Gói thầu: Gói thầu số 04 XL: Kiên cố hóa một số tuyến kênh trạm bơm Cam Lộ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200832928-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THỦY LỢI 5
Tên gói thầu Gói thầu số 04 XL: Kiên cố hóa một số tuyến kênh trạm bơm Cam Lộ
Số hiệu KHLCNT 20200832283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu chính phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-15 20:22:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,395,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo TKBVTC phê duyệt 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế Theo TKBVTC phê duyệt 1 Khoản
B Kênh N0-1A
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 70,64 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 35,91 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,43 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 14,27 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 15,05 m2
6 Cốt thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 110,25 kg
7 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 199,03 m3
8 Đắp đất kênh, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 139,32 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 76,86 m3
10 Bóc đất PH vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 19,96 m3
11 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
12 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 174,13 m2
C CTTK Kênh N0-1A: 02 Cống lấy nước đầu kênh D30cm
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,92 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,74 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
6 Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m Theo TKBVTC phê duyệt 2 ống 2m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2,32 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 15,46 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 36,4 kg
10 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,68 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 24 cái
12 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
13 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,168 m2
14 Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 2 bộ
15 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,15 m3
16 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,73 m3
D CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=3,6m tại K0+173,7
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,004 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 3,6 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 10,42 kg
10 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,47 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,25 m3
E CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=3,95m tại K0+192,0
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,22 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,004 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 3,95 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 10,42 kg
10 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,08 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,69 m3
F CTTK Kênh N0-1A: 02 Cửa lấy nước D=20cm, L=1,1m tại K0+340,54 (tả+hữu)
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,28 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,008 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,2 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,34 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 12,58 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 20,84 kg
10 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,68 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,4 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,18 m3
G CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=4,5m tại K0+464,3
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,25 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,004 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 4,5 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 10,42 kg
10 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 6,03 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 5,54 m3
H CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=4,0m tại K0+480,0
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,22 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,004 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 4 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 10,42 kg
10 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,6 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 4,16 m3
I CTTK Kênh N0-1A: Cống qua đường L=5m tại K0+41,68
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,75 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,1 m3
3 BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,81 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,19 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 30,48 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 31,86 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,58 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 82,19 kg
10 Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,65 kg
11 Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 36,76 kg
12 Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 3,1 m3
13 Bạt gai lót mặt đường Theo TKBVTC phê duyệt 15,5 m2
14 Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,05 m3
15 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 8,15 m3
J CTTK Kênh N0-1A: Cống qua đường L=3,5m tại K0+109,85
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,53 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,77 m3
3 BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,59 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,13 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 21,22 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 22,06 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 25,47 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 56,9 kg
10 Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 27,39 kg
11 Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 26,96 kg
12 Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 1,89 m3
13 Bạt gai lót mặt đường Theo TKBVTC phê duyệt 9,45 m2
14 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,35 m3
15 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 3,82 m3
K CTTK Kênh N0-1A: Cống qua đường L=4m tại K0+442,0
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,6 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,88 m3
3 BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,66 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 24,31 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 25,73 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 29,17 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 66,39 kg
10 Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 30,48 kg
11 Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 30,63 kg
12 Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 2,08 m3
13 Bạt gai lót mặt đường Theo TKBVTC phê duyệt 10,4 m2
14 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,2 m3
15 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 3,64 m3
L CTTK Kênh N0-1A: 03 tấm đan qua kênh L=3,0m
1 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,59 m3
2 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 3 CK
3 Thép tấm đan D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 49,05 kg
M CTTK Kênh N0-1A: Bậc nước tại K0+197,2
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,41 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,52 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 3,58 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 17,38 kg
N CTTK Kênh N0-1A: Bậc nước tại K0+246,7
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,51 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 3,58 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 17,38 kg
O CTTK Kênh N0-1A: Cống tiêu D=30cm tại K0+241,0
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,8 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,15 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,74 m3
4 Ống buy D=30cm, 2 lớp thép, L=2m Theo TKBVTC phê duyệt 1,5 ống 2m
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,52 m2
6 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 12,1 m3
7 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 6,81 m3
P CTTK Kênh N0-1A: Khe phai cuối tuyến
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 3,58 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 17,38 kg
Q Kênh N0-1A-1
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 13,35 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 9,69 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 3,26 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 3,1 m2
5 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 199,03 m3
6 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 30,18 m3
7 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 21,3 m3
8 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,05 m3
9 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
10 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 18,59 m2
R CTTK Kênh N0-1A-1: Cống qua đường L=4,5m tại K0+70,6
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,68 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,81 m3
3 BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,74 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,37 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 27,39 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 28,19 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 21,92 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 64,54 kg
10 Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 33,56 kg
11 Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 33,09 kg
12 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,11 m3
13 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 5,72 m3
S CTTK Kênh N0-1A-1: Bậc nước tại K0+197,2
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,37 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,47 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,81 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 14,99 kg
T Kênh N0-1B
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 12,15 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 7,29 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 2,43 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,92 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 19,19 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 22,41 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 15,69 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 33,89 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 8,38 m3
11 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
12 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 63,58 m2
U CTTK Kênh N0-1B: Bậc nước tại K0+172,5
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,35 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,43 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,45 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,92 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 15,73 kg
V CTTK Kênh N0-1B: Bậc nước tại K0+201,8
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,41 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,53 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,45 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,92 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 15,73 kg
W CTTK Kênh N0-1B: Khe phai cuối tuyến
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 2,92 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 15,73 kg
X Kênh N0-1B-2
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 5,55 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 3,33 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 1,11 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,28 m2
6 Cốt thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 8,77 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,88 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 3,42 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 33,34 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 7,02 m3
11 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
12 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 42,66 m2
Y Kênh N0-1D
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 83,74 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 49,28 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,47 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 16,43 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 13,63 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 128,59 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 133,84 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 93,7 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 118,7 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 23,7 m3
11 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
12 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 165,85 m2
Z CTTK Kênh N0-1D : 01 Cống lấy nước đầu kênh D30cm
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,96 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,91 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,25 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m Theo TKBVTC phê duyệt 1 ống 2m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,18 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 7,73 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 18,93 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
12 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Tấm cao su Theo TKBVTC phê duyệt 1,2 m2
14 Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 1 bộ
15 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,71 m3
16 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,37 m3
AA CTTK Kênh N0-1D : Cửa lấy nước D=20cm, L=1,6m tại K0+62,03
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,004 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,6 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,09 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,6 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,42 m3
AB CTTK Kênh N0-1D : 09 Cửa lấy nước D=20cm, L=1,0m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,63 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,44 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,27 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,036 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 9 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,62 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 56,61 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 99,81 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 12,06 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 36 cái
12 Ổ khóa Cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 9 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,7 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,8 m3
AC CTTK Kênh N0-1D : Cống tiêu BxH =40x40cm tại K0+52,12
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,09 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,09 m3
3 BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,15 m3
4 Bê tông móng cửa vào, cửa ra M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,52 m3
5 Bê tông tường cửa vào, cửa ra M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,29 m3
6 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m3
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1 m2
8 Thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 269,68 kg
9 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 36,6 m3
10 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 19,35 m3
AD CTTK Kênh N0-1D : Cầu qua kênh B=4m tại K0+106,7
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,87 m3
3 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,24 m3
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 1 CK
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,48 m2
7 Cốt thép D<=10 móng Theo TKBVTC phê duyệt 58,19 kg
8 Cốt thép D<=10 tường Theo TKBVTC phê duyệt 102,84 kg
9 Cốt thép D<=10 tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 8,99 kg
10 Cốt thép 10<D<=18 tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 14,66 kg
11 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m3
12 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m3
AE CTTK Kênh N0-1D : Khe phai cuối tuyến
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 4,1 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 19,02 kg
AF Kênh N0-1G
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 149,5 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 94,04 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,12 m3
4 Bê tông đổ bù lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 3,02 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 31,61 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 24,07 m2
7 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 243,36 kg
8 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 473,1 m3
9 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 331,2 m3
10 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 371 m3
11 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 63 m3
12 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
13 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 1.109,2 m2
AG CTTK Kênh N0-1G: 02 Cầu qua kênh H1
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 3,34 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,28 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,84 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,54 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 55,74 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 73,84 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 87,6 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 186,28 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 26,94 kg
11 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 13,52 m3
12 Đắp đất, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 8,2 m3
13 Đất đắp 2 đầu cầu, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 19,8 m3
AH CTTK Kênh N0-1G: 02 Cửa bậc nước
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 5,84 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 22,06 kg
AI CTTK Kênh N0-1G: Nối tiếp cửa vào ra cống qua đường tại K0+550,0
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,77 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,78 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2,81 m2
5 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 45,76 kg
6 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 138,28 kg
7 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 11,9 m3
8 Đắp đất, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 5,1 m3
9 Nạo vét đất trong lòng cống, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 24,41 m3
AJ CTTK Kênh N0-1G: 02 Bậc nước
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,94 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,48 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
4 Cửa phai gỗ lim Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,72 m2
6 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 6,46 m3
7 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 4,52 m3
AK CTTK Kênh N0-1G: 03 Cửa lấy nước D15cm, L=1,1m, L=3,1m, L=1,3m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,48 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 5,5 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,05 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 19,62 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5,04 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 33,36 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 3 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,95 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3,5 m3
AL CTTK Kênh N0-1G: 01 Cửa lấy nước D20cm, L=0,85m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
3 Bê tông móng bể TN M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,29 m3
4 Bê tông tường bể TN M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
6 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
7 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
8 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 0,85 m
9 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m2
10 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,64 kg
11 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 0,77 kg
12 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 15,43 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,28 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1 m3
15 Phá dỡ cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
AM CTTK Kênh N0-1G: 01 cửa điều tiết cuối kênh
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
3 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 2,53 kg
4 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 9,82 kg
AN CTTK Kênh N0-1G: Sửa chữa 02 cống tiêu tại K0+198,8 và K0+684,4
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,07 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,81 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,27 m3
4 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 122,17 kg
5 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 167,75 kg
6 Vệ sinh cống cũ để xử lý tiếp giáp Theo TKBVTC phê duyệt 4 công
7 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 6,41 m3
8 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3,4 m3
AO Kênh N0-1I: Đoạn K0+7,04 đến K0+163,27
1 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 9,5 m3
2 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,6 m2
3 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1.006,6 kg
4 Đánh xờm mặt bê tông Theo TKBVTC phê duyệt 46,9 m2
AP Kênh N0-1I: Đoạn K0+163,27 đến K0+381,46
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 41,3 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 23,8 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 8 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 6,5 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 61,6 kg
AQ Kênh N0-1I: Đoạn K0+407,93 đến K0+617,32 (Lt/c=100m)
1 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 12,8 m3
2 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,9 m2
3 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1.341,3 kg
4 Đánh xờm mặt bê tông Theo TKBVTC phê duyệt 62,8 m2
AR Kênh N0-1I: Đoạn K0+646,23 đến K0+773,83
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 24,41 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 14,19 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 4,81 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 4,03 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,68 kg
AS Kênh N0-1I: Phần đất
1 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 150,4 m3
2 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 105,3 m3
3 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 277,1 m3
4 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 45,1 m3
5 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
6 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 505,1 m2
AT CTTK Kênh N0-1I: 02 Cửa lấy nước D20cm L=1,3m, L=1,5m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,27 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m3
3 Bê tông móng M200, đá 1x2 BTN Theo TKBVTC phê duyệt 0,56 m3
4 Bê tông tường M200, đá 1x2 BTN Theo TKBVTC phê duyệt 0,19 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
6 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
7 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
8 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,8 m
9 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,78 m2
10 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 13,28 kg
11 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,54 kg
12 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 28,58 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,09 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3,4 m3
15 Tháo dở cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
AU CTTK Kênh N0-1I: 04 dàn đóng mở
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,64 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,64 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 3,04 m2
7 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 28,52 kg
8 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5,2 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 85,28 kg
10 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 4,8 kg
11 Máy đóng mở V0 Theo TKBVTC phê duyệt 4 bộ
12 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,48 m3
13 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,4 m3
14 Phá bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
AV CTTK Kênh N0-1I: 01 Cầu qua kênh H1
1 Bê tông CT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,94 m3
2 Bê tông CT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,51 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,34 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 4 CK
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,62 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 22,34 kg
8 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 29,32 kg
9 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 28,72 kg
10 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 57,31 kg
11 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 10,99 kg
12 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 10,92 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,88 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,9 m3
15 Đắp đất 2 đầu cầu, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 8,6 m3
AW CTTK Kênh N0-1I: 01 Cầu qua kênh H8 tại K0+330
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,15 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,54 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 1,31 m3
4 BTCT bản mặt cầu M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,71 m3
5 Bê tông giảm tải M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 4,2 m3
6 Cọc tre L=2,5m Theo TKBVTC phê duyệt 128 cọc
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,26 m2
8 Thép CT3 Theo TKBVTC phê duyệt 20,22 kg
9 Thép CT5 Theo TKBVTC phê duyệt 818,04 kg
10 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 11,3 m3
11 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 5,3 m3
12 Đắp đất 2 đầu cầu, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 10,37 m3
13 Tháo dở cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
AX CTTK Kênh N0-1I: 01 cửa điều tiết cuối kênh
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
3 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 2,53 kg
4 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 9,82 kg
AY CTTK Kênh N0-1I: Nối tiếp cửa vào ra cống qua đường tại K0+625,0
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,93 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,23 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 3,17 m2
5 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 49,54 kg
6 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 155,63 kg
7 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 11,8 m3
8 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 7,6 m3
9 Nạo vét đất trong lòng cống, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 25,53 m3
AZ CTTK Kênh N0-1I: 01 Cửa bậc nước
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 3,1 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 12,64 kg
BA CTTK Kênh N0-1I: 01 Bậc nước K0+686
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,47 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,79 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
4 Cửa phai gỗ lim Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,9 m2
6 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,35 m3
7 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,35 m3
BB Kênh N0-3A
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 44,57 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 31,32 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 10,45 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 7,8 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 78,71 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 83,9 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 58,7 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 112,6 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 25,2 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 130,9 m2
BC CTTK Kênh N0-3A: 02 Cầu qua kênh H1 tại K0+62 và K0+135,0
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,72 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,96 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,64 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,14 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 38,3 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 55,3 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 44,68 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 107,96 kg
10 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 21,98 kg
11 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 20 kg
12 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,4 m3
13 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 4 m3
14 Đắp đất 2 đầu cầu, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 19,8 m3
BD CTTK Kênh N0-3A: 03 Cửa lấy nước L=1m, L=2,2m, L=2,4m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,39 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 5,6 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,96 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 19,62 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5,04 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 33,36 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 3 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,07 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,8 m3
BE CTTK Kênh N0-3A: 01 cửa điều tiết cuối kênh
1 Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
3 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,53 kg
4 Thép hình Theo TKBVTC phê duyệt 9,82 kg
BF CTTK Kênh N0-3A: 02 cửa điều tiết
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,28 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,3 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,26 m2
5 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,88 m3
6 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,02 m3
7 Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
8 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 11,68 kg
9 Thép hình Theo TKBVTC phê duyệt 36,6 kg
BG Kênh N0-3D
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 93,36 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 57,74 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,96 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 19,2 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 15,36 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 148,86 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 245,1 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 171,6 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 81,7 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 33,1 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 503,3 m2
BH CTTK Kênh N0-3D: 02 Cầu qua kênh H1
1 Bê tông CT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,88 m3
2 Bê tông CT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,08 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,74 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,26 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 44,68 kg
7 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 61,98 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 57,44 kg
9 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 114,62 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 23,7 kg
11 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,98 m3
12 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 8 m3
BI CTTK Kênh N0-3D: 06 Cửa lấy nước (1 L=2,1m, 3 L=1m, 2 L=1,2m)
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,61 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,02 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
6 Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 7,5 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2,16 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 39,24 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 10,08 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 66,72 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 24 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 6 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 7,43 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 5,2 m3
BJ CTTK Kênh N0-3D: 01 Bậc nước
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,52 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,79 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
4 Cửa phai gỗ lim Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,92 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 3,51 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 2,46 kg
BK CTTK Kênh N0-3D: 01 cống bản tại K0+500
1 Bê tông gia cố đáy kênh M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,3 m3
2 Bê tông tấm lát gia cố mái kênh M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,62 m3
3 Bê tông khóa tấm lát gia cố mái kênh M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,62 m3
4 Bê tông móng cửa vào M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 4,95 m3
5 Bê tông tường cửa vào M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 5,23 m3
6 BTCT bản mặt cầu M200 dăm Dmax=2cm Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 m3
7 BTCT bản đáy móng M200 dăm Dmax=2cm Theo TKBVTC phê duyệt 2,71 m3
8 BTCT tường mố cầu M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 4,44 m3
9 BTCT bản giảm tải M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 4,2 m3
10 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 2,33 m3
11 Dăm cát lót dưới tấm lát Theo TKBVTC phê duyệt 0,78 m3
12 Cọc tre gia cố nền D=6-8cm, L=2,5m Theo TKBVTC phê duyệt 589 cọc
13 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 4,22 m2
14 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 46,2 m3
15 Đắp đất, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 33,4 m3
16 Đắp đất nề đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 13,31 m3
17 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 24,96 kg
18 Cốt thép 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 1.078,48 kg
BL CTTK Kênh N0-3D: 01 cửa điều tiết cuối kênh
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,72 m2
5 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,62 m3
6 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,13 m3
7 Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
8 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5,68 kg
9 Thép hình Theo TKBVTC phê duyệt 22,5 kg
BM CTTK Kênh N0-3D: 01 cửa bậc nước
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 3,1 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,97 kg
BN CTTK Kênh N0-3D: 01 cửa điều tiết cuối kênh
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
3 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 3,06 kg
4 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,97 kg
BO Kênh N0-4-4 (đoạn k0 đến k0+108,43)
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 17,74 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 8,87 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 2,96 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2,56 m2
6 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,9 kg
7 Cốt thép 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 1.639,27 kg
BP Kênh N0-4-4 (đoạn k0+108,43 đến k0+192)
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 12,36 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 8,19 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 2,77 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2 m2
6 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,31 kg
7 Cốt thép 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 18,04 kg
BQ Kênh N0-4-4: Phần đất
1 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 7,9 m3
2 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 5,5 m3
3 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 189 m3
4 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 29,3 m3
5 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 106 m2
BR CTTK Kênh N0-4-4: 02 Cửa lấy nước D15cm L=1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,28 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=150mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,64 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 13,08 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 3,36 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 22,24 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,46 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1 m3
BS CTTK Kênh N0-4-4: 01 Cửa lấy nước D20cm L=1,9m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
3 Bê tông móng kênh HL cống M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
4 Bê tông tường kênh HL cống M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,11 m3
6 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
7 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
8 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,9 m
9 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,35 m2
10 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,64 kg
11 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 0,77 kg
12 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 15,43 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,03 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,7 m3
BT CTTK Kênh N0-4-4: Nối tiếp cửa vào, ra cống qua đường K0+42
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,39 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,69 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2,42 m2
5 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 38,43 kg
6 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 119,44 kg
7 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,15 m3
8 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 4,4 m3
BU Kênh N0-4-5
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 54,75 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 30 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 10,09 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 8,4 m2
6 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 77,86 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 161,2 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 112,8 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 38,2 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 6,4 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 149,7 m2
12 Đào phá bê tông tường kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
BV CTTK Kênh N0-4-5: Cửa điều tiết cuối kênh
1 Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
3 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,53 kg
4 Thép hình Theo TKBVTC phê duyệt 10,06 kg
BW CTTK Kênh N0-4-5: 02 Cửa lấy nước D15cm, L=1,2m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=150mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,4 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,7 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 13,08 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 3,36 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 22,24 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,16 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,6 m3
BX CTTK Kênh N0-4-5: 02 Cửa lấy nước D20cm, L=1,2m và L=3,5m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m3
3 Bê tông móng kênh HL cống M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
4 Bê tông tường kênh HL cống M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,24 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,24 m3
6 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
7 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
8 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 4,7 m
9 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,76 m2
10 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 13,28 kg
11 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,54 kg
12 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 30,86 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,88 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 5,2 m3
15 Phá dỡ cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
BY CTTK Kênh N0-4-5: 02 cầu H1
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,56 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,68 m3
3 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,44 m3
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 4 CK
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,22 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,26 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 28,82 kg
8 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 40,42 kg
9 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 43,22 kg
10 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 96,4 kg
11 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 13,9 kg
12 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,74 m3
13 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3,8 m3
BZ CTTK Kênh N0-4-5: 01 cầu H8
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,32 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,85 m3
3 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,31 m3
4 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 2 CK
5 Bê tông tường cửa ra M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
6 Bê tông móng cửa ra M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
7 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
8 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,63 m2
9 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 0 kg
10 Cốt thép móng 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 77,1 kg
11 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 0 kg
12 Cốt thép tường 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 146,05 kg
13 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,02 kg
14 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 35,39 kg
15 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,14 m3
16 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3 m3
17 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 4,3 m3
CA CTTK Kênh N0-4-5: 01 Cửa lấy nước D30cm
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,49 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,29 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=300mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 5 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 7,13 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,3 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 21,32 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 1,2 kg
12 Máy đóng mở V0 Theo TKBVTC phê duyệt 1 bộ
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 4,74 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 4 m3
15 Phá dỡ cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
CB Kênh N0-4-5 (BxH=30x45)cm
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 20,7 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 13,83 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 4,61 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 3,9 m2
6 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,43 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 66,1 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 46,27 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 43,93 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 22,5 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 132,4 m2
12 Đào phá bê tông tường kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
13 Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
14 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
15 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,34 kg
16 Thép hình Theo TKBVTC phê duyệt 11,4 kg
CC CTK Kênh N0-4-5.1: Cửa lấy nước tại K0+70,6
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,11 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,23 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,34 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,4 kg
CD CTK Kênh N0-4-5.1: Cửa điều tiết đầu bậc nước tại K0+92,3
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,66 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,62 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,4 kg
CE CTK Kênh N0-4-5.1: Cống lấy nước đầu kênh D30cm
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,35 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,06 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,22 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống buy đúc sẳn D=30cm, 1 lớp thép, dày 5cm Theo TKBVTC phê duyệt 1 ống 2m
7 Ống buy đúc sẳn D=30cm, 1 lớp thép, dày 5cm Theo TKBVTC phê duyệt 1 ống 1,5m
8 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,17 m2
9 Thép dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 8,02 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,29 kg
11 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 19,45 kg
12 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
13 Bu lông đuôi cá Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
14 Tấm cao su 4x7 Theo TKBVTC phê duyệt 0,084 m2
15 Máy đóng mở V0 Theo TKBVTC phê duyệt 1 bộ
16 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 8,9 m2
17 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 7,18 m3
CF Kênh N0-4-6
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 37,74 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 22,72 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,23 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 7,6 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 6 m2
6 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 59,64 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 83,9 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 58,7 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 83,6 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 16,1 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 153,4 m2
CG CTTK Kênh N0-4-6: 01 Cửa lấy nước D20cm L=0,85m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,3 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,7 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,7 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 13,28 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,54 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 30,86 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 0 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 0 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,14 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,6 m3
CH CTTK Kênh N0-4-6: 02 cầu
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,8 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,89 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,62 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,19 m2
6 Thép móng Ct5 Theo TKBVTC phê duyệt 167,98 kg
7 Thép tường CT5 Theo TKBVTC phê duyệt 315,91 kg
8 Thép tấm đan CT3 Theo TKBVTC phê duyệt 4,55 kg
9 Thép tấm đan CT5 Theo TKBVTC phê duyệt 64,02 kg
10 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 19,75 m3
11 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 10 m3
12 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 10 m3
CI CTTK Kênh N0-4-6: Bậc nước
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,67 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,7 m2
5 Cửa ván phai Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,64 m3
7 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,85 m3
CJ CTTK Kênh N0-4-6: Cửa Bậc nước
1 Bê tông CT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
2 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,57 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 10,32 kg
CK CTTK Kênh N0-4-6: Cửa điều tiết
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
3 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,42 kg
4 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 9,33 kg
CL Kênh N0-4-7
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 13,9 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 8,37 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 2,83 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 2,16 m2
6 Cốt thép D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 21,96 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 46,6 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 32,6 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 8,3 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,3 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 85 m2
CM CTK Kênh N0-4-7: 01 Cửa lấy nước D20cm L=0,85m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 0,85 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,35 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,64 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 0,77 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 15,43 kg
11 Bu lông Theo TKBVTC phê duyệt 0 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 0 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,07 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,8 m3
CN CTK Kênh N0-4-7: cầu 4m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,8 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,42 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,28 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,64 m2
6 Thép móng Ct5 Theo TKBVTC phê duyệt 74,51 kg
7 Thép tường CT5 Theo TKBVTC phê duyệt 150,84 kg
8 Thép tấm đan CT3 Theo TKBVTC phê duyệt 2,02 kg
9 Thép tấm đan CT5 Theo TKBVTC phê duyệt 28,7 kg
10 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,8 m3
11 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3,6 m3
12 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 10,2 m3
CO CTK Kênh N0-4-7: Cửa điều tiết
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
3 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,42 kg
4 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 9,33 kg
CP Kênh N0-7-3
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 124,71 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 79,13 m3
3 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,18 m3
4 Lắp đặt tấm đan (TL<50kg) Theo TKBVTC phê duyệt 30 cái
5 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,7 m3
6 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 26,61 m3
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 20,3 m2
8 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 171,06 kg
9 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 204,47 kg
10 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 280,29 m3
11 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 196,2 m3
12 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 154,42 m3
13 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 40,11 m3
14 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 218,67 m2
15 Đệm cát K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 6,02 m3
16 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
CQ CTTK Kênh N0-7-3: 04 Cống lấy nước D30cm
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 3,84 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 3,64 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 1 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
6 Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m Theo TKBVTC phê duyệt 4 ống 2m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 4,64 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 30,92 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 75,72 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5,36 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 48 cái
12 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
13 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,336 m2
14 Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 4 bộ
15 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,18 m3
16 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,53 m3
CR CTTK Kênh N0-7-3: Cửa lấy nước D15cm tại K0+470,1
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,003 m3
6 Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,25 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 0,93 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 12 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,44 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m3
CS CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh tại K0+174,0 (B=3m)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,65 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,34 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,11 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 3 CK
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 44,84 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 76,97 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 11,39 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 11 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 0,69 m3
CT CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh tại K0+472,8 (B=4m)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,87 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,45 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,26 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 4 CK
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 59,92 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 102,84 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 14,79 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 14,66 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 1,12 m3
CU CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh tại K0+638,1 (B=5m)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,09 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,56 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,19 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,33 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 5 CK
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 73,92 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 126,6 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,2 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 18,33 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 4,05 m3
CV Cầu qua kênh kết hợp bậc nước tại K0+295,0
CW CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh kết hợp bậc nước tại K0+295,0 (Cầu qua kênh)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,09 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,56 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,19 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,33 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 5 CK
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 73,92 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 126,6 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,2 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 18,33 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 0,5 m3
CX CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh kết hợp bậc nước tại K0+295,0 (Bậc nước)
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,45 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,54 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,56 m2
6 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 4,1 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 19,48 kg
CY CTTK Kênh N0-7-3: Khe phai cuối tuyến
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 4,1 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 19,48 kg
CZ Kênh N0-7-4
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 128,51 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 74,23 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,04 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 24,57 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 22,88 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 265,57 kg
7 Cốt thép tường D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 7.709,09 kg
8 Cốt thép móng D<10mm Theo TKBVTC phê duyệt 1.886,68 kg
9 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 277,69 m3
10 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 194,38 m3
11 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 220,4 m3
12 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 41,06 m3
13 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 357,9 m2
14 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 135,1 m3
DA CTTK Kênh N0-7-4: 03 Cống lấy nước D30cm L=1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,43 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,97 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,63 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
6 Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m Theo TKBVTC phê duyệt 1,5 ống 2m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 3,78 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 23,19 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 61,23 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,02 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 36 cái
12 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 6 cái
13 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,252 m2
14 Máy đóng mở V1 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 3 bộ
15 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 8,87 m3
16 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,42 m3
DB CTTK Kênh N0-7-4: 03 Cống lấy nước D30cm L=4m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 3,75 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 2,97 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,93 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
6 Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m Theo TKBVTC phê duyệt 6 ống 2m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 3,78 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 23,19 kg
9 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 61,23 kg
10 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,02 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 36 cái
12 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 6 cái
13 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,252 m2
14 Máy đóng mở V1 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 3 bộ
15 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 15,6 m3
16 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 6,55 m3
DC CTTK Kênh N0-7-4: 03 Cửa lấy nước L=1,1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,27 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,57 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,012 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 3,3 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,63 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,87 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,02 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 37,29 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 3 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,1 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,77 m3
DD CTTK Kênh N0-7-4: Cửa lấy nước D20cm, L=1,5m tại K0+46,29
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,11 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,19 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,004 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,5 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,21 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 12,43 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,14 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,98 m3
DE CTTK Kênh N0-7-4: 02 Cửa lấy nước D20cm, L=3,6m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,38 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,008 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 7,2 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 12,58 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,68 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 24,86 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 6,48 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 5,76 m3
DF CTTK Kênh N0-7-4: Cầu qua kênh tại K0+248,2 (B=3m)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,77 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,54 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,21 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 3 cái
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,6 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 46,13 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 89,41 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 13,37 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 11,94 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 3,03 m3
DG CTTK Kênh N0-7-4: Cầu qua kênh tại K0+504,4 (B=7m)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,81 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,26 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,28 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,49 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 7 cái
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,6 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 93,14 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 179,05 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 29,31 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 27,85 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 11,13 m3
DH CTTK Kênh N0-7-4: Cầu qua kênh tại K0+618,5 (B=5m)
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,29 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,9 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,35 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 5 cái
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,6 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 66,74 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 128,34 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 21,34 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 19,89 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 5 m3
DI CTTK Kênh N0-7-4: Tấm đan qua kênh tại K0+35,14, L=4m
1 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
2 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
3 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 26,72 kg
DJ CTTK Kênh N0-7-4: Bậc nước tại K0+200,8
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,37 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,55 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,61 m2
6 Cốt thép D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 53,91 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 22,31 kg
DK CTTK Kênh N0-7-4: Cống điều tiết tại K0+428,7
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,29 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,58 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,4 m2
7 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 3,53 kg
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 9,87 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,23 kg
10 Cốt thép thân cống D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 48,57 kg
11 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 34,26 kg
12 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
13 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
14 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m2
15 Máy đóng mở V1 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 1 bộ
16 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
17 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
DL CTTK Kênh N0-7-4: Cầu máng tại K0+629,07
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,72 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,28 m3
3 Bê tông mố M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,34 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,05 m3
6 Ống thép đen D=300mm dày 5,56mm Theo TKBVTC phê duyệt 8,4 m
7 Lắp đặt bích thép đen D=300mm dày 5,56mm Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
8 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,35 m2
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,67 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 33,92 kg
11 Thép lưới chắn rác Theo TKBVTC phê duyệt 2,87 kg
DM Kênh N0-7-6
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 159,96 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 97,34 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,91 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 32,53 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 26,28 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 254,02 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 434,58 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 304,21 m3
9 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 284,96 m3
10 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 72,04 m3
11 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 530,63 m2
12 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
DN CTTK Kênh N0-7-6: Cống lấy nước đầu kênh
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,43 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,76 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,11 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,03 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,09 m2
7 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 9,11 kg
8 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 22,26 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,07 kg
10 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 16 cái
11 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
12 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,119 m2
13 Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 1 bộ
14 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0 m3
15 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0 m3
DO CTTK Kênh N0-7-6: 06 Cửa lấy nước L=0,9m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,78 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 5,4 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,9 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 37,74 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 8,04 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 63,66 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 24 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 6 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 6,18 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 3,54 m3
DP CTTK Kênh N0-7-6: 03 Cửa lấy nước L=1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,21 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,48 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 3 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,54 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,87 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,02 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 34,56 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 3 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,71 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,99 m3
DQ CTTK Kênh N0-7-6: 03 Cửa lấy nước L=1,1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,21 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,48 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,09 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 3 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,54 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,87 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,02 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 34,56 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 12 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 3 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,71 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,99 m3
DR CTTK Kênh N0-7-6: 04 Cửa lấy nước L=1,4m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,64 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,08 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 5,6 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,72 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 25,16 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5,36 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 45,63 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 16 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 10,96 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 8,52 m3
DS CTTK Kênh N0-7-6: 01 Cửa lấy nước L=1,85m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,11 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,85 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,98 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,04 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,83 m3
DT CTTK Kênh N0-7-6: 02 Cửa lấy nước L=2,1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,26 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 4,2 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 12,58 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,68 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 22,13 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,82 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,38 m3
DU CTTK Kênh N0-7-6: 01 Cửa lấy nước L=2,4m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,05 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,4 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,52 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,65 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,43 m3
DV CTTK Kênh N0-7-6: 01 Cửa lấy nước L=2,5m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,17 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,05 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2,5 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,98 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,93 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,65 m3
DW CTTK Kênh N0-7-6: 03 tấm đan qua kênh
1 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,65 m3
2 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 3 CK
3 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 51,6 kg
DX CTTK Kênh N0-7-6: Cống tiêu D30cm tại K0+117,66
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,8 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,15 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,74 m3
4 Ống buy đúc săn D30cm, 2 lớp thép Theo TKBVTC phê duyệt 1,5 ống 2m
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,52 m2
6 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 5,25 m3
7 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 4,86 m3
DY CTTK Kênh N0-7-6: Cống qua đường tại K0+259,95
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,85 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,3 m3
3 BTCT bản mặt cống M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,85 m3
4 Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,21 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,46 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 30,48 kg
8 Cốt thép móng 10<=D<18mm Theo TKBVTC phê duyệt 36,48 kg
9 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,58 kg
10 Cốt thép tường 10<=D<18mm Theo TKBVTC phê duyệt 91,43 kg
11 Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,65 kg
12 Cốt thép bản mặt + gờ 10<=D<18mm Theo TKBVTC phê duyệt 42,09 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,6 m3
14 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 4,7 m3
DZ CTTK Kênh N0-7-6: Cum điều tiết tại K0+269,34
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,59 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,15 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,12 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,69 m2
7 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 23,01 kg
8 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 78,9 kg
9 Cốt thép cửa phai + tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 9,06 kg
10 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 32 cái
11 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,238 m2
13 Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 2 bộ
14 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 2,21 m3
15 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,91 m3
EA CTTK Kênh N0-7-6: Cống lấy nước tại K0+500,85
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,91 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,42 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,22 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 1,32 m2
7 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,84 kg
8 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 45,86 kg
9 Thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,48 kg
10 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 36 cái
11 Bu lông D14 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Tấm cao su 4x7cm Theo TKBVTC phê duyệt 0,252 m2
13 Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) Theo TKBVTC phê duyệt 2 bộ
14 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 3,2 m3
15 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,4 m3
EB CTTK Kênh N0-7-6: Bậc nước
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,49 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,07 m3
4 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,35 m2
6 Thép cửa phai D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 4,01 kg
7 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 19,02 kg
EC CTTK Kênh N0-7-6: Cầu qua kênh tại K0+737,62
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,89 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,8 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
4 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,3 m3
5 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 5 CK
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,51 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 71,82 kg
8 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 126,6 kg
9 Cốt thép tấm đan D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 18,2 kg
10 Cốt thép tấm đan 10<D<=18 Theo TKBVTC phê duyệt 16,78 kg
11 Đắp đất mặt đường, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 1,1 m3
ED CTTK Kênh N0-7-6: Khe phai cuối tuyến
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép D<=10mm cửa phai Theo TKBVTC phê duyệt 3,82 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 18,11 kg
EE Kênh N0-7-6.2
1 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 31,4 m3
2 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 18,44 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 6,15 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 6,84 m2
6 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 48,13 kg
7 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 151,39 m3
8 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 79,89 m3
9 Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,78 m3
10 Trồng cỏ mái kênh Theo TKBVTC phê duyệt 97,27 m2
11 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
EF CTTK Kênh N0-7-6.2: Cống qua đường tại K0+154,4
1 BTCT móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,8 m3
2 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,2 m3
3 BTCT bản mặt cống M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,8 m3
4 Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
5 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,2 m3
6 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,42 m2
7 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 30,48 kg
8 Cốt thép móng 10<=D<18mm Theo TKBVTC phê duyệt 34,17 kg
9 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,58 kg
10 Cốt thép tường 10<=D<18mm Theo TKBVTC phê duyệt 86,81 kg
11 Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 36,65 kg
12 Cốt thép bản mặt + gờ 10<=D<18mm Theo TKBVTC phê duyệt 41,74 kg
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 0,6 m3
14 Đắp đất, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 6 m3
EG CTTK Kênh N0-7-6.2: 02 Cửa lấy nước L=1m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,14 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,32 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,06 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,01 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 2 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,36 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 12,58 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2,68 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 23,04 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 8 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 2 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,4 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 0,96 m3
EH CTTK Kênh N0-7-6.2: 01 Cửa lấy nước L=1,6m
1 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,1 m3
2 Bê tông tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,16 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 0,04 m3
4 BTCT khung dàn M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
5 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,005 m3
6 Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm Theo TKBVTC phê duyệt 1,6 m
7 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 0,18 m2
8 Thép khung dàn D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 6,29 kg
9 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1,34 kg
10 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 11,52 kg
11 Bu lông D8 Theo TKBVTC phê duyệt 4 cái
12 Ổ khóa cán cửa Theo TKBVTC phê duyệt 1 cái
13 Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1,47 m3
14 Đắp đất, gk=1,45T/m3 Theo TKBVTC phê duyệt 1,3 m3
EI CTTK Kênh N0-7-6.2: Khe phai cuối tuyến
1 BTCT cửa phai M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,02 m3
2 Cốt thép cửa phai D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4,01 kg
3 Thép hình các loại Theo TKBVTC phê duyệt 19,02 kg
EJ Kênh N2 (BxH=140x130)cm
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 51,94 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 38,45 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,02 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 11,34 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 9,3 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2.108,02 kg
7 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 4.773,38 kg
8 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 172,5 kg
EK Kênh N2 (BxH=150x130)cm
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 30,44 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 22,33 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 0,61 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 6,6 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 5,76 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 1.272,37 kg
7 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2.806,69 kg
8 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 100,93 kg
EL Kênh N2 (BxH=115x130)cm
1 BTCT tường M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 57,53 m3
2 BTCT đáy M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 42,44 m3
3 BTCT giằng M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,16 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 12,51 m3
5 Giấy dầu 2 lớp Theo TKBVTC phê duyệt 11,05 m2
6 Cốt thép móng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 2.230,43 kg
7 Cốt thép tường D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 5.481,65 kg
8 Thép giằng D<=10 Theo TKBVTC phê duyệt 192,18 kg
EM Kênh N2: Phần đất
1 Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1.057,77 m3
2 Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 Theo TKBVTC phê duyệt 740,44 m3
3 Đắp đất kênh, K=0,95 Theo TKBVTC phê duyệt 124,8 m3
4 Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 1 T.bộ
5 Cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 12cm (Hoàn trả mặt bằng) Theo TKBVTC phê duyệt 11,51 m3
EN CTTK Kênh N2: Tấm đan qua kênh/K0+421,8
1 BTCT tấm đan M200, đá 1x2 Theo TKBVTC phê duyệt 1,53 m3
2 Lắp đặt tấm đan Theo TKBVTC phê duyệt 2 CK
3 Bê tông vuốt 2 đầu cầu M200, đá 2x4 Theo TKBVTC phê duyệt 1,06 m3
4 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo TKBVTC phê duyệt 41,7 kg
5 Cốt thép tấm đan 10<D<=18mm Theo TKBVTC phê duyệt 63,86 kg
EO Nạo vét kênh tiêu Hói Sòng
1 Đào vét kênh tiêu, vận chuyển thải đúng quy định Theo TKBVTC phê duyệt 9.504,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->