Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban giải phóng mặt bằng và Tái định cư thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí GPMB KCN Phúc Sơn: Nguồn thu tiền đất tái định cư của các hộ dân được giao đất trong khu tái định cư KCN Phúc Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:43:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,510,173,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 807,01 | m3 |
| 2 | Đào bùn, đất hữu cơ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.072,24 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bùn, đất hữu cơ đổ đi, cự ly 7km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.072,24 | m3 |
| 4 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.089,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.475,03 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 629,02 | m3 |
| 7 | Mua đất về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7.011,453 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 377,44 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 386,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường, ván khuôn thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 133,2 | m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.930,21 | m2 |
| 5 | Cắt khe dọc, khe co mặt đường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 762 | m |
| 6 | Trám khe mặt đường bằng Mastis | Theo HSTK đã được phê duyệt | 762 | m |
| 7 | Gỗ đệm khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,15 | m3 |
| C | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.074,57 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 207,46 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2.074,57 | m2 |
| 4 | Lắp dựng bó vỉa bê tông xi măng đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 655 | m |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,99 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 521,38 | m2 |
| 7 | Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,38 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,3 | m3 |
| 9 | Xây gạch, xây ô cây, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 10 | Trát tường bồn cây, chiều dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 18 | m2 |
| 11 | Vận chuyển bó vỉa bê tông từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 87,377 | tấn |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn, bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 655 | cấu kiện |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn, bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 655 | cấu kiện |
| D | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 96,11 | m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.627,8 | m3 |
| 3 | Mua đất về san lấp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 858,852 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch, đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp 2, cự ly 7km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 867,1 | m3 |
| E | Rãnh dọc trên vỉa hè | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 252,18 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.259,06 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 117,06 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh đổ tại chỗ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 183,5 | m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 76,34 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 797,61 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 702,14 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 719,16 | m3 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan các loại bằng bê tông đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 564 | cái |
| 10 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51,52 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 215,84 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.951,52 | kg |
| 13 | Đổ bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 37,22 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 451,2 | m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.023,04 | kg |
| F | Hố ga, hố thu nước | |||
| 1 | Xây gạch bê tông không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,15 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 77,03 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,62 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng hố ga | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16,51 | m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,44 | m3 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan hố ga bê tông đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cấu kiện |
| 7 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,53 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,22 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 242,4 | kg |
| 10 | Đổ bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,5 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30,37 | m2 |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 220,25 | kg |
| 13 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn hố thu nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,8 | m2 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 16 | Sản xuất lưới chắn rác bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 663,9 | kg |
| 17 | Bản lề | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | bộ |
| 18 | Đào móng hố thu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,15 | m3 |
| 19 | Lắp đặt Ống nhựa uPVC thoát nước D16cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,5 | m |
| G | Cống hộp ngang đường | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp 1000x1000mm, đoạn cống dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40 | đoạn cống |
| 2 | Lắp đặt cống hộp 750x750mm, đoạn cống dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | đoạn cống |
| 3 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 34,71 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 449,76 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 890,68 | kg |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.463,91 | kg |
| 7 | Quét nhựa bitum nguội vào tường (2 lớp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 193,32 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,1 | m2 |
| 9 | Mastit nhựa đường chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 102,78 | lít |
| 10 | Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 159,18 | m |
| 11 | Vữa xi măng mác 100 chèn mối nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,5 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17,87 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,76 | m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,47 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 558,33 | m |
| 16 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 348,78 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 170,84 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,72 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 11,79 | m2 |
| 20 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,42 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3 | m2 |
| 22 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,39 | m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,42 | m3 |
| 24 | Bơm nước bằng máy bơm nước 5CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,23 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch đá đổ đi, cự ly 7km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,23 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tại ga G* | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cấu kiện |
| 28 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,74 | m2 |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,54 | kg |
| 31 | Đổ bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 32 | Ván khuôn giằng mũ mố | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,69 | m2 |
| 33 | Gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,85 | kg |
| H | Cống hộp (1.5x1.5)m đoạn DT2-CT | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp 1500x1500mm, đoạn cống dài 1m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21 | đoạn cống |
| 2 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 25,41 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 282,24 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5.465,46 | kg |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường (2 lớp) | Theo HSTK đã được phê duyệt | 117,18 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,6 | m2 |
| 7 | Mastit nhựa đường chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 56,62 | lít |
| 8 | Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,34 | m |
| 9 | Vữa xi măng mác 100 chèn mối nối | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 10 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,56 | m2 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,94 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, chiều dài <=2,5m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3.231,8 | m |
| 14 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,05 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,57 | m2 |
| 16 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,79 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,54 | m2 |
| 18 | Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,82 | m3 |
| 20 | Bê tông cột dàn van, sàn công tác, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,57 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông cột dàn van, sàn công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,86 | m2 |
| 22 | Cốt thép cột dàn van, sàn công tác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 94,34 | kg |
| 23 | Tháo hạ + lắp đặt lại cánh phai, vít nâng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,232 | tấn |
| 24 | Bơm nước bằng máy bơm nước 5CV | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,62 | m3 |
| 26 | Vận chuyển gạch đá đổ đi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,62 | m3 |
| I | Vận chuyển cấu kiện đúc sẵn từ bãi đúc đến vị trí lắp đặt | |||
| 1 | Vận chuyển tấm đan các loại, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo HSTK đã được phê duyệt | 124,315 | tấn |
| 2 | Bốc xếp tấm đan các loại - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 592 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp tấm đan các loại - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 592 | cấu kiện |
| 4 | Vận chuyển ống cống bê tông đúc sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 138,276 | tấn |
| 5 | Bốc xếp cống hộp bê tông đúc sẵn - bốc xếp xuống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 76 | cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cống hộp bê tông đúc sẵn - bốc xếp lên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 76 | cấu kiện |
| J | Phần xây dựng hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào đường ống, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 197,78 | m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 74,52 | m3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 93,15 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng hố van, gối đỡ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,6 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng hố van, gối đỡ, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,137 | m3 |
| 7 | Bê tông gối đỡ, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,518 | m3 |
| 8 | Xây gạch, xây hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,795 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố hố van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3 | m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố hố van, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,359 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan hố van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3 | m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72,48 | kg |
| 13 | Bêtông tấm đan hố van, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan hố van | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cấu kiện |
| 15 | Trát tường hố van, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 16 | Láng đáy hố van, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,24 | m2 |
| 17 | Đai thép neo giữ ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 18 | Bu lông chân chẻ M16 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | bộ |
| K | Phần lắp đặt hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 63mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 404 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229 | m |
| 3 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24 | m |
| 4 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 225mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt BE đường kính 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt BE đường kính 60mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D90x90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính côn, cút 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 11 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 63mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229 | m |
| 14 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 404 | m |
| 15 | Nước bơm xúc xả và thổi rửa đường ống trong 1h đồng hồ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | m3 |
| 16 | Máy bơm nước chạy bằng động cơ diezen công xuất 20CV phục vụ trong quá trình thi công và súc xả, thổi rửa đường ống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | ca |
| L | Xây dựng đường dây 0,4kv | |||
| 1 | Đào đất tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,432 | m3 |
| 2 | Lấp đất tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,432 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6, M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| 5 | Cốp pha móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 38,4 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 7 | Đắp đất móng cột, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,28 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6, M50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 10 | Cốp pha móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 21,1 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 12 | Đắp đất móng cột, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,28 | m3 |
| M | Lắp đặt đường dây 0.4kv | |||
| 1 | Mua cột ly tâm PC-8.5-3.0 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 16 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,6 | tấn |
| 4 | Tiếp địa, dây neo cổ dề mạ kẽm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 104,12 | kg |
| 5 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8 | cọc |
| 6 | Kéo rải dây tiếp địa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44 | kg |
| 7 | Ống cao su D32/24 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 30 | m |
| 9 | Đầu cốt nhôm A50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Ép đầu cốt | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | đầu cốt |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x70mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350,47 | m/dây |
| 12 | Mua cáp vặn xoắn ABC-Al/XLPE 4x70mm2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 350,47 | m |
| 13 | Lắp ốp cột treo cáp vặn xoắn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 14 | Mua ốp cột treo cáp MT-D18 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 17 | bộ |
| 15 | Đai thép + khoá đai cột đơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 16 | Đai thép + khoá đai cột đôi | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 17 | Kẹp hãm cáp KH70 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | bộ |
| 18 | Kẹp treo cáp KT70 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | bộ |
| 19 | Ghíp GN2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 20 | Bịt đầu cáp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi