Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200826133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông tỉnh Hà Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200808740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 17:11:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,952,657,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh dọc BTCT B=0,4m | |||
| 1 | Cắt lề BTXM, đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.947,66 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K95 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285,9764 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt K90 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 582,1152 | m3 |
| 4 | Hoàn trả BTXM C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,9883 | m3 |
| 5 | Cốt thép thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37.867,73 | kg |
| 6 | Bê tông C20 thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,74 | m3 |
| 7 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,384 | m3 |
| 8 | Vữa XM M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7443 | m3 |
| 9 | Lắp đặt thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.084 | ck |
| 10 | Cốt thép tấm đan nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24.049,36 | kg |
| 11 | Bê tông C16 tấm đan nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,552 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan nắp rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.084 | ck |
| 13 | Cốt thép ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,54 | kg |
| 14 | Bê tông ga lắng C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,76 | m3 |
| 15 | Đá mạt đệm ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m3 |
| 16 | Vữa XM M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1325 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | ck |
| 18 | Cốt thép tấm đan ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 356,31 | kg |
| 19 | Bê tông tấm đan ga lắng C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan ga lắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | ck |
| 21 | BTXM C12 bịt đầu rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| B | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,8012 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K90 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6806 | m3 |
| 3 | BTXM C12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2346 | m3 |
| 4 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9376 | m3 |
| 5 | Đục phá bê tông xà mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0605 | m3 |
| C | Vị trí vuốt nối đường giao | |||
| 1 | BTXM C20 dày 20 cm hoàn trả đường giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,494 | m3 |
| D | Hố ga | |||
| 1 | Đào đất (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,58 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K90 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,012 | m3 |
| 3 | Đá mạt đệm hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 4 | Cốt thép thành hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,7347 | kg |
| 5 | Bê tông thành hố ga C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5502 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,6578 | kg |
| 7 | Bê tông tấm đan nắp hố ga C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9084 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan nắp hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ck |
| E | Cống tròn D=0,75m | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN, cắt lề BTXM, đào nền, mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,2586 | m3 |
| 2 | Đắp đất đầm chặt K90 bằng vật liệu tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,475 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch lát hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7762 | m2 |
| 4 | Lát hè gạch (gạch tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7762 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,498 | m3 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5532 | m2 |
| 7 | Rải lớp BTNC12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5532 | m2 |
| 8 | BTXM C12 lót móng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8388 | m3 |
| 9 | Đục phá bê tông thành hố ga hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0976 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 492 | kg |
| 11 | Bê tông ống cống C20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 12 | Quét bitum phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | m2 |
| 13 | Vữa XM M150 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3229 | m3 |
| 14 | Lắp ghép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | ck |
| 15 | Cốt thép móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,51 | kg |
| 16 | Bê tông móng cống C16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 17 | BTXM C12 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,789 | m3 |
| 18 | Đá mạt đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3313 | m3 |
| 19 | Lắp đặt đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi