Gói thầu: 01.XL: Sửa chữa đường cứu hộ, cứu nạn qua các xã Đức Bồng, Đức Lĩnh, Đức Giang và Ân Phú, huyện Vũ Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842070-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Sửa chữa đường cứu hộ, cứu nạn qua các xã Đức Bồng, Đức Lĩnh, Đức Giang và Ân Phú, huyện Vũ Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai đầu tháng 9 năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 21:15:00 đến ngày 2020-08-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,724,179,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào thanh thải dòng chảy đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2.134,74 | 1m3 |
| 2 | Đào hố móng đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 571,2475 | 1m3 |
| 3 | Đắp hố móng K95 đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 5,3871 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát thoát nước sau mố K98 | Mô tả KT theo chương V | 2,6126 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C2 đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 5,7125 | 100m3 |
| 6 | Sản xuất ống vách dày 6mm, dài 6m | Mô tả KT theo chương V | 1,2475 | tấn |
| 7 | Lắp đặt, tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 48 | m |
| 8 | Tháo dỡ ống vách cọc KN | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | 100m |
| 9 | Khoan tạo lỗ vào đất trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 78,16 | m |
| 10 | Khoan tạo lỗ vào đá trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 18,48 | m |
| 11 | Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan | Mô tả KT theo chương V | 75,8624 | m3 |
| 12 | Cốt thép cọc khoan nhồi <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,4571 | tấn |
| 13 | Cốt thép cọc khoan nhồi >18mm | Mô tả KT theo chương V | 6,2585 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống siêu ấm D50/58mm | Mô tả KT theo chương V | 1,3596 | 100m |
| 15 | Nút bịt ống nhựa PVC D50/58mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống kiểm tra D100/110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6558 | 100m |
| 17 | Nút bịt ống nhựa D110mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 18 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,5521 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,5521 | 100m3 |
| 20 | Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 53,8626 | m3 |
| 21 | Bơm vữa xi măng bịt ống kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 0,782 | m3 |
| 22 | Cắt đập đầu cọc khoan nhồi D=1.00m | Mô tả KT theo chương V | 6,0319 | m3 |
| 23 | Đá dăm đệm móng mố Dmax>6 | Mô tả KT theo chương V | 7,252 | m3 |
| 24 | Ván khuôn lớp lót móng | Mô tả KT theo chương V | 0,0492 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng 12Mpa đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 7,252 | m3 |
| 26 | Cốt thép mố cầu D≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0205 | tấn |
| 27 | Cốt thép mố cầu D≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 6,9618 | tấn |
| 28 | Cốt thép mố cầu D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 5,9311 | tấn |
| 29 | Bê tông mố cầu 25Mpa đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 221,4971 | m3 |
| 30 | SX vữa BT qua dây chuyền trạm trộn | Mô tả KT theo chương V | 2,2703 | 100m3 |
| 31 | VC vữa BT bằng ô tô chuyển trộn | Mô tả KT theo chương V | 2,2703 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn mố cầu | Mô tả KT theo chương V | 3,9447 | 100m2 |
| 33 | Quét nhựa đường 01 lớp mố cầu | Mô tả KT theo chương V | 315,716 | m2 |
| 34 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả KT theo chương V | 0,0797 | 100m2 |
| 35 | Đá dăm đệm móng bản quá độ Dmax>6 | Mô tả KT theo chương V | 27,36 | m3 |
| 36 | Cốt thép bản dẫn <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 37 | Cốt thép bản dẫn <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,6958 | tấn |
| 38 | Cốt thép bản dẫn >18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,7521 | tấn |
| 39 | Bê tông bản quá độ 25Mpa đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,8336 | m3 |
| 40 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| 42 | Giấy dầu NĐ, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m2 |
| 43 | Ván khuôn dầm | Mô tả KT theo chương V | 302,68 | m2 |
| 44 | Ống thép tạo lỗ rỗng | Mô tả KT theo chương V | 1,7344 | tấn |
| 45 | Lắp dựng ống tạo lỗ rỗng | Mô tả KT theo chương V | 1,7344 | tấn |
| 46 | Cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 12,9585 | tấn |
| 47 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Mô tả KT theo chương V | 4,0362 | tấn |
| 48 | Ống nhựa PVC D18/22mm bọc cáp | Mô tả KT theo chương V | 2,52 | 100m |
| 49 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực kéo trước | Mô tả KT theo chương V | 62 | đầu neo |
| 50 | Tháo neo công cụ sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 434 | đầu neo |
| 51 | Bê tông dầm cầu 35Mpa đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 63,4825 | m3 |
| 52 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,6443 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,6443 | 100m3 |
| 54 | Lắp đặt gối cầu cao su | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 55 | Cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | Mô tả KT theo chương V | 0,2418 | tấn |
| 56 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực D50/60mm | Mô tả KT theo chương V | 42 | m |
| 57 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực kéo sau | Mô tả KT theo chương V | 12 | đầu neo |
| 58 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Mô tả KT theo chương V | 1 | m3 |
| 59 | Vữa không co ngót chèn mối nối dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,108 | m3 |
| 60 | Ván khuôn mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,098 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép mặt cầu D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,616 | tấn |
| 62 | Cốt thép mặt cầu D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,1148 | tấn |
| 63 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn | Mô tả KT theo chương V | 0,3183 | 100m3 |
| 65 | Bê tông mặt cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 31,05 | m3 |
| 66 | Lớp phòng nước mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 117 | m2 |
| 67 | Thép chốt neo D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0411 | tấn |
| 68 | Ống thép bọc chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 69 | Lắp đặt ống thép bọc chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 70 | Nhựa đường bọc chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 7,49 | kg |
| 71 | Vữa không co ngót lấp lỗ chốt neo | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | m3 |
| 72 | Ván khuôn khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 0,0503 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép khe co giãn D≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2117 | tấn |
| 74 | Khe co giãn dạng ray | Mô tả KT theo chương V | 13 | m |
| 75 | Vữa không co ngót khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 1,56 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mô tả KT theo chương V | 0,3762 | 100m2 |
| 77 | Cốt thép gờ chắn bánh D≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0326 | tấn |
| 78 | Cốt thép gờ chắn bánh D≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,56 | tấn |
| 79 | Bê tông gờ chắn bánh 30Mpa đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,968 | m3 |
| 80 | Sơn gờ chắn bánh | Mô tả KT theo chương V | 88,1 | 1m2 |
| 81 | Sản xuất lan can cầu | Mô tả KT theo chương V | 1,5225 | tấn |
| 82 | Lắp dựng lan can cầu bằng thép mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 1,5225 | tấn |
| 83 | Mạ kẽm lan can cầu | Mô tả KT theo chương V | 1.522,4872 | kg |
| 84 | Đào vét bùn, hữu cơ | Mô tả KT theo chương V | 7,3605 | m3 |
| 85 | Đào đất I | Mô tả KT theo chương V | 1,3985 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất C1 đổ thải | Mô tả KT theo chương V | 1,4721 | 100m3 |
| 87 | Đánh cấp,đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất cấp 2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 4,8416 | 1m3 |
| 88 | Đánh cấp, đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,9199 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất C2 thải, cự ly 1km | Mô tả KT theo chương V | 0,9683 | 100m3 |
| 90 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,7944 | 100m3 |
| 91 | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | Mô tả KT theo chương V | 15,0936 | 100m3 |
| 92 | Đắp nền đường K98, máy đầm 25T | Mô tả KT theo chương V | 0,8959 | 100m3 |
| 93 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 1.035,0221 | m3 |
| 94 | Đất đắp K98 | Mô tả KT theo chương V | 103,9276 | m3 |
| 95 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả KT theo chương V | 0,3022 | 100m2 |
| 96 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 0,3022 | 100m2 |
| 97 | Móng CP đá dăm loại II, dày 15cm | Mô tả KT theo chương V | 0,7219 | 100m3 |
| 98 | Vải địa kỷ thuật ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 4,8125 | 100m2 |
| 99 | Mặt đường bê tông M300# dày 20cm | Mô tả KT theo chương V | 104,7 | m3 |
| 100 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 89 | m |
| 101 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 13 | m |
| 102 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 0,27 | 100m2 |
| 103 | Biển chữ nhật phản quang 60x60cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 104 | Đào móng trụ BB,CT, đất C3, TC | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1m3 |
| 105 | Bê tông móng trụ BB,CT,12MPa, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1 | m3 |
| 106 | Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 107 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 108 | Cốt thép cọc tiêu D<10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1027 | tấn |
| 109 | Bê tông cọc tiêu 15MPa: | Mô tả KT theo chương V | 2,2 | m3 |
| 110 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | 1m3 |
| 111 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, | Mô tả KT theo chương V | 1,92 | m3 |
| 112 | Tháo dỡ, lắp dựng lại tường hộ lan | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 113 | Khoan cấy cốt thép D16 lỗ khoan D42 | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | 100m |
| 114 | Cốt thép D16 | Mô tả KT theo chương V | 28,44 | kg |
| 115 | Lấp vữa M100# lỗ khoan | Mô tả KT theo chương V | 0,7418 | m2 |
| 116 | Bê tông nối thêm tường đầu, tường cánh M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,748 | m3 |
| 117 | Bê tông chân khay M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 3,76 | m3 |
| 118 | Đào nền, đào rãnh, khuôn, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 11,2772 | 1m3 |
| 119 | Vận chuyển đất đổ thải đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,1128 | 100m3 |
| 120 | Đắp nền đường K95, máy đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 0,377 | 100m3 |
| 121 | Đắp nền đường K95, máy đầm 16T | Mô tả KT theo chương V | 7,1623 | 100m3 |
| 122 | Đất đắp K95 | Mô tả KT theo chương V | 851,9364 | m3 |
| 123 | Mặt đường CP đá dăm loại II dày 15cm | Mô tả KT theo chương V | 1,6932 | 100m3 |
| 124 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,0888 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,0888 | 100m3 |
| 126 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả KT theo chương V | 3,385 | 100m2 |
| 127 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 3,385 | 100m2 |
| 128 | Đào móng đất Cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 37,733 | 1m3 |
| 129 | Đá dăm đệm móng Dmax>6 | Mô tả KT theo chương V | 8,5555 | m3 |
| 130 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 1,2208 | 100m2 |
| 131 | Cốt thép D≤10mm ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,6864 | tấn |
| 132 | Bê tông ống cống 15Mpa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m3 |
| 133 | Lắp đặt ống cống Q≤1T | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 134 | Đào vét bùn, hữu cơ thủ công | Mô tả KT theo chương V | 84,891 | m3 |
| 135 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 0,8489 | 100m3 |
| 136 | Đắp đất bãi đúc K90 | Mô tả KT theo chương V | 12,3843 | 100m3 |
| 137 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công | Mô tả KT theo chương V | 11,765 | 100m3 |
| 138 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 11,765 | 100m3 |
| 139 | Đá dăm đệm móng Dmax>6 | Mô tả KT theo chương V | 25 | m3 |
| 140 | Láng vữa xi măng M75# dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m2 |
| 141 | Kết cấu thép thi công mố | Mô tả KT theo chương V | 7,7473 | tấn |
| 142 | Lắp dựng kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | 15,4947 | tấn |
| 143 | Tháo dỡ kết cấu thép | Mô tả KT theo chương V | 15,4947 | tấn |
| 144 | Thép D>18 thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,6205 | tấn |
| 145 | Gỗ chống D100. L=1.5m | Mô tả KT theo chương V | 1,1304 | m3 |
| 146 | Gỗ ván sàn công tác | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | 1m3 |
| 147 | Bơm nước hố móng | Mô tả KT theo chương V | 5 | ca |
| 148 | Đắp đất bệ đúc K90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1075 | 100m3 |
| 149 | Đào hoàn trả mặt bằng thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,1021 | 100m3 |
| 150 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,1021 | 100m3 |
| 151 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 | Mô tả KT theo chương V | 7,164 | m3 |
| 152 | Ván khuôn bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 153 | Bê tông bệ đúc 20Mpa đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,244 | m3 |
| 154 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1126 | tấn |
| 155 | Thép hình, thép bản bệ đúc | Mô tả KT theo chương V | 17,4015 | tấn |
| 156 | Bu lông M18 | Mô tả KT theo chương V | 114 | cái |
| 157 | Tăng đơ | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 158 | Gỗ kê | Mô tả KT theo chương V | 0,6042 | m3 |
| 159 | Nâng hạ dầm từ bãi chứa ra vị trí lao | Mô tả KT theo chương V | 7 | 1 dầm |
| 160 | Di chuyến dầm từ bãi chứa ra vị trí lao | Mô tả KT theo chương V | 7 | 1 dầm/10m |
| 161 | Lao lắp dầm cầu bằng phương pháp đấu cẩu | Mô tả KT theo chương V | 7 | 1 dầm |
| 162 | Đào móng Cấp đất 3 | Mô tả KT theo chương V | 1.171.665 | 1m3 |
| 163 | Đắp hố móng K95, đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 8,4381 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất đổ thải, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 3,2786 | 100m3 |
| 165 | Đá dăm đệm móng Dmax>6 | Mô tả KT theo chương V | 89,9409 | m3 |
| 166 | Gia cố cọc tre | Mô tả KT theo chương V | 95,9038 | 100m |
| 167 | BT M150# đá 2x4 đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 269,5451 | m3 |
| 168 | BT M200# đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 82,5862 | m3 |
| 169 | BT M300# đá 1x2 đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 86,71 | m3 |
| 170 | Cốt thép cống hộp ĐK ≤18mm, | Mô tả KT theo chương V | 3,8812 | tấn |
| 171 | Cốt thép cống hộp ĐK >18mm, | Mô tả KT theo chương V | 4,2501 | tấn |
| 172 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 2,3772 | 100m2 |
| 173 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 1,8535 | 100m2 |
| 174 | Ván khuôn hộp | Mô tả KT theo chương V | 2,5704 | 100m2 |
| 175 | Quét nhựa vào tường ( ĐGx2) | Mô tả KT theo chương V | 100,8 | m2 |
| 176 | Đào đất gia cố mái ta luy, đất cấp 2, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1.125,3365 | 1m3 |
| 177 | Vận chuyển đổ thải đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 9,4955 | 100m3 |
| 178 | Đất đắp K95, đất C3 gia cố mái | Mô tả KT theo chương V | 1,5539 | 100m3 |
| 179 | Đá dăm đệm chân khay gia cố mái ta luy | Mô tả KT theo chương V | 13,5625 | m3 |
| 180 | Bê tông khung M200# | Mô tả KT theo chương V | 298,3944 | m3 |
| 181 | Cốt thép D<10 khung bê tông | Mô tả KT theo chương V | 4,944 | tấn |
| 182 | Cốt thép D>10 khung bê tông | Mô tả KT theo chương V | 10,1941 | tấn |
| 183 | Đá hộc lát mái | Mô tả KT theo chương V | 297,2063 | m3 |
| 184 | Bê tông ốp mái M200# đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 48,1635 | m3 |
| 185 | Vải địa kỷ thuật lót | Mô tả KT theo chương V | 25,2679 | 100m2 |
| 186 | 02 lớp giấy dầu ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 1,032 | 100m2 |
| 187 | Ván khuôn chân khay | Mô tả KT theo chương V | 11,8072 | 100m2 |
| 188 | Rọ đá hộc KT 0,5x1x2m | Mô tả KT theo chương V | 216 | 1 rọ |
| 189 | Rọ đá hộc KT 1x1x2m | Mô tả KT theo chương V | 80 | 1 rọ |
| 190 | Phá dỡ bê tông mái ta luy | Mô tả KT theo chương V | 303,77 | m3 |
| 191 | Vận chuyển đổ thải đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,0377 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi