Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200848735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chơn Thành |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200842271 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp môi trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 08:31:00 đến ngày 2020-08-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,666,549,999 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang mặt bằng thi công | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 289,57 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào<=0.8m3, cấp đất I | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 15,03 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào<=0.8m3, cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 44,21 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, hệ số đầm nén K=0,95 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 137,03 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=500m, điều phối đất cấp 2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 39,79 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thải bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=2km | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 19,45 | 100m3 |
| 7 | Khối lượng sỏi đỏ mua để đắp | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 10.987,31 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=1000m, cấp đất III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 109,87 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 109,87 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 109,87 | 100m3 |
| 11 | Di dời trụ điện chiếu sáng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1 | trụ |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,02 | 100m3 |
| 2 | Khối lượng sỏi đỏ mua để đắp | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 466,53 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô 10T tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất mua | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,67 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,67 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,67 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 4,05 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường vữa mác 200, dày 15 cm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 294,45 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,24 | 100m2 |
| 9 | Làm khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 287,25 | m |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 19,95 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 88,96 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 móng, rộng <=250cm, M150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 41,18 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 móng, rộng >250cm, M150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 11,07 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đá 1x2 d<=45cm,h<=4m, M150 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 17,18 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mặt cầu đá 1x2, M250 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 42,7 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,7 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tường thẳng dày <=45 cm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1,32 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 0,74 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đổ tại chỗ, đk>10 mm | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 7,13 | tấn |
| 11 | Cung cấp cống hộp 1,2x1,2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 92,4 | m |
| 12 | Cung cấp cống hộp 2,0x2,0 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 75,6 | m |
| 13 | Cung cấp joint cao su cống hộp 1,2x1,2 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 66 | cái |
| 14 | Cung cấp joint cao su cống hộp 2,0x2,0 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 40 | cái |
| 15 | Vận chuyển cống hộp đến công trường | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 37,3 | 10 tấn |
| 16 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng <=3 tấn | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 77 | cái |
| 17 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng >7 tấn | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 40 | cái |
| 18 | Xây tường thẳng, đá hộc dày >60cm,cao >2m,vữa M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 3.016,38 | m3 |
| 19 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm,vữa M75 | Đáp ứng yêu cầu về thiết kế | 1.101,65 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi