643 | m2 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,554 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,384 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,319 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,525 | tấn |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 10,472 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,077 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,798 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 1,753 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,48 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 25,722 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 5,826 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 7,073 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,008 | tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 59,993 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,331 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,172 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,933 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Mô tả KT theo chương V | 0,693 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,149 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,569 | tấn |
| 49 | Bê tông giằng tường, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 5,767 | m3 |
| 50 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 145,73 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 66,303 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 49,279 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 34,982 | m3 |
| 54 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đ2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,832 | m3 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,924 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,924 | tấn |
| 57 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,903 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 56,064 | md |
| 59 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 563 | cái |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 285 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 683,179 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 212,219 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 76,19 | m2 |
| 64 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 270,445 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 582,6 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600 | Mô tả KT theo chương V | 18,72 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 361,19 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.547,504 | m2 |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 86,88 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 190,08 | m |
| 72 | Sản xuất lan can cầu thang thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2 | Mô tả KT theo chương V | 0,118 | tấn |
| 73 | Sản xuất lan can thép hộp mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,493 | tấn |
| 74 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 38,673 | m2 |
| 75 | Trụ gỗ lan can bằng gỗ dỗi | Mô tả KT theo chương V | 1 | trụ |
| 76 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả KT theo chương V | 9,84 | m |
| 77 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 3,542 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 25,704 | m2 |
| 79 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, bằng Bestseal AC400 ( 1kg/m2) | Mô tả KT theo chương V | 97,596 | m2 |
| 80 | Quét phụ gia chống thấm mái, sê nô, bằng Latex R114 ( 1.8 lít/m2) | Mô tả KT theo chương V | 97,596 | m2 |
| 81 | Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 63,98 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 445,304 | m2 |
| 83 | Cửa đi 1, 2 cánh mở quay kính an toàn 6,38mm hệ nhôm định hình Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 35,88 | m2 |
| 84 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 60,48 | m2 |
| 85 | Cửa sổ mở hất ra ngoài nhôm định hình kính an toàn 6,38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | m2 |
| 86 | Vách kính dày 6.38mm Việt Pháp hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 33,18 | m2 |
| 87 | Cửa lên mái | Mô tả KT theo chương V | 0,49 | m2 |
| 88 | Hoa sắt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 83,43 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 83,43 | m2 |
| 90 | Sơn sắt thép sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 83,43 | 1m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 7,308 | 100m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,675 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC 34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa D76mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 97 | Đai giữ ống thu nước | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 98 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 99 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 70 | m |
| 100 | Kéo rải dây thép tiếp địa 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 101 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 10 | cọc |
| 102 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 21 | cái |
| 103 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| 104 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 19,872 | m3 |
| 105 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,199 | 100m3 |
| 106 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,128 | m3 |
| 107 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 109 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn huỳnh quang lắp nổi 2 bóng dài 1.2m | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn hộp vuông 20W | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 112 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 116 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | tủ |
| 117 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 420 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 180 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 210 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 60 | m |
| 127 | Lắp đặt hộp nối dây | Mô tả KT theo chương V | 7 | hộp |
| 128 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả KT theo chương V | 3 | cọc |
| 129 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| 130 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 5 | m |
| B | PHÁ DỠ NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 42,03 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 28,56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, thủ công, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 192,96 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 116,224 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 54,969 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 6,135 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,347 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 116,126 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả KT theo chương V | 97,008 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả KT theo chương V | 1,847 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Mô tả KT theo chương V | 0,838 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Mô tả KT theo chương V | 0,989 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả KT theo chương V | 1,78 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi