Gói thầu: Xây lắp đường giao thông nội đồng( đường trục chính)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200843973-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp đường giao thông nội đồng( đường trục chính) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200843922 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách huyện và đóng góp nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-16 15:16:00 đến ngày 2020-08-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,126,750,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÁNH 1 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16tấn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 234,01 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy ủi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 49,99 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 61,53 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất ĐP dọc bằng ô tô tự đổ. Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 264,43 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đến đắp bằng ô tô tự đổ. Phạm vi <=1000m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 152,92 | 1 m3 |
| 6 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 323,27 | m2 |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 113,02 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 84,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 100,55 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 565,11 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực d=20mm khe co, khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,31 | tấn |
| D | Cống đúc sẵn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,55 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1843 | tấn |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp ống cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,85 | m2 |
| 6 | Mối nối ống cống D100cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4 | mối nối |
| 7 | Vải tẩm nhựa mối nối cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 7,54 | m2 |
| 8 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,92 | m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,41 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,5 | m3 |
| E | * Tường đầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,73 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,1 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,82 | m2 |
| 5 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,46 | m3 |
| 6 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 6,98 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,76 | m3 |
| F | * Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,99 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 10,89 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,74 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,74 | m2 |
| 5 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,57 | m3 |
| 6 | Ván khuôn sân cống chân khay | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 11,45 | m2 |
| 7 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,09 | m3 |
| 8 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,38 | m3 |
| G | Cống bản | |||
| H | * Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,8083 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,008 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan cống d=14mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0592 | tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0226 | tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0401 | tấn |
| 6 | Cốt thép đan cống d=8mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0042 | tấn |
| 7 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0026 | tấn |
| I | * Thân cống + xà mũ | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,91 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,63 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà mũ D14 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0058 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ D10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0445 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ D6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0126 | tấn |
| J | * Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,56 | m2 |
| 3 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,19 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,16 | m3 |
| K | * Hố thu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,94 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,36 | m2 |
| 5 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,24 | m3 |
| L | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 25 | cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,28 | m3 |
| M | NHÁNH 2 | |||
| N | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 16tấn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 288,658 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy ủi | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 630,586 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 66,433 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 236,192 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ĐP dọc bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=300m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 326,183 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, Phạm vi <=1000m, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 607,029 | 1 m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 846,012 | m2 |
| O | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 241,85 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 181,388 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 216,022 | m2 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1.209,25 | m2 |
| 5 | Cốt thép truyền lực d=20mm khe co, khe dãn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,699 | tấn |
| P | Cống bản | |||
| Q | * Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,808 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,008 | m2 |
| 3 | Cốt thép đan cống d=14mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,059 | tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,023 | tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,04 | tấn |
| 6 | Cốt thép đan cống d=8mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,004 | tấn |
| 7 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,003 | tấn |
| R | * Thân cống + xà mũ | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,269 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,91 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,635 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà mũ D14 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,006 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ D10 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,044 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ D6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,013 | tấn |
| S | * Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,272 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,56 | m2 |
| 3 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,564 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21,19 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,16 | m3 |
| T | * Hố thu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,416 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,68 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,36 | m2 |
| 5 | Đệm xô bồ | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,24 | m3 |
| U | * Hoàn trả kênh thuỷ lợi | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,407 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,419 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép D=6 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,027 | tấn |
| 4 | Cốt thép D=8 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,066 | tấn |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,068 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,034 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,516 | m3 |
| 8 | Lắp ghép thanh giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9 | cái |
| 9 | Bê tống M200 đá 1x2 thanh giằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,035 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,864 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép D=6, D=8 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,005 | tấn |
| V | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 24 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,224 | m3 |
| W | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố rãnh dọc | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,134 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh gia cố | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 166,28 | 1 m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 48,134 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi