Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hà Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830535 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh 2.000 triệu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 20:56:00 đến ngày 2020-08-29 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,834,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào kênh mương -đất cấp II | Mục II Chương V | 4.070,45 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 2.110,53 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 2.328,3 | m3 |
| 4 | Gia cố móng rãnh bằng đá hộc | Mục II Chương V | 528,209 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mục II Chương V | 164,1731 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 200,04 | m2 |
| 7 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Mục II Chương V | 246,2596 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 391,5932 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 3.428,4534 | m2 |
| 10 | Copha thanh giằng | Mục II Chương V | 246,57 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,5072 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,012 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 17,4216 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục II Chương V | 238 | 1c.kiện |
| 15 | Vận chuyển cống về công trường | Mục II Chương V | 1 | ca |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Mục II Chương V | 3 | đoạn |
| 17 | Mua đất để đắp (đã bao gồm thuế phí và vận chuyển đến hiện trường) | Mục II Chương V | 436,2791 | m3 |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Mục II Chương V | 2.239,44 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi