Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu xây lắp + thiết bị sửa chữa, cải tạo trạm y tế xã Đồng Tâm, huyện Bình Liêu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Liêu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu xây lắp + thiết bị sửa chữa, cải tạo trạm y tế xã Đồng Tâm, huyện Bình Liêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 135 và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 08:34:00 đến ngày 2020-09-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,488,302,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHÁM CHỮA BỆNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,2908 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 10,37 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 10,753 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,542 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0228 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,6521 | tấn |
| 7 | Xây móng đá hộc, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 37,7272 | m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0.90 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,9324 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 14,348 | m3 |
| 10 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 8,064 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,8064 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,1811 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,9338 | tấn |
| 14 | Xây bậc bằng gạch đặc KT 6,5x10,5x22, vữa XM M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2,535 | m3 |
| 15 | Xây tường bằng gạch đặc KT 6,5x10,5x22, chiều dày 220mm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 61,901 | m3 |
| 16 | Xây tường bằng gạch đặc KT 6,5x10,5x22, chiều dày 110mm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2,864 | m3 |
| 17 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc KT 6,5x10,5x22, chiều dày 110mm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,612 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 10,5628 | m3 |
| 19 | Trát xà dầm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 152,154 | m2 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,7037 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, đường kính thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,3475 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, đường kính thép <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,0686 | tấn |
| 23 | Bê tông cột , đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 7,488 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,1232 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép cột, đường kính thép <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,1138 | tấn |
| 26 | Cốt thép cột, đường kính thép <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,4719 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 21,54 | m3 |
| 28 | Trát trần, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 191,2 | m2 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,912 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,4731 | m3 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,2341 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0605 | tấn |
| 34 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0901 | tấn |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 130,42 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 15,57 | m2 |
| 37 | Lát bậc đi bằng đá granit | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 18,72 | m2 |
| 38 | SX trần thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 15,39 | m2 |
| 39 | Trát hèm cửa, dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 33,601 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 85,32 | m2 |
| 41 | Trát tường trong nhà dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 475,351 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài nhà dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 124,034 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn đánh màu dày 2,0mm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 42,42 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường gạch KT600 x 120 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 12,649 | m2 |
| 45 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 89,728 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 228,914 | m2 |
| 47 | Sơn dầm trần cột, tường, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 704,022 | m2 |
| 48 | SX Hoa sắt cửa sổ sắt đặc 12*12 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,2748 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 17,28 | m2 |
| 50 | SX xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,0249 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,0249 | tấn |
| 52 | Ke chống bão | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 196 | Cái |
| 53 | Lợp mái tôn chống nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,9485 | 100m2 |
| 54 | Sơn săt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 121,3589 | m2 |
| 55 | Trát phào kép, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 173,8 | m |
| 56 | Đắp phào đơn VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 64 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 127,6 | m |
| B | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,1414 | 100m3 |
| 2 | Đất lấp chân bể, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0496 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,96 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 6 | SX+LD cốt thép đáy bể đường kính <=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0502 | tấn |
| 7 | Xây bể gạch đặc 6,5x110x22,vữa XM M75, | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2,8809 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan bể đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,54 | m3 |
| 9 | Thép tấm đan F<=10 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0973 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0276 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | Cái |
| 12 | Trát trong thành bể vữa XM M75 dày 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 15,282 | m2 |
| 13 | Trát ngoài thành bể vữa XM M75 dày 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 16,64 | m2 |
| 14 | Láng đáy bể có đánh màu vữa XM M75 dày30mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 3,266 | m2 |
| C | PHẦN CỬA | |||
| 1 | SX + LD cửa đi cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 24,57 | m2 |
| 2 | SX + LD cửa sổ cửa nhựa lõi thép, kính dày 5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 29,52 | m2 |
| D | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt bóng đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | bộ |
| 2 | Đèn ống đôi có hộp tán quang inox nổi trần L=1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | bộ |
| 3 | Quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 5 | Cái |
| 4 | Đèn led vuông 300 x300 - 18w | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 10 | bộ |
| 5 | Quạt hút mùi âm trần 300 x300 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | Cái |
| 6 | Aptomat 3 pha 40 A | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 7 | Aptomat 1 pha 20 A - 2 cực | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | Cái |
| 8 | Aptomat 1 pha 15 A - 2 cực | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 9 | Cái |
| 9 | Aptomat 1 pha 10 A - 2 cực | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 10 | Ổ cắm điện đôi ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 17 | Cái |
| 11 | Công tắc đơn ( Hạt + mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 8 | Cái |
| 12 | Công tắc đôi (hạt + mặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 7 | Cái |
| 13 | Đế công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 32 | Cái |
| 14 | Hộp đấu nối dây ngầm KT : 100x100x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 10 | hộp |
| 15 | Tủ điện bằng thép KT : 300 x250 x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | hộp |
| 16 | Hộp đựng aptomat chứa 2 x4 MCCB | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 3 | hộp |
| 17 | Cáp điện CU/PVC (3 x 16+1 x10) | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 50 | m |
| 18 | Cáp điện CU/PVC ( 4 x6 ) | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 35 | m |
| 19 | Dây dẫn đôi bọc 2x4 LD | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 50 | m |
| 20 | Dây dẫn đôi bọc 2 x2.5 LD | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 190 | m |
| 21 | Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 LD | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 210 | m |
| 22 | Ông nhựa luồn dây Fi 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 250 | m |
| 23 | ống nhựa luồn dây Fi 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 100 | m |
| 24 | Ống đồng + bảo ôn | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 5 | m |
| 25 | Cọc tiếp địa L 63 x63 x 6 L=2,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | cọc |
| 26 | Gia công kim thu sét L=1.2m | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | kim |
| 27 | Lắp dựng kim thu sét L= 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | kim |
| 28 | Đế sứ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | Cái |
| 29 | Dây dẫn sét CT3 fi10 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 55 | m |
| 30 | Dây dẫn sét CT3 fi8 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | m |
| 31 | Dây tiếp địa Fi 16 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 15 | m |
| 32 | Đất đào cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 12 | m3 |
| 33 | Đất lấp cấp 3 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 12 | m3 |
| 34 | Điều hòa 2 chiều 12000BTU | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | bộ |
| 35 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | cái |
| E | LẮP ĐẶT CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | ống nhựa PPR fi 40 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | ống nhựa PPR fi 25 PN10 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,32 | 100m |
| 3 | ống nhựa PPR fi 25 PN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,16 | 100m |
| 4 | Côn PPR D40 x32 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 5 | Cút PPR fi 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | Cái |
| 6 | Cút PPR fi 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 30 | Cái |
| 7 | Cút ren trong fi 25x 1/2 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 8 | Cái |
| 8 | Tê PPR fi 40 x25 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 3 | Cái |
| 9 | Tê PPR fi 25 x 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 8 | Cái |
| 10 | Tê ren trong fi 25 x 1/2 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | Cái |
| 11 | Van 2 chiều PPR fi 40 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 12 | Van 2 chiều PPR fi 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 5 | Cái |
| 13 | Van 1 chiều PPR fi 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 14 | Van phao fi 25 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 15 | Téc INOX nằm + chân đỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 16 | ống nhựa D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,08 | 100m |
| 17 | ống nhựa D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,6 | 100m |
| 18 | ống nhựa D 76 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,12 | 100m |
| 19 | ống nhựa D 48 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,06 | 100m |
| 20 | ống nhựa D 34 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,02 | 100m |
| 21 | Côn chuyển D76 x34 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | Cái |
| 22 | Cút nhựa D 110 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 10 | Cái |
| 23 | Cút nhựa D 90 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 24 | Cái |
| 24 | Cút nhựa D76 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 12 | Cái |
| 25 | Cút nhựa D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 12 | Cái |
| 26 | Tê nhựa D110 x110 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 5 | Cái |
| 27 | Tê nhựa D 76 x76 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | Cái |
| 28 | Tê nhựa D 76 x 34 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 3 | Cái |
| 29 | Tê nhựa D48 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Cái |
| 30 | Xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | bộ |
| 31 | Vòi xịt | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | Cái |
| 32 | Tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | bộ |
| 33 | Van ấn tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | Cái |
| 34 | Lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | bộ |
| 35 | Vòi Lavabo | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | bộ |
| 36 | Xi phông | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | bộ |
| 37 | Gương soi + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | Cái |
| 38 | Bình nước nóng 30l | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | bộ |
| 39 | Vòi tắm hương sen | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2 | bộ |
| 40 | Vòi lấy nước inox d20 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4 | bộ |
| 41 | Phễu thu INOX | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 9 | Cái |
| 42 | Quả cầu chắn rác INOX | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 6 | Cái |
| F | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0764 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,392 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,1035 | m3 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kinh <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0226 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kinh <=18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0359 | tấn |
| 7 | Ván khuông móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0578 | 100m2 |
| 8 | Bê tông trụ cổng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,3648 | m3 |
| 9 | Cốt thép cột trụ, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0151 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột trụ, đường kính >=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0707 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,1432 | 100m2 |
| 12 | Bê tông dầm, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,874 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,196 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép xà, dầm, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0447 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà, dầm, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,2367 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 3,0021 | m3 |
| 17 | Trát trần, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 27,9531 | m2 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,2983 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,287 | tấn |
| 20 | Dán mái cổng ngói mũi hài | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 30,0211 | m3 |
| 21 | Xây ốp trụ gạch VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 2,4028 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài nhà 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 7,764 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột dày 1,5cm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 19,712 | m2 |
| 24 | Trát phào đơn, VXM cát mịn M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 73,88 | m |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 55,3257 | m2 |
| G | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 565,675 | m2 |
| H | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,4455 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 4,7977 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,1485 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5,22, VXM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 7,868 | m3 |
| 5 | Láng đáy cống dày 20mm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 26,16 | m2 |
| 6 | Trát tường cống dày 20mm, VXM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 68,936 | m2 |
| 7 | Bê tông giằng miệng cống, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,1082 | m3 |
| 8 | Cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0093 | tấn |
| 9 | Ván khuôn giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,0131 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 3,2632 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 131 | Cái |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,2359 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,3799 | tấn |
| I | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 40,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 25,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,3534 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 112,7599 | m2 |
| 5 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 0,4407 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế liệu đổ đi | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1,1041 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện nước | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 1 | Công |
| J | ĐẤT MÀU TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đổ đất màu trồng cây | Theo yêu cầu kỹ thuật, chương V | 31,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi