Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 08:15:00 đến ngày 2020-08-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,849,856,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,49 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 138,82 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 257,78 | 100m |
| 4 | Đắp cát vàng đệm móng, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,42 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát vàng đệm móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 82,4 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26,9 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,24 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,42 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,34 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,62 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,71 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 113,94 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,34 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,37 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung XMCL, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 49,14 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,17 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,9 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,07 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,16 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,72 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,72 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát tôn móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 241,49 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 34,12 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22,54 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,27 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,48 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,24 | tấn |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 176,45 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,36 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung XMCL, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,71 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,13 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,51 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,7 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,36 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,83 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,08 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,17 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,52 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 55,78 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,51 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,76 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,69 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 111,46 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26,11 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,01 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,01 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 139,39 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,06 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc, khổ 300 dày 0,42mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 61,3 | m |
| 62 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 53,8 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,59 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 66 | Đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 65 | cái |
| 67 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 68 | Cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 69 | Vít nở 5cm liên kết đai giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 130 | cái |
| 70 | Gia công hoàn chỉnh và lắp dựng bậc thang sắt lên mái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 932,55 | m2 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.481,17 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 458,12 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.117,54 | m2 |
| 75 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 114,58 | m |
| 76 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 449,3 | m |
| 77 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 24,7 | m2 |
| 78 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,95 | m2 |
| 79 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18,44 | m2 |
| 80 | Đắp khóa đỉnh vòm, đắp đấu chân cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 81 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,22 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,7 | m3 |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,76 | m3 |
| 84 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,43 | m2 |
| 85 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá <=0,16m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 53,99 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 982,53 | m2 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,78 | m3 |
| 88 | Trát lót trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 130,88 | m2 |
| 89 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 119,36 | m2 |
| 90 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 200,39 | m |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3.056,82 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 897,08 | m2 |
| 93 | Sản xuất lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,28 | tấn |
| 94 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,63 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,63 | 1m2 |
| 96 | SX, LD Tay vịn cầu thang gỗ Lim KT80x80mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,48 | md |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng trụ thang gỗ Lim | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 98 | Lắp đặt Bảng chống lóa Malaysia màu xanh lá cây KT1,2x3,6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 99 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,7 | tấn |
| 100 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 194,4 | 1m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 97,2 | m2 |
| 102 | SX, lắp dựng cửa đi 02 cánh khung nhựa lõi thép màu trắng Smarwindow hoặc loại tương đương, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 64,15 | m2 |
| 103 | Phụ kiện kim khí cửa Smarwindow hoặc loại tương đương cửa đi 02 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà, chốt k15) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | bộ |
| 104 | SX, lắp dựng cửa đi 01 cánh khung nhựa lõi thép màu trắng Smarwindow hoặc loại tương đương, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 105 | Phụ kiện kim khí Smarwindow hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà, chốt k15) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 106 | SX, lắp dựng cửa sổ 02 cánh khung nhựa lõi thép mở ra ngoài màu trắng Smarwindow hoặc loại tương đương, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 97,2 | m2 |
| 107 | Phụ kiện kim khí Smarwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 02->04 cánh GQ (bản lề 3D) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng Vách nhựa lõi thép Smarwindow màu trắng (kính trắng dày 6,38ly) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,33 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Phần điện nước | |||
| 1 | Hộp tủ điện tổng sơn tĩnh điện 200x250 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 2 | Hộp tủ điện phòng 130x200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 85 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 38 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 34 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 43 | cái |
| 13 | Móc treo quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 43 | Cái |
| 14 | Lắp đặt dây cáp 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 42 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 270 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.260 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.530 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 100 | m |
| 20 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 41 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,78 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,33 | 100m |
| 26 | Cút nhựa D27 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21 | Cái |
| 27 | Cút nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 28 | Tê nhựa 27mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 29 | Tê nhựa 34mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 30 | Côn nhựa 27x34mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | Cái |
| 31 | Măng sông nhựa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16 | Cái |
| 32 | Kép nhựa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13 | Cái |
| 33 | Máy bơm nước Q=3m3/h. H=30m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 34 | Trõ bơm + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 35 | Khoan giếng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 36 | Van nhựa D27 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | Cái |
| 37 | Van nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 38 | Lắp đặt bồn nước nhựa 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | 100 m |
| 39 | Van phao D27 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,17 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 43 | Cút nhựa D34 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 44 | Cút nhựa D76 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11 | Cái |
| 45 | Chếch nhựa D76 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | Cái |
| 46 | Côn thu D76x34 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | Cái |
| 47 | Côn thu D76x48 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | Cái |
| 48 | Côn thu D48x34 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 50 | Vòi chậu rửa lạnh INax | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 51 | Chân chậu rửa INax | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 52 | Bộ phụ kiện phòng INax | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 53 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 54 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 67 | m |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 25 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 57 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 58 | Nậm sứ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Mối nối kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | Mối |
| 60 | Bật sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | Kg |
| 61 | Gia công cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 62 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cọc |
| 63 | Hộp đựng thiét bị CH, KT (600x500x180) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Hộp |
| 64 | Bình cứu hoả MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Bình |
| 65 | Bình khí CO2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | Bình |
| 66 | Tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 69 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q>5l/s, H>=40m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 75 | Máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q>5l/s, H>=40m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 76 | Hộp đựng thiét bị CH, kt(600x500x180) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | Hộp |
| 77 | Bộ phương tiện chữa cháy gồm cuộn vòi chữa cháy dài 20m + Lăng phun D = 50 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | T.bộ |
| 78 | Van chặn D50, khớp nối, giá để vòi | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 79 | Khớp nối mềm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Y lọc rác D67 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Van khóa D67 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi