Gói thầu: 02-XL. Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo Thư viện thị xã Hồng Lĩnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Hồng Lĩnh |
| Tên gói thầu | 02-XL. Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo Thư viện thị xã Hồng Lĩnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ; ngân sách thị xã và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 11:24:00 đến ngày 2020-08-28 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,737,794,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 130,77 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 12,368 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 69,834 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao <= 16m | Mô tả KT theo chương V | 228,109 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 15,616 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 9,987 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 10,05 | m |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả KT theo chương V | 2,127 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch, đá | Mô tả KT theo chương V | 7,657 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả KT theo chương V | 31,387 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 318,905 | m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 32,88 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 786,814 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 599,644 | m2 |
| 16 | Phá lớp Granito bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 29,113 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 52,343 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 6,345 | 100m2 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả KT theo chương V | 14,255 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,097 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,89 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 3,083 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả KT theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,015 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, | Mô tả KT theo chương V | 0,097 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,779 | m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,057 | 100m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 0,357 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 5,146 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 5,146 | m2 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,014 | m3 |
| 33 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả KT theo chương V | 32 | 1 lỗ khoan |
| 34 | Keo Epoxi | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 35 | Ván khuôn gỗ giằng, lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,443 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,085 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,289 | tấn |
| 38 | Bê tông giằng lan can, lanh tô M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,122 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 9,194 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 24,278 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 351,028 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 697,934 | m2 |
| 43 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 63,158 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 62,106 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 59,694 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 374,4 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 315,23 | m |
| 48 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 73,32 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 430,536 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.177,784 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ( 500x500) mm | Mô tả KT theo chương V | 273,458 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 mm | Mô tả KT theo chương V | 120,048 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch tiết diện gạch 300x300 mm | Mô tả KT theo chương V | 45,965 | m2 |
| 54 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x1.8 & 40x40x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 0,843 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép thép mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,843 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,342 | 100m2 |
| 57 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm | Mô tả KT theo chương V | 38,9 | md |
| 58 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 501 | cái |
| 59 | Chống thấm sê nô mái bằng phương pháp khò nóng | Mô tả KT theo chương V | 111,534 | m2 |
| 60 | Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 111,534 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 8,238 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 19,843 | m2 |
| 63 | Sản xuất lan can cầu thang bằng thép hộp Inox | Mô tả KT theo chương V | 9,09 | m2 |
| 64 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép hộp Inox | Mô tả KT theo chương V | 8,17 | m2 |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 17,26 | m2 |
| 66 | Trụ cầu thang bằng gỗ nhóm 3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 29,736 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 19,76 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 38,5 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sổ mở hất cửa dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 11,745 | m2 |
| 71 | Sản xuất vách kính cố định dùng thanh nhôm Việt Pháp, kính trắng 6.38 mm Việt Nhật, phụ kiện Việt Pháp đồng bộ | Mô tả KT theo chương V | 4,44 | m2 |
| 72 | Vách ngăn vệ sinh Compact HPL khu WC | Mô tả KT theo chương V | 58,608 | m2 |
| 73 | Sản xuất hoa sắt cửa sắt vuông 14x14x1.2 | Mô tả KT theo chương V | 77,26 | m2 |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 77,26 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 54,082 | 1m2 |
| 76 | Làm trần tôn mũi nhỏ, dày 3mm | Mô tả KT theo chương V | 22,982 | m2 |
| 77 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 6,3 | m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,64 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa d=76mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 82 | Đai giữ hộp hứng nước | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Hộp hứng nước | Mô tả KT theo chương V | 8 | hộp |
| 84 | Măng sông | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 85 | Đai giữ ống thu nước | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 22 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn hộp vuông bóng 20W | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ốp trần D200 | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 89 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả KT theo chương V | 39 | cái |
| 90 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt quạt thông gió, âm trần 250x250 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường hạt có đèn báo | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đôi âm tường, hạt có đèn báo | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 3 âm tường, hạt có đèn báo | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt mặt công tắc đơn hai chiều ngầm tường, hạt có đèn báo | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt ô cắm đôi ngầm tường, hạt, mặt và đèn báo | Mô tả KT theo chương V | 42 | cái |
| 97 | Lắp đặt tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT: 570x350x170 | Mô tả KT theo chương V | 2 | tủ |
| 98 | Lắp đặt tủ điện đế thép mặt nhựa âm tường 4-8 modul | Mô tả KT theo chương V | 12 | tủ |
| 99 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 100 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 616 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 528 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1x 4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 288 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả KT theo chương V | 308 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 264 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤32mm | Mô tả KT theo chương V | 144 | m |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 12 | hộp |
| 114 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 117 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 119 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 120 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 46 | m |
| 121 | Dây tiếp địa thép dài 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 122 | Cọc thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 123 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 124 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 11,362 | m3 |
| 125 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 1,223 | m3 |
| 126 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 127 | Lắp đặt chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 129 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt hộp giấy chống nước | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 133 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 136 | Van phao cơ, phao điện | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 138 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 30L | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 139 | Máy bơm Q=3m3/h, H=30m | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR, , ĐK 20mm, PN10 | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | 100m |
| 144 | Khóa nhựa D40 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 145 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa DK 40x40mm, | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa DK 40x32mm, | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x32mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựaPPR, ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 151 | Lắp đặt chút nhựa DK 40mm, | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa DK 40x32mm, | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m |
| 164 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 125/110mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 75/60mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê thông tắc, ĐK 110/42mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút chếch, ĐK 125mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 171 | Lắp đặt cút vuông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn thu, ĐK 110x60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn thu, ĐK 75x60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 175 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 177 | Shipong D42 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 178 | Shipong D60 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 179 | Shipong D110 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 180 | Nắp lưới chống côn trùng | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,111 | 100m3 |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,567 | m3 |
| 183 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 184 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,066 | tấn |
| 185 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,851 | m3 |
| 186 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,38 | m3 |
| 187 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 188 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,003 | tấn |
| 189 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,018 | tấn |
| 190 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,244 | m3 |
| 191 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 192 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 0,472 | m3 |
| 193 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | tấn |
| 194 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 17,28 | m2 |
| 195 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 19,314 | m2 |
| 196 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 3,386 | m2 |
| 197 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 19,314 | m2 |
| 198 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 199 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,02 | 100m3 |
| B | NHÀ DỊCH VỤ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,4863 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 5,5748 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,215 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0493 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6952 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,2232 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1864 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,05 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 12,0348 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,1708 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,2803 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 20,106 | m2 |
| 13 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,8368 | m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,505 | 100m3 |
| 15 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả KT theo chương V | 20,106 | m2 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,3433 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,0728 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4698 | tấn |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,1555 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,8011 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1612 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,6133 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4592 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,1589 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,4789 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4767 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,5291 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,5824 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,4439 | m3 |
| 30 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 35,368 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 91,9268 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 76,816 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,76 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 67,752 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 47,89 | m2 |
| 36 | Gia công xà gồ thép hộp mã kẽm 40*80*1.8 | Mô tả KT theo chương V | 0,3921 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,3921 | tấn |
| 38 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 240 | cái |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,9655 | 100m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm | Mô tả KT theo chương V | 85,4966 | m2 |
| 41 | Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Latex R114 | Mô tả KT theo chương V | 37,272 | m2 |
| 42 | Phụ gia chống thấm chuyên dụng siêu cường Bestseal AC 400 ( nhân công) | Mô tả KT theo chương V | 37,272 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,272 | m2 |
| 44 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 76,6864 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 91,9268 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 206,218 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 2,4752 | 100m2 |
| 48 | Việt Pháp: Cửa sổ 2 cánh mở lật ra ngoài kính 6.38 ly | Mô tả KT theo chương V | 6,9 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Bàn lề | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Kẹp trên, dưới | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Kẹp L | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 52 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Ngổng chế | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Tay nắm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: Đế sập | Mô tả KT theo chương V | 4 | m |
| 55 | Phụ kiện cửa thủy lực 02 cánh: khoá | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Sản xuất vách kính bằng kính cường lực 12mm | Mô tả KT theo chương V | 42,966 | m2 |
| 57 | Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa sắt vuông đặc 14x14 | Mô tả KT theo chương V | 6,9 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 6,9 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 6,9 | m2 |
| 60 | Cửa cuốn Đài Loan | Mô tả KT theo chương V | 27,094 | m2 |
| 61 | Motor cửa cuốn 300kg | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả KT theo chương V | 27,094 | m2 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,175 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa Đường kính 90mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Rọ chắn rắc | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 6 | bộ |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc ngầm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 48 | m |
| 77 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 96 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 92 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 46 | m |
| 81 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 3 | hộp |
| C | HÀNG RÀO, CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 0,6921 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả KT theo chương V | 2,052 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 3,5482 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 0,2957 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 7,28 | m2 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,0659 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 0.5km - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,0659 | 100m3/1km |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1886 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0472 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,1011 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,5785 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,0454 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,8149 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 14,816 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 13,86 | m2 |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,625 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 54,301 | m2 |
| 19 | Hàng rào thép | Mô tả KT theo chương V | 20,372 | m2 |
| D | CỔNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,432 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0248 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0268 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,4874 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,8282 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0713 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0087 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0384 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,392 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,6854 | m3 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên vào cột | Mô tả KT theo chương V | 24,2614 | m2 |
| 15 | Cánh cổng | Mô tả KT theo chương V | 11,88 | m2 |
| E | GA RA XE: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,184 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 2,253 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 1,668 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,102 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,76 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 2,328 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,063 | 100m3 |
| 8 | Bạt lót chống mất nước | Mô tả KT theo chương V | 36,047 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 3,605 | m3 |
| 10 | Lát gạch terrazo 400x400 x3 | Mô tả KT theo chương V | 36,047 | m2 |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép ống tráng kẽm D34 | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,09 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép ống tráng kẽm | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | tấn |
| 15 | Sản xuất vì kèo thép ống mạ kẽm khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả KT theo chương V | 0,116 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả KT theo chương V | 0,116 | tấn |
| 17 | Bản thép 200x200x8 | Mô tả KT theo chương V | 20,08 | kg |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,405 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nócb khổ rộng 600mm | Mô tả KT theo chương V | 9,5 | md |
| 20 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| F | SAN NỀN: | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,911 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,911 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả KT theo chương V | 1,911 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 5,496 | 100m3 |
| G | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Lót bạt chống mất nước | Mô tả KT theo chương V | 964,5 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 144,675 | m3 |
| 3 | Lát gạch Terrzo 400x400 dày 30 | Mô tả KT theo chương V | 964,5 | m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 18,29 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả KT theo chương V | 5,9 | m3 |
| 6 | Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,145 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 11,3575 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 91,45 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 2,214 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 0,738 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,107 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Mô tả KT theo chương V | 0,1701 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,835 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 16 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 5,25 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 4,95 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DK D32 | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100 m |
| 19 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 110/32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa HDPE Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Hộp đồng hồ | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% khối lượng ) | Mô tả KT theo chương V | 15,7697 | 1m3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III ( 90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 1,4193 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 12,8036 | m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 0,84 | m3 |
| 28 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 1,05 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 20,4498 | m3 |
| 30 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,8864 | m3 |
| 31 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,3097 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà giằng hố ga | Mô tả KT theo chương V | 0,0787 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả KT theo chương V | 0,0459 | tấn |
| 34 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,6061 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,2935 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,4609 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 5,3738 | m3 |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 106 | 1cấu kiện |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 124,22 | m2 |
| 40 | Láng lòng mương dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 40,31 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm TTB | Mô tả KT theo chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 42 | Gối đỡ | Mô tả KT theo chương V | 15 | gối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi