Gói thầu: Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200845262-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng chung kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020 của Trung ương bố trí cho dự án 8.047 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 08:58:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,851,531,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 102,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Đỉnh kè | |||
| 1 | Đào đất khuôn kè đất C2 = TC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 444,06 | 1 m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.791,79 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất kè, đất C2 = M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6.266,14 | 1 m3 |
| 4 | Đào đất đắp thân kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.949,8633 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp 1Km đường L6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.949,8633 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đắp cự ly <=10Km (2.2Km đường L6+6.8Km đường L4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.949,8633 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp cự ly <=60Km (4.1Km đường L4+1Km đường L3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.949,8633 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất thân kè, K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.380,41 | 1 m3 |
| 9 | Đào đất đắp mái dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,1732 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp 1Km đường L6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,1732 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp cự ly <=10Km (2.2Km đường L6+6.8Km đường L4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,1732 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp cự ly <=60Km (4.1Km đường L4+1Km đường L3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,1732 | 1 m3 |
| 13 | Đắp đất mái dưới, K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 465,64 | 1 m3 |
| 14 | Đào chân khay đất C2 = M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.368,42 | 1 m3 |
| 15 | Đắp trả chân khay K0.95 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 582,06 | 1 m3 |
| 16 | San đầm đất K0.9 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.699,74 | 1 m3 |
| 17 | San ủi đất thừa C1 phạm vi 50m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.520,29 | 1 m3 |
| 18 | BT đỉnh kè đá 2x4 M200 dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,43 | 1 m3 |
| 19 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,4 | Kg |
| 20 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,01 | 1m3 |
| 21 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,75 | 1 m |
| 22 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 235,28 | 1 m2 |
| 23 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23,53 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,67 | 1 m2 |
| C | Đỉnh kè - Chi tiết 1, bó vỉa mái hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông chi tiết 1 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,6 | 1 m3 |
| 2 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 83,39 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,34 | 1 m3 |
| 4 | Khe giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,18 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,69 | 1 m2 |
| D | Đỉnh kè - II. Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Bê tông rãnh đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 49,71 | 1 m3 |
| 2 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,24 | 1 m3 |
| 3 | Khe giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,52 | 1 m2 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,08 | 1 m2 |
| 5 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | 1 rä |
| 6 | ống nhựa d49 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,2 | 1 m |
| 7 | Vải địa bọc đá lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,76 | 1 m2 |
| 8 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 183,97 | 1 m2 |
| 9 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,28 | 1 m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,009 | 1 tÊn |
| 11 | Cốt thép tấm đan d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,035 | 1 tÊn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,64 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,67 | 1 m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan KT(80x140x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5 | 1 c/kiÖn |
| 15 | Bê tông tấm lát đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | 1 m3 |
| 16 | Ván khuôn tấm lát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 62,42 | 1 m2 |
| 17 | Lắp đặt tấm lát = TC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 360 | C¸i |
| 18 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,62 | 1 m3 |
| 19 | Bê tông chân khay đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,29 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,46 | 1 m2 |
| E | Đỉnh kè - III. Chi tiết 2, bó vỉa mái phía sông | |||
| 1 | BT chi tiết 2 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,12 | 1 m3 |
| 2 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,52 | 1 m3 |
| 3 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 45,17 | 1 m2 |
| 4 | CT chi tiết 2, d<=10mm, CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,186 | TÊn |
| 5 | CT chi tiết 2, d<=18mm, CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,686 | TÊn |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 120 | 1 m2 |
| 7 | Khe giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,89 | 1 m2 |
| F | Cơ kè | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4 M200 cơ kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 52,41 | 1 m3 |
| 2 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,1 | Kg |
| 3 | Gỗ làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,02 | 1m3 |
| 4 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 67,6 | 1 m |
| 5 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 349,42 | 1 m2 |
| 6 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34,94 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn cơ kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,17 | 1 m2 |
| G | Cơ kè - I. Chi tiết 3 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,69 | 1 m3 |
| 2 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 42,29 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,23 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,122 | TÊn |
| 5 | Cốt thép d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,518 | TÊn |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 88,11 | 1 m2 |
| H | Cơ kè - II. Chi tiết 4 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,21 | 1 m3 |
| 2 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,22 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,84 | 1 m3 |
| 4 | Cốt thép d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,144 | TÊn |
| 5 | Cốt thép d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,574 | TÊn |
| 6 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 90,31 | 1 m2 |
| I | Dầm khóa kè - I. Dầm BTCT khóa mái cuối kè | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,97 | 1 m3 |
| 2 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,79 | 1 m2 |
| 3 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,68 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 170,38 | 1 m2 |
| 5 | Cốt thép d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,169 | TÊn |
| 6 | Cốt thép d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,716 | TÊn |
| 7 | Đào đất C1 móng dầm khóa =M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 162,18 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất móng dầm khóa K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 126,28 | 1 m3 |
| J | Dầm khóa kè - II. Gia cố mái khóa kè bằng BTCT | |||
| 1 | BT gia cố mái taluy đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,5 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông bậc thang đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,69 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đệm đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,75 | 1 m3 |
| 4 | Lưới thép d<10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,292 | TÊn |
| 5 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 74,16 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,35 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,7 | 1 m3 |
| 8 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,47 | 1 m3 |
| 9 | Đào đất C1 mái gia cố và móng =M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32,42 | 1 m3 |
| 10 | ống nhựa d49 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,4 | 1 m |
| 11 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,43 | 1 m3 |
| 12 | Vải địa bọc đá lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,17 | 1 m2 |
| K | Dầm khóa kè - III. Rọ đá gia cố mái | |||
| 1 | Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 181,44 | 1 m2 |
| 2 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m mái gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 168 | 1 rä |
| 3 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m phần chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 98 | 1 rä |
| 4 | Đào đất C1 làm rọ đá = M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 186,2 | 1 m3 |
| L | Chân khay - I. Chân khay ống buy d80, L=4m | |||
| 1 | ống d80 không chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 620 | m |
| 2 | Vận chuyển ống d80 về công địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 344,875 | TÊn |
| 3 | Lắp đặt ống buy d80 loại 4m/đốt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 155 | 1 ®èt |
| 4 | BT đầu chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,74 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 112,95 | 1 m2 |
| 6 | CT chân khay d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,165 | TÊn |
| 7 | CT chân khay d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,546 | TÊn |
| 8 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 44,63 | 1 m2 |
| 9 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,46 | 1 m3 |
| 10 | BT thanh chèn ống buy đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 54,82 | 1 m3 |
| 11 | CT thanh chèn d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,817 | 1 tÊn |
| 12 | CT thanh chèn d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,766 | 1 tÊn |
| 13 | Ván khuôn thanh chèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 581,81 | 1 m2 |
| 14 | Lắp đặt thanh chèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 154 | 1 c/kiÖn |
| 15 | BT nắp ống buy đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,2 | 1 m3 |
| 16 | CT nắp ống buy d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,396 | 1 tÊn |
| 17 | CT nắp ống buy d=10mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,043 | 1 tÊn |
| 18 | Ván khuôn nắp ống buy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,5 | 1 m2 |
| 19 | Lắp đặt nắp ống buy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 155 | 1 c/kiÖn |
| 20 | Đổ đá trong lòng ống buy = M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 305,41 | 1 m3 |
| 21 | Đổ đá hộc gia cố chân ống buy = M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.222,48 | 1 m3 |
| 22 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 312 | 1 rä |
| 23 | Giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,76 | 1 m2 |
| 24 | Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 624,79 | 1 m2 |
| 25 | Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11 | 1 rä |
| 26 | Đào đất C2 = thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33 | 1 m3 |
| 27 | Lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11 | 1 rä |
| 28 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33 | 1 rä |
| 29 | Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66 | 1 m2 |
| 30 | Đắp đất thi công đê quây K0.85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.049,22 | 1 m3 |
| M | Chân khay - II. Chân khay tường bê tông - 1. Dầm dọc chân khay KT(50x100)cm | |||
| 1 | BT đầu chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,55 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,51 | 1 m2 |
| 3 | CT chân khay d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,023 | TÊn |
| 4 | CT chân khay d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,095 | TÊn |
| 5 | Giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,51 | 1 m2 |
| 6 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,45 | 1 m3 |
| 7 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,5 | 1 m2 |
| 8 | Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5 | 1 rä |
| 9 | Lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5 | 1 rä |
| N | Chân khay - II. Chân khay tường bê tông - 2. Dầm dọc chân khay KT(50x150)cm | |||
| 1 | BT đầu chân khay đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,73 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 115,01 | 1 m2 |
| 3 | CT chân khay d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,131 | TÊn |
| 4 | CT chân khay d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,552 | TÊn |
| 5 | Giấy dầu tẩm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,76 | 1 m2 |
| 6 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,9 | 1 m3 |
| 7 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19 | 1 m2 |
| O | Chân khay - II. Chân khay tường bê tông - 3. Thảm tăng cường rọ đá | |||
| 1 | Tháo dỡ rọ đá KT(2x1x0.5)m cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50 | 1 rä |
| 2 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 99 | 1 rä |
| 3 | Lắp đặt rọ đá KT(2x1x0.5)m tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50 | 1 rä |
| 4 | Đá dăm 1x2 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,87 | 1 m3 |
| 5 | Vải địa kỹ thuật gia cường TS60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 341,74 | 1 m2 |
| P | Mái tấm lát, gân ngang và dầm dọc | |||
| 1 | BT tấm lát loại 1 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 148,12 | 1 m3 |
| 2 | CT câu tấm lát d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,466 | 1 tÊn |
| 3 | CT nối gân với tấm lát d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,049 | TÊn |
| 4 | Ván khuôn tấm lát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.534,46 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm lát loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5.994 | C¸i |
| 6 | BT tấm lát loại 2 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,07 | 1 m3 |
| 7 | CT câu tấm lát d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,067 | 1 tÊn |
| 8 | CT nối CK với tấm lát d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,171 | 1 tÊn |
| 9 | Ván khuôn tấm lát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 214,77 | 1 m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm lát loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 866 | C¸i |
| 11 | Bê tông đổ bù đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,37 | 1 m3 |
| 12 | Đá dăm 1x2 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 109,75 | 1 m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật TS60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.331,41 | 1 m2 |
| 14 | BT gân ngang G1 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,05 | 1 m3 |
| 15 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,36 | 1 m3 |
| 16 | CT gân ngang G1 d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,131 | TÊn |
| 17 | CT gân ngang G1 d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,645 | TÊn |
| 18 | Ván khuôn gân ngang G1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 100,47 | 1 m2 |
| 19 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,55 | 1 m2 |
| 20 | Giấy dầu tẩm nhựa chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,35 | 1 m2 |
| 21 | BT gân ngang G2 đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,54 | 1 m3 |
| 22 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,89 | 1 m3 |
| 23 | CT gân ngang G2 d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,187 | TÊn |
| 24 | CT gân ngang G2 d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,945 | TÊn |
| 25 | Ván khuôn gân ngang G2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 145,25 | 1 m2 |
| 26 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,88 | 1 m2 |
| 27 | Giấy dầu tẩm nhựa chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,14 | 1 m2 |
| 28 | Bê tông dầm dọc đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,55 | 1 m3 |
| 29 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,63 | 1 m3 |
| 30 | Ván khuôn dầm dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 254,47 | 1 m2 |
| 31 | CT dầm dọc d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,284 | TÊn |
| 32 | CT dầm dọc d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,931 | TÊn |
| 33 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 178,13 | 1 m2 |
| Q | Mái trồng cỏ | |||
| 1 | BT tấm trồng cỏ đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 138,01 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn tấm trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.032,41 | 1 m2 |
| 3 | CT tấm trồng cỏ d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,674 | 1 tÊn |
| 4 | CT tấm trồng cỏ d=10mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,388 | 1 tÊn |
| 5 | Lắp tấm trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.623 | 1 c/kiÖn |
| 6 | Đất màu trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 71,14 | 1 m3 |
| 7 | Trồng cỏ ô bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 711,44 | 1 m2 |
| 8 | Đá dăm 1x2 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 141,68 | 1 m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật TS60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.714,27 | 1 m2 |
| R | Bậc thang lên xuống - I. Bậc thang số 2, 3, 4, 5 | |||
| 1 | BT bậc lên xuống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51,88 | 1 m3 |
| 2 | BT gờ chắn lan can đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,14 | 1 m3 |
| 3 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông gân A, B đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,08 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn gân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,92 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 196,73 | 1 m2 |
| 7 | Sơn nước hai lớp mặt ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 63,78 | 1m2 |
| 8 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 219,93 | 1 m2 |
| 9 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21,99 | 1 m3 |
| S | Bậc thang lên xuống - II. Bậc thang số 1 và gia cố máI - 1. Bậc thang số 1 | |||
| 1 | Phá dỡ gia cố mái đá xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,36 | m3 |
| 2 | BT bậc lên xuống đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,87 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,91 | 1 m2 |
| 4 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,86 | 1 m2 |
| 5 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,69 | 1 m3 |
| T | Bậc thang lên xuống - II. Bậc thang số 1 và gia cố máI - 2. Gia cố mái kè bằng BTCT | |||
| 1 | BT gia cố mái taluy đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,4 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đệm đá 1x2 M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,42 | 1 m3 |
| 3 | Lưới thép d<10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,033 | TÊn |
| 4 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,21 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,78 | 1 m3 |
| 6 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,16 | 1 m3 |
| 7 | ống nhựa d49 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,8 | 1 m |
| 8 | Đá dăm 4x6 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,14 | 1 m3 |
| 9 | Vải địa bọc đá lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,39 | 1 m2 |
| U | Cống hộp 150x150 - I. Thân cống | |||
| 1 | Cống hộp 150x150 chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | m |
| 2 | Vận chuyển ống cống đến công địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 50,1 | TÊn |
| 3 | Lắp đặt cống hộp 150x150 (1.2m/đốt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15 | ®èt |
| 4 | Joint cao su mối nối cống hộp 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13 | 1 mèi n |
| 5 | BT bệ đỡ cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,1 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | 1 m2 |
| 7 | CT bệ đỡ cống d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,261 | TÊn |
| 8 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,61 | 1 m2 |
| 9 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,76 | 1 m3 |
| V | Cống hộp 150x150 - II. Kết cấu thượng hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông tường THL đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,86 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông móng THL đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23,02 | 1 m3 |
| 3 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51,8 | 1 m2 |
| 4 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,18 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn tường THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,84 | 1 m2 |
| 6 | Ván khuôn móng THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,5 | 1 m2 |
| 7 | CT thang trèo d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,009 | TÊn |
| W | Cống hộp 150x150 - III. Lưới thép bảo vệ và chắn rác | |||
| 1 | Thép góc L(50x50x5)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,022 | TÊn |
| 2 | Cốt thép d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,031 | TÊn |
| 3 | Cốt thép d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,001 | TÊn |
| 4 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | C¸i |
| 5 | Sơn chống rỉ 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,43 | 1m2 |
| X | Cống hộp 150x150 - IV. Gờ giảm tốc | |||
| 1 | Cốt thép d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,004 | TÊn |
| 2 | Cốt thép d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,034 | TÊn |
| 3 | BT gờ giảm tốc đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,23 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,37 | 1 m2 |
| 5 | ống nhựa d42 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,6 | 1 m |
| Y | Cống hộp 150x150 - V. Túi lọc mái | |||
| 1 | Đá dăm 1x2 tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,15 | 1 m3 |
| 2 | Vải địa bọc đá lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,52 | 1 m2 |
| 3 | ống nhựa d42 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,5 | 1 m |
| Z | Cống hộp 150x150 - VI. Tấm đan KT(120x60x10)cm | |||
| 1 | CT tấm đan d<=10mm CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,004 | 1 tÊn |
| 2 | CT tấm đan d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,022 | 1 tÊn |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,22 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,08 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1 c/kiÖn |
| AA | Cống hộp 150x150 - VII. Hố ga | |||
| 1 | Cốt thép gối ga d<=10mm, CB240T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,015 | TÊn |
| 2 | BT gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,18 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,48 | 1 m2 |
| 4 | Lớp bạt nhựa nylon | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,46 | 1 m2 |
| 5 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,65 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông hố ga đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,51 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,46 | 1 m2 |
| 8 | CT thang trèo d<=18mm CB400V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,009 | TÊn |
| 9 | Thép tấm KT(1600x1000x8)mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1 | TÊn |
| 10 | Bu lông d12, L=5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | c¸i |
| AB | Cống hộp 150x150 - VIII. Gia cố mái taluy phía đồng | |||
| 1 | BT gia cố mái taluy đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,51 | 1 m3 |
| 2 | Đệm đá dăm 4x6 + cát (tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,35 | 1 m3 |
| AC | Cống hộp 150x150 - IX. Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 338,78 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất K0.95 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 212,2 | 1 m3 |
| AD | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đỉnh kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5.476,036 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi