Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NINH THUẬN |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 19:55:00 đến ngày 2020-08-27 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,634,036,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 183,84 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3,92 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 113,89 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 51,42 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 164,25 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,446 | m3 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3,84 | m3 |
| 8 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,063 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,063 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,252 | 100m3 |
| 11 | Phá granitô tam cấp | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3,28 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 34,58 | m2 |
| 13 | Làm sạch lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 180,12 | m2 |
| 14 | Làm sạch lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 249,45 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3,242 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,539 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,081 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,96 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 6,33 | m3 |
| 20 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 25,01 | m2 |
| 21 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 61 | m |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 vữa M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 164,25 | m2 |
| 23 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng đóng trần bằng tôn sóng nhỏ màu trắng) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 113,89 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,001 | 100m2 |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,758 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,758 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 51,42 | m2 |
| 28 | Cửa đi nhôm kính hệ 1000(có kính dày 5ly) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 27,48 | m2 |
| 29 | Cửa sổ nhôm kính hệ 1000(có kính dày 5ly) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 23,94 | m2 |
| 30 | Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 5 | bộ |
| 31 | Khóa cửa đi bấm tay bên ngoài | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 5 | bộ |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 18,012 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 24,945 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 42,957 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 180,12 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 249,45 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 34,58 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,049 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,139 | 100m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 31,295 | m3 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 23,015 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 29,668 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 25,14 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 28,535 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình (tận dụng đất đào) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 25,775 | m3 |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 136,889 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10,602 | m3 |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 4,158 | m3 |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 15,428 | m3 |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,195 | m3 |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 11,925 | m3 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 19 | cái |
| 53 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,256 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,028 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,167 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,753 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,704 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,303 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,19 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,02 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,678 | tấn |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,721 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,832 | 100m2 |
| 64 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,544 | 100m2 |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,145 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,701 | 100m2 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 11,077 | m3 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 6,831 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,621 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 39,85 | m3 |
| 71 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 144,014 | m2 |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 34,55 | m2 |
| 73 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 40,5 | m |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 vữa M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 228,75 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 120x600 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 11,28 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 60x200 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 23,595 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 14,33 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 170,044 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 54,21 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 128,705 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 245,625 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 226,269 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 61,45 | m |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 144,014 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 38,86 | m2 |
| 86 | Cửa đi nhôm kính hệ 1000(có kính dày 5ly) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 14,86 | m2 |
| 87 | Cửa sổ nhôm kính hệ 1000(có kính dày 5ly) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 24 | m2 |
| 88 | Khóa cửa đi tay nắm tròn loại 1 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3 | bộ |
| 89 | Khóa cửa đi bấm tây bên ngoài | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3 | bộ |
| 90 | Khung hoa sắt bảo vệ cửa bằng thép vuông 14 sắt mạ kẽm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 24 | m2 |
| 91 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng đóng trần bằng tôn sóng nhỏ màu trắng) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 173,97 | m2 |
| 92 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,444 | 100m2 |
| 93 | SXLD bulong M8x8, đường kính D22 dài 40cm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 32 | bộ |
| 94 | SXLD tăng đơ D16 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 52 | đv |
| 95 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,032 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,032 | tấn |
| 97 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,229 | tấn |
| 98 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,229 | tấn |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,348 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,14 | 100m |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 20 | cái |
| 102 | Cầu chắn rác Inox ĐK=120mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10 | cái |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 400,779 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 367,289 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 276,24 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 539,348 | m2 |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 277,666 | 1m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 74 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đơn | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 13 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 11 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1.080 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 175 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2 | cái |
| 15 | Tủ điện sắt gia công sẵn 6-8 MODULE | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| C | PHẦN CÂY XANH, ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 6,648 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 36,133 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,485 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 16,476 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 7,2 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,762 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3,932 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,336 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,137 | 100m2 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 387 | cái |
| 11 | Công lắp dựng bulon đèn | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 4 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,065 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,067 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,6 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 8,448 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 36,96 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 36,96 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 36,96 | m2 |
| 19 | Lắp đặt đèn cao áp | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 4 | bộ |
| 20 | Trụ đèn thép côn tròn liền cần cao 8m (mạ kẽm nhúng nóng) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 4 | cột |
| 21 | Lắp dựng cột đèn | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 4 | 1 cột |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa xoắn TFP đk50 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 4,3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 165 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 210 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 95 | m |
| 26 | Tấm nhíp + cầu dầu dây đồng + MCB:6A/2p/250 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 8 | bộ |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 11 | cọc |
| 28 | Dây cáp đồng trần xoắn 11mm2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 250 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,65 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1 | cái |
| 33 | Lắp đầu bịt ống PVC90 - đk27: | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2 | cái |
| D | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 16,443 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 64,963 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 19,293 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 89,428 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 32,616 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,4 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,24 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 8,111 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,451 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,096 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1,521 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,164 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 36 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,486 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,39 | tấn |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 8,228 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2,432 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 3,399 | m3 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 101,904 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 152,07 | m2 |
| 22 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 5,68 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 67,984 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 74,4 | m |
| 25 | Gia công hàng rào song sắt. | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 101,976 | m2 |
| 26 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 101,976 | m2 |
| 27 | Cánh cổng sắt (cả vật liệu phụ) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 15,58 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 15,58 | m2 |
| 29 | Khóa bấm tay bên ngoài | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 2 | bộ |
| 30 | Chữ inox mạ vàng TRUNG TÂM VĂN HÓA XÃ SƠN LÂM | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 21 | chữ |
| 31 | Vòng tròn inox ĐK300 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 5 | vòng |
| 32 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 35,93 | m2 |
| 33 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ kích thước gạch 50x200 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10,21 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 117,556 | 1m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 259,654 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào tường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 67,984 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 327,638 | m2 |
| E | SÂN KHẤU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,875 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 27,104 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 20,145 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 28,093 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 9,618 | m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình (tận dụng đất đào) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 18,361 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 161,555 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,48 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 5,902 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,048 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,59 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,168 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,481 | tấn |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ bê tông 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10,987 | m3 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 59,024 | m2 |
| 16 | Láng granitô cầu thang | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 31,93 | m2 |
| 17 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 78,6 | m |
| 18 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột kích thước gạch 50x200 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 27,945 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 213,676 | m2 |
| 20 | Gia công giằng mái thép | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,352 | tấn |
| 21 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,352 | tấn |
| 22 | Vách dựng che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,643 | 100m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 29,856 | 1m2 |
| F | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10,477 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10,477 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 10,477 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 0,346 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 31,103 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 31,103 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (vận chuyển tiếp 1.5km) | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 46,655 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 31,449 | 100m3 |
| G | SÂN TAIZZARO | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 179,15 | m3 |
| 2 | Lát gạch Taizero KT400x400 | Hồ sơ thiết kế và TCVN | 1.791,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi