Gói thầu: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200858726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 18:15:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,359,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 468,000,000 VNĐ ((Bốn trăm sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Theo Chương V của E-HSMT | 4.651,31 | m3 |
| 2 | Đào đá cấp III | Theo Chương V của E-HSMT | 5 | m3 |
| 3 | Điều phối đất đổ đi cự ly ≤1000m | Theo Chương V của E-HSMT | 2.109,81 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Theo Chương V của E-HSMT | 7.773,88 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C3 | Theo Chương V của E-HSMT | 1.327,79 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 55.919,17 | m2 |
| 2 | Bù vênh bằng đá dăm TB 3cm | Theo Chương V của E-HSMT | 31.870,69 | m2 |
| 3 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 55.919,17 | m2 |
| 4 | ĐDTC lớp dưới dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 24.048,48 | m2 |
| 5 | Đào kết cấu mặt đường cũ dày 26,5cm | Theo Chương V của E-HSMT | 1.109,15 | m3 |
| 6 | Lề gia cố | Theo Chương V của E-HSMT | 596,77 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.664,13 | m3 |
| 8 | Lu khuôn đường K98 dày 30cm: 19.051,82m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 5.715,55 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới | Theo Chương V của E-HSMT | 5.725,94 | m |
| 2 | Rãnh U (L=80) (đổ trực tiếp, KT 80cm x 100cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 143,06 | m |
| 3 | Rãnh U (L=100) (đổ trực tiếp, KT 100cm x 100cm) | Theo Chương V của E-HSMT | 236,73 | m |
| 4 | Tấm đan rãnh | Theo Chương V của E-HSMT | 86 | Ck |
| 5 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 29 | cái |
| 6 | Cống bản làm mới L=0,6m (3 cái/18,00m) | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Hố thu nước BTXM M200 | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 496,89 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 282 | cọc |
| 3 | Sửa chữa nâng hạ cọc tiêu, cột H, cột Km | Theo Chương V của E-HSMT | 1.002 | cột |
| 4 | Hộ lan BTXM | Theo Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| E | Công trình khác (Kè, tràn, ốptaluy….) | |||
| 1 | Rọ thép KT(2x1x1)m nhồi đá hộc | Theo Chương V của E-HSMT | 700 | Rọ |
| 2 | Rọ thép KT(1,5x1x1)m nhồi đá hộc | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Rọ |
| 3 | Đào móng đất (Cấp 3) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.709,98 | m3 |
| 4 | Đắp móng | Theo Chương V của E-HSMT | 677,6 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ kè rọ thép cũ | Theo Chương V của E-HSMT | 50 | Rọ |
| 6 | Đá hộc xếp khan | Theo Chương V của E-HSMT | 5,15 | m3 |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi