Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200830734-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200829007
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 550 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:20:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,625,331,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu bản L=1x9m
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,665 m3
2 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,55 m2
3 Cốt thép mặt cầu d=28mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,459 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,525 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,928 Tấn
6 Cốt thép mặt cầu d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 Tấn
7 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,498 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,433 m2
9 Quét vôi lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,433 m2
10 Cốt thép gờ chắn d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 Tấn
11 Cốt thép gờ chắn d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 Tấn
12 Gia công lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 Tấn
13 Lắp đặt lan can cầu mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 Tấn
14 Nắp chụp D60/75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Cái
15 Ống nhựa D114x1.8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m
16 Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,358 m3
17 Ván khuôn xà mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,662 m2
18 Cốt thép xà mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 Tấn
19 Cốt thép xà mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 Tấn
20 Cốt thép xà mũ mố d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 Tấn
21 Bê tông 20MPa đá 2x4 thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,8 m3
22 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 294,4 m2
23 Cốt thép thân mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 Tấn
24 Cốt thép thân mố d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,591 Tấn
25 Cốt thép thân mố d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,517 Tấn
26 Bê tông 20MPa đá 4x6 móng mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m3
27 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m2
28 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
29 Bê tông 16MPa đá 2x4 tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,232 m3
30 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 561,338 m2
31 Cốt thép tường cánh d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 Tấn
32 Cốt thép tường cánh d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,814 Tấn
33 Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2 m3
34 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,4 m2
35 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
36 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 721,215 m3
37 Đào móng đất cấp 4 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,235 m3
38 Đắp trả đất hố móng K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,817 m3
39 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
40 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 m3
41 Cốt thép bản dẫn d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 Tấn
42 Cốt thép bản dẫn d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,203 Tấn
43 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m3
44 Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,62 m3
45 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,32 m2
46 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,81 m3
47 Bê tông 25MPa đá 1x2 thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,98 m3
48 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,2 m2
49 Cốt thép thanh chống d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 Tấn
50 Cốt thép thanh chống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,398 Tấn
51 Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố tứ nón Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,784 m3
52 Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4 m3
53 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,06 m2
54 Đào đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,715 m3
55 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.202 m3
56 Đào xúc đất tại mỏ để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 989,546 m3
57 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1.7km Mô tả kỹ thuật theo chương V 989,546 m3
58 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6 m
59 Đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m3
60 Cọc tiêu KT(15x15x120)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 Cái
61 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m3
62 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,178 m2
63 Lắp đặt cột đỡ và biển báo tên cầu (135x70)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
64 Lắp đặt cột đỡ và biển báo tải trọng D90cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
65 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m3
66 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 m3
67 Cốt thép chống xoay d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,001 Tấn
68 Đào đất móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
69 Lắp đặt cột thủy chí bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
70 Bê tông M200 đá 1x2 cột thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
71 Cốt thép cột thủy chí d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 Tấn
72 Cốt thép cột thủy chí d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 Tấn
73 Ván khuôn cột thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
74 Bê tông M150 đá 1x2 móng cột thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 m3
75 Ván khuôn móng cột thủy chí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 m2
76 Đào đất móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 m3
77 Gia công đà giáo thi công mố cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,016 Tấn
78 Gia công đà giáo thi công bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,307 Tấn
79 Lắp đặt đà giáo thi công mố cầu, bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,34 Tấn
80 Tháo dỡ đà giáo thi công mố cầu, bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,34 Tấn
81 Gia công, lắp dựng, gỗ kê chân, đà giáo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,191 m3
82 Tháo dỡ gỗ kê chân, đà giáo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,191 m3
83 Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,998 m3
84 Phá dỡ kết cấu BT cầu cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,985 m3
85 Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,983 m3
B Đường tạm
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,94 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,63 m3
3 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,16 m3
4 Đào xúc đất tại mỏ để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,141 m3
5 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1.7km Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,141 m3
6 Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Ống
7 Mối nối ống cống D100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m.n
8 Tháo dỡ ống cống D100cm; L=1m (60% LĐ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Ống
9 Thanh thải đường tạm tận dụng đắp đường đầu cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,16 m3
10 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,67 m3
11 Thanh thải CPĐD đường tạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,67 m3
12 Vận chuyển phế thải, cự ly <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,67 m3
C Hộ lan mềm
1 Lắp đặt tường hộ lan mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 m
2 Tấm sóng giữa Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 Tấm
3 Tấm sóng đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Tấm
4 Cột thép (D141,1x4,5x1600) dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cột
5 Bản đệm (5x70x300)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
6 Bu lông D16mm, L=35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 560 Cái
7 Bu lông D19mm, L=180mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
8 Tiêu phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 Cái
9 Bê tông móng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,272 m3
10 Đào đất móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2 m3
11 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,72 m2
12 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 m3
13 Cốt thép chống xoay d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 Tấn
14 Đắp trả đất K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,928 m3
D Nền mặt đường, gia cố mái taluy, di dời trụ điện
1 Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 509,423 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 383,217 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,632 m3
4 Đào rãnh dọc đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,598 m3
5 Vận chuyển đất C3 điều phối, cự ly <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.146,871 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.613,519 m3
7 Đắp đất K98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 718,286 m3
8 Đào xúc đất tại mỏ để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.778,458 m3
9 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 1.7km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.778,458 m3
10 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 884,131 m3
11 Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 884,131 m3
12 Lu lèn nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 914,646 m2
13 Phá dỡ BTXM đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,051 m3
14 Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,051 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,97 m3
16 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,809 m3
17 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,992 m2
18 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,632 m3
19 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 713,6 m2
20 Đào chân khay đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 393,97 m3
21 Đắp đất K95 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,927 m3
22 Tháo dỡ cột điện bê tông cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
23 Bê tông M150 đá 2x4 móng trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
24 Bê tông M200 đá 0.5x1 chèn móng trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
25 Bê tông M100 đá 2x4 lót móng trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88 m3
26 Cốt thép móng trụ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 Tấn
27 Cốt thép móng trụ d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Tấn
28 Ván khuôn móng trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,92 m2
29 Phá dỡ bê tông móng trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 m3
30 Vận chuyển phế thải đi đổ, cự ly 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,72 m3
31 Đào đất móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,296 m3
32 Đắp đất móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,696 m3
33 Lắp đặt cột điện vị trí mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
34 Dây nhôm lỏi thép AC-70(T/h) bổ sung mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
E Cống tròn
1 Lắp đặt ống cống D100cm; L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 Ống
2 Bê tông M200 đá 1x2 ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 m3
3 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,85 m2
4 Cốt thép ống cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 Tấn
5 Cốt thép ống cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,372 Tấn
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,741 m3
7 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,807 m2
8 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,886 m3
9 Mối nối ống cống D100cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m.n
10 Quét nhựa 2 lớp ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,009 m2
11 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,242 m3
12 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,286 m2
13 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
14 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,08 m2
15 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,815 m3
16 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,966 m3
17 Ván khuôn sân cống, chân khay, móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,704 m2
18 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,539 m3
19 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,807 m3
20 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,337 m2
21 Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
22 Ván khuôn móng tường đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,104 m2
23 Bê tông M150 đá 4x6 sân cống, móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,668 m3
24 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,256 m3
25 Ván khuôn sân cống, chân khay, móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,108 m2
26 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,884 m3
27 Bê tông M150 đá 4x6 sân gia cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,134 m3
28 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,756 m3
29 Ván khuôn sân gia cố, chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,287 m2
30 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,429 m3
31 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Rọ
F Hạng mục khác
1 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 234,624 m3
2 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,175 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->