Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200861056-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Xuân Sinh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200860942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương hỗ trợ thực hiện Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 10:35:00 đến ngày 2020-08-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,476,824,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THI CÔNG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào Mục II Chương V 22,1629 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Mục II Chương V 25,0441 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Mục II Chương V 25,0441 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II Mục II Chương V 2,8393 100m3
5 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 3,2084 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 3,2084 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 4,3178 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 38,8603 100m3
9 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất Xuân Phú, huyện Thọ Xuân (Cự ly vận chuyển trung bình 19km) Mục II Chương V 4.879,1253 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 48,7913 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 48,7913 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 48,7913 100m3
13 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Mục II Chương V 79,4201 100m2
14 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 14cm Mục II Chương V 79,6043 100m2
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Mục II Chương V 79,4201 100m2
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm Mục II Chương V 22,7841 100m2
17 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm Mục II Chương V 22,7841 100m2
18 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Mục II Chương V 22,7841 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục II Chương V 102,2052 100m2
20 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mục II Chương V 102,2052 100m2
21 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp III Mục II Chương V 1,3525 100m3
22 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mục II Chương V 6,37 m3
23 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 25,6 m3
24 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,9176 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục II Chương V 4,8 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,3488 100m2
27 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 14,09 m3
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mục II Chương V 0,9206 100m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 5,72 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,2393 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1114 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1814 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,375 tấn
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II Chương V 20 cái
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,9017 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->