Gói thầu: Gói thầu số 04 XL: Kiên cố hóa một số tuyến kênh trạm bơm Cam Lộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832928-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG THỦY LỢI 5 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 XL: Kiên cố hóa một số tuyến kênh trạm bơm Cam Lộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 20:22:00 đến ngày 2020-08-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,395,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được từ khối lượng thiết kế | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | Kênh N0-1A | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 70,64 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 35,91 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 14,27 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,05 | m2 |
| 6 | Cốt thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 110,25 | kg |
| 7 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 199,03 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 139,32 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 76,86 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,96 | m3 |
| 11 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 12 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 174,13 | m2 |
| C | CTTK Kênh N0-1A: 02 Cống lấy nước đầu kênh D30cm | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 6 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | ống 2m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,32 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,46 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,4 | kg |
| 10 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,68 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24 | cái |
| 12 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,168 | m2 |
| 14 | Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 16 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,73 | m3 |
| D | CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=3,6m tại K0+173,7 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,6 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,42 | kg |
| 10 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,25 | m3 |
| E | CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=3,95m tại K0+192,0 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,95 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,42 | kg |
| 10 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,69 | m3 |
| F | CTTK Kênh N0-1A: 02 Cửa lấy nước D=20cm, L=1,1m tại K0+340,54 (tả+hữu) | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,008 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,2 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,34 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,58 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 20,84 | kg |
| 10 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,68 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,18 | m3 |
| G | CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=4,5m tại K0+464,3 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,5 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,42 | kg |
| 10 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,03 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,54 | m3 |
| H | CTTK Kênh N0-1A: Cửa lấy nước D=20cm, L=4,0m tại K0+480,0 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,42 | kg |
| 10 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,6 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,16 | m3 |
| I | CTTK Kênh N0-1A: Cống qua đường L=5m tại K0+41,68 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,75 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,1 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,48 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 31,86 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,58 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 82,19 | kg |
| 10 | Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,65 | kg |
| 11 | Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,76 | kg |
| 12 | Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,1 | m3 |
| 13 | Bạt gai lót mặt đường | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,5 | m2 |
| 14 | Đào đất vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 15 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,15 | m3 |
| J | CTTK Kênh N0-1A: Cống qua đường L=3,5m tại K0+109,85 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,53 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,13 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,22 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,06 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 25,47 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 56,9 | kg |
| 10 | Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 27,39 | kg |
| 11 | Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 26,96 | kg |
| 12 | Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 13 | Bạt gai lót mặt đường | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,45 | m2 |
| 14 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,35 | m3 |
| 15 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,82 | m3 |
| K | CTTK Kênh N0-1A: Cống qua đường L=4m tại K0+442,0 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,66 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,31 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 25,73 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 29,17 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 66,39 | kg |
| 10 | Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,48 | kg |
| 11 | Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,63 | kg |
| 12 | Hoàn trả mặt đường bê tông M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 13 | Bạt gai lót mặt đường | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,4 | m2 |
| 14 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,64 | m3 |
| L | CTTK Kênh N0-1A: 03 tấm đan qua kênh L=3,0m | |||
| 1 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | CK |
| 3 | Thép tấm đan D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 49,05 | kg |
| M | CTTK Kênh N0-1A: Bậc nước tại K0+197,2 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,41 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,58 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,38 | kg |
| N | CTTK Kênh N0-1A: Bậc nước tại K0+246,7 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,58 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,38 | kg |
| O | CTTK Kênh N0-1A: Cống tiêu D=30cm tại K0+241,0 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 4 | Ống buy D=30cm, 2 lớp thép, L=2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,5 | ống 2m |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,52 | m2 |
| 6 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,1 | m3 |
| 7 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,81 | m3 |
| P | CTTK Kênh N0-1A: Khe phai cuối tuyến | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,58 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,38 | kg |
| Q | Kênh N0-1A-1 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,35 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,69 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,26 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,1 | m2 |
| 5 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 199,03 | m3 |
| 6 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,18 | m3 |
| 7 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,3 | m3 |
| 8 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,05 | m3 |
| 9 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 10 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,59 | m2 |
| R | CTTK Kênh N0-1A-1: Cống qua đường L=4,5m tại K0+70,6 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,37 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 27,39 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,19 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,92 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 64,54 | kg |
| 10 | Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,56 | kg |
| 11 | Cốt thép bản mặt + gờ 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,09 | kg |
| 12 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,11 | m3 |
| 13 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,72 | m3 |
| S | CTTK Kênh N0-1A-1: Bậc nước tại K0+197,2 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,47 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,81 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 14,99 | kg |
| T | Kênh N0-1B | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,15 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,29 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,43 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,19 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,41 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,69 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,89 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,38 | m3 |
| 11 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 12 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 63,58 | m2 |
| U | CTTK Kênh N0-1B: Bậc nước tại K0+172,5 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,45 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,92 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,73 | kg |
| V | CTTK Kênh N0-1B: Bậc nước tại K0+201,8 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,41 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,53 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,45 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,92 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,73 | kg |
| W | CTTK Kênh N0-1B: Khe phai cuối tuyến | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,92 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,73 | kg |
| X | Kênh N0-1B-2 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,55 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,33 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,11 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,28 | m2 |
| 6 | Cốt thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,77 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,88 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,42 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,34 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,02 | m3 |
| 11 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 12 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 42,66 | m2 |
| Y | Kênh N0-1D | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 83,74 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 49,28 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16,43 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,63 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 128,59 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 133,84 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 93,7 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 118,7 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,7 | m3 |
| 11 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 12 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 165,85 | m2 |
| Z | CTTK Kênh N0-1D : 01 Cống lấy nước đầu kênh D30cm | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,91 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | ống 2m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,18 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,73 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,93 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Tấm cao su | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 14 | Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,71 | m3 |
| 16 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,37 | m3 |
| AA | CTTK Kênh N0-1D : Cửa lấy nước D=20cm, L=1,6m tại K0+62,03 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,6 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,09 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,42 | m3 |
| AB | CTTK Kênh N0-1D : 09 Cửa lấy nước D=20cm, L=1,0m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,036 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,62 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 56,61 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 99,81 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,06 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36 | cái |
| 12 | Ổ khóa Cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 9 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,8 | m3 |
| AC | CTTK Kênh N0-1D : Cống tiêu BxH =40x40cm tại K0+52,12 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt + gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cửa vào, cửa ra M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cửa vào, cửa ra M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | m2 |
| 8 | Thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 269,68 | kg |
| 9 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,6 | m3 |
| 10 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,35 | m3 |
| AD | CTTK Kênh N0-1D : Cầu qua kênh B=4m tại K0+106,7 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,87 | m3 |
| 3 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | CK |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,48 | m2 |
| 7 | Cốt thép D<=10 móng | Theo TKBVTC phê duyệt | 58,19 | kg |
| 8 | Cốt thép D<=10 tường | Theo TKBVTC phê duyệt | 102,84 | kg |
| 9 | Cốt thép D<=10 tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,99 | kg |
| 10 | Cốt thép 10<D<=18 tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 14,66 | kg |
| 11 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 12 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| AE | CTTK Kênh N0-1D : Khe phai cuối tuyến | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,1 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,02 | kg |
| AF | Kênh N0-1G | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 149,5 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 94,04 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,12 | m3 |
| 4 | Bê tông đổ bù lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,02 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 31,61 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,07 | m2 |
| 7 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 243,36 | kg |
| 8 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 473,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 331,2 | m3 |
| 10 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 371 | m3 |
| 11 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 63 | m3 |
| 12 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 13 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.109,2 | m2 |
| AG | CTTK Kênh N0-1G: 02 Cầu qua kênh H1 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,34 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,84 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,54 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 55,74 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 73,84 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 87,6 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 186,28 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 26,94 | kg |
| 11 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,52 | m3 |
| 12 | Đắp đất, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,2 | m3 |
| 13 | Đất đắp 2 đầu cầu, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,8 | m3 |
| AH | CTTK Kênh N0-1G: 02 Cửa bậc nước | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,84 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,06 | kg |
| AI | CTTK Kênh N0-1G: Nối tiếp cửa vào ra cống qua đường tại K0+550,0 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,78 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,81 | m2 |
| 5 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 45,76 | kg |
| 6 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 138,28 | kg |
| 7 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,9 | m3 |
| 8 | Đắp đất, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,1 | m3 |
| 9 | Nạo vét đất trong lòng cống, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,41 | m3 |
| AJ | CTTK Kênh N0-1G: 02 Bậc nước | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 4 | Cửa phai gỗ lim | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,72 | m2 |
| 6 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,46 | m3 |
| 7 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,52 | m3 |
| AK | CTTK Kênh N0-1G: 03 Cửa lấy nước D15cm, L=1,1m, L=3,1m, L=1,3m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,5 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,05 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,62 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,04 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,36 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,5 | m3 |
| AL | CTTK Kênh N0-1G: 01 Cửa lấy nước D20cm, L=0,85m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bể TN M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 4 | Bê tông tường bể TN M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 6 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 7 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 8 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,85 | m |
| 9 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m2 |
| 10 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,64 | kg |
| 11 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,77 | kg |
| 12 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,43 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| AM | CTTK Kênh N0-1G: 01 cửa điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,53 | kg |
| 4 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,82 | kg |
| AN | CTTK Kênh N0-1G: Sửa chữa 02 cống tiêu tại K0+198,8 và K0+684,4 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,07 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,81 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 122,17 | kg |
| 5 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 167,75 | kg |
| 6 | Vệ sinh cống cũ để xử lý tiếp giáp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | công |
| 7 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,41 | m3 |
| 8 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,4 | m3 |
| AO | Kênh N0-1I: Đoạn K0+7,04 đến K0+163,27 | |||
| 1 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,5 | m3 |
| 2 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 3 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.006,6 | kg |
| 4 | Đánh xờm mặt bê tông | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,9 | m2 |
| AP | Kênh N0-1I: Đoạn K0+163,27 đến K0+381,46 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 41,3 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,8 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,5 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 61,6 | kg |
| AQ | Kênh N0-1I: Đoạn K0+407,93 đến K0+617,32 (Lt/c=100m) | |||
| 1 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,8 | m3 |
| 2 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,9 | m2 |
| 3 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.341,3 | kg |
| 4 | Đánh xờm mặt bê tông | Theo TKBVTC phê duyệt | 62,8 | m2 |
| AR | Kênh N0-1I: Đoạn K0+646,23 đến K0+773,83 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,41 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 14,19 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,81 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,03 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,68 | kg |
| AS | Kênh N0-1I: Phần đất | |||
| 1 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 150,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 105,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 277,1 | m3 |
| 4 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 45,1 | m3 |
| 5 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 6 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 505,1 | m2 |
| AT | CTTK Kênh N0-1I: 02 Cửa lấy nước D20cm L=1,3m, L=1,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200, đá 1x2 BTN | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 1x2 BTN | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 6 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 7 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 8 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,8 | m |
| 9 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,78 | m2 |
| 10 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,28 | kg |
| 11 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,54 | kg |
| 12 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,58 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,09 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,4 | m3 |
| 15 | Tháo dở cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| AU | CTTK Kênh N0-1I: 04 dàn đóng mở | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,04 | m2 |
| 7 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,52 | kg |
| 8 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,2 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 85,28 | kg |
| 10 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,8 | kg |
| 11 | Máy đóng mở V0 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,48 | m3 |
| 13 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 14 | Phá bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| AV | CTTK Kênh N0-1I: 01 Cầu qua kênh H1 | |||
| 1 | Bê tông CT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,94 | m3 |
| 2 | Bê tông CT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | CK |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,62 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,34 | kg |
| 8 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 29,32 | kg |
| 9 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,72 | kg |
| 10 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 57,31 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,99 | kg |
| 12 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,92 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,88 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 15 | Đắp đất 2 đầu cầu, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,6 | m3 |
| AW | CTTK Kênh N0-1I: 01 Cầu qua kênh H8 tại K0+330 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,31 | m3 |
| 4 | BTCT bản mặt cầu M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,71 | m3 |
| 5 | Bê tông giảm tải M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 6 | Cọc tre L=2,5m | Theo TKBVTC phê duyệt | 128 | cọc |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 8 | Thép CT3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20,22 | kg |
| 9 | Thép CT5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 818,04 | kg |
| 10 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,3 | m3 |
| 11 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,3 | m3 |
| 12 | Đắp đất 2 đầu cầu, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,37 | m3 |
| 13 | Tháo dở cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| AX | CTTK Kênh N0-1I: 01 cửa điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,53 | kg |
| 4 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,82 | kg |
| AY | CTTK Kênh N0-1I: Nối tiếp cửa vào ra cống qua đường tại K0+625,0 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,93 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,23 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,17 | m2 |
| 5 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 49,54 | kg |
| 6 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 155,63 | kg |
| 7 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,8 | m3 |
| 8 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,6 | m3 |
| 9 | Nạo vét đất trong lòng cống, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 25,53 | m3 |
| AZ | CTTK Kênh N0-1I: 01 Cửa bậc nước | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,1 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,64 | kg |
| BA | CTTK Kênh N0-1I: 01 Bậc nước K0+686 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,47 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,79 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | Cửa phai gỗ lim | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 6 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,35 | m3 |
| 7 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,35 | m3 |
| BB | Kênh N0-3A | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 44,57 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 31,32 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,45 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,8 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 78,71 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 83,9 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 58,7 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 112,6 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 25,2 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 130,9 | m2 |
| BC | CTTK Kênh N0-3A: 02 Cầu qua kênh H1 tại K0+62 và K0+135,0 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,72 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,14 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 38,3 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 55,3 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 44,68 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 107,96 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,98 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20 | kg |
| 12 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,4 | m3 |
| 13 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m3 |
| 14 | Đắp đất 2 đầu cầu, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,8 | m3 |
| BD | CTTK Kênh N0-3A: 03 Cửa lấy nước L=1m, L=2,2m, L=2,4m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,39 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,6 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,96 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,62 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,04 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,36 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,07 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,8 | m3 |
| BE | CTTK Kênh N0-3A: 01 cửa điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,53 | kg |
| 4 | Thép hình | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,82 | kg |
| BF | CTTK Kênh N0-3A: 02 cửa điều tiết | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 5 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,02 | m3 |
| 7 | Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,68 | kg |
| 9 | Thép hình | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,6 | kg |
| BG | Kênh N0-3D | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 93,36 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 57,74 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,36 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 148,86 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 245,1 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 171,6 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 81,7 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,1 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 503,3 | m2 |
| BH | CTTK Kênh N0-3D: 02 Cầu qua kênh H1 | |||
| 1 | Bê tông CT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,88 | m3 |
| 2 | Bê tông CT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 44,68 | kg |
| 7 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 61,98 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 57,44 | kg |
| 9 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 114,62 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,7 | kg |
| 11 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,98 | m3 |
| 12 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | m3 |
| BI | CTTK Kênh N0-3D: 06 Cửa lấy nước (1 L=2,1m, 3 L=1m, 2 L=1,2m) | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,61 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,02 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,5 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 39,24 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,08 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 66,72 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 24 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,43 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,2 | m3 |
| BJ | CTTK Kênh N0-3D: 01 Bậc nước | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,79 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | Cửa phai gỗ lim | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,92 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,51 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,46 | kg |
| BK | CTTK Kênh N0-3D: 01 cống bản tại K0+500 | |||
| 1 | Bê tông gia cố đáy kênh M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm lát gia cố mái kênh M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 3 | Bê tông khóa tấm lát gia cố mái kênh M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cửa vào M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,95 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cửa vào M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,23 | m3 |
| 6 | BTCT bản mặt cầu M200 dăm Dmax=2cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | m3 |
| 7 | BTCT bản đáy móng M200 dăm Dmax=2cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,71 | m3 |
| 8 | BTCT tường mố cầu M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,44 | m3 |
| 9 | BTCT bản giảm tải M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 10 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,33 | m3 |
| 11 | Dăm cát lót dưới tấm lát | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 12 | Cọc tre gia cố nền D=6-8cm, L=2,5m | Theo TKBVTC phê duyệt | 589 | cọc |
| 13 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,22 | m2 |
| 14 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,4 | m3 |
| 16 | Đắp đất nề đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,31 | m3 |
| 17 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,96 | kg |
| 18 | Cốt thép 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.078,48 | kg |
| BL | CTTK Kênh N0-3D: 01 cửa điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 5 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,62 | m3 |
| 6 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,13 | m3 |
| 7 | Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,68 | kg |
| 9 | Thép hình | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,5 | kg |
| BM | CTTK Kênh N0-3D: 01 cửa bậc nước | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,1 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,97 | kg |
| BN | CTTK Kênh N0-3D: 01 cửa điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,06 | kg |
| 4 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,97 | kg |
| BO | Kênh N0-4-4 (đoạn k0 đến k0+108,43) | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 17,74 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,87 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,56 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,9 | kg |
| 7 | Cốt thép 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.639,27 | kg |
| BP | Kênh N0-4-4 (đoạn k0+108,43 đến k0+192) | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,36 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,19 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,77 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,31 | kg |
| 7 | Cốt thép 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,04 | kg |
| BQ | Kênh N0-4-4: Phần đất | |||
| 1 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 189 | m3 |
| 4 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 29,3 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 106 | m2 |
| BR | CTTK Kênh N0-4-4: 02 Cửa lấy nước D15cm L=1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=150mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,08 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,36 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,24 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,46 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | m3 |
| BS | CTTK Kênh N0-4-4: 01 Cửa lấy nước D20cm L=1,9m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 3 | Bê tông móng kênh HL cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 4 | Bê tông tường kênh HL cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 6 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 7 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 8 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,9 | m |
| 9 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | m2 |
| 10 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,64 | kg |
| 11 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,77 | kg |
| 12 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,43 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,03 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,7 | m3 |
| BT | CTTK Kênh N0-4-4: Nối tiếp cửa vào, ra cống qua đường K0+42 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,39 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,69 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,42 | m2 |
| 5 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 38,43 | kg |
| 6 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 119,44 | kg |
| 7 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,15 | m3 |
| 8 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,4 | m3 |
| BU | Kênh N0-4-5 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 54,75 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,09 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,4 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 77,86 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 161,2 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 112,8 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 38,2 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 149,7 | m2 |
| 12 | Đào phá bê tông tường kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| BV | CTTK Kênh N0-4-5: Cửa điều tiết cuối kênh | |||
| 1 | Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,53 | kg |
| 4 | Thép hình | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,06 | kg |
| BW | CTTK Kênh N0-4-5: 02 Cửa lấy nước D15cm, L=1,2m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=150mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,4 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,7 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,08 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,36 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,24 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,6 | m3 |
| BX | CTTK Kênh N0-4-5: 02 Cửa lấy nước D20cm, L=1,2m và L=3,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 3 | Bê tông móng kênh HL cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | Bê tông tường kênh HL cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 6 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 7 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 8 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,7 | m |
| 9 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,76 | m2 |
| 10 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,28 | kg |
| 11 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,54 | kg |
| 12 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,86 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,88 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,2 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| BY | CTTK Kênh N0-4-5: 02 cầu H1 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 3 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | CK |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,26 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,82 | kg |
| 8 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 40,42 | kg |
| 9 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 43,22 | kg |
| 10 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 96,4 | kg |
| 11 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,9 | kg |
| 12 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,74 | m3 |
| 13 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,8 | m3 |
| BZ | CTTK Kênh N0-4-5: 01 cầu H8 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,32 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 3 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | CK |
| 5 | Bê tông tường cửa ra M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cửa ra M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 7 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 8 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,63 | m2 |
| 9 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | kg |
| 10 | Cốt thép móng 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 77,1 | kg |
| 11 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | kg |
| 12 | Cốt thép tường 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 146,05 | kg |
| 13 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,02 | kg |
| 14 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 35,39 | kg |
| 15 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,14 | m3 |
| 16 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | m3 |
| 17 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,3 | m3 |
| CA | CTTK Kênh N0-4-5: 01 Cửa lấy nước D30cm | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,49 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=300mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,13 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,3 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,32 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,2 | kg |
| 12 | Máy đóng mở V0 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,74 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | m3 |
| 15 | Phá dỡ cống cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| CB | Kênh N0-4-5 (BxH=30x45)cm | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 20,7 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,83 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,61 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,9 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,43 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 66,1 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,27 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 43,93 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,5 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 132,4 | m2 |
| 12 | Đào phá bê tông tường kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 13 | Bê tông cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 14 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 15 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,34 | kg |
| 16 | Thép hình | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,4 | kg |
| CC | CTK Kênh N0-4-5.1: Cửa lấy nước tại K0+70,6 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,23 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,34 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,4 | kg |
| CD | CTK Kênh N0-4-5.1: Cửa điều tiết đầu bậc nước tại K0+92,3 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,66 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,62 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,4 | kg |
| CE | CTK Kênh N0-4-5.1: Cống lấy nước đầu kênh D30cm | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,35 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, 1 lớp thép, dày 5cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | ống 2m |
| 7 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, 1 lớp thép, dày 5cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | ống 1,5m |
| 8 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,17 | m2 |
| 9 | Thép dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,02 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,29 | kg |
| 11 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,45 | kg |
| 12 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Bu lông đuôi cá | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tấm cao su 4x7 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,084 | m2 |
| 15 | Máy đóng mở V0 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,9 | m2 |
| 17 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,18 | m3 |
| CF | Kênh N0-4-6 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 37,74 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,72 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,6 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 59,64 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 83,9 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 58,7 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 83,6 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 16,1 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 153,4 | m2 |
| CG | CTTK Kênh N0-4-6: 01 Cửa lấy nước D20cm L=0,85m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,7 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,7 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,28 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,54 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,86 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,14 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,6 | m3 |
| CH | CTTK Kênh N0-4-6: 02 cầu | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,89 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,19 | m2 |
| 6 | Thép móng Ct5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 167,98 | kg |
| 7 | Thép tường CT5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 315,91 | kg |
| 8 | Thép tấm đan CT3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,55 | kg |
| 9 | Thép tấm đan CT5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 64,02 | kg |
| 10 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,75 | m3 |
| 11 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | m3 |
| 12 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10 | m3 |
| CI | CTTK Kênh N0-4-6: Bậc nước | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,67 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,7 | m2 |
| 5 | Cửa ván phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 7 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,85 | m3 |
| CJ | CTTK Kênh N0-4-6: Cửa Bậc nước | |||
| 1 | Bê tông CT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 2 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,57 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,32 | kg |
| CK | CTTK Kênh N0-4-6: Cửa điều tiết | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 3 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,42 | kg |
| 4 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,33 | kg |
| CL | Kênh N0-4-7 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,9 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,37 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,83 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,96 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,6 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 32,6 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,3 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,3 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 85 | m2 |
| CM | CTK Kênh N0-4-7: 01 Cửa lấy nước D20cm L=0,85m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,85 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,64 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,77 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,43 | kg |
| 11 | Bu lông | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,07 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| CN | CTK Kênh N0-4-7: cầu 4m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 6 | Thép móng Ct5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 74,51 | kg |
| 7 | Thép tường CT5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 150,84 | kg |
| 8 | Thép tấm đan CT3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,02 | kg |
| 9 | Thép tấm đan CT5 | Theo TKBVTC phê duyệt | 28,7 | kg |
| 10 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 11 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,6 | m3 |
| 12 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,2 | m3 |
| CO | CTK Kênh N0-4-7: Cửa điều tiết | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 3 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,42 | kg |
| 4 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,33 | kg |
| CP | Kênh N0-7-3 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 124,71 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 79,13 | m3 |
| 3 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,18 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan (TL<50kg) | Theo TKBVTC phê duyệt | 30 | cái |
| 5 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 26,61 | m3 |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 20,3 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 171,06 | kg |
| 9 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 204,47 | kg |
| 10 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 280,29 | m3 |
| 11 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 196,2 | m3 |
| 12 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 154,42 | m3 |
| 13 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 40,11 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 218,67 | m2 |
| 15 | Đệm cát K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,02 | m3 |
| 16 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| CQ | CTTK Kênh N0-7-3: 04 Cống lấy nước D30cm | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 6 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | ống 2m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,64 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,92 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 75,72 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,36 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 48 | cái |
| 12 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,336 | m2 |
| 14 | Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | bộ |
| 15 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,18 | m3 |
| 16 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,53 | m3 |
| CR | CTTK Kênh N0-7-3: Cửa lấy nước D15cm tại K0+470,1 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,003 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=150cm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,25 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,93 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,44 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m3 |
| CS | CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh tại K0+174,0 (B=3m) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | CK |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 44,84 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 76,97 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,39 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,69 | m3 |
| CT | CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh tại K0+472,8 (B=4m) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,87 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | CK |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 59,92 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 102,84 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 14,79 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 14,66 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,12 | m3 |
| CU | CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh tại K0+638,1 (B=5m) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,33 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | CK |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 73,92 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 126,6 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,2 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,33 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,05 | m3 |
| CV | Cầu qua kênh kết hợp bậc nước tại K0+295,0 | |||
| CW | CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh kết hợp bậc nước tại K0+295,0 (Cầu qua kênh) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,33 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | CK |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 73,92 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 126,6 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,2 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,33 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,5 | m3 |
| CX | CTTK Kênh N0-7-3: Cầu qua kênh kết hợp bậc nước tại K0+295,0 (Bậc nước) | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,45 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,56 | m2 |
| 6 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,1 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,48 | kg |
| CY | CTTK Kênh N0-7-3: Khe phai cuối tuyến | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,1 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,48 | kg |
| CZ | Kênh N0-7-4 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 128,51 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 74,23 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,04 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,57 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,88 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 265,57 | kg |
| 7 | Cốt thép tường D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 7.709,09 | kg |
| 8 | Cốt thép móng D<10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.886,68 | kg |
| 9 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 277,69 | m3 |
| 10 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 194,38 | m3 |
| 11 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 220,4 | m3 |
| 12 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 41,06 | m3 |
| 13 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 357,9 | m2 |
| 14 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 135,1 | m3 |
| DA | CTTK Kênh N0-7-4: 03 Cống lấy nước D30cm L=1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,43 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 6 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,5 | ống 2m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,78 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,19 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 61,23 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,02 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36 | cái |
| 12 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,252 | m2 |
| 14 | Máy đóng mở V1 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,87 | m3 |
| 16 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,42 | m3 |
| DB | CTTK Kênh N0-7-4: 03 Cống lấy nước D30cm L=4m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,75 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,97 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,93 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 6 | Ống buy đúc sẳn D=30cm, L=2m | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | ống 2m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,78 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,19 | kg |
| 9 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 61,23 | kg |
| 10 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,02 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36 | cái |
| 12 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,252 | m2 |
| 14 | Máy đóng mở V1 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 15,6 | m3 |
| 16 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,55 | m3 |
| DC | CTTK Kênh N0-7-4: 03 Cửa lấy nước L=1,1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,57 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,012 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,3 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,63 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,87 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,02 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 37,29 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,77 | m3 |
| DD | CTTK Kênh N0-7-4: Cửa lấy nước D20cm, L=1,5m tại K0+46,29 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,5 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,21 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,43 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,14 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,98 | m3 |
| DE | CTTK Kênh N0-7-4: 02 Cửa lấy nước D20cm, L=3,6m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,38 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,008 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 7,2 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,58 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,68 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 24,86 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,76 | m3 |
| DF | CTTK Kênh N0-7-4: Cầu qua kênh tại K0+248,2 (B=3m) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,77 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 46,13 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 89,41 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 13,37 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,94 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,03 | m3 |
| DG | CTTK Kênh N0-7-4: Cầu qua kênh tại K0+504,4 (B=7m) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,81 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,26 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,49 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 7 | cái |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 93,14 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 179,05 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 29,31 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 27,85 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,13 | m3 |
| DH | CTTK Kênh N0-7-4: Cầu qua kênh tại K0+618,5 (B=5m) | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,29 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 66,74 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 128,34 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 21,34 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,89 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | m3 |
| DI | CTTK Kênh N0-7-4: Tấm đan qua kênh tại K0+35,14, L=4m | |||
| 1 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 26,72 | kg |
| DJ | CTTK Kênh N0-7-4: Bậc nước tại K0+200,8 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,61 | m2 |
| 6 | Cốt thép D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 53,91 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,31 | kg |
| DK | CTTK Kênh N0-7-4: Cống điều tiết tại K0+428,7 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,58 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,4 | m2 |
| 7 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,53 | kg |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,87 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,23 | kg |
| 10 | Cốt thép thân cống D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 48,57 | kg |
| 11 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 34,26 | kg |
| 12 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m2 |
| 15 | Máy đóng mở V1 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 17 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| DL | CTTK Kênh N0-7-4: Cầu máng tại K0+629,07 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 3 | Bê tông mố M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 6 | Ống thép đen D=300mm dày 5,56mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,4 | m |
| 7 | Lắp đặt bích thép đen D=300mm dày 5,56mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | m2 |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,67 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 33,92 | kg |
| 11 | Thép lưới chắn rác | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,87 | kg |
| DM | Kênh N0-7-6 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 159,96 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 97,34 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,91 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 32,53 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 26,28 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 254,02 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 434,58 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 304,21 | m3 |
| 9 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 284,96 | m3 |
| 10 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 72,04 | m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 530,63 | m2 |
| 12 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| DN | CTTK Kênh N0-7-6: Cống lấy nước đầu kênh | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,43 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,76 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,03 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,09 | m2 |
| 7 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,11 | kg |
| 8 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,26 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,07 | kg |
| 10 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16 | cái |
| 11 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,119 | m2 |
| 13 | Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | m3 |
| 15 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0 | m3 |
| DO | CTTK Kênh N0-7-6: 06 Cửa lấy nước L=0,9m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,4 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,9 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 37,74 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,04 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 63,66 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 24 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,18 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,54 | m3 |
| DP | CTTK Kênh N0-7-6: 03 Cửa lấy nước L=1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,54 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,87 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,02 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 34,56 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,71 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,99 | m3 |
| DQ | CTTK Kênh N0-7-6: 03 Cửa lấy nước L=1,1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,54 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,87 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,02 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 34,56 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,71 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,99 | m3 |
| DR | CTTK Kênh N0-7-6: 04 Cửa lấy nước L=1,4m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,6 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 25,16 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,36 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 45,63 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 10,96 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8,52 | m3 |
| DS | CTTK Kênh N0-7-6: 01 Cửa lấy nước L=1,85m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,11 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,85 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,98 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,83 | m3 |
| DT | CTTK Kênh N0-7-6: 02 Cửa lấy nước L=2,1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,2 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,58 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,68 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,13 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,38 | m3 |
| DU | CTTK Kênh N0-7-6: 01 Cửa lấy nước L=2,4m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,4 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,52 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,43 | m3 |
| DV | CTTK Kênh N0-7-6: 01 Cửa lấy nước L=2,5m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,05 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,5 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,98 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,93 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,65 | m3 |
| DW | CTTK Kênh N0-7-6: 03 tấm đan qua kênh | |||
| 1 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,65 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 3 | CK |
| 3 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 51,6 | kg |
| DX | CTTK Kênh N0-7-6: Cống tiêu D30cm tại K0+117,66 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,15 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,74 | m3 |
| 4 | Ống buy đúc săn D30cm, 2 lớp thép | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,5 | ống 2m |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,52 | m2 |
| 6 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,25 | m3 |
| 7 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,86 | m3 |
| DY | CTTK Kênh N0-7-6: Cống qua đường tại K0+259,95 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 4 | Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,21 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,46 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,48 | kg |
| 8 | Cốt thép móng 10<=D<18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,48 | kg |
| 9 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,58 | kg |
| 10 | Cốt thép tường 10<=D<18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 91,43 | kg |
| 11 | Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,65 | kg |
| 12 | Cốt thép bản mặt + gờ 10<=D<18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 42,09 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 14 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,7 | m3 |
| DZ | CTTK Kênh N0-7-6: Cum điều tiết tại K0+269,34 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,69 | m2 |
| 7 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,01 | kg |
| 8 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 78,9 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai + tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,06 | kg |
| 10 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 32 | cái |
| 11 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,238 | m2 |
| 13 | Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,21 | m3 |
| 15 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,91 | m3 |
| EA | CTTK Kênh N0-7-6: Cống lấy nước tại K0+500,85 | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,91 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,42 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,32 | m2 |
| 7 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,84 | kg |
| 8 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 45,86 | kg |
| 9 | Thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,48 | kg |
| 10 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36 | cái |
| 11 | Bu lông D14 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Tấm cao su 4x7cm | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,252 | m2 |
| 13 | Máy đóng mở V0 (bao gồm tiện ren) | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,4 | m3 |
| EB | CTTK Kênh N0-7-6: Bậc nước | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,49 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 4 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,35 | m2 |
| 6 | Thép cửa phai D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,01 | kg |
| 7 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,02 | kg |
| EC | CTTK Kênh N0-7-6: Cầu qua kênh tại K0+737,62 | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,89 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 5 | CK |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,51 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 71,82 | kg |
| 8 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 126,6 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,2 | kg |
| 10 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18 | Theo TKBVTC phê duyệt | 16,78 | kg |
| 11 | Đắp đất mặt đường, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,1 | m3 |
| ED | CTTK Kênh N0-7-6: Khe phai cuối tuyến | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm cửa phai | Theo TKBVTC phê duyệt | 3,82 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,11 | kg |
| EE | Kênh N0-7-6.2 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 31,4 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 18,44 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,15 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 6 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 48,13 | kg |
| 7 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 151,39 | m3 |
| 8 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 79,89 | m3 |
| 9 | Bóc đất PH, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,78 | m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái kênh | Theo TKBVTC phê duyệt | 97,27 | m2 |
| 11 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| EF | CTTK Kênh N0-7-6.2: Cống qua đường tại K0+154,4 | |||
| 1 | BTCT móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 2 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 3 | BTCT bản mặt cống M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,8 | m3 |
| 4 | Bê tông gờ chắn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 6 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,42 | m2 |
| 7 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,48 | kg |
| 8 | Cốt thép móng 10<=D<18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 34,17 | kg |
| 9 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,58 | kg |
| 10 | Cốt thép tường 10<=D<18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 86,81 | kg |
| 11 | Cốt thép bản mặt + gờ D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 36,65 | kg |
| 12 | Cốt thép bản mặt + gờ 10<=D<18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 41,74 | kg |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 14 | Đắp đất, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6 | m3 |
| EG | CTTK Kênh N0-7-6.2: 02 Cửa lấy nước L=1m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,14 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,01 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,58 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2,68 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 23,04 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 8 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,96 | m3 |
| EH | CTTK Kênh N0-7-6.2: 01 Cửa lấy nước L=1,6m | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 2 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,04 | m3 |
| 4 | BTCT khung dàn M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 5 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 6 | Ống nhựa uPVC D=200mm dày 7,7mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,6 | m |
| 7 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,18 | m2 |
| 8 | Thép khung dàn D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,29 | kg |
| 9 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,34 | kg |
| 10 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,52 | kg |
| 11 | Bu lông D8 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 12 | Ổ khóa cán cửa | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Đào đất móng vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 14 | Đắp đất, gk=1,45T/m3 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,3 | m3 |
| EI | CTTK Kênh N0-7-6.2: Khe phai cuối tuyến | |||
| 1 | BTCT cửa phai M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép cửa phai D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4,01 | kg |
| 3 | Thép hình các loại | Theo TKBVTC phê duyệt | 19,02 | kg |
| EJ | Kênh N2 (BxH=140x130)cm | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 51,94 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 38,45 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,02 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,34 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 9,3 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2.108,02 | kg |
| 7 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 4.773,38 | kg |
| 8 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 172,5 | kg |
| EK | Kênh N2 (BxH=150x130)cm | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 30,44 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 22,33 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 0,61 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 6,6 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.272,37 | kg |
| 7 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2.806,69 | kg |
| 8 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 100,93 | kg |
| EL | Kênh N2 (BxH=115x130)cm | |||
| 1 | BTCT tường M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 57,53 | m3 |
| 2 | BTCT đáy M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 42,44 | m3 |
| 3 | BTCT giằng M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 12,51 | m3 |
| 5 | Giấy dầu 2 lớp | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,05 | m2 |
| 6 | Cốt thép móng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 2.230,43 | kg |
| 7 | Cốt thép tường D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 5.481,65 | kg |
| 8 | Thép giằng D<=10 | Theo TKBVTC phê duyệt | 192,18 | kg |
| EM | Kênh N2: Phần đất | |||
| 1 | Đào đất kênh vận chuyển trữ, thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1.057,77 | m3 |
| 2 | Đắp đất kênh, gk=1,45T/m3, K=0,9 | Theo TKBVTC phê duyệt | 740,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất kênh, K=0,95 | Theo TKBVTC phê duyệt | 124,8 | m3 |
| 4 | Tháo dở bê tông kênh cũ, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 1 | T.bộ |
| 5 | Cấp phối đá dăm Dmax=37,5 dày 12cm (Hoàn trả mặt bằng) | Theo TKBVTC phê duyệt | 11,51 | m3 |
| EN | CTTK Kênh N2: Tấm đan qua kênh/K0+421,8 | |||
| 1 | BTCT tấm đan M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,53 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan | Theo TKBVTC phê duyệt | 2 | CK |
| 3 | Bê tông vuốt 2 đầu cầu M200, đá 2x4 | Theo TKBVTC phê duyệt | 1,06 | m3 |
| 4 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 41,7 | kg |
| 5 | Cốt thép tấm đan 10<D<=18mm | Theo TKBVTC phê duyệt | 63,86 | kg |
| EO | Nạo vét kênh tiêu Hói Sòng | |||
| 1 | Đào vét kênh tiêu, vận chuyển thải đúng quy định | Theo TKBVTC phê duyệt | 9.504,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi