Gói thầu: Gói thầu số 8 (xây lắp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861017-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860735 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 11:22:00 đến ngày 2020-08-28 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,473,743,902 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ móng gạch | Chương V | 7,0425 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 126,32 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 1.745,085 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V | 193,56 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V | 323,93 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V | 157,2 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V | 860,832 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 5,04 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V | 1 | t. bộ |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 3,276 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 5,265 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,2535 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp đất đắp nền | Chương V | 27,8806 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 5,564 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 24,396 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,0296 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,0244 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1538 | tấn |
| 20 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Chương V | 171,56 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V | 96,3 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 1.745,085 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 517,49 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 643,905 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1.618,67 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 157,2 | 1m2 |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,2384 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,2384 | tấn |
| 29 | Đóng trần tôn lạnh 3,2dem | Chương V | 413,55 | m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 8,6083 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 8,2705 | 100m2 |
| 32 | CCLD cửa đi khung nhôm kính 5ly | Chương V | 2,52 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 8,387 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 15,3841 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m 2x18W | Chương V | 50 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt treo tường 150w | Chương V | 14 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn led pha 100w | Chương V | 5 | bộ |
| 38 | Giá treo đèn led pha | Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn led tube 1,2m 1x18W | Chương V | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn led panel áp trần D200 18W | Chương V | 12 | bộ |
| 41 | CCLD đèn khẩn cấp 50W | Chương V | 6 | cái |
| 42 | CCLD đèn exit 50W | Chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chân 16A_220W | Chương V | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba chân 30A_220W | Chương V | 16 | cái |
| 45 | Đế âm + mặt nạ | Chương V | 23 | bộ |
| 46 | Cáp CXV 4x(1C-25)mm2 | Chương V | 150 | m |
| 47 | Cáp ruột đồng vỏ cách điện PVC CV(1x6)mm2 | Chương V | 450 | m |
| 48 | Cáp ruột đồng vỏ cách điện PVC CV(1x4)mm2 | Chương V | 300 | m |
| 49 | Cáp ruột đồng vỏ cách điện PVC CV(1x2,5)mm2 | Chương V | 650 | m |
| 50 | Cáp ruột đồng vỏ cách điện PVC CV(1x1,5)mm2 | Chương V | 550 | m |
| 51 | MCCB 3P-70A-Icu=18KA | Chương V | 1 | cái |
| 52 | MCB 1P-10A-Icu=4.5KA | Chương V | 7 | cái |
| 53 | MCB 2P-20A-Icu=4.5KA | Chương V | 3 | cái |
| 54 | MCB 2P-35A-Icu=5KA | Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V | 450 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V | 350 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 25m; đường kính ống 85/60mm | Chương V | 0,5 | 100 m |
| 58 | CCLD tủ điện tổng 600x400x220mm vỏ tole | Chương V | 1 | cái |
| 59 | Phụ kiện + vật tư phụ: | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 60 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V | 3 | cọc |
| 61 | CCLD kẹp cọc nối đất | Chương V | 3 | cái |
| 62 | Kéo rải dây đồng tiếp địa đất Cu/16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 63 | CCLD đầu cosse tiếp địa | Chương V | 1 | cái |
| 64 | CCLD bulông đai ốc, long đền | Chương V | 1 | bộ |
| 65 | Mối hàn Cadwell | Chương V | 3 | bộ |
| 66 | Rải đá mi dày 10cm: | Chương V | 82,2848 | m3 |
| 67 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 65,8278 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 1,6004 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V | 6,4016 | m3 |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 80,02 | m2 |
| B | SAN LẤP HỒ | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 8,2944 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất san nền | Chương V | 1.077,8573 | m3 |
| 3 | Rải đá mi dày 10cm đầm chặt | Chương V | 46,08 | m3 |
| C | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V | 12,3 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 12,3 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V | 19,584 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 6,528 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 21,76 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V | 152,32 | m2 |
| 7 | Ốp gạch đất nung 70x200 | Chương V | 54,4 | m2 |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,0814 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V | 0,608 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 1,4293 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0375 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 0,36 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0075 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0843 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,2752 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,2752 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,4642 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,4642 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,6843 | 100m2 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V | 6,176 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi