Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847707 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 15:16:00 đến ngày 2020-08-31 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,479,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | 10.341,99 | m3 | |
| 2 | Điều phối đất cự ly ≤1000m | 808,51 | m3 | |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000m< L ≤5000m | . | 8.121,34 | m3 |
| 4 | Đắp đất | 7.978,38 | m3 | |
| 5 | Đắp vật liệu khác (đá hộc xếp khan) | 59,9 | m3 | |
| 6 | Đào rãnh đất | 577,03 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | 28.547,13 | m2 | |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm | 399,22 | m3 | |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | 28.547,13 | m2 | |
| 4 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | 21.277,02 | m2 | |
| 5 | Đào kết cấu mặt đường cũ | 1.091,92 | m3 | |
| 6 | Lề gia cố BTXM 200# dày 15cm | 413,34 | m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường đất | 1.150,96 | m3 | |
| 8 | Lu khuôn đường | 2.874,97 | m3 | |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới | 4.692 | m | |
| 2 | Sửa chữa cống | 23 | cái | |
| 3 | Cống bản làm mới L=0,6m | 1 | Cái/m | |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | 251,3 | m2 | |
| 2 | Cọc H | 3 | cọc | |
| 3 | Sửa chữa nâng hạ | 824 | cột | |
| 4 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | 2.714 | m | |
| 5 | Biển báo tam giác (làm mới) | 6 | cái | |
| 6 | Biển báo tam giác (sửa chữa) | 2 | cái | |
| E | Công trình khác (kè rọ thép) | |||
| 1 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | 130 | Rọ | |
| 2 | Rọ thép 1,5x1x1 nhồi đá hộc | 21 | Rọ | |
| 3 | Đào móng đất | 136,21 | m3 | |
| 4 | Đắp móng | 37,84 | m3 | |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi