Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 550 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:20:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,625,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu bản L=1x9m | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,665 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,55 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,459 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,928 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | Tấn |
| 7 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,498 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,433 | m2 |
| 9 | Quét vôi lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,433 | m2 |
| 10 | Cốt thép gờ chắn d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | Tấn |
| 11 | Cốt thép gờ chắn d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | Tấn |
| 12 | Gia công lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt lan can cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | Tấn |
| 14 | Nắp chụp D60/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | Cái |
| 15 | Ống nhựa D114x1.8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m |
| 16 | Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,358 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,662 | m2 |
| 18 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | Tấn |
| 19 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | Tấn |
| 20 | Cốt thép xà mũ mố d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | Tấn |
| 21 | Bê tông 20MPa đá 2x4 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,8 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 294,4 | m2 |
| 23 | Cốt thép thân mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | Tấn |
| 24 | Cốt thép thân mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | Tấn |
| 25 | Cốt thép thân mố d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,517 | Tấn |
| 26 | Bê tông 20MPa đá 4x6 móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m2 |
| 28 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 29 | Bê tông 16MPa đá 2x4 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,232 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 561,338 | m2 |
| 31 | Cốt thép tường cánh d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | Tấn |
| 32 | Cốt thép tường cánh d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,814 | Tấn |
| 33 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m2 |
| 35 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | m3 |
| 36 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 721,215 | m3 |
| 37 | Đào móng đất cấp 4 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,235 | m3 |
| 38 | Đắp trả đất hố móng K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,817 | m3 |
| 39 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 40 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| 41 | Cốt thép bản dẫn d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | Tấn |
| 42 | Cốt thép bản dẫn d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,203 | Tấn |
| 43 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 44 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,62 | m3 |
| 45 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | m2 |
| 46 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,81 | m3 |
| 47 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | m3 |
| 48 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2 | m2 |
| 49 | Cốt thép thanh chống d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | Tấn |
| 50 | Cốt thép thanh chống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,398 | Tấn |
| 51 | Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố tứ nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,784 | m3 |
| 52 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4 | m3 |
| 53 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,06 | m2 |
| 54 | Đào đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,715 | m3 |
| 55 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.202 | m3 |
| 56 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 989,546 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1.7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 989,546 | m3 |
| 58 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,6 | m |
| 59 | Đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 60 | Cọc tiêu KT(15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 61 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 62 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,178 | m2 |
| 63 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tên cầu (135x70)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt cột đỡ và biển báo tải trọng D90cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 65 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 66 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | m3 |
| 67 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | Tấn |
| 68 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 69 | Lắp đặt cột thủy chí bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 70 | Bê tông M200 đá 1x2 cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 71 | Cốt thép cột thủy chí d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| 72 | Cốt thép cột thủy chí d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 73 | Ván khuôn cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 74 | Bê tông M150 đá 1x2 móng cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | m3 |
| 75 | Ván khuôn móng cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,229 | m2 |
| 76 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | m3 |
| 77 | Gia công đà giáo thi công mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,016 | Tấn |
| 78 | Gia công đà giáo thi công bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,307 | Tấn |
| 79 | Lắp đặt đà giáo thi công mố cầu, bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | Tấn |
| 80 | Tháo dỡ đà giáo thi công mố cầu, bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | Tấn |
| 81 | Gia công, lắp dựng, gỗ kê chân, đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,191 | m3 |
| 82 | Tháo dỡ gỗ kê chân, đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,191 | m3 |
| 83 | Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,998 | m3 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu BT cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,985 | m3 |
| 85 | Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,983 | m3 |
| B | Đường tạm | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,94 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,63 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,16 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,141 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1.7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,141 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Ống |
| 7 | Mối nối ống cống D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m.n |
| 8 | Tháo dỡ ống cống D100cm; L=1m (60% LĐ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Ống |
| 9 | Thanh thải đường tạm tận dụng đắp đường đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,16 | m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,67 | m3 |
| 11 | Thanh thải CPĐD đường tạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,67 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,67 | m3 |
| C | Hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108 | m |
| 2 | Tấm sóng giữa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | Tấm |
| 3 | Tấm sóng đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Tấm |
| 4 | Cột thép (D141,1x4,5x1600) dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cột |
| 5 | Bản đệm (5x70x300)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 6 | Bu lông D16mm, L=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | Cái |
| 7 | Bu lông D19mm, L=180mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 8 | Tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | Cái |
| 9 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,272 | m3 |
| 10 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,72 | m2 |
| 12 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | m3 |
| 13 | Cốt thép chống xoay d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | Tấn |
| 14 | Đắp trả đất K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,928 | m3 |
| D | Nền mặt đường, gia cố mái taluy, di dời trụ điện | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,423 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,217 | m3 |
| 3 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,632 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,598 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C3 điều phối, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.146,871 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.613,519 | m3 |
| 7 | Đắp đất K98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 718,286 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.778,458 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1.7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.778,458 | m3 |
| 10 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 884,131 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 884,131 | m3 |
| 12 | Lu lèn nền đường K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914,646 | m2 |
| 13 | Phá dỡ BTXM đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,051 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,051 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,97 | m3 |
| 16 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,809 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,992 | m2 |
| 18 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,632 | m3 |
| 19 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 713,6 | m2 |
| 20 | Đào chân khay đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,97 | m3 |
| 21 | Đắp đất K95 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,927 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ cột điện bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 23 | Bê tông M150 đá 2x4 móng trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | m3 |
| 24 | Bê tông M200 đá 0.5x1 chèn móng trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 25 | Bê tông M100 đá 2x4 lót móng trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 26 | Cốt thép móng trụ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | Tấn |
| 27 | Cốt thép móng trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | Tấn |
| 28 | Ván khuôn móng trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,92 | m2 |
| 29 | Phá dỡ bê tông móng trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | m3 |
| 31 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,296 | m3 |
| 32 | Đắp đất móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,696 | m3 |
| 33 | Lắp đặt cột điện vị trí mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cột |
| 34 | Dây nhôm lỏi thép AC-70(T/h) bổ sung mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| E | Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Ống |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,85 | m2 |
| 4 | Cốt thép ống cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | Tấn |
| 5 | Cốt thép ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,372 | Tấn |
| 6 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,741 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,807 | m2 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,886 | m3 |
| 9 | Mối nối ống cống D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m.n |
| 10 | Quét nhựa 2 lớp ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,009 | m2 |
| 11 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,242 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,286 | m2 |
| 13 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,08 | m2 |
| 15 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,815 | m3 |
| 16 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,966 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sân cống, chân khay, móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,704 | m2 |
| 18 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,539 | m3 |
| 19 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,807 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,337 | m2 |
| 21 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,104 | m2 |
| 23 | Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,668 | m3 |
| 24 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,256 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sân cống, chân khay, móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,108 | m2 |
| 26 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,884 | m3 |
| 27 | Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,134 | m3 |
| 28 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,756 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sân gia cố, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,287 | m2 |
| 30 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,429 | m3 |
| 31 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Rọ |
| F | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,624 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,175 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi