Gói thầu: Nâng cấp, mở rộng đường từ cầu Trà Sơn đến hết khu dân cư Dương Hòa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860266-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Phúc |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, mở rộng đường từ cầu Trà Sơn đến hết khu dân cư Dương Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 08:33:00 đến ngày 2020-08-31 08:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,310,271,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đoạn từ cầu Trà Sơn đến KDC Dương Hòa | |||
| B | Nền mặt đường | |||
| C | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 46,082 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 362,018 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 81,137 | m3 |
| 4 | Đào rãnh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 46,928 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.478,313 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 638,716 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất điều phối đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.411,405 | m3 |
| 8 | Lu lèn nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 809,883 | m2 |
| 9 | Lu lèn nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.275,873 | m2 |
| 10 | Vét hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 309,528 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 309,528 | m3 |
| D | * Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.085,756 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.085,756 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 353,953 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 353,953 | Tấn |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 17cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 354,847 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 dày 18cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 375,097 | m3 |
| E | Nút giao thông, nút dân sinh | |||
| F | * Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 40,095 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất điều phối đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 46,51 | m3 |
| G | * Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 385,45 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 385,45 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 65,411 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 65,411 | Tấn |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 17cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 62,634 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 dày 18cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 45,458 | m3 |
| H | Gia cố lề và rãnh dọc | |||
| I | Gia cố lề và rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 30,582 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 73,668 | m2 |
| 3 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,344 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 rãnh dọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 33,028 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh dọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 149,876 | m2 |
| J | Tấm đan vào nhà dân | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 24 | Tấm |
| 2 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 3 | Ván khuôn kim loại tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=6-8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,078 | Tấn |
| 5 | Cốt thép tấm đan d=12mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,138 | Tấn |
| K | Cống thoát nước ngang | |||
| L | * Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14 | Ống |
| 2 | Lắp đặt ống cống D150cm; L=1m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | Ống |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 148,28 | m2 |
| 5 | Đệm sỏi xô bồ dày 30cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,55 | m2 |
| 8 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,09 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 80,78 | m2 |
| 10 | Nối ống cống bê tông D100cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13 | m.nối |
| 11 | Nối ống cống bê tông D150cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | m.nối |
| 12 | Cốt thép ống cống d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,675 | Tấn |
| 13 | Cốt thép ống cống d=6mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,183 | Tấn |
| M | * Thượng, hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,2 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 58,29 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,63 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 23,11 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,08 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 22,63 | m2 |
| 7 | Bê tông M150 đá 4x6 móng TC, sân cống, gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,47 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng TC, sân cống, gia cố | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,41 | m2 |
| 9 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 8,66 | m3 |
| 10 | Ván khuôn chân khay | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 52,01 | m2 |
| 11 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 12 | Bê tông M150 đá 2x4 mái taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 29,75 | m3 |
| 13 | Ván khuôn kim loại mái taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,52 | m2 |
| 14 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,87 | m3 |
| 15 | Bê tông M150 đá 4x6 gờ tiêu năng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gờ tiêu năng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m2 |
| 17 | Cốt thép gờ tiêu năng d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,006 | Tấn |
| 18 | Tháo dỡ ống cống D150, L=3m cũ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Ck |
| 19 | Lắp đặt ống BTLT D150cm; L=3m cũ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | Ống |
| 20 | Nối ống cống bê tông D150cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1 | m.nối |
| 21 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 9,27 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thân hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 46,37 | m2 |
| 23 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,7 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m2 |
| 25 | Đệm sỏi xô bồ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 26 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà mũ hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m2 |
| 28 | Thép niềng miệng hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,092 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3 | Tấm |
| 30 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 31 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,054 | Tấn |
| 32 | Cốt thép tấm đan d=14mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 33 | Thép niềng tấm đan hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,16 | Tấn |
| N | * Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,74 | 1 m3 |
| 3 | Vét hữu cơ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp 1 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 230,22 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 78,99 | m3 |
| O | Thoát nước dọc | |||
| P | Hố ga bổ sung đầu tuyến | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | Tấm |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan d=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,104 | Tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan d=14mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,009 | Tấn |
| 5 | Thép niềng tấm đan hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,598 | Tấn |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân hố ga | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống BTLT D100cm; L=3m, vỉa hè | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5 | Ống |
| 9 | Mối nối ống cống bê tông D100cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 4 | Ống |
| 10 | Đệm sỏi xô bồ dưới ống BTLT | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,245 | m3 |
| Q | 6/ An toàn giao thông | |||
| R | * Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác A70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo vuông (60x60)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0 | Cái |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,347 | m3 |
| 4 | Thép L4.5x35x200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0 | Kg |
| S | * Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 14,85 | m2 |
| T | Đoạn từ cổng UBND đến cầu Trà Sơn | |||
| U | Nền mặt đường | |||
| V | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 5.317,035 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 386,952 | m3 |
| 3 | Đào rãnh cấp đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 47,648 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.876,396 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,434 | m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 986,1 | m2 |
| W | * Mặt đường | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường BTNC12.5 dày 7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.004,831 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám, tiêu chuẩn 1.0kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.004,831 | m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 170,52 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trình | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 170,52 | Tấn |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 17cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 170,836 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax37.5 dày 18cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 180,841 | m3 |
| X | Gia cố lề và rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 gia cố lề | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 15,536 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 62,144 | m2 |
| 3 | Đệm sỏi xô bồ dày 10cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 7,768 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 rãnh dọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 35,733 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh dọc | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 177,11 | m2 |
| Y | Gia cố taluy trước UBND | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 sườn tăng cường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,593 | m3 |
| 2 | Ván khuôn sườn tăng cường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 176,552 | m2 |
| 3 | Cốt thép sườn tăng cường d=6mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,333 | Tấn |
| 4 | Cốt thép sườn tăng cường d=16mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2,641 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan mái taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 3.085 | Tấm |
| 6 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 52,713 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 648,669 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan d=6-8mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,562 | Tấn |
| 9 | Trồng cỏ gia cố mái taluy nền đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 96,918 | m2 |
| 10 | Đào móng đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 589,95 | m3 |
| 11 | Đắp đất mái taluy | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 44,91 | 1 m3 |
| Z | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn cảnh báo giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 2 | Dây nilon phản quang | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 627,1 | m |
| 3 | Lắp đặt đế rào chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 158 | Cái |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 đế rào chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,225 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đế rào chắn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 25,28 | m2 |
| 6 | Cọc gỗ KT(5x5x110)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 158 | Cái |
| 7 | Sơn cọc gỗ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 18,96 | m2 |
| 8 | Biển báo chữ nhật KT(120x25)cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Biển báo tam giác A70cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 10 | Trực đảm bảo giao thông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 90 | Công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi