Gói thầu: Gói xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200857466-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200833275
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 11:30:00 đến ngày 2020-08-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,987,089,119 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục ccông trình
B HÀNG RÀO
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,648 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 209,4713 100 m
3 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,0329 m3
4 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,0329 m3
5 Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,0844 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4548 100 m2
7 Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc ≤ 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,09 100 m
8 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,03 m3
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,36 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc, cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,236 100 m2
11 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8682 100 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,348 m3
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,4716 100 m2
14 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,4767 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8604 100 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,6523 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤ 6m vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,9388 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2632 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0424 tấn
20 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,7536 tấn
21 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18mm:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0298 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1214 tấn
23 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m:10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8285 tấn
24 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,4789 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m:14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6398 tấn
26 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤ 10mm:6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3361 tấn
27 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤ 18mm:12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0791 tấn
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.077,94 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 361,64 m2
30 Trát xà dầm vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 154,7175 m2
31 Sản xuất hàng rào lưới B40(NC =50%) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 691,208 m2
32 Lắp đặt thép phi 14x14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2507 tấn
33 Lắp đặt thép phi 12 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6314 tấn
34 Lắp đặt dẹt uống cong 20x3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,469 tấn
35 Thép V40x40x3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9793 tấn
36 Lắp đặt lưới B40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,405 tấn
37 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1.080,7075 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 259,7904 m2
39 Đắp phào đơn vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 292,8 m
C SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,3633 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng ≤ 1,65 T/m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,3633 100 m3
3 Cát đen san lấp mặt bằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10.104 M3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,7892 100 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->