Gói thầu: Gói thầu xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859911-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847176 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 21:21:00 đến ngày 2020-09-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,548,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : Nền đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ đổ lên PTVC, đất cấp II | Chương V | 0,783 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ (đổ đi) cự ly 0.5Km, đất cấp II | Chương V | 0,783 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đổ lên PTVC, đất cấp II | Chương V | 5,72 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào rãnh dọc (đổ đi) cự ly 0.5Km, đất cấp II | Chương V | 5,72 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V | 12,937 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô cự ly L= 100m, đất cấp III (tận dụng đắp nền) | Chương V | 7,522 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô cự ly L= 100m, đất cấp III (tận dụng đắp lề) | Chương V | 4,178 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô cự ly 0.5Km, đất cấp II | Chương V | 27,902 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 6,657 | 100m3 |
| 10 | Lu xử lý nền đường đào độ chặt Kyc >= 0,95 | Chương V | 45,721 | 100m2 |
| B | Hạng mục : Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường làm mới đá 1x2, mác 250 | Chương V | 825,759 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu hoặc bạt nhựa cách ly | Chương V | 45,875 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 5,783 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường | Chương V | 5,746 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,697 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ nặt đường cũ bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 3,132 | m3 |
| 7 | Sửa chữa lại mặt đường bê tông đá 1x2 M250 | Chương V | 7,452 | 1 m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu hoặc bạt nhựa cách ly | Chương V | 0,414 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Chương V | 1,242 | 1m2 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô cự ly 0.5Km, đất cấp IV | Chương V | 0,031 | 100m3 |
| 12 | Sơn gờ chắn bánh hiện hữu (2 lớp) | Chương V | 67,2 | 1m2 |
| C | Hạng mục: GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Đào đất thi công chân khay, đất cấp III | Chương V | 2,528 | 100m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm chân khay dày 10cm | Chương V | 2,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thi công chân khay | Chương V | 1,56 | 100m2 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4, mác 150 | Chương V | 31,2 | m3 |
| 5 | Vữa XM mác 50 dày 3cm đệm mái taluy | Chương V | 268,595 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thi công mái taluy | Chương V | 0,878 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái taluy, D<= 10mm | Chương V | 0,576 | tấn |
| 8 | Thi công tầng lọc ngược mái ta luy bằng đá dăm | Chương V | 1,144 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống thoát nước D50 mái ta luy | Chương V | 0,229 | 100m |
| 10 | Bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 37,603 | m3 |
| D | Hạng mục: TƯỜNG CHẮN BTCT | |||
| 1 | Cốt thép tường chắn ĐK > 18 mm | Chương V | 3,118 | tấn |
| 2 | Cốt thép tường chắn ĐK < 18 mm | Chương V | 2,883 | tấn |
| 3 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M250 | Chương V | 109,103 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M250 | Chương V | 78,554 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường chắn (chiều dày > 45cm) | Chương V | 1,874 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng tường chắn | Chương V | 0,487 | 100m2 |
| 7 | Dăm sạn đệm móng dày 10cm | Chương V | 5,819 | m3 |
| 8 | Đào đất thi công móng tường chắn, đất cấp III | Chương V | 1,79 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất sau tường chắn bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,581 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất vòng vây thi công bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,238 | 100m3 |
| 11 | Đào thanh thải vòng vây bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 1,238 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thanh thải vòng vây (Đổ đi) cự ly L=0.5Km,đất cấp II | Chương V | 1,238 | 100m3 |
| E | Hạng mục: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Gia công cọc tiêu bằng thép ống STK D114.3mm | Chương V | 45 | trụ |
| 2 | Lắp dựng cọc tiêu trụ ống thép D114.3mm | Chương V | 45 | trụ |
| 3 | Làm cọc thủy chí bằng BTCT KT(18*18*200) cm đá 1*2 M200 | Chương V | 2 | cái |
| 4 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng cọc thủy chí | Chương V | 0,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ cọc thủy chí | Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 6 | Đào móng biển báo, đất cấp III | Chương V | 0,074 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn D87.5 cm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng biển báo | Chương V | 0,061 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng cọc thủy chí | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Đào móng cột hộ lan, đất cấp III | Chương V | 3,427 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hộ lan | Chương V | 2,856 | m3 |
| 12 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Chương V | 1 | toàn bộ |
| F | Hạng mục: CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, mác 200 mái rãnh thoát nước | Chương V | 80,576 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 200 móng rãnh thoát nước | Chương V | 44,712 | m3 |
| 3 | Cát đệm đáy rãnh dày 3cm | Chương V | 11,416 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thi công mái rãnh | Chương V | 0,134 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thi công móng rãnh dọc | Chương V | 0,149 | 100m2 |
| 6 | Đào đất thi công, đất cấp III | Chương V | 6,47 | m3 |
| 7 | Đắp đất sau thi công hai bên tường giảm tốc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 2,16 | 100m3 |
| 8 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Chương V | 0,74 | m3 |
| 9 | Bê tông tường đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,88 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ thi công tường gờ giảm tốc | Chương V | 0,129 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép thi công móng | Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 13 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Chương V | 1 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi