Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị - Cải tạo kiến trúc các trạm 110kV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844867-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị - Cải tạo kiến trúc các trạm 110kV |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-17 13:56:00 đến ngày 2020-08-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,696,393,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trạm biến áp Cái Lân (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng ngoài trời (kèm rơ le cảm biến ánh sáng) | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 16 | Bộ |
| 6 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 347 | m |
| 8 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 81 | m |
| 9 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 11 | Đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 12 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Thu hồi Máy hút ẩm | Chương V-HSMT | 2 | Máy |
| 14 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 01 loop (Kèm phần mềm cài đặt; 02 bình ắc quy 12VDC-7,5Ah; giá đỡ, phụ kiện lắp đặt; dây đồng nối đất tủ) | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Modul điều khiển chuông, đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Modul điều khiển 1 đầu ra | Chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 19 | Hộp đựng modul trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Hộp |
| 20 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Chuông báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Đèn LED Exit Chỉ dẫn 1 mặt 2W | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Đèn LED Khẩn cấp 10W (đèn sự cố) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Hộp chứa tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V-HSMT | 2 | Hộp |
| 26 | Đầu báo nhiệt thường cố định, chống nước, chống nổ ngoài trời (Kèm đế và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 4 | Đầu |
| 27 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ chống nổ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 1 | Đầu |
| 28 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 29 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 30 | Điện trở cuối đường dây (Phù hợp với chủng loại tủ trung tâm báo cháy) | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 31 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chương V-HSMT | 270 | m |
| 32 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 20x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 33 | Dây cấp nguồn chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 84 | m |
| 34 | Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chương V-HSMT | 270 | m |
| 35 | Kẹp treo ống D20 | Chương V-HSMT | 100 | Bộ |
| 36 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V-HSMT | 23 | cái |
| 37 | Cút nhựa D20 | Chương V-HSMT | 46 | cái |
| 38 | Măng xông nhựa D20 | Chương V-HSMT | 100 | cái |
| 39 | Áp tô mát cấp nguồn tủ báo cháy AC-16A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Cáp cấp nguồn AC cho tủ báo cháy Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 41 | Giá đỡ đầu báo nhiệt ngoài trời MBA ( mạ kẽm nhúng nóng) - 8.9 | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 42 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 43 | Phá dỡ bê tông trụ rào | Chương V-HSMT | 6,5 | m3 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 715 | m2 |
| 45 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 4,2 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép móng, giằng tường | Chương V-HSMT | 83 | m2 |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng tường , D<fi10 | Chương V-HSMT | 300 | kg |
| 48 | Xây bổ sung tường rào, trụ gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 0,8 | m3 |
| 49 | Trát tường trong và ngoài tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 181 | m2 |
| 50 | Tường rào quyét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | Chương V-HSMT | 181 | m2 |
| 51 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L50x50x5) | Chương V-HSMT | 1.312 | kg |
| 52 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 508 | kg |
| 53 | Dây thép gai lưỡi dao | Chương V-HSMT | 302 | kg |
| 54 | Bu lông M12 x80 | Chương V-HSMT | 1.025 | Cái |
| 55 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V-HSMT | 43 | m2 |
| 56 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 43 | m2 |
| 57 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,6 | m3 |
| 58 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 59 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V-HSMT | 2,8 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bê tông, đất thừa | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 61 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 12 | m2 |
| 62 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,9 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | Chương V-HSMT | 0,2 | m3 |
| 64 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 66 | Xây trụ cổng gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 1,5 | m3 |
| 67 | Trát tường, đỉnh trụ rào, phần rào bong tróc chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 180 | m2 |
| 68 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 22 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt lô gô, chữ biển hiệu tên trạm theo bản vẽ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Chuông điện | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 71 | Đèn cổng | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 72 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Phụ kiện cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 76 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 572 | kg |
| 77 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 78 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 79 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam (sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ các cửa đi nhà điều khiển (1 cửa) | Chương V-HSMT | 2,16 | m2 |
| 81 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (03 bộ); Tay co thủy lực (01 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (01 bộ); Chốt âm (02 cái); Doorsill inox (2.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (4.7 m2)). | Chương V-HSMT | 2,16 | m2 |
| 82 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 2,16 | m2 |
| 83 | Máng cáp 200x100 sơn tĩnh điện dày 1.2ly | Chương V-HSMT | 54 | m |
| 84 | Co ngang máng cáp 200x100 | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Co xuống máng cáp 200 x100 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Chữ T máng cáp 200x 100 | Chương V-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Nối máng cáp 200x100 | Chương V-HSMT | 78 | cái |
| 88 | Giá đỡ máng cáp mạ kẽm nhũng nóng - 4.81kg/bộ | Chương V-HSMT | 36 | bộ |
| B | Trạm biến áp Cái Dăm (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Thu hồi Máy hút ẩm | Chương V-HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời, kèm phụ kiện | Chương V-HSMT | 16 | Bộ |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 8 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 452 | m |
| 9 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 87 | m |
| 10 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Bộ đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 01 loop (Kèm phần mềm cài đặt; 02 bình ắc quy 12VDC-7,5Ah; giá đỡ, phụ kiện lắp đặt; dây đồng nối đất tủ) | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Modul điều khiển chuông, đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Modul điều khiển 1 đầu ra | Chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 19 | Hộp đựng modul trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Hộp |
| 20 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Chuông báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Đèn LED Exit Chỉ dẫn 1 mặt 2W | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Đèn LED Khẩn cấp 10W (đèn sự cố) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Hộp chứa tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V-HSMT | 2 | Hộp |
| 26 | Đầu báo nhiệt thường cố định, chống nước, chống nổ ngoài trời (Kèm đế và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 27 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ chống nổ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 1 | Đầu |
| 28 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 29 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 30 | Điện trở cuối đường dây (Phù hợp với chủng loại tủ trung tâm báo cháy) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 31 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chương V-HSMT | 366 | m |
| 32 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 20x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 33 | Dây cấp nguồn chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 120 | m |
| 34 | Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chương V-HSMT | 366 | m |
| 35 | Kẹp treo ống D20 | Chương V-HSMT | 100 | Bộ |
| 36 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V-HSMT | 29 | cái |
| 37 | Cút nhựa D20 | Chương V-HSMT | 58 | cái |
| 38 | Măng xông nhựa D20 | Chương V-HSMT | 100 | cái |
| 39 | Áp tô mát cấp nguồn tủ báo cháy AC-16A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Cáp cấp nguồn AC cho tủ báo cháy Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 41 | Giá đỡ đầu báo nhiệt ngoài trời MBA ( mạ kẽm nhúng nóng) -8.9kg | Chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 42 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 43 | Phá dỡ bê tông đỉnh trụ rào | Chương V-HSMT | 0,8 | m3 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 657,4 | m2 |
| 45 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 3,8 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép giằng tường | Chương V-HSMT | 80 | m2 |
| 47 | Lắp dựng kết cấu cốt thép giằng tường , D<fi10 | Chương V-HSMT | 326 | kg |
| 48 | Xây bổ sung tường rào, trụ gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 5,33 | m3 |
| 49 | Trát tường trong và ngoài tường rào, trụ rào và rào bong tróc chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 80 | m2 |
| 50 | Tường rào quyét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | Chương V-HSMT | 657,4 | m2 |
| 51 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L50x50x5) | Chương V-HSMT | 812 | kg |
| 52 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 497 | kg |
| 53 | Dây thép gai lưỡi dao | Chương V-HSMT | 267 | kg |
| 54 | Bu lông M12 x80 | Chương V-HSMT | 944 | Cái |
| 55 | Lắp dựng hàng rào dây thép gai | Chương V-HSMT | 86,5 | m2 |
| 56 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 86,5 | m2 |
| 57 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,6 | m3 |
| 58 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 59 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V-HSMT | 2,8 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bê tông, đất thừa | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 61 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 467 | kg |
| 62 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,86 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | Chương V-HSMT | 0,17 | m3 |
| 64 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 66 | Xây trụ cổng gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 1,48 | m3 |
| 67 | Trát tường trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 18,3 | m2 |
| 68 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 22 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt lô gô, chữ biển hiệu tên trạm theo bản vẽ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Chuông điện | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 71 | Đèn cổng | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 72 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Phụ kiện cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 76 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 467 | kg |
| 77 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 78 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 79 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam ( sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ các cửa nhà điều khiển (2 cửa) | Chương V-HSMT | 5,94 | m2 |
| 81 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (06 bộ); Tay co thủy lực (02 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (02 bộ); Chốt âm (04 cái); Doorsill inox (4.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (9.4 m2)). | Chương V-HSMT | 5,94 | m2 |
| 82 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 5,94 | m2 |
| C | Trạm biến áp Uông Bí 2 (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời - Vỏ tủ: C450xR350xS200 - Bộ điều khiển bật tắt theo thời gian - Công tắc 3P-32A - Aptomat 3P-32A - Khóa lựa chọn chế độ vận hành 3 vị trí - Trọn bộ phụ kiện lắp đặt: dây nội bộ, hàng kẹp … | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời, kèm phụ kiện | Chương V-HSMT | 16 | Bộ |
| 6 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 429 | m |
| 8 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 77 | m |
| 9 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà gồm | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 11 | Bộ đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 01 loop (Kèm phần mềm cài đặt; 02 bình ắc quy 12VDC-7,5Ah; giá đỡ, phụ kiện lắp đặt; dây đồng nối đất tủ) | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 14 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 15 | Modul điều khiển chuông, đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Modul điều khiển 1 đầu ra | Chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 18 | Hộp đựng modul trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Hộp |
| 19 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Chuông báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đèn LED Exit Chỉ dẫn 1 mặt 2W | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 23 | Đèn LED Khẩn cấp 10W (đèn sự cố) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 24 | Hộp chứa tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V-HSMT | 2 | Hộp |
| 25 | Đầu báo nhiệt thường cố định, chống nước, chống nổ ngoài trời (Kèm đế và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 26 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ chống nổ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 1 | Đầu |
| 27 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 11 | Đầu |
| 28 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 11 | Đầu |
| 29 | Điện trở cuối đường dây (Phù hợp với chủng loại tủ trung tâm báo cháy) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 30 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chương V-HSMT | 279 | m |
| 31 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 20x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 142 | m |
| 32 | Dây cấp nguồn chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 33 | Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chương V-HSMT | 279 | m |
| 34 | Kẹp treo ống D20 | Chương V-HSMT | 120 | Bộ |
| 35 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 36 | Cút nhựa D20 | Chương V-HSMT | 80 | cái |
| 37 | Măng xông nhựa D20 | Chương V-HSMT | 120 | cái |
| 38 | Áp tô mát cấp nguồn tủ báo cháy AC-16A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 39 | Cáp cấp nguồn AC cho tủ báo cháy Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 40 | Giá đỡ đầu báo nhiệt ngoài trời MBA (mạ kẽm nhúng nóng) - 8.9kg | Chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 41 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 42 | Phá dỡ bê tông đỉnh trụ rào | Chương V-HSMT | 0,6 | m3 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 722 | m2 |
| 44 | Phá dỡ tường gạch dày <330 cm | Chương V-HSMT | 0,84 | m3 |
| 45 | Tháo dỡ, thu hồi hàng rào | Chương V-HSMT | 58,8 | m2 |
| 46 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 4,14 | m3 |
| 47 | Lắp dựng kết cấu cốt thép giằng tường , D<fi10 | Chương V-HSMT | 300 | kg |
| 48 | Ván khuôn thép móng, giằng , trụ | Chương V-HSMT | 83 | m2 |
| 49 | Xây bổ sung tường rào, trụ gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 4,1 | m3 |
| 50 | Trát tường trong và ngoài tường rào, trụ rào và rào bong tróc chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 160 | m2 |
| 51 | Tường rào quyét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | Chương V-HSMT | 722 | m2 |
| 52 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L50x50x5) | Chương V-HSMT | 784 | kg |
| 53 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 480 | kg |
| 54 | Dây thép gai lưỡi dao | Chương V-HSMT | 258 | kg |
| 55 | Bu lông M12 x80 | Chương V-HSMT | 912 | Cái |
| 56 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V-HSMT | 95 | m2 |
| 57 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 95 | m2 |
| 58 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,6 | m3 |
| 59 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 60 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V-HSMT | 2,8 | m3 |
| 61 | Vận chuyển bê tông, đất thừa | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 62 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 63 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,86 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | Chương V-HSMT | 0,17 | m3 |
| 65 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 67 | Xây trụ cổng gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 1,48 | m3 |
| 68 | Trát tường trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 18,3 | m2 |
| 69 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 22 | m2 |
| 70 | Gia công, lắp đặt lô gô, chữ biển hiệu tên trạm theo bản vẽ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 71 | Chuông điện | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 72 | Đèn cổng | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 73 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Phụ kiện cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 77 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 467 | kg |
| 78 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 79 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 80 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam ( sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ các cửa nhà điều khiển (2 cửa) | Chương V-HSMT | 6,62 | m2 |
| 82 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (06 bộ); Tay co thủy lực (02 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (02 bộ); Chốt âm (04 cái); Doorsill inox (4.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (9.4 m2)). | Chương V-HSMT | 6,62 | m2 |
| 83 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 6,62 | m2 |
| D | Trạm biến áp Khe Chàm (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Thu hồi Máy hút ẩm | Chương V-HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời, kèm phụ kiện | Chương V-HSMT | 20 | Bộ |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 8 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 462 | m |
| 9 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 79 | m |
| 10 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Bộ đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 15 | Phá dỡ bê tông đỉnh trụ rào | Chương V-HSMT | 1,12 | m3 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1.057 | m2 |
| 17 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 6,1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, móng cột | Chương V-HSMT | 60 | m2 |
| 19 | Gia công cốt thép giằng tường | Chương V-HSMT | 300 | kg |
| 20 | Bắn bản mã giữa tường gạch cũ và giằng bê tông | Chương V-HSMT | 5 | Công |
| 21 | Xây bổ sung tường rào, trụ gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 4,82 | m3 |
| 22 | Trát tường trong và ngoài tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 204,4 | m2 |
| 23 | Tường rào quyét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | Chương V-HSMT | 1.056,4 | m2 |
| 24 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L50x50x5) | Chương V-HSMT | 1.195 | kg |
| 25 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 732 | kg |
| 26 | Dây thép gai lưỡi dao | Chương V-HSMT | 392,7 | kg |
| 27 | Lắp dựng hàng rào dây thép gai | Chương V-HSMT | 139 | m2 |
| 28 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 139 | m2 |
| 29 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,6 | m3 |
| 30 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 31 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V-HSMT | 2,8 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bê tông, đất thừa | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 34 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,86 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | Chương V-HSMT | 0,17 | m3 |
| 36 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 38 | Xây trụ cổng gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 1,48 | m3 |
| 39 | Trát tường trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 18,3 | m2 |
| 40 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 22 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp đặt lô gô, chữ biển hiệu tên trạm theo bản vẽ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Chuông điện | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Đèn cổng | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 44 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Phụ kiện cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 48 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 572 | kg |
| 49 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 50 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 51 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam ( sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 52 | Tháo dỡ các cửa nhà điều khiển (2 cửa) | Chương V-HSMT | 6,62 | m2 |
| 53 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (06 bộ); Tay co thủy lực (02 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (02 bộ); Chốt âm (04 cái); Doorsill inox (4.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (9.4 m2)). | Chương V-HSMT | 6,62 | m2 |
| 54 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 6,62 | m2 |
| E | Trạm biến áp Chợ Rộc (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Thu hồi Máy hút ẩm | Chương V-HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời, kèm phụ kiện | Chương V-HSMT | 20 | Bộ |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 8 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 528 | m |
| 9 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 74 | m |
| 10 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Bộ đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 01 loop (Kèm phần mềm cài đặt; 02 bình ắc quy 12VDC-7,5Ah; giá đỡ, phụ kiện lắp đặt; dây đồng nối đất tủ) | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Modul điều khiển chuông, đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Modul điều khiển 1 đầu ra | Chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 19 | Hộp đựng modul trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Hộp |
| 20 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Chuông báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Đèn LED Exit Chỉ dẫn 1 mặt 2W | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Đèn LED Khẩn cấp 10W (đèn sự cố) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Hộp chứa tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V-HSMT | 2 | Hộp |
| 26 | Đầu báo nhiệt thường cố định, chống nước, chống nổ ngoài trời (Kèm đế và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 27 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ chống nổ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 1 | Đầu |
| 28 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 9 | Đầu |
| 29 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 9 | Đầu |
| 30 | Điện trở cuối đường dây (Phù hợp với chủng loại tủ trung tâm báo cháy) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 31 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chương V-HSMT | 368 | m |
| 32 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 20x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 33 | Dây cấp nguồn chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 128 | m |
| 34 | Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chương V-HSMT | 368 | m |
| 35 | Kẹp treo ống D20 | Chương V-HSMT | 120 | Bộ |
| 36 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 37 | Cút nhựa D20 | Chương V-HSMT | 80 | cái |
| 38 | Măng xông nhựa D20 | Chương V-HSMT | 120 | cái |
| 39 | Áp tô mát cấp nguồn tủ báo cháy AC-16A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Cáp cấp nguồn AC cho tủ báo cháy Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 41 | Giá đỡ đầu báo nhiệt ngoài trời MBA ( mạ kẽm nhúng nóng) - 8.9kg | Chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 42 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 43 | Phá dỡ bê tông trụ rào | Chương V-HSMT | 4,42 | m3 |
| 44 | Phá dỡ tường gạch dày <330 cm | Chương V-HSMT | 28,71 | m3 |
| 45 | Thu hồi hàng rào cũ | Chương V-HSMT | 1.000 | kg |
| 46 | Mua và lắp đặt ống HDPE fi 32 | Chương V-HSMT | 80 | m |
| 47 | Đào móng trụ rào, đất cấp III bằng thủ công | Chương V-HSMT | 32 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng trụ rào, đá 2 x4 , M100 | Chương V-HSMT | 3,2 | m3 |
| 49 | Bê tông móng, giằng móng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 10,61 | m3 |
| 50 | Bê tông trụ, giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 8,62 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép, móng cột | Chương V-HSMT | 250 | m2 |
| 52 | Xây bổ sung tường rào, trụ rào bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 16,5 | m3 |
| 53 | Xây bổ sung tường rào, trụ rào bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <11cm | Chương V-HSMT | 13,3 | m3 |
| 54 | Trát tường trong và ngoài tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 341 | m2 |
| 55 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L45x45x4) | Chương V-HSMT | 467 | kg |
| 56 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 974 | kg |
| 57 | Lắp dựng hàng rào | Chương V-HSMT | 15,2 | m2 |
| 58 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 15,2 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 60 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 61 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 62 | Xây trụ cổng, tường gắn biển bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 2,71 | m3 |
| 63 | Trát tường trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 29,5 | m2 |
| 64 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 22 | m2 |
| 65 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 67 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 68 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 572 | kg |
| 69 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 70 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 71 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam ( sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ các cửa nhà điều khiển (2 cửa) | Chương V-HSMT | 5,94 | m2 |
| 73 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (06 bộ); Tay co thủy lực (02 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (02 bộ); Chốt âm (04 cái); Doorsill inox (4.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (9.4 m2)). | Chương V-HSMT | 5,94 | m2 |
| 74 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 5,94 | m2 |
| 75 | Đào móng mương cáp đất cấp III bằng thủ công | Chương V-HSMT | 15 | m3 |
| 76 | Bê tông lót mương cáp ,đá 2x4 , M100 | Chương V-HSMT | 1,03 | m3 |
| 77 | Bê tông đáy và thành mương cáp, đá 2x4 , M200 | Chương V-HSMT | 1,71 | m3 |
| 78 | Mua sẵn các tấm đan Cemboar | Chương V-HSMT | 15 | Tấm |
| 79 | Lắp đặt các tấm đan Cemboar trọng lượng <50kg | Chương V-HSMT | 15 | Tấm |
| 80 | Gia công các trụ đỡ, giá cáp, máng cáp, giá đỡ tấm đan, ray… mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 1.085 | kg |
| 81 | Lắp đặt các cấu kiện thép trong mương cáp | Chương V-HSMT | 1.085 | kg |
| F | Trạm biến áp Tràng Bạch (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Thu hồi Máy hút ẩm | Chương V-HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời, kèm phụ kiện | Chương V-HSMT | 20 | Bộ |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 8 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 462 | m |
| 9 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 76 | m |
| 10 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Bộ đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 01 loop (Kèm phần mềm cài đặt; 02 bình ắc quy 12VDC-7,5Ah; giá đỡ, phụ kiện lắp đặt; dây đồng nối đất tủ) | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Modul điều khiển chuông, đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Modul điều khiển 1 đầu ra | Chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 19 | Hộp đựng modul trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Hộp |
| 20 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Chuông báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Đèn LED Exit Chỉ dẫn 1 mặt 2W | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Đèn LED Khẩn cấp 10W (đèn sự cố) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Hộp chứa tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V-HSMT | 2 | Hộp |
| 26 | Đầu báo nhiệt thường cố định, chống nước, chống nổ ngoài trời (Kèm đế và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 27 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ chống nổ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 1 | Đầu |
| 28 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 29 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 8 | Đầu |
| 30 | Điện trở cuối đường dây (Phù hợp với chủng loại tủ trung tâm báo cháy) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 31 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chương V-HSMT | 347 | m |
| 32 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 20x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 33 | Dây cấp nguồn chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 140 | m |
| 34 | Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chương V-HSMT | 347 | m |
| 35 | Kẹp treo ống D20 | Chương V-HSMT | 120 | Bộ |
| 36 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V-HSMT | 40 | cái |
| 37 | Cút nhựa D20 | Chương V-HSMT | 80 | cái |
| 38 | Măng xông nhựa D20 | Chương V-HSMT | 120 | cái |
| 39 | Áp tô mát cấp nguồn tủ báo cháy AC-16A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Cáp cấp nguồn AC cho tủ báo cháy Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 41 | Giá đỡ đầu báo nhiệt ngoài trời MBA ( mạ kẽm nhúng nóng) - 8.9kg | Chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 42 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 43 | Phá dỡ bê tông trụ rào | Chương V-HSMT | 0,4 | m3 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 724,4 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ, thu hồi hàng rào | Chương V-HSMT | 86,3 | m2 |
| 46 | Bê tông giằng tường rào gạch, rào sắt đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 4,84 | m3 |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng hàng rào , D<fi10 | Chương V-HSMT | 350 | kg |
| 48 | Ván khuôn thép giằng hàng rào | Chương V-HSMT | 44 | m2 |
| 49 | Xây móng hàng rào, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 12,03 | m3 |
| 50 | Xây tường rào gạch, rào sắt bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 12,03 | m3 |
| 51 | Trát tường trong và ngoài tường rào gacgh, rào sắt, phần hàng rào bong tróc, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 291,1 | m2 |
| 52 | Tường rào quyét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | Chương V-HSMT | 724,4 | m2 |
| 53 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L50x50x5) | Chương V-HSMT | 908 | kg |
| 54 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 556 | kg |
| 55 | Dây thép gai lưỡi dao | Chương V-HSMT | 298,32 | kg |
| 56 | Bu lông M12 x80 | Chương V-HSMT | 1.056 | Cái |
| 57 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V-HSMT | 44 | m2 |
| 58 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 44 | m2 |
| 59 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,6 | m3 |
| 60 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 61 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V-HSMT | 2,8 | m3 |
| 62 | Vận chuyển bê tông, đất thừa | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 63 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 64 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,86 | m3 |
| 65 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 66 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 67 | Xây trụ cổng gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 1,48 | m3 |
| 68 | Trát tường trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 18,3 | m2 |
| 69 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 22 | m2 |
| 70 | Gia công, lắp đặt lô gô, chữ biển hiệu tên trạm theo bản vẽ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 71 | Chuông điện | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 72 | Đèn cổng | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 73 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Phụ kiện cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 76 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 77 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 467 | kg |
| 78 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 79 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 80 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam ( sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ các cửa nhà điều khiển (2 cửa) | Chương V-HSMT | 6,75 | m2 |
| 82 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (06 bộ); Tay co thủy lực (02 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (02 bộ); Chốt âm (04 cái); Doorsill inox (4.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (9.4 m2)). | Chương V-HSMT | 6,75 | m2 |
| 83 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 6,75 | m2 |
| G | Trạm biến áp Vân Đồn (Cung cấp, thi công xây dựng và lắp đặt) |
|||
| 1 | Máy hút ẩm công nghiệp (kèm phụ kiện) | Chương V-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Cáp nguồn máy hút ẩm Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 (kèm phụ kiện cáp) | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 3 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho máy hút ẩm) | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 4 | Thu hồi Máy hút ẩm | Chương V-HSMT | 2 | Máy |
| 5 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng ngoài trời - Vỏ tủ: C450xR350xS200 - Bộ điều khiển bật tắt theo thời gian - Công tắc 3P-32A - Aptomat 3P-32A - Khóa lựa chọn chế độ vận hành 3 vị trí - Trọn bộ phụ kiện lắp đặt: dây nội bộ, hàng kẹp … | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Đèn pha Led 200W chiếu sáng ngoài trời, kèm phụ kiện | Chương V-HSMT | 16 | Bộ |
| 7 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 | Chương V-HSMT | 60 | m |
| 8 | Cáp nguồn chiếu sáng Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 | Chương V-HSMT | 450 | m |
| 9 | Cáp cấp nguồn cho đèn chiếu sáng trong nhà Cu/XLPE/PVC-2x2.5mm2 | Chương V-HSMT | 94 | m |
| 10 | Aptomat AC 220V-32A (dành cho tủ camera - điều khiển chiếu sáng) | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng trong nhà gồm | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 12 | Bộ đèn tuýt LED 24W | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 13 | Aptomat 3P-50A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Tủ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 01 loop (Kèm phần mềm cài đặt; 02 bình ắc quy 12VDC-7,5Ah; giá đỡ, phụ kiện lắp đặt; dây đồng nối đất tủ) | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 15 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Modul điều khiển chuông, đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Modul cách ly sự cố ngắn mạch | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Modul điều khiển 1 đầu ra | Chương V-HSMT | 5 | Cái |
| 19 | Hộp đựng modul trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Hộp |
| 20 | Nút ấn địa chỉ báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Chuông báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Đèn báo cháy | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Đèn LED Exit Chỉ dẫn 1 mặt 2W | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 24 | Đèn LED Khẩn cấp 10W (đèn sự cố) | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 25 | Hộp chứa tổ hợp chuông đèn nút ấn | Chương V-HSMT | 2 | Hộp |
| 26 | Đầu báo nhiệt thường cố định, chống nước, chống nổ ngoài trời (Kèm đế và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 4 | Đầu |
| 27 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ chống nổ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 1 | Đầu |
| 28 | Đầu báo nhiệt gia tăng địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 10 | Đầu |
| 29 | Đầu báo khói iôn hóa địa chỉ trong nhà (Kèm đế, giá và phụ kiện lắp đặt) | Chương V-HSMT | 10 | Đầu |
| 30 | Điện trở cuối đường dây (Phù hợp với chủng loại tủ trung tâm báo cháy) | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 31 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1mm2 | Chương V-HSMT | 345 | m |
| 32 | Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 20x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 33 | Dây cấp nguồn chống cháy Cu/XLPE/Fr/PVC - 2x1,5mm2 | Chương V-HSMT | 139 | m |
| 34 | Ống nhựa chống cháy luồn dây SP-D20 | Chương V-HSMT | 345 | m |
| 35 | Kẹp treo ống D20 | Chương V-HSMT | 100 | Bộ |
| 36 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Chương V-HSMT | 27 | cái |
| 37 | Cút nhựa D20 | Chương V-HSMT | 54 | cái |
| 38 | Măng xông nhựa D20 | Chương V-HSMT | 100 | cái |
| 39 | Áp tô mát cấp nguồn tủ báo cháy AC-16A | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 40 | Cáp cấp nguồn AC cho tủ báo cháy Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 | Chương V-HSMT | 50 | m |
| 41 | Giá đỡ đầu báo nhiệt ngoài trời MBA ( mạ kẽm nhúng nóng) -8.9kg | Chương V-HSMT | 4 | Cái |
| 42 | Hoàn thiện kết nối tại trạm và về các trung tâm điều khiển theo quy định, tập huấn, đào tạo và chuyển giao công nghệ | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 43 | Phá dỡ bê tông đỉnh trụ rào | Chương V-HSMT | 0,62 | m3 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 813,2 | m2 |
| 45 | Bê tông giằng tường đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 4,71 | m3 |
| 46 | Lắp dựng kết cấu cốt thép, D<fi10 | Chương V-HSMT | 400 | kg |
| 47 | Ván khuôn thép giằng tường | Chương V-HSMT | 94,2 | m2 |
| 48 | Xây bổ sung tường rào, trụ gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 4,71 | m3 |
| 49 | Trát tường trong và ngoài tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 167 | m2 |
| 50 | Tường rào quyét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | Chương V-HSMT | 813,2 | m2 |
| 51 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm bằng mạ kẽm nhúng nóng (L50x50x5) | Chương V-HSMT | 883 | kg |
| 52 | Sản xuất Thép trụ đỡ hàng rào trạm không mạ | Chương V-HSMT | 541 | kg |
| 53 | Dây thép gai lưỡi dao | Chương V-HSMT | 290,2 | kg |
| 54 | Bu lông M12 x80 | Chương V-HSMT | 1.027 | Cái |
| 55 | Lắp dựng hàng rào dây thép gai | Chương V-HSMT | 107 | m2 |
| 56 | Sơn hàng rào bằng 1 nước sơn chống rỉ - 2 nước màu kem | Chương V-HSMT | 107 | m2 |
| 57 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 4,6 | m3 |
| 58 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép - bằng thủ công | Chương V-HSMT | 1,4 | m3 |
| 59 | Phá dỡ trụ gạch bằng thủ công | Chương V-HSMT | 2,8 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bê tông, đất thừa | Chương V-HSMT | 1 | trọn gói |
| 61 | Tháo dỡ hệ thống cổng K1, K2 | Chương V-HSMT | 10 | m2 |
| 62 | Đào móng trụ bằng thủ công rộng <1m, sâu <=1m đất cấp III | Chương V-HSMT | 1,86 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | Chương V-HSMT | 0,17 | m3 |
| 64 | Bê tông trụ cổng, ray cổng đá 1x2 mác 200 | Chương V-HSMT | 1,1 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép trụ cổng, ray cổng | Chương V-HSMT | 5,2 | m2 |
| 66 | Xây trụ cổng gạch bằng gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 dày <33cm | Chương V-HSMT | 1,48 | m3 |
| 67 | Trát tường trụ cổng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V-HSMT | 18,3 | m2 |
| 68 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen,màu đỏ | Chương V-HSMT | 18,3 | m2 |
| 69 | Gia công, lắp đặt lô gô, chữ biển hiệu tên trạm theo bản vẽ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Chuông điện | Chương V-HSMT | 1 | Cái |
| 71 | Đèn cổng | Chương V-HSMT | 2 | Cái |
| 72 | Bánh xe thép | Chương V-HSMT | 2 | bộ |
| 73 | Phụ kiện cổng | Chương V-HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Mua sắm + lắp dựng động cơ điều khiển điện giảm tốc N=550W, tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Thép làm ray cổng mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-HSMT | 105 | kg |
| 76 | Gia công cổng trạm bằng khung xương bằng sắt hộp | Chương V-HSMT | 467 | kg |
| 77 | Lắp dựng cổng trạm | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 78 | Sơn cổng trạm tĩnh điện màu xanh | Chương V-HSMT | 21,7 | m2 |
| 79 | Sơn biển tên trạm màu xanh lam ( sơn Epoxy) | Chương V-HSMT | 3,5 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ các cửa nhà điều khiển (2 cửa) | Chương V-HSMT | 6,21 | m2 |
| 81 | Gia công cửa thép 2 lớp chống cháy kèm phụ kiện (Phụ kiện đi kèm cửa bao gồm: Bản lề cửa (06 bộ); Tay co thủy lực (02 bộ); Khóa cửa chống nhiệt (02 bộ); Chốt âm (04 cái); Doorsill inox (4.0 m2); Zoăng cao su ngăn khói (18.8 m2)). | Chương V-HSMT | 6,21 | m2 |
| 82 | Lắp cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | Chương V-HSMT | 6,21 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi