Gói thầu: thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834945-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn trương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-18 16:06:00 đến ngày 2020-08-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,727,873,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,454 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,0556 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,5856 | 1m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1469 | 100m3 |
| 5 | Đào cấp bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,4036 | 1m3 |
| 6 | Đào cấp bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9578 | 100m3 |
| 7 | Đào đất KTH bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6486 | 1m3 |
| 8 | Đào đất KTH bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2978 | 100m3 |
| 9 | Đào bùn bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,7736 | 1m3 |
| 10 | Đào bùn bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6491 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0622 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,0465 | 100m3 |
| 13 | Đắp trả phần đào bùn, hữu cơ, đánh cấp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5082 | 100m3 |
| 14 | Đắp trả phần đào bùn, hữu cơ, đánh cấp bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,9001 | 100m3 |
| 15 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,5876 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,3904 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tận dụng tuyến 1 đem đắp tuyến 2 bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3338 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,3338 | 100m3/1km |
| 19 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,2642 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,2642 | 100m3/1km |
| 21 | đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,2425 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG + VUỐT RẼ: | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.588,104 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,9116 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1262 | 100m2 |
| C | THOÁT NƯỚC DỌC: | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8058 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8848 | 100m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,29 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0784 | 100m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG: | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,364 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1784 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0952 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,62 | 1m3 |
| 5 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7338 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,624 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,4 | m3 |
| 8 | Khai thác đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1076 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1076 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2.0km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1076 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0269 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0269 | 100m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m3/1km |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,2 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,43 | m3 |
| 17 | Bê tông gia cố sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,18 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8036 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2748 | 100m2 |
| 20 | Đá dăm đệm toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,24 | m3 |
| 21 | Cát sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,75 | m3 |
| 22 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9996 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1883 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,402 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính 750mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | 1 đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | 1 đoạn ống |
| 28 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,75m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131,88 | m2 |
| 29 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,98 | m2 |
| 30 | Bê tông mũ tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công -M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,07 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép mũ tường cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1164 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,592 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1726 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,115 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1166 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | 1cấu kiện |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bảo vệ bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,304 | m3 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mối nối tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1035 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép mối nối tấm bản, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi