Gói thầu: Cầu bản và đường dẫn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856865-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Tây Giang |
| Tên gói thầu | Cầu bản và đường dẫn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200850043 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nghị quyết 30a, ngân sách huyện và đối ứng nhân dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 18:01:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,418,039,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,500,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\Cầu dầm | |||
| 1 | * Dầm BTCT dài 15m | Theo chương V | 1 | muc |
| 2 | Bê tông dầm chủ 30Mpa đá 1x21x2 | Theo chương V | 29,94 | m3 |
| 3 | Cốt thép dầm cầu d 10mm | Theo chương V | 2,923 | TÊn |
| 4 | Cốt thép dầm cầu d 12mm | Theo chương V | 1,291 | tÊn |
| 5 | Cốt thép dầm cầu d 14mm | Theo chương V | 0,056 | tÊn |
| 6 | Cốt thép dầm cầu d 32mm | Theo chương V | 7,84 | tÊn |
| 7 | Ván khuôn dầm I | Theo chương V | 268,74 | m2 |
| 8 | Đường hàn 10mm | Theo chương V | 49,92 | md |
| 9 | * Thi công dầm | Theo chương V | 1 | muc |
| 10 | Di chuyển dầm cầu ra vị trí lắp đặt | Theo chương V | 6 | dÇm |
| 11 | Lắp dựng dầm I 15m bằng cẩu | Theo chương V | 6 | dÇm |
| 12 | * Dầm ngang | Theo chương V | 1 | muc |
| 13 | Bê tông dầm ngang 30Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 2,59 | m3 |
| 14 | Cốt thép dầm ngang d 10mm | Theo chương V | 0,118 | TÊn |
| 15 | Cốt thép dầm ngang d 20mm | Theo chương V | 0,674 | TÊn |
| 16 | Ván khuôn dầm ngang | Theo chương V | 13,97 | m2 |
| 17 | Đường hàn 10mm | Theo chương V | 108 | md |
| 18 | * Bản mặt cầu | Theo chương V | 1 | muc |
| 19 | Bê tông mặt cầu 25Mpa đá 1x2 | Theo chương V | 31,7 | 1 m3 |
| 20 | Bê tông gờ chắn 16Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 7,5 | 1 m3 |
| 21 | Cốt thép mặt cầu d14mm | Theo chương V | 4,024 | 1 tÊn |
| 22 | Cốt thép mặt cầu, d20mm | Theo chương V | 4,854 | 1 tÊn |
| 23 | Ván khuôn mặt cầu | Theo chương V | 61 | 1 m2 |
| 24 | * Tấm đan bản mặt cầu | Theo chương V | 1 | muc |
| 25 | Bê tông tấm đan 16Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 5,9 | 1 m3 |
| 26 | Cốt thép tấm đan d12mm | Theo chương V | 1,416 | 1 tÊn |
| 27 | Cè thÐp tÊm ®an d6mm | Theo chương V | 0,013 | 1 tÊn |
| 28 | V¸n khu«n tÊm ®an | Theo chương V | 21,41 | 1 m2 |
| 29 | Lắp ghép tấm đan | Theo chương V | 60 | C¸i |
| 30 | * Thi công phần cánh hẫng công son | Theo chương V | 1 | muc |
| 31 | Sản xuất hệ khung thép thi công bản mặt cầu | Theo chương V | 4,38 | tÊn |
| 32 | Lắp dựng khung dàn, sàn đạo | Theo chương V | 4,38 | tÊn |
| 33 | Tháo dỡ khung dàn, sàn đạo | Theo chương V | 4,38 | tÊn |
| 34 | Lắp dựng tháo dỡ gỗ thi công | Theo chương V | 0,34 | 1m3 |
| 35 | Ống thoát nước PVC fi 27 | Theo chương V | 44,8 | 1md |
| 36 | B lông M20, dµi 80cm | Theo chương V | 112 | c¸i |
| 37 | Ván khuôn treo mặt cầu (phần hẫng) | Theo chương V | 0,463 | 100m2 |
| 38 | * Bê tông tạo mui luyện | Theo chương V | 1 | muc |
| 39 | Bª t«ng mui luyÖn 25Mpa | Theo chương V | 12,15 | 1 m3 |
| 40 | Cèt thÐp mÆt cÇu, d10mm | Theo chương V | 1,881 | 1 tÊn |
| 41 | * Mố cầu | Theo chương V | 1 | muc |
| 42 | Bê tông thân mố 20Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 315,33 | 1 m3 |
| 43 | Bê tông gối kê 30Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 0,79 | 1 m3 |
| 44 | Vữa xi măng tạo dốc 12Mpa xà mũ | Theo chương V | 0,61 | 1 m3 |
| 45 | Cốt thép mố d10mm | Theo chương V | 0,45 | TÊn |
| 46 | Cèt thÐp mè d14mm | Theo chương V | 4,614 | TÊn |
| 47 | Cốt thép mố d16mm | Theo chương V | 4,205 | TÊn |
| 48 | Cốt thép mố d20mm | Theo chương V | 2,288 | TÊn |
| 49 | Cốt thép mố d22mm | Theo chương V | 1,517 | TÊn |
| 50 | Cốt thép mố d28mm | Theo chương V | 1,192 | TÊn |
| 51 | Thép bản KT(500x400x20)cm | Theo chương V | 0,236 | 1 tÊn |
| 52 | Khoan tạo lỗ vào đá sâu 50cm | Theo chương V | 126,5 | 1 m |
| 53 | Ván khuôn mố | Theo chương V | 650,34 | 1 m2 |
| 54 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy đào | Theo chương V | 774,35 | 1 m3 |
| 55 | Đào móng đất cấp 4 bằng máy đào | Theo chương V | 278,773 | 1 m3 |
| 56 | §µo ®¸ hè mãng b»ng næ m×n ®¸ cÊp 4 | Theo chương V | 117 | 1 m3 |
| 57 | Đắp đất hố móng K95 | Theo chương V | 854,793 | 1 m3 |
| 58 | Đường hàn 10mm | Theo chương V | 4,8 | 10md |
| 59 | * Trụ cầu | Theo chương V | 1 | muc |
| 60 | Bê tông thân trụ 25Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 123,37 | 1 m3 |
| 61 | Bê tông gối kê 30Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 0,74 | 1 m3 |
| 62 | Vữa xi măng tạo dốc12Mpa xà mũ | Theo chương V | 0,99 | 1 m3 |
| 63 | Cốt thép mố d10mm | Theo chương V | 0,6364 | TÊn |
| 64 | Cốt thép mố d14mm | Theo chương V | 1,0465 | TÊn |
| 65 | Cốt thép mố d16mm | Theo chương V | 0,045 | TÊn |
| 66 | Cốt thép mố d22mm | Theo chương V | 5,506 | TÊn |
| 67 | Cèt thÐp mè d28mm | Theo chương V | 0,911 | TÊn |
| 68 | Thép bản KT(500x400x20)cm | Theo chương V | 0,236 | 1 tÊn |
| 69 | Khoan t¹o læ vµo ®¸ s©u 50cm | Theo chương V | 90 | 1 m |
| 70 | Ván khuôn | Theo chương V | 159,79 | 1 m2 |
| 71 | Đào móng đất cấp 3, máy đào | Theo chương V | 381,77 | 1 m3 |
| 72 | Đào móng đất cấp 4, máy đào | Theo chương V | 174,68 | 1 m3 |
| 73 | Đào móng đá cấp 4 nổ mìn | Theo chương V | 73,08 | 1 m3 |
| 74 | Đắp đất hố móng K95 | Theo chương V | 565,15 | 1 m3 |
| 75 | Đường hàn 10mm | Theo chương V | 1,2 | 10md |
| 76 | M¸y b¬m níc hè mãng | Theo chương V | 30 | ca |
| 77 | * Chốt neo chống xô ngang | Theo chương V | 1 | muc |
| 78 | Bê tông đá kê gối 30Mpa đá 1x2 | Theo chương V | 0,86 | 1 m3 |
| 79 | Ván khuôn | Theo chương V | 7,92 | 1m2 |
| 80 | Cốt thép mố d=<10mm | Theo chương V | 0,0036 | TÊn |
| 81 | Cốt thép mố d=<14mm | Theo chương V | 0,18 | TÊn |
| 82 | Cốt thép mố d=28mm | Theo chương V | 0,08 | TÊn |
| 83 | V÷a xi m¨ng 12Mpa | Theo chương V | 0,07 | 1 m3 |
| 84 | Thép đệm | Theo chương V | 0,03 | 1 tÊn |
| 85 | * Gối cầu | Theo chương V | 1 | muc |
| 86 | Lắp đặt gối caauf cao su KT(400x300x47)mm | Theo chương V | 12 | C¸i |
| 87 | * Lan can tay vị trên nhịp | Theo chương V | 1 | muc |
| 88 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d = 75mm | Theo chương V | 65,04 | md |
| 89 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d = 114mm | Theo chương V | 65,04 | md |
| 90 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d = 95mm | Theo chương V | 5,4 | md |
| 91 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d = 135mm | Theo chương V | 5,4 | md |
| 92 | Thép bản | Theo chương V | 0,57 | tấn |
| 93 | Bu lông đế lan can D16 | Theo chương V | 96 | 1 Con |
| 94 | Bu lông liên kết D10 | Theo chương V | 144 | 1 Con |
| 95 | Đường hàn | Theo chương V | 11,556 | 10 m |
| 96 | * Lan can tay vÞn trªn mè | Theo chương V | 1 | muc |
| 97 | Bê tông gờ chắn 16Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 3,6 | 1 m3 |
| 98 | Ván khuon gờ chắn | Theo chương V | 29,3 | 1 m2 |
| 99 | Cốt thép trụ lan can d=10mm | Theo chương V | 0,106 | TÊn |
| 100 | Cốt thép trụ lan can d=12mm | Theo chương V | 0,273 | TÊn |
| 101 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm d = 75mm | Theo chương V | 28,8 | md |
| 102 | Lắp đặt ống thép mạ lẽm d = 114mm | Theo chương V | 28,8 | md |
| 103 | Lắp đặt ống thép mạ lẽm d = 95mm | Theo chương V | 3 | md |
| 104 | Lắp đặt ống thép mạ lẽm d = 135mm | Theo chương V | 3 | md |
| 105 | Thép bản | Theo chương V | 0,324 | tấn |
| 106 | Bu lông đế lan can D16 | Theo chương V | 80 | C¸i |
| 107 | Bu lông liên kết D10 | Theo chương V | 96 | C¸i |
| 108 | Đường hàn | Theo chương V | 6,42 | 10 m |
| 109 | * Khe co giản | Theo chương V | 1 | muc |
| 110 | Cốt thép khe co giản d=16mm | Theo chương V | 0,128 | TÊn |
| 111 | Cốt thép khe co giản d=14mm | Theo chương V | 0,157 | TÊn |
| 112 | Khe co gi·n cao su | Theo chương V | 13,5 | m |
| 113 | Bê tông khe co giản 30Mpa đḠ1x2 | Theo chương V | 2,05 | 1 m3 |
| 114 | Khung định vị khe co giản | Theo chương V | 0,19 | 1 tÊn |
| 115 | * Bản dẫn đổ tại chỗ | Theo chương V | 1 | muc |
| 116 | Bê tông bản dẫn 25Mpa ®¸ 1x2 | Theo chương V | 11,85 | 1 m3 |
| 117 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Theo chương V | 0,014 | TÊn |
| 118 | Cốt thép bản dẫn d=20mm | Theo chương V | 1,126 | TÊn |
| 119 | Cốt thép bản dẫn d=25mm | Theo chương V | 0,058 | TÊn |
| 120 | Bê tông đệm M100 | Theo chương V | 3,25 | 1 m3 |
| 121 | Ván khuôn bản dẫn | Theo chương V | 5,13 | 1 m2 |
| 122 | Đá dăm đệm | Theo chương V | 9,75 | 1 m3 |
| 123 | Lµm cäc tiªu b»ng bª t«ng cèt thÐp, KÝch thíc 0.15x0.15x1.025 (m) | Theo chương V | 42 | 1 C¸i |
| 124 | * Biển báo | Theo chương V | 1 | muc |
| 125 | Biển báo tên cầu | Theo chương V | 2 | C¸i |
| 126 | Biển báo tải trọng | Theo chương V | 2 | C¸i |
| B | * Đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 16cm | Theo chương V | 70,03 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường | Theo chương V | 79,22 | 1 m2 |
| 3 | R¶i giÊy dÇu c¸ch ly | Theo chương V | 437,71 | 1 m2 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Theo chương V | 249,15 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy ủi | Theo chương V | 64,75 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền K95 bằng máy đầm 16T | Theo chương V | 687,09 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông mái taluy 12Mpa ®¸ 2x4 | Theo chương V | 47,72 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông chân khay 12Mpa ®¸ 4x6 | Theo chương V | 28 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn chân khay | Theo chương V | 140 | 1 m2 |
| C | * Mặt bằng công trường | |||
| 1 | Đắp đất tạo mặt bằng K95 | Theo chương V | 800 | 1 m3 |
| 2 | Sỏi suối đệm lót móng | Theo chương V | 5,1 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông bệ đúc dầm 20Mpa ®¸ 1x2 | Theo chương V | 5,1 | 1 m3 |
| 4 | Tháo dỡ bệ đúc dầm | Theo chương V | 5,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi