Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834212-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN PHƯỚC QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834165 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ 30% (nguồn kiến thiết thị chính); Ngân sách phường An Sơn 70% (từ nguồn khai thác quỹ đất lẻ, hợp thức hóa đất ở, nhân dân đóng góp và nguồn thu hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 23:21:00 đến ngày 2020-08-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,758,880,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÁNH 1 | |||
| B | *Nền đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 505,1 | md |
| 2 | Phá dỡ BTXM khuôn đường hiện trạng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,67 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 2Km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,67 | 1m3 |
| C | *Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 62,524 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 147,628 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát hạt thô bù vênh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,715 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 117,05 | 1 m2 |
| D | *Nút dân sinh | |||
| E | *Nền đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,65 | 10 m |
| 2 | Phá dỡ BTXM khuôn đường hiện trạng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 2Km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 21 | 1m3 |
| F | Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 19,447 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 114,57 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát hạt thô bù vênh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,02 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 8,866 | 1 m2 |
| G | *Mương dọc | |||
| H | *Đan mương | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đan hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,13 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn đan mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 204,78 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép đan mương d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,788 | Tấn |
| I | Thân + móng mương | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 87,426 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 143,72 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,28 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 143,72 | 1 m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 34,31 | 1 m3 |
| 6 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,676 | 1 m2 |
| J | *Hố ga | |||
| K | *Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đan hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,352 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép đan hố ga d=6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,013 | Tấn |
| 3 | Cốt thép đan hố ga d=12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,345 | Tấn |
| 4 | Théo niềng đan hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,74 | 1 tấn |
| L | *Thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,635 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 96,352 | 1 m2 |
| M | *Móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 M150 móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 4,704 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 14,56 | 1 m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,352 | 1 m3 |
| N | *Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng mương đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 242,671 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất mương hoàn trả mặt bằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 96,421 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ, cự ly 2 Km, ô tô 7 tấn đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 146,25 | 1 m3 |
| O | NHÁNH 2 | |||
| P | *Nền đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 403,42 | md |
| 2 | Phá dỡ BTXM khuôn đường hiện trạng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56,479 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly 2Km | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 56,479 | 1m3 |
| Q | *Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 68,653 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 403,844 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát hạt thô bù vênh | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 17,265 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 102,751 | 1 m2 |
| R | *Mương dọc | |||
| S | *Đan mương | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đan hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,911 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn đan mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 113,466 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép đan mương d=10mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,099 | Tấn |
| T | Thân + móng mương | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 97,298 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 983,176 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 37,822 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn móng mương | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 79,644 | 1 m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 18,911 | 1 m3 |
| 6 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,2 | 1 m2 |
| U | *Hố ga | |||
| V | *Đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 đan hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,512 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép đan hố ga d=6mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,008 | Tấn |
| 3 | Cốt thép đan hố ga d=12mm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,221 | Tấn |
| 4 | Théo niềng đan hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,761 | 1 tấn |
| W | *Thân hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,928 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 99,28 | 1 m2 |
| X | *Móng hố ga | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 M150 móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 3,024 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hố ga | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,36 | 1 m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,512 | 1 m3 |
| Y | *Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng mương đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 94,52 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 220,546 | m3 |
| 3 | Đắp đất mương hoàn trả mặt bằng | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 106,158 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ, Cự ly 2Km, ô tô 7 tấn, đất cấp 3 | Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 208,908 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi