Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200857430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200833561 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 và những năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 20:37:00 đến ngày 2020-08-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,130,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục khác | |||
| 1 | Lệ phí tài nguyên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.579 | m3 |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.579 | m3 |
| B | Hạng mục xây lắp: Cầu bản L=2x9m - Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,33 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,7 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,919 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,857 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | Tấn |
| C | Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,996 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,866 | m2 |
| 3 | Quét vôi lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,866 | m2 |
| 4 | Cốt thép gờ chắn d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | Tấn |
| 5 | Cốt thép gờ chắn d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | Tấn |
| D | * Lan can tay vịn thép mạ kẽm | |||
| 1 | Gia công lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | Tấn |
| 2 | Lắp đặt lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | Tấn |
| 3 | Nắp chụp D60/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | Cái |
| 4 | Ống nhựa D114x1.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m |
| E | * Xà mũ mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,358 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,662 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,147 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ mố d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | Tấn |
| F | * Thân mố | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 2x4 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,8 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân mố d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,469 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân mố d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,042 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân mố d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,759 | Tấn |
| G | * Móng mố | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 4x6 móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 3 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| H | * Thân tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 16MPa đá 2x4 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,808 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603,356 | m2 |
| I | * Móng tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,738 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,958 | m2 |
| 3 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,174 | m3 |
| J | * Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.949,833 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.667,971 | m3 |
| 3 | Đắp trả đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.532,37 | m3 |
| K | * Xà mũ trụ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,334 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,922 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ trụ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ trụ d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | Tấn |
| L | * Thân trụ | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 2x4 thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,795 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,051 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,286 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân trụ d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,531 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân trụ d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | Tấn |
| M | * Móng trụ | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 4x6 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 3 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| N | * Thi công trụ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,794 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,28 | m3 |
| 3 | Đắp trả đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,238 | m3 |
| O | * Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,238 | Tấn |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,625 | m3 |
| P | * Gia cố lòng suối | |||
| 1 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,124 | m3 |
| 2 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,392 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,072 | m2 |
| 4 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,899 | m3 |
| Q | * Thanh chống | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 3 | Cốt thép thanh chống d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thanh chống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | Tấn |
| R | * Thi công | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,832 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ vòng vây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,832 | m3 |
| S | * Cọc tiêu, cọc thủy chí và biển báo | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,84 | m2 |
| 4 | Cột đỡ + biển báo tên cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Cột đỡ + biển báo tải trọng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | m3 |
| 7 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 8 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,704 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cột thủy chí bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 10 | Bê tông M200 đá 1x2 cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 12 | Cốt thép cột thủy chí d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| 13 | Cốt thép cột thủy chí d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 14 | Bê tông M150 đá 1x2 móng cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,229 | m2 |
| 16 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | m3 |
| T | * Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | m |
| 2 | Tấm sóng giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Tấm |
| 3 | Tấm sóng đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 4 | Cột thép (D141,1x4,5x1600) dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cột |
| 5 | Bản đệm (5x70x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 6 | Bu lông D16mm, L=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 980 | Cái |
| 7 | Bu lông D19mm, L=180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 8 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,976 | m3 |
| 10 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,76 | m2 |
| 12 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,568 | m3 |
| 13 | Cốt thép chống xoay d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | Tấn |
| 14 | Đắp trả đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,624 | m3 |
| U | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,529 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,94 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,232 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,546 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C3 điều phối, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,246 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.655,728 | m3 |
| 7 | Đắp đất K98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,118 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.499,144 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.499,144 | m3 |
| 10 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,878 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,878 | m3 |
| 12 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,713 | m2 |
| 13 | Phá dỡ BTXM đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,392 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,392 | m3 |
| V | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,721 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,175 | m2 |
| 3 | Lót ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 654,185 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,201 | m3 |
| 5 | Thép truyền lực khe co d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,728 | Tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe giãn d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | Tấn |
| 7 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | m |
| W | * Vút nối đường dân sinh | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,976 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,45 | m2 |
| 3 | Lót ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,9 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,235 | m3 |
| 5 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,65 | m |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,406 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,559 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,559 | m3 |
| X | * Gia cố mái taluy đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,624 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,673 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,911 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,536 | m3 |
| 5 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 395,28 | m2 |
| 6 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,196 | m3 |
| 7 | Đào chân khay đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,993 | m3 |
| 8 | Đắp đất K95 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,731 | m3 |
| 9 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,4 | m |
| 10 | Đá dăm đệm móng 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi