Gói thầu: Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200845262-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200845188
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự phòng chung kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 của Trung ương bố trí cho dự án 8.047 triệu đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 08:58:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,851,531,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
B Đỉnh kè
1 Đào đất khuôn kè đất C2 = TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 444,06 1 m3
2 Đào hữu cơ đất C1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.791,79 1 m3
3 Đào đất kè, đất C2 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6.266,14 1 m3
4 Đào đất đắp thân kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.949,8633 1 m3
5 Vận chuyển đất đắp 1Km đường L6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.949,8633 1 m3
6 Vận chuyển đất đắp cự ly <=10Km (2.2Km đường L6+6.8Km đường L4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.949,8633 1 m3
7 Vận chuyển đất đắp cự ly <=60Km (4.1Km đường L4+1Km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.949,8633 1 m3
8 Đắp đất thân kè, K0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.380,41 1 m3
9 Đào đất đắp mái dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,1732 1 m3
10 Vận chuyển đất đắp 1Km đường L6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,1732 1 m3
11 Vận chuyển đất đắp cự ly <=10Km (2.2Km đường L6+6.8Km đường L4) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,1732 1 m3
12 Vận chuyển đất đắp cự ly <=60Km (4.1Km đường L4+1Km đường L3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,1732 1 m3
13 Đắp đất mái dưới, K0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 465,64 1 m3
14 Đào chân khay đất C2 = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.368,42 1 m3
15 Đắp trả chân khay K0.95 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 582,06 1 m3
16 San đầm đất K0.9 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.699,74 1 m3
17 San ủi đất thừa C1 phạm vi 50m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.520,29 1 m3
18 BT đỉnh kè đá 2x4 M200 dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,43 1 m3
19 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,4 Kg
20 Gỗ làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,01 1m3
21 Cắt khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 61,75 1 m
22 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 235,28 1 m2
23 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,53 1 m3
24 Ván khuôn đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,67 1 m2
C Đỉnh kè - Chi tiết 1, bó vỉa mái hạ lưu
1 Bê tông chi tiết 1 đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,6 1 m3
2 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 83,39 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,34 1 m3
4 Khe giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,18 1 m2
5 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 61,69 1 m2
D Đỉnh kè - II. Rãnh thoát nước
1 Bê tông rãnh đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 49,71 1 m3
2 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 21,24 1 m3
3 Khe giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,52 1 m2
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,08 1 m2
5 Rọ đá KT(2x1x0.5)m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 1 rä
6 ống nhựa d49 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,2 1 m
7 Vải địa bọc đá lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,76 1 m2
8 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 183,97 1 m2
9 Đá dăm 4x6 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,28 1 m3
10 Cốt thép tấm đan d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,009 1 tÊn
11 Cốt thép tấm đan d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,035 1 tÊn
12 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,64 1 m2
13 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,67 1 m3
14 Lắp đặt tấm đan KT(80x140x12)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5 1 c/kiÖn
15 Bê tông tấm lát đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 1 m3
16 Ván khuôn tấm lát Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 62,42 1 m2
17 Lắp đặt tấm lát = TC Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 360 C¸i
18 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,62 1 m3
19 Bê tông chân khay đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,29 1 m3
20 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,46 1 m2
E Đỉnh kè - III. Chi tiết 2, bó vỉa mái phía sông
1 BT chi tiết 2 đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22,12 1 m3
2 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,52 1 m3
3 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 45,17 1 m2
4 CT chi tiết 2, d<=10mm, CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,186 TÊn
5 CT chi tiết 2, d<=18mm, CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,686 TÊn
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 120 1 m2
7 Khe giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,89 1 m2
F Cơ kè
1 Bê tông đá 2x4 M200 cơ kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 52,41 1 m3
2 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 29,1 Kg
3 Gỗ làm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,02 1m3
4 Cắt khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 67,6 1 m
5 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 349,42 1 m2
6 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34,94 1 m3
7 Ván khuôn cơ kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,17 1 m2
G Cơ kè - I. Chi tiết 3
1 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,69 1 m3
2 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 42,29 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,23 1 m3
4 Cốt thép d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,122 TÊn
5 Cốt thép d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,518 TÊn
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 88,11 1 m2
H Cơ kè - II. Chi tiết 4
1 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,21 1 m3
2 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,22 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,84 1 m3
4 Cốt thép d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,144 TÊn
5 Cốt thép d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,574 TÊn
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 90,31 1 m2
I Dầm khóa kè - I. Dầm BTCT khóa mái cuối kè
1 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 41,97 1 m3
2 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,79 1 m2
3 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,68 1 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 170,38 1 m2
5 Cốt thép d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,169 TÊn
6 Cốt thép d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,716 TÊn
7 Đào đất C1 móng dầm khóa =M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 162,18 1 m3
8 Đắp đất móng dầm khóa K0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 126,28 1 m3
J Dầm khóa kè - II. Gia cố mái khóa kè bằng BTCT
1 BT gia cố mái taluy đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,5 1 m3
2 Bê tông bậc thang đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,69 1 m3
3 Bê tông đệm đá 1x2 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,75 1 m3
4 Lưới thép d<10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,292 TÊn
5 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 74,16 1 m2
6 Ván khuôn bậc thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,35 1 m2
7 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,7 1 m3
8 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,47 1 m3
9 Đào đất C1 mái gia cố và móng =M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32,42 1 m3
10 ống nhựa d49 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,4 1 m
11 Đá dăm 4x6 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,43 1 m3
12 Vải địa bọc đá lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,17 1 m2
K Dầm khóa kè - III. Rọ đá gia cố mái
1 Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 181,44 1 m2
2 Rọ đá KT(2x1x0.5)m mái gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 168 1 rä
3 Rọ đá KT(2x1x0.5)m phần chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 98 1 rä
4 Đào đất C1 làm rọ đá = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 186,2 1 m3
L Chân khay - I. Chân khay ống buy d80, L=4m
1 ống d80 không chịu lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 620 m
2 Vận chuyển ống d80 về công địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 344,875 TÊn
3 Lắp đặt ống buy d80 loại 4m/đốt Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 155 1 ®èt
4 BT đầu chân khay đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18,74 1 m3
5 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 112,95 1 m2
6 CT chân khay d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,165 TÊn
7 CT chân khay d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,546 TÊn
8 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 44,63 1 m2
9 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,46 1 m3
10 BT thanh chèn ống buy đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 54,82 1 m3
11 CT thanh chèn d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,817 1 tÊn
12 CT thanh chèn d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,766 1 tÊn
13 Ván khuôn thanh chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 581,81 1 m2
14 Lắp đặt thanh chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 154 1 c/kiÖn
15 BT nắp ống buy đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,2 1 m3
16 CT nắp ống buy d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,396 1 tÊn
17 CT nắp ống buy d=10mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,043 1 tÊn
18 Ván khuôn nắp ống buy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33,5 1 m2
19 Lắp đặt nắp ống buy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 155 1 c/kiÖn
20 Đổ đá trong lòng ống buy = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 305,41 1 m3
21 Đổ đá hộc gia cố chân ống buy = M Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.222,48 1 m3
22 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 312 1 rä
23 Giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,76 1 m2
24 Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 624,79 1 m2
25 Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11 1 rä
26 Đào đất C2 = thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33 1 m3
27 Lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11 1 rä
28 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33 1 rä
29 Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66 1 m2
30 Đắp đất thi công đê quây K0.85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.049,22 1 m3
M Chân khay - II. Chân khay tường bê tông - 1. Dầm dọc chân khay KT(50x100)cm
1 BT đầu chân khay đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,55 1 m3
2 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18,51 1 m2
3 CT chân khay d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,023 TÊn
4 CT chân khay d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,095 TÊn
5 Giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,51 1 m2
6 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,45 1 m3
7 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,5 1 m2
8 Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5 1 rä
9 Lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5 1 rä
N Chân khay - II. Chân khay tường bê tông - 2. Dầm dọc chân khay KT(50x150)cm
1 BT đầu chân khay đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28,73 1 m3
2 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 115,01 1 m2
3 CT chân khay d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,131 TÊn
4 CT chân khay d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,552 TÊn
5 Giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,76 1 m2
6 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,9 1 m3
7 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19 1 m2
O Chân khay - II. Chân khay tường bê tông - 3. Thảm tăng cường rọ đá
1 Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 50 1 rä
2 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 99 1 rä
3 Lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 50 1 rä
4 Đá dăm 1x2 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 29,87 1 m3
5 Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 341,74 1 m2
P Mái tấm lát, gân ngang và dầm dọc
1 BT tấm lát loại 1 đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 148,12 1 m3
2 CT câu tấm lát d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,466 1 tÊn
3 CT nối gân với tấm lát d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,049 TÊn
4 Ván khuôn tấm lát loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.534,46 1 m2
5 Lắp đặt tấm lát loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5.994 C¸i
6 BT tấm lát loại 2 đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,07 1 m3
7 CT câu tấm lát d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,067 1 tÊn
8 CT nối CK với tấm lát d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,171 1 tÊn
9 Ván khuôn tấm lát loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 214,77 1 m2
10 Lắp đặt tấm lát loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 866 C¸i
11 Bê tông đổ bù đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,37 1 m3
12 Đá dăm 1x2 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 109,75 1 m3
13 Vải địa kỹ thuật TS60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.331,41 1 m2
14 BT gân ngang G1 đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,05 1 m3
15 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,36 1 m3
16 CT gân ngang G1 d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,131 TÊn
17 CT gân ngang G1 d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,645 TÊn
18 Ván khuôn gân ngang G1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 100,47 1 m2
19 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33,55 1 m2
20 Giấy dầu tẩm nhựa chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,35 1 m2
21 BT gân ngang G2 đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,54 1 m3
22 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,89 1 m3
23 CT gân ngang G2 d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,187 TÊn
24 CT gân ngang G2 d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,945 TÊn
25 Ván khuôn gân ngang G2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 145,25 1 m2
26 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48,88 1 m2
27 Giấy dầu tẩm nhựa chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,14 1 m2
28 Bê tông dầm dọc đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,55 1 m3
29 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,63 1 m3
30 Ván khuôn dầm dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 254,47 1 m2
31 CT dầm dọc d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,284 TÊn
32 CT dầm dọc d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,931 TÊn
33 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 178,13 1 m2
Q Mái trồng cỏ
1 BT tấm trồng cỏ đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 138,01 1 m3
2 Ván khuôn tấm trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.032,41 1 m2
3 CT tấm trồng cỏ d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,674 1 tÊn
4 CT tấm trồng cỏ d=10mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,388 1 tÊn
5 Lắp tấm trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.623 1 c/kiÖn
6 Đất màu trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 71,14 1 m3
7 Trồng cỏ ô bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 711,44 1 m2
8 Đá dăm 1x2 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 141,68 1 m3
9 Vải địa kỹ thuật TS60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.714,27 1 m2
R Bậc thang lên xuống - I. Bậc thang số 2, 3, 4, 5
1 BT bậc lên xuống đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51,88 1 m3
2 BT gờ chắn lan can đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,14 1 m3
3 Trát VXM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30 1 m2
4 Bê tông gân A, B đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,08 1 m3
5 Ván khuôn gân Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,92 1 m2
6 Ván khuôn bậc thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 196,73 1 m2
7 Sơn nước hai lớp mặt ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 63,78 1m2
8 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 219,93 1 m2
9 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 21,99 1 m3
S Bậc thang lên xuống - II. Bậc thang số 1 và gia cố máI - 1. Bậc thang số 1
1 Phá dỡ gia cố mái đá xây cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,36 m3
2 BT bậc lên xuống đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,87 1 m3
3 Ván khuôn bậc thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,91 1 m2
4 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,86 1 m2
5 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,69 1 m3
T Bậc thang lên xuống - II. Bậc thang số 1 và gia cố máI - 2. Gia cố mái kè bằng BTCT
1 BT gia cố mái taluy đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,4 1 m3
2 Bê tông đệm đá 1x2 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,42 1 m3
3 Lưới thép d<10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,033 TÊn
4 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,21 1 m2
5 Bê tông chân khay đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,78 1 m3
6 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,16 1 m3
7 ống nhựa d49 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,8 1 m
8 Đá dăm 4x6 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,14 1 m3
9 Vải địa bọc đá lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,39 1 m2
U Cống hộp 150x150 - I. Thân cống
1 Cống hộp 150x150 chịu lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 m
2 Vận chuyển ống cống đến công địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 50,1 TÊn
3 Lắp đặt cống hộp 150x150 (1.2m/đốt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15 ®èt
4 Joint cao su mối nối cống hộp 150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13 1 mèi n
5 BT bệ đỡ cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,1 1 m3
6 Ván khuôn bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 1 m2
7 CT bệ đỡ cống d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,261 TÊn
8 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 27,61 1 m2
9 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,76 1 m3
V Cống hộp 150x150 - II. Kết cấu thượng hạ lưu
1 Bê tông tường THL đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,86 1 m3
2 Bê tông móng THL đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,02 1 m3
3 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51,8 1 m2
4 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,18 1 m3
5 Ván khuôn tường THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,84 1 m2
6 Ván khuôn móng THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,5 1 m2
7 CT thang trèo d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,009 TÊn
W Cống hộp 150x150 - III. Lưới thép bảo vệ và chắn rác
1 Thép góc L(50x50x5)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,022 TÊn
2 Cốt thép d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,031 TÊn
3 Cốt thép d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,001 TÊn
4 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 C¸i
5 Sơn chống rỉ 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,43 1m2
X Cống hộp 150x150 - IV. Gờ giảm tốc
1 Cốt thép d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,004 TÊn
2 Cốt thép d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,034 TÊn
3 BT gờ giảm tốc đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,23 1 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,37 1 m2
5 ống nhựa d42 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,6 1 m
Y Cống hộp 150x150 - V. Túi lọc mái
1 Đá dăm 1x2 tầng lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,15 1 m3
2 Vải địa bọc đá lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,52 1 m2
3 ống nhựa d42 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,5 1 m
Z Cống hộp 150x150 - VI. Tấm đan KT(120x60x10)cm
1 CT tấm đan d<=10mm CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,004 1 tÊn
2 CT tấm đan d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,022 1 tÊn
3 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,22 1 m3
4 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,08 1 m2
5 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 1 c/kiÖn
AA Cống hộp 150x150 - VII. Hố ga
1 Cốt thép gối ga d<=10mm, CB240T Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,015 TÊn
2 BT gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,18 1 m3
3 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,48 1 m2
4 Lớp bạt nhựa nylon Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,46 1 m2
5 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,65 1 m3
6 Bê tông hố ga đá 2x4 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,51 1 m3
7 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,46 1 m2
8 CT thang trèo d<=18mm CB400V Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,009 TÊn
9 Thép tấm KT(1600x1000x8)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1 TÊn
10 Bu lông d12, L=5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 c¸i
AB Cống hộp 150x150 - VIII. Gia cố mái taluy phía đồng
1 BT gia cố mái taluy đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,51 1 m3
2 Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,35 1 m3
AC Cống hộp 150x150 - IX. Hạng mục khác
1 Đào đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 338,78 1 m3
2 Đắp đất K0.95 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 212,2 1 m3
AD THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
1 Đỉnh kè Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5.476,036 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->