Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Dân, huyện Tĩnh Gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trương trình MTQG xây dựng nông thôn, vốn ngân sách phường đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 06:16:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,471,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐOẠN KÊNH TỪ K0+535.9 ĐẾN K0+796.51; L=260.61M | |||
| B | KHỐI LƯỢNG ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,0766 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất; tận dụng để đắp; 10% khối lượng | Theo TC phê duyệt | 11,962 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,6463 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3; 10% KL | Theo TC phê duyệt | 29,403 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất phong hóa | Theo TC phê duyệt | 0,8092 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất -đất phong hóa | Theo TC phê duyệt | 8,991 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa | Theo TC phê duyệt | 0,8991 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,8991 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ bờ kênh xây gạch chiều dày <=22cm | Theo TC phê duyệt | 109,83 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC phê duyệt | 39,94 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ ra bãi thải, phạm vi ≤1000m | Theo TC phê duyệt | 1,4977 | 100m3 |
| 12 | San bãi thải | Theo TC phê duyệt | 1,4977 | 100m3 |
| 13 | Mua đất | Theo TC phê duyệt | 203,811 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,0381 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,0381 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,0381 | 100m3 |
| C | KÊNH | |||
| 1 | Bê tông kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 104,99 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 9,0858 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 45,66 | m2 |
| 4 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 328,01 | m2 |
| D | TẤM ĐAN, THANH GIẰNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, thanh giằng đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 1,098 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 93 | cái |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Theo TC phê duyệt | 13 | 1cấu kiện |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,5099 | tấn |
| E | KÊNH ĐOẠN TỪ K0+796.51 ĐẾN K1+49.57 (VẬN CHUYỂN BỘ L=253M) | |||
| F | KHỐI LƯỢNG ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 117,17 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 93,85 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 93,85 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phong hóa bằng thủ công, 110m tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 93,85 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất -đất phong hóa lên phương tiện vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 0,9385 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi 0,85km-đất phong hóa | Theo TC phê duyệt | 0,9385 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 0,9385 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ bờ kênh xây gạch chiều dày <=22cm | Theo TC phê duyệt | 98,6 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC phê duyệt | 35,85 | m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ ra bãi thải, phạm vi ≤1000m | Theo TC phê duyệt | 1,3445 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 1,3445 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,7074 | 100m3 |
| 13 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo TC phê duyệt | 30,082 | m3 |
| 14 | Mua đất | Theo TC phê duyệt | 213,732 | m3 |
| G | ĐẤT ĐẮP BỜ KÊNH | |||
| 1 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1373 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1373 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,1373 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đắp bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo TC phê duyệt | 213,732 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp bằng thủ công, 110m tiếp theo | Theo TC phê duyệt | 213,732 | m3 |
| H | KÊNH | |||
| 1 | Bê tông kênh M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 110,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 9,9794 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 9,62 | m2 |
| 4 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 328,01 | m2 |
| I | THANH GIẰNG (ĐOẠN NÀY KHÔNG CÓ TẤM ĐAN) | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, thanh giằng đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,3037 | 100m2 |
| 3 | Lắp thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 101 | cái |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,318 | tấn |
| J | CÁC CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông cửa chia nước M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,0588 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 1,05 | m2 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 5 | Gỗ nhóm IV khe phai | Theo TC phê duyệt | 0,15 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0162 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0283 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0306 | tấn |
| K | ĐOẠN KÊNH TỪ K1+49.57 ĐẾN K1+637.44; L=587.87M (VẬN CHUYỂN BẰNG XE CƠ GIỚI) | |||
| L | KHỐI LƯỢNG ĐÀO ĐẮP | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,6239 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 29,154 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90; | Theo TC phê duyệt | 6,2804 | 100m3 |
| 4 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,50T/m3; | Theo TC phê duyệt | 69,782 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất phong hóa; | Theo TC phê duyệt | 1,7006 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng ≤6m -đất phong hóa; | Theo TC phê duyệt | 18,896 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi 0,85km-đất phong hóa | Theo TC phê duyệt | 1,8896 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 1,8896 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu tường xây gạch | Theo TC phê duyệt | 252,85 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo TC phê duyệt | 91,94 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ, phạm vi ≤1000m | Theo TC phê duyệt | 3,4479 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo TC phê duyệt | 3,4479 | 100m3 |
| 13 | Mua đất | Theo TC phê duyệt | 476,058 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 4,7606 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 4,7606 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 4,7606 | 100m3 |
| M | KÊNH | |||
| 1 | Bê tông kênh, PC40, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 262,87 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 25,5644 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 17,38 | m2 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 628,07 | m2 |
| N | TẤM ĐAN, THANH GIẰNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông tấm đan, thanh giằng M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo TC phê duyệt | 0,6524 | 100m2 |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 232 | cái |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 21 | 1cấu kiện |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,6679 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,3341 | tấn |
| O | CÁC CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông cửa chia nước M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,41 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 3 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 0,86 | m2 |
| 4 | Ni lon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 9,4 | m2 |
| 5 | Gỗ nhóm IV khe phai | Theo TC phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,41 | m3 |
| 7 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0732 | 100m2 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg; | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,1243 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh giằng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0776 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi