Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đạ Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:49:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,813,835,198 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP VÀ MỞ RỘNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phong hóa nền đường máy đào <=1,6m3 đất cấp I | Mục 2, chương V | 86,146 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào phong hóa đổ bãi thải, cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp I | Mục 2, chương V | 86,146 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục 2, chương V | 108,091 | 100 m3 |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục 2, chương V | 125,385 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục 2, chương V | 125,385 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(*3) | Mục 2, chương V | 125,385 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông không cốt thép | Mục 2, chương V | 6 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông đường kính 0,4÷1m bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi ≤ 1000m | Mục 2, chương V | 0,06 | 100 m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37.5 | Mục 2, chương V | 11,146 | 100 m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 | Mục 2, chương V | 11,146 | 100 m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa đường, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Mục 2, chương V | 61,923 | 100 m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mục 2, chương V | 61,923 | 100 m2 |
| 5 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | Mục 2, chương V | 7,35 | 100 Tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, phương tiện vận chuyển Ô tô 12,0 tấn | Mục 2, chương V | 7,35 | 100 Tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 1km, phương tiện vận chuyển Ô tô 12,0 tấn (*14) | Mục 2, chương V | 7,35 | 100 Tấn |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục 2, chương V | 0,011 | 100 m2 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Mục 2, chương V | 30 | cái |
| D | PHẦN ĐAN BVMTL NỐI DÀI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 1,6m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,45 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,45 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,23 | 100 m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | Mục 2, chương V | 5 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | Mục 2, chương V | 2,286 | 100 m2 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng >250 cm vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 60 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,d<10 | Mục 2, chương V | 0,199 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,d12 | Mục 2, chương V | 0,368 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,d16 | Mục 2, chương V | 0,505 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Mục 2, chương V | 0,668 | 100 m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, ô văng vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 15,48 | m3 |
| E | PHẦN CỐNG 1D80 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,365 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,365 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,073 | 100 m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, chương V | 6,86 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 29,53 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, chương V | 0,636 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 8,117 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Mục 2, chương V | 0,274 | 100 m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 5,72 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính < 10mm | Mục 2, chương V | 0,422 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cống | Mục 2, chương V | 1,437 | 100 m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1000mm | Mục 2, chương V | 26 | đoạn |
| 13 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm, vữa XM Mác 100 | Mục 2, chương V | 23 | mối nối |
| F | PHẦN CỐNG 1D150 | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,6m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,249 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục 2, chương V | 0,249 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,05 | 100 m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Mục 2, chương V | 3,73 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 29,123 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mục 2, chương V | 0,451 | 100 m2 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 6,456 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường | Mục 2, chương V | 0,298 | 100 m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục 2, chương V | 10,101 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính < 10mm | Mục 2, chương V | 0,874 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cống | Mục 2, chương V | 1,347 | 100 m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống ≤ 1800mm | Mục 2, chương V | 13 | đoạn |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 1500mm vữa XM Mác 100 PCB40 | Mục 2, chương V | 12 | mối nối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi