Gói thầu: 01.XL: Sửa chữa đường cứu hộ, cứu nạn qua các xã Đức Bồng, Đức Lĩnh, Đức Giang và Ân Phú, huyện Vũ Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842070-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang
Tên gói thầu 01.XL: Sửa chữa đường cứu hộ, cứu nạn qua các xã Đức Bồng, Đức Lĩnh, Đức Giang và Ân Phú, huyện Vũ Quang
Số hiệu KHLCNT 20200836665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai đầu tháng 9 năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 21:15:00 đến ngày 2020-08-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,724,179,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào thanh thải dòng chảy đất C3 Mô tả KT theo chương V 2.134,74 1m3
2 Đào hố móng đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 571,2475 1m3
3 Đắp hố móng K95 đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 5,3871 100m3
4 Đắp cát thoát nước sau mố K98 Mô tả KT theo chương V 2,6126 100m3
5 Vận chuyển đất C2 đổ thải Mô tả KT theo chương V 5,7125 100m3
6 Sản xuất ống vách dày 6mm, dài 6m Mô tả KT theo chương V 1,2475 tấn
7 Lắp đặt, tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 48 m
8 Tháo dỡ ống vách cọc KN Mô tả KT theo chương V 0,48 100m
9 Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn Mô tả KT theo chương V 78,16 m
10 Khoan tạo lỗ vào đá trên cạn Mô tả KT theo chương V 18,48 m
11 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan Mô tả KT theo chương V 75,8624 m3
12 Cốt thép cọc khoan nhồi <=18mm Mô tả KT theo chương V 2,4571 tấn
13 Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm Mô tả KT theo chương V 6,2585 tấn
14 Lắp đặt ống siêu ấm D50/58mm Mô tả KT theo chương V 1,3596 100m
15 Nút bịt ống nhựa PVC D50/58mm Mô tả KT theo chương V 32 cái
16 Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm Mô tả KT theo chương V 0,6558 100m
17 Nút bịt ống nhựa D110mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
18 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn Mô tả KT theo chương V 0,5521 100m3
19 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn Mô tả KT theo chương V 0,5521 100m3
20 Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 53,8626 m3
21 Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra Mô tả KT theo chương V 0,782 m3
22 Cắt đập đầu cọc khoan nhồi D=1.00m Mô tả KT theo chương V 6,0319 m3
23 Đá dăm đệm móng mố Dmax>6 Mô tả KT theo chương V 7,252 m3
24 Ván khuôn lớp lót móng Mô tả KT theo chương V 0,0492 100m2
25 Bê tông lót móng 12Mpa đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 7,252 m3
26 Cốt thép mố cầu D≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0205 tấn
27 Cốt thép mố cầu D≤18mm Mô tả KT theo chương V 6,9618 tấn
28 Cốt thép mố cầu D>18mm Mô tả KT theo chương V 5,9311 tấn
29 Bê tông mố cầu 25Mpa đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 221,4971 m3
30 SX vữa BT qua dây chuyền trạm trộn Mô tả KT theo chương V 2,2703 100m3
31 VC vữa BT bằng ô tô chuyển trộn Mô tả KT theo chương V 2,2703 100m3
32 Ván khuôn mố cầu Mô tả KT theo chương V 3,9447 100m2
33 Quét nhựa đường 01 lớp mố cầu Mô tả KT theo chương V 315,716 m2
34 Ván khuôn bản dẫn Mô tả KT theo chương V 0,0797 100m2
35 Đá dăm đệm móng bản quá độ Dmax>6 Mô tả KT theo chương V 27,36 m3
36 Cốt thép bản dẫn <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,0192 tấn
37 Cốt thép bản dẫn <=18mm Mô tả KT theo chương V 1,6958 tấn
38 Cốt thép bản dẫn >18mm Mô tả KT theo chương V 1,7521 tấn
39 Bê tông bản quá độ 25Mpa đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 18,8336 m3
40 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn Mô tả KT theo chương V 0,193 100m3
41 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn Mô tả KT theo chương V 0,193 100m3
42 Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 7,2 m2
43 Ván khuôn dầm Mô tả KT theo chương V 302,68 m2
44 Ống thép tạo lỗ rỗng Mô tả KT theo chương V 1,7344 tấn
45 Lắp dựng ống tạo lỗ rỗng Mô tả KT theo chương V 1,7344 tấn
46 Cốt thép dầm D<=18mm Mô tả KT theo chương V 12,9585 tấn
47 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước Mô tả KT theo chương V 4,0362 tấn
48 Ống nhựa PVC D18/22mm bọc cáp Mô tả KT theo chương V 2,52 100m
49 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực kéo trước Mô tả KT theo chương V 62 đầu neo
50 Tháo neo công cụ sau thi công Mô tả KT theo chương V 434 đầu neo
51 Bê tông dầm cầu 35Mpa đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 63,4825 m3
52 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn Mô tả KT theo chương V 0,6443 100m3
53 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn Mô tả KT theo chương V 0,6443 100m3
54 Lắp đặt gối cầu cao su Mô tả KT theo chương V 28 cái
55 Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau Mô tả KT theo chương V 0,2418 tấn
56 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực D50/60mm Mô tả KT theo chương V 42 m
57 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực kéo sau Mô tả KT theo chương V 12 đầu neo
58 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp Mô tả KT theo chương V 1 m3
59 Vữa không co ngót chèn mối nối dầm Mô tả KT theo chương V 0,108 m3
60 Ván khuôn mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,098 100m2
61 Cốt thép mặt cầu D<=10mm Mô tả KT theo chương V 0,616 tấn
62 Cốt thép mặt cầu D<=18mm Mô tả KT theo chương V 2,1148 tấn
63 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn Mô tả KT theo chương V 0,3183 100m3
64 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn Mô tả KT theo chương V 0,3183 100m3
65 Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 31,05 m3
66 Lớp phòng nước mặt cầu Mô tả KT theo chương V 117 m2
67 Thép chốt neo D>18mm Mô tả KT theo chương V 0,0411 tấn
68 Ống thép bọc chốt neo Mô tả KT theo chương V 0,0126 tấn
69 Lắp đặt ống thép bọc chốt neo Mô tả KT theo chương V 0,0126 tấn
70 Nhựa đường bọc chốt neo Mô tả KT theo chương V 7,49 kg
71 Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo Mô tả KT theo chương V 0,1 m3
72 Ván khuôn khe co giãn Mô tả KT theo chương V 0,0503 100m2
73 Cốt thép khe co giãn D≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,2117 tấn
74 Khe co giãn dạng ray Mô tả KT theo chương V 13 m
75 Vữa không co ngót khe co giãn Mô tả KT theo chương V 1,56 m3
76 Ván khuôn gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 0,3762 100m2
77 Cốt thép gờ chắn bánh D≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0326 tấn
78 Cốt thép gờ chắn bánh D≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,56 tấn
79 Bê tông gờ chắn bánh 30Mpa đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,968 m3
80 Sơn gờ chắn bánh Mô tả KT theo chương V 88,1 1m2
81 Sản xuất lan can cầu Mô tả KT theo chương V 1,5225 tấn
82 Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 1,5225 tấn
83 Mạ kẽm lan can cầu Mô tả KT theo chương V 1.522,4872 kg
84 Đào vét bùn, hữu cơ Mô tả KT theo chương V 7,3605 m3
85 Đào đất I Mô tả KT theo chương V 1,3985 100m3
86 Vận chuyển đất C1 đổ thải Mô tả KT theo chương V 1,4721 100m3
87 Đánh cấp,đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất cấp 2, thủ công Mô tả KT theo chương V 4,8416 1m3
88 Đánh cấp, đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất II Mô tả KT theo chương V 0,9199 100m3
89 Vận chuyển đất C2 thải, cự ly 1km Mô tả KT theo chương V 0,9683 100m3
90 Đắp nền đường K95, máy đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,7944 100m3
91 Đắp nền đường K95, máy đầm 16T Mô tả KT theo chương V 15,0936 100m3
92 Đắp nền đường K98, máy đầm 25T Mô tả KT theo chương V 0,8959 100m3
93 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 1.035,0221 m3
94 Đất đắp K98 Mô tả KT theo chương V 103,9276 m3
95 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả KT theo chương V 0,3022 100m2
96 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 0,3022 100m2
97 Móng CP đá dăm loại II, dày 15cm Mô tả KT theo chương V 0,7219 100m3
98 Vải địa kỷ thuật ngăn cách Mô tả KT theo chương V 4,8125 100m2
99 Mặt đường bê tông M300# dày 20cm Mô tả KT theo chương V 104,7 m3
100 Thi công khe co Mô tả KT theo chương V 89 m
101 Thi công khe giãn Mô tả KT theo chương V 13 m
102 Ván khuôn mặt đường Mô tả KT theo chương V 0,27 100m2
103 Biển chữ nhật phản quang 60x60cm Mô tả KT theo chương V 2 cái
104 Đào móng trụ BB,CT, đất C3, TC Mô tả KT theo chương V 1 1m3
105 Bê tông móng trụ BB,CT,12MPa, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 1 m3
106 Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 40 cái
107 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả KT theo chương V 0,15 100m2
108 Cốt thép cọc tiêu D<10mm Mô tả KT theo chương V 0,1027 tấn
109 Bê tông cọc tiêu 15MPa: Mô tả KT theo chương V 2,2 m3
110 Đào móng đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1,92 1m3
111 Bê tông móng, M150, đá 2x4, Mô tả KT theo chương V 1,92 m3
112 Tháo dỡ, lắp dựng lại tường hộ lan Mô tả KT theo chương V 10 công
113 Khoan cấy cốt thép D16 lỗ khoan D42 Mô tả KT theo chương V 0,09 100m
114 Cốt thép D16 Mô tả KT theo chương V 28,44 kg
115 Lấp vữa M100# lỗ khoan Mô tả KT theo chương V 0,7418 m2
116 Bê tông nối thêm tường đầu, tường cánh M200# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,748 m3
117 Bê tông chân khay M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 3,76 m3
118 Đào nền, đào rãnh, khuôn, đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 11,2772 1m3
119 Vận chuyển đất đổ thải đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,1128 100m3
120 Đắp nền đường K95, máy đầm cóc Mô tả KT theo chương V 0,377 100m3
121 Đắp nền đường K95, máy đầm 16T Mô tả KT theo chương V 7,1623 100m3
122 Đất đắp K95 Mô tả KT theo chương V 851,9364 m3
123 Mặt đường CP đá dăm loại II dày 15cm Mô tả KT theo chương V 1,6932 100m3
124 Đào hoàn trả mặt bằng thi công Mô tả KT theo chương V 0,0888 100m3
125 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,0888 100m3
126 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả KT theo chương V 3,385 100m2
127 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 3,385 100m2
128 Đào móng đất Cấp 3 Mô tả KT theo chương V 37,733 1m3
129 Đá dăm đệm móng Dmax>6 Mô tả KT theo chương V 8,5555 m3
130 Ván khuôn ống cống Mô tả KT theo chương V 1,2208 100m2
131 Cốt thép D≤10mm ống cống Mô tả KT theo chương V 0,6864 tấn
132 Bê tông ống cống 15Mpa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,2 m3
133 Lắp đặt ống cống Q≤1T Mô tả KT theo chương V 12 cái
134 Đào vét bùn, hữu cơ thủ công Mô tả KT theo chương V 84,891 m3
135 Vận chuyển đất đổ thải, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,8489 100m3
136 Đắp đất bãi đúc K90 Mô tả KT theo chương V 12,3843 100m3
137 Đào hoàn trả mặt bằng thi công Mô tả KT theo chương V 11,765 100m3
138 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Mô tả KT theo chương V 11,765 100m3
139 Đá dăm đệm móng Dmax>6 Mô tả KT theo chương V 25 m3
140 Láng vữa xi măng M75# dày 3cm Mô tả KT theo chương V 250 m2
141 Kết cấu thép thi công mố Mô tả KT theo chương V 7,7473 tấn
142 Lắp dựng kết cấu thép Mô tả KT theo chương V 15,4947 tấn
143 Tháo dỡ kết cấu thép Mô tả KT theo chương V 15,4947 tấn
144 Thép D>18 thi công Mô tả KT theo chương V 0,6205 tấn
145 Gỗ chống D100. L=1.5m Mô tả KT theo chương V 1,1304 m3
146 Gỗ ván sàn công tác Mô tả KT theo chương V 1,32 1m3
147 Bơm nước hố móng Mô tả KT theo chương V 5 ca
148 Đắp đất bệ đúc K90 Mô tả KT theo chương V 0,1075 100m3
149 Đào hoàn trả mặt bằng thi công Mô tả KT theo chương V 0,1021 100m3
150 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,1021 100m3
151 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 Mô tả KT theo chương V 7,164 m3
152 Ván khuôn bệ đúc Mô tả KT theo chương V 0,2464 100m2
153 Bê tông bệ đúc 20Mpa đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,244 m3
154 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,1126 tấn
155 Thép hình, thép bản bệ đúc Mô tả KT theo chương V 17,4015 tấn
156 Bu lông M18 Mô tả KT theo chương V 114 cái
157 Tăng đơ Mô tả KT theo chương V 10 cái
158 Gỗ kê Mô tả KT theo chương V 0,6042 m3
159 Nâng hạ dầm từ bãi chứa ra vị trí lao Mô tả KT theo chương V 7 1 dầm
160 Di chuyến dầm từ bãi chứa ra vị trí lao Mô tả KT theo chương V 7 1 dầm/10m
161 Lao lắp dầm cầu bằng phương pháp đấu cẩu Mô tả KT theo chương V 7 1 dầm
162 Đào móng Cấp đất 3 Mô tả KT theo chương V 1.171.665 1m3
163 Đắp hố móng K95, đầm cóc Mô tả KT theo chương V 8,4381 100m3
164 Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 Mô tả KT theo chương V 3,2786 100m3
165 Đá dăm đệm móng Dmax>6 Mô tả KT theo chương V 89,9409 m3
166 Gia cố cọc tre Mô tả KT theo chương V 95,9038 100m
167 BT M150# đá 2x4 đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 269,5451 m3
168 BT M200# đá 1x2 đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 82,5862 m3
169 BT M300# đá 1x2 đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 86,71 m3
170 Cốt thép cống hộp ĐK ≤18mm, Mô tả KT theo chương V 3,8812 tấn
171 Cốt thép cống hộp ĐK >18mm, Mô tả KT theo chương V 4,2501 tấn
172 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 2,3772 100m2
173 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 1,8535 100m2
174 Ván khuôn hộp Mô tả KT theo chương V 2,5704 100m2
175 Quét nhựa vào tường ( ĐGx2) Mô tả KT theo chương V 100,8 m2
176 Đào đất gia cố mái ta luy, đất cấp 2, thủ công Mô tả KT theo chương V 1.125,3365 1m3
177 Vận chuyển đổ thải đất C2 Mô tả KT theo chương V 9,4955 100m3
178 Đất đắp K95, đất C3 gia cố mái Mô tả KT theo chương V 1,5539 100m3
179 Đá dăm đệm chân khay gia cố mái ta luy Mô tả KT theo chương V 13,5625 m3
180 Bê tông khung M200# Mô tả KT theo chương V 298,3944 m3
181 Cốt thép D<10 khung bê tông Mô tả KT theo chương V 4,944 tấn
182 Cốt thép D>10 khung bê tông Mô tả KT theo chương V 10,1941 tấn
183 Đá hộc lát mái Mô tả KT theo chương V 297,2063 m3
184 Bê tông ốp mái M200# đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 48,1635 m3
185 Vải địa kỷ thuật lót Mô tả KT theo chương V 25,2679 100m2
186 02 lớp giấy dầu ngăn cách Mô tả KT theo chương V 1,032 100m2
187 Ván khuôn chân khay Mô tả KT theo chương V 11,8072 100m2
188 Rọ đá hộc KT 0,5x1x2m Mô tả KT theo chương V 216 1 rọ
189 Rọ đá hộc KT 1x1x2m Mô tả KT theo chương V 80 1 rọ
190 Phá dỡ bê tông mái ta luy Mô tả KT theo chương V 303,77 m3
191 Vận chuyển đổ thải đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,0377 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->