Gói thầu: gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200857448-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Hợp Nhất
Tên gói thầu gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200841078
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách xã, nguồn đóng góp của nhân dân và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 17:31:00 đến ngày 2020-08-31 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,317,483,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào gốc cây đường kính ≤60cm Chương V 6 gốc
2 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I mật độ cây tiêu chuẩn 0 Chương V 37,83 100m2
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V 6,503 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 5,905 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 7km-đất cấp III Chương V 35,43 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 6,503 100m3
7 Thay panô thép tấm cánh cổng chính Chương V 3 m2
8 Thay rây cánh cổng Chương V 7,5 md
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V 24,8075 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 24,81 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 24,81 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V 21,28 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 21,28 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V 100,4 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 100,4 m2
16 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 100,4 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V 57,12 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 57,12 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (Ngoài nhà) Chương V 89,47 m2
20 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (Trong nhà) Chương V 114,745 m2
21 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 204,2 m2
22 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 89,46 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 114,74 m2
24 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V 3,96 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,96 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V 10,64 m2
27 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 10,64 m2
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,7598 100m2
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤11 Chương V 15,178 m3
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 15,19 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 91,14 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75 Chương V 203,6 m3
33 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Chương V 2.278 m2
34 Đào móng băng rộng ≤3m sâu ≤1m đất cấp III Chương V 30,5 m3
35 BT gạch vỡ vữa XM mác 75 Chương V 12,2 m3
36 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 dày ≤30 vữa XM mác 75, cao ≤4m Chương V 28,975 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 10,1667 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 Chương V 228,75 m2
39 Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 Chương V 305 m
40 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 228,75 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 228,75 m2
42 Đào đất đặt đường ống, Chương V 24,416 m3
43 BT gạch vỡ vữa XM mác 75 Chương V 2,072 m3
44 BT tường đá 1x2 mác 200 dày ≤45cm cao ≤4m Chương V 1,92 m3
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Chương V 0,192 100m2
46 Đan Thép Chương V 4 cái
47 Lắp đặt đường ống BT nối bằng vành đai, Cống D500 Chương V 0,24 100m
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 12,93 m3
49 Đào móng cột, trụ hố kiểm tra rộng ≤1m sâu ≤1m đất cấp III Chương V 10,2 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 1,2 m3
51 BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Chương V 3,168 m3
52 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V 0,2208 100m2
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,4 m3
54 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V 0,6918 tấn
55 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,6918 tấn
56 Buloong móng phi 16 Chương V 48 cái
57 SX xà gồ thép Chương V 0,8953 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,8953 tấn
59 Lợp mái, che tường tôn múi chiều dài bất kỳ (Tôn dày 0,45) Chương V 2,024 100m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 91,1001 1m2
61 Máng xối tôn phẳng dày 0,45 Chương V 44 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->