Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Khu tập kết, thu gom, trung chuyển rác thải sinh hoạt xã Tiên Kiều, huyện Bắc Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200856264-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Bắc Bắc Quang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Khu tập kết, thu gom, trung chuyển rác thải sinh hoạt xã Tiên Kiều, huyện Bắc Quang
Số hiệu KHLCNT 20200855011
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia NTM và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 09:51:00 đến ngày 2020-09-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,899,270,204 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,42 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,1806 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,639 m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2014 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,1806 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (4km tiếp theo ĐMx4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,1806 100m3
C HẠNG MỤC: KÈ CHỐNG SẠT LỞ VÀ HỆ THỐNG CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,65 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8235 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,421 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,74 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2458 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo ĐMx4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2458 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,39 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,1 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,51 m3
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6069 tấn
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9763 100m2
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4758 100m2
13 Đắp đất sét luyện Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,74 m3
14 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,07 m2
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1005 100m
16 Tầng lọc sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,71 m3
17 Tầng lọc đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 m3
18 Tầng lọc cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,66 m3
20 Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,66 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6299 tấn
22 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,68 m3
23 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1498 100m2
24 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 385,71 m2
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,45 m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 1cấu kiện
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,36 m3
29 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,053 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0468 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0309 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3184 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5728 tấn
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1cấu kiện
D HẠNG MỤC: CÁC CÔNG TRÌNH TRONG KHU TẬP KẾT RÁC THẢI
1 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,7232 m3
2 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,1952 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,1952 m2
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7485 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,551 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4332 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3946 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0713 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m2
12 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1701 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2373 m3
14 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,639 m2
15 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,902 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,541 m2
17 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4679 tấn
18 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4679 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7454 100m2
20 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 md
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0074 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0008 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 tấn
25 Cửa xếp mua thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m2
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1932 tấn
27 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1932 tấn
28 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1432 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1432 tấn
30 Đào xúc đất bằng thủ công-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,118 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0393 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,738 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1715 tấn
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 100m2
36 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2586 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 m3
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0007 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 tấn
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0109 100m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,152 m2
42 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,152 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,027 m2
44 Lớp cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6378 m3
45 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1083 m3
47 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 m3
48 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4513 m3
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,537 m2
51 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,537 m2
52 Cánh cổng sắt mua thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cổng
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,625 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,875 m3
55 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,125 m3
56 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1883 m3
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8932 m3
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
60 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 100m2
61 Đắp vữa xi măng đỉnh hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 md
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,232 m2
63 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,232 m2
64 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5453 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3739 m3
66 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3056 m2
67 Cây trồng vào các bồn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,5 m3
69 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,05 100m2
70 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,9 m3
71 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,566 100m2
72 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,064 m3
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,766 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,138 m3
75 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,26 m2
76 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->