Gói thầu: 02-XL. Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo Thư viện thị xã Hồng Lĩnh

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200861199-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Hồng Lĩnh
Tên gói thầu 02-XL. Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo Thư viện thị xã Hồng Lĩnh
Số hiệu KHLCNT 20200780384
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ; ngân sách thị xã và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 11:24:00 đến ngày 2020-08-28 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,737,794,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG:
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 130,77 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công Mô tả KT theo chương V 12,368 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 69,834 m2
4 Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m Mô tả KT theo chương V 228,109 m2
5 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái Mô tả KT theo chương V 15,616 m2
6 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 9,987 m3
7 Tháo dỡ lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 10,05 m
8 Tháo dỡ trần Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả KT theo chương V 2,127 m3
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch, đá Mô tả KT theo chương V 7,657 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả KT theo chương V 31,387 m3
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 318,905 m2
13 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mô tả KT theo chương V 32,88 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 786,814 m2
15 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 599,644 m2
16 Phá lớp Granito bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 29,113 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 52,343 m3
18 Tháo dỡ hệ thống điện Mô tả KT theo chương V 10 công
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 6,345 100m2
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 14,255 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,097 m3
22 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,89 m3
23 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 3,083 m3
24 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả KT theo chương V 0,071 100m2
25 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,015 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, Mô tả KT theo chương V 0,097 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,779 m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,057 100m3
29 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,357 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 5,146 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 5,146 m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,014 m3
33 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Mô tả KT theo chương V 32 1 lỗ khoan
34 Keo Epoxi Mô tả KT theo chương V 1 hộp
35 Ván khuôn gỗ giằng, lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,443 100m2
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,085 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,289 tấn
38 Bê tông giằng lan can, lanh tô M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,122 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 9,194 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 24,278 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 351,028 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 697,934 m2
43 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 63,158 m2
44 Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 62,106 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 59,694 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 374,4 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 315,23 m
48 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 73,32 m
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 430,536 m2
50 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.177,784 m2
51 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ( 500x500) mm Mô tả KT theo chương V 273,458 m2
52 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm Mô tả KT theo chương V 120,048 m2
53 Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 300x300 mm Mô tả KT theo chương V 45,965 m2
54 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 & 40x40x1,8 Mô tả KT theo chương V 0,843 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép thép mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 0,843 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,342 100m2
57 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm Mô tả KT theo chương V 38,9 md
58 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 501 cái
59 Chống thấm sê nô mái bằng phương pháp khò nóng Mô tả KT theo chương V 111,534 m2
60 Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 111,534 m2
61 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 8,238 m2
62 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 19,843 m2
63 Sản xuất lan can cầu thang bằng thép hộp Inox Mô tả KT theo chương V 9,09 m2
64 Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp Inox Mô tả KT theo chương V 8,17 m2
65 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 17,26 m2
66 Trụ cầu thang bằng gỗ nhóm 3 Mô tả KT theo chương V 1 cái
67 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 29,736 m2
68 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 19,76 m2
69 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 38,5 m2
70 Sản xuất cửa sổ mở hất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 11,745 m2
71 Sản xuất vách kính cố định dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ Mô tả KT theo chương V 4,44 m2
72 Vách ngăn vệ sinh Compact HPL khu WC Mô tả KT theo chương V 58,608 m2
73 Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14x1.2 Mô tả KT theo chương V 77,26 m2
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 77,26 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 54,082 1m2
76 Làm trần tôn mũi nhỏ, dày 3mm Mô tả KT theo chương V 22,982 m2
77 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 6,3 m2
78 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=76mm Mô tả KT theo chương V 0,64 100m
79 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
80 Lắp đặt cút nhựa d=76mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
81 Chắn rác Mô tả KT theo chương V 8 cái
82 Đai giữ hộp hứng nước Mô tả KT theo chương V 8 cái
83 Hộp hứng nước Mô tả KT theo chương V 8 hộp
84 Măng sông Mô tả KT theo chương V 8 cái
85 Đai giữ ống thu nước Mô tả KT theo chương V 32 cái
86 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 22 bộ
87 Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W Mô tả KT theo chương V 10 bộ
88 Lắp đặt đèn ốp trần D200 Mô tả KT theo chương V 8 bộ
89 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả KT theo chương V 39 cái
90 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả KT theo chương V 10 cái
91 Lắp đặt quạt thông gió, âm trần 250x250 Mô tả KT theo chương V 8 cái
92 Lắp đặt công tắc đơn âm tường hạt có đèn báo Mô tả KT theo chương V 2 cái
93 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi âm tường, hạt có đèn báo Mô tả KT theo chương V 8 cái
94 Lắp đặt công tắc 3 âm tường, hạt có đèn báo Mô tả KT theo chương V 4 cái
95 Lắp đặt mặt công tắc đơn hai chiều ngầm tường, hạt có đèn báo Mô tả KT theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt ô cắm đôi ngầm tường, hạt, mặt và đèn báo Mô tả KT theo chương V 42 cái
97 Lắp đặt tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT: 570x350x170 Mô tả KT theo chương V 2 tủ
98 Lắp đặt tủ điện đế thép mặt nhựa âm tường 4-8 modul Mô tả KT theo chương V 12 tủ
99 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả KT theo chương V 12 cái
100 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả KT theo chương V 20 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả KT theo chương V 4 cái
102 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Mô tả KT theo chương V 24 cái
103 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Mô tả KT theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Mô tả KT theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 Mô tả KT theo chương V 616 m
106 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 528 m
107 Lắp đặt dây đơn 1x 4mm2 Mô tả KT theo chương V 288 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả KT theo chương V 308 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 264 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤32mm Mô tả KT theo chương V 144 m
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 12 hộp
114 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 cái
115 Bình chữa cháy MT3 Mô tả KT theo chương V 2 cái
116 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
117 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
118 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả KT theo chương V 4 cái
119 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 6 cọc
120 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mô tả KT theo chương V 46 m
121 Dây tiếp địa thép dài 40x4 Mô tả KT theo chương V 30 m
122 Cọc thép chân bật Mô tả KT theo chương V 16 cái
123 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả KT theo chương V 2 hộp
124 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 11,362 m3
125 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 1,223 m3
126 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,101 100m3
127 Lắp đặt chậu rửa Mô tả KT theo chương V 8 bộ
128 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 8 bộ
129 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 8 cái
130 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 8 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 8 cái
132 Lắp đặt hộp giấy chống nước Mô tả KT theo chương V 8 cái
133 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả KT theo chương V 8 cái
134 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
135 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
136 Van phao cơ, phao điện Mô tả KT theo chương V 2 cái
137 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả KT theo chương V 8 bộ
138 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 30L Mô tả KT theo chương V 4 bộ
139 Máy bơm Q=3m3/h, H=30m Mô tả KT theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm PN10 Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm, PN10 Mô tả KT theo chương V 0,32 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm, PN10 Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PPR, , ĐK 20mm, PN10 Mô tả KT theo chương V 0,32 100m
144 Khóa nhựa D40 Mô tả KT theo chương V 1 cái
145 Khóa nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 3 cái
146 Lắp đặt tê nhựa DK 40x40mm, Mô tả KT theo chương V 2 cái
147 Lắp đặt tê nhựa DK 40x32mm, Mô tả KT theo chương V 1 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x32mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
149 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x20mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
150 Lắp đặt tê nhựaPPR, ĐK 25x20mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
151 Lắp đặt chút nhựa DK 40mm, Mô tả KT theo chương V 4 cái
152 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
153 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
154 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 12 cái
155 Lắp đặt côn nhựa DK 40x32mm, Mô tả KT theo chương V 2 cái
156 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x25mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
157 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25x20mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
158 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 125mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
159 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
160 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
161 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
162 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
163 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 0,18 100m
164 Lắp đặt tê nhựa ĐK 125/110mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
165 Lắp đặt tê nhựa ĐK 75/60mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
166 Lắp đặt tê thông tắc, ĐK 110/42mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
167 Lắp đặt cút chếch, ĐK 125mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
168 Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
169 Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
170 Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
171 Lắp đặt cút vuông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
172 Lắp đặt côn thu, ĐK 110x60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
173 Lắp đặt côn thu, ĐK 75x60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
174 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
175 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
176 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
177 Shipong D42 Mô tả KT theo chương V 8 cái
178 Shipong D60 Mô tả KT theo chương V 8 cái
179 Shipong D110 Mô tả KT theo chương V 8 cái
180 Nắp lưới chống côn trùng Mô tả KT theo chương V 1 cái
181 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,111 100m3
182 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,567 m3
183 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,014 100m2
184 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Mô tả KT theo chương V 0,066 tấn
185 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,851 m3
186 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,38 m3
187 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,033 100m2
188 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,003 tấn
189 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,018 tấn
190 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,244 m3
191 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,021 100m2
192 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 0,472 m3
193 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Mô tả KT theo chương V 0,047 tấn
194 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 17,28 m2
195 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 19,314 m2
196 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,386 m2
197 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 19,314 m2
198 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 6 cái
199 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,02 100m3
B NHÀ DỊCH VỤ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,4863 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 5,5748 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,215 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0493 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,6952 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,2232 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,1864 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,05 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,0348 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,1708 m3
11 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,2803 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 20,106 m2
13 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,8368 m2
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,505 100m3
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả KT theo chương V 20,106 m2
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,3433 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,0728 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4698 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,1555 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,8011 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,1612 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,6133 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4592 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,1589 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,4789 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4767 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,5291 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,5824 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,4439 m3
30 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 35,368 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 91,9268 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả KT theo chương V 76,816 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,76 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 67,752 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 47,89 m2
36 Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm 40*80*1.8 Mô tả KT theo chương V 0,3921 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,3921 tấn
38 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 240 cái
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,9655 100m2
40 Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm Mô tả KT theo chương V 85,4966 m2
41 Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Latex R114 Mô tả KT theo chương V 37,272 m2
42 Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Bestseal AC 400 ( nhân công) Mô tả KT theo chương V 37,272 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,272 m2
44 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả KT theo chương V 76,6864 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 91,9268 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 206,218 m2
47 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 2,4752 100m2
48 Việt Pháp: Cửa sổ 2 cánh mở lật ra ngoài kính 6.38 ly Mô tả KT theo chương V 6,9 m2
49 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Bàn lề Mô tả KT theo chương V 4 cái
50 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Kẹp trên, dưới Mô tả KT theo chương V 4 cái
51 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Kẹp L Mô tả KT theo chương V 4 cái
52 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Ngổng chế Mô tả KT theo chương V 4 cái
53 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Tay nắm Mô tả KT theo chương V 4 cái
54 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Đế sập Mô tả KT theo chương V 4 m
55 Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: khoá Mô tả KT theo chương V 2 cái
56 Sản xuất vách kính bằng kính cường lực 12mm Mô tả KT theo chương V 42,966 m2
57 Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa sắt vuông đặc 14x14 Mô tả KT theo chương V 6,9 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 6,9 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 6,9 m2
60 Cửa cuốn Đài Loan Mô tả KT theo chương V 27,094 m2
61 Motor cửa cuốn 300kg Mô tả KT theo chương V 2 bộ
62 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả KT theo chương V 27,094 m2
63 Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 0,175 100m
64 Lắp đặt cút nhựa Đường kính 90mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
65 Rọ chắn rắc Mô tả KT theo chương V 4 cái
66 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 10 cái
67 Lắp đặt tủ điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 6 bộ
69 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 7 cái
70 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả KT theo chương V 1 cái
72 Lắp đặt công tắc ngầm Mô tả KT theo chương V 1 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) Mô tả KT theo chương V 4 cái
75 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 48 m
77 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 96 m
78 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 92 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 40 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 46 m
81 Lắp đặt hộp nối Mô tả KT theo chương V 3 hộp
C HÀNG RÀO, CỔNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 0,6921 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mô tả KT theo chương V 2,052 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 3,5482 m3
4 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm Mô tả KT theo chương V 0,2957 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 7,28 m2
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,0659 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,0659 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 0.5km - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,0659 100m3/1km
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,1886 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0472 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,1011 tấn
12 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,5785 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,0454 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,8149 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 14,816 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 13,86 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,625 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 54,301 m2
19 Hàng rào thép Mô tả KT theo chương V 20,372 m2
D CỔNG:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 4,32 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 1,44 m3
3 Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,432 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,047 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0248 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,0268 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,4874 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,8282 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0713 100m2
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0087 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0384 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,392 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,6854 m3
14 Ốp đá granit tự nhiên vào cột Mô tả KT theo chương V 24,2614 m2
15 Cánh cổng Mô tả KT theo chương V 11,88 m2
E GA RA XE:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,184 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,253 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 1,668 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,102 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,76 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,328 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,063 100m3
8 Bạt lót chống mất nước Mô tả KT theo chương V 36,047 m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 3,605 m3
10 Lát gạch terrazo 400x400 x3 Mô tả KT theo chương V 36,047 m2
11 Sản xuất xà gồ thép ống tráng kẽm D34 Mô tả KT theo chương V 0,09 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,09 tấn
13 Gia công cột bằng thép ống tráng kẽm Mô tả KT theo chương V 0,13 tấn
14 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,13 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả KT theo chương V 0,116 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả KT theo chương V 0,116 tấn
17 Bản thép 200x200x8 Mô tả KT theo chương V 20,08 kg
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,405 100m2
19 Tôn úp nócb khổ rộng 600mm Mô tả KT theo chương V 9,5 md
20 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 120 cái
F SAN NỀN:
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,911 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,911 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 1,911 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 5,496 100m3
G SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA
1 Lót bạt chống mất nước Mô tả KT theo chương V 964,5 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 144,675 m3
3 Lát gạch Terrzo 400x400 dày 30 Mô tả KT theo chương V 964,5 m2
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 18,29 1m3
5 Đắp đất nền móng công trình Mô tả KT theo chương V 5,9 m3
6 Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 9,145 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,3575 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 91,45 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 2,214 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 0,738 m3
11 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,107 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa Mô tả KT theo chương V 0,1701 100m2
13 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,835 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 27 cái
15 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,102 100m3
16 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 5,25 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 4,95 m3
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE DK D32 Mô tả KT theo chương V 0,4 100 m
19 Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 110/32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt cút nhựa HDPE Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
21 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
22 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
23 Hộp đồng hồ Mô tả KT theo chương V 1 hộp
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% khối lượng ) Mô tả KT theo chương V 15,7697 1m3
25 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III ( 90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 1,4193 100m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 12,8036 m3
27 Thi công lớp đá đệm móng Mô tả KT theo chương V 0,84 m3
28 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 1,05 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 20,4498 m3
30 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,8864 m3
31 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,3097 m3
32 Ván khuôn gỗ xà giằng hố ga Mô tả KT theo chương V 0,0787 100m2
33 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả KT theo chương V 0,0459 tấn
34 Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,6061 m3
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,2935 100m2
36 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,4609 tấn
37 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 5,3738 m3
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 106 1cấu kiện
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 124,22 m2
40 Láng lòng mương dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 40,31 m2
41 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm TTB Mô tả KT theo chương V 14 1 đoạn ống
42 Gối đỡ Mô tả KT theo chương V 15 gối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->