Gói thầu: Số 01.XL: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862039-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Số 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200862018
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương từ chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới , ngân sách xã, nguồn đóng góp của dân và chủ đầu tư huy động từ các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 14:19:00 đến ngày 2020-08-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,565,008,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MƯƠNG BÊ TÔNG CỐT THÉP:
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 7,8847 100m3
2 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 3,449 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 38,322 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 14,5172 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 7,8847 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 7,8847 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,1497 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,1497 100m3
9 Chi phí mua đất Mô tả KT theo chương V 1.484,0664 m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 139,5552 m3
11 Rải bạt xác rắn lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 10,4666 100m2
12 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả KT theo chương V 28,8563 100m2
13 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 5,0449 tấn
14 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 10,9667 tấn
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 357,6102 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 1,0572 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan rãnh, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,5953 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,1631 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 8,415 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 15 1cấu kiện
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả KT theo chương V 291 cái
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 35,67 m2
23 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,2903 100m3
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 14,337 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 4,02 m3
26 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,0679 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 5,38 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả KT theo chương V 1,156 100m2
29 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 11,42 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,1433 tấn
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,131 tấn
32 Bê tông mối nối SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,15 m3
33 Lắp dựng cốt thép mối nối, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0181 tấn
34 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả KT theo chương V 55,6 m2
35 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 46,2 m2
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng máy Mô tả KT theo chương V 10 cái
B MƯƠNG HOÀN TRẢ:
1 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,9846 m3
2 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả KT theo chương V 0,5718 100m2
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,7143 100m3
4 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 6,99 m3
C CỐNG TIÊU VÀO KÊNH ( 5 CÁI):
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,0675 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=3m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,8254 m3
3 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả KT theo chương V 0,4436 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,5985 m3
5 Sản xuất bê tông ống buy đường kính <=70cm, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 3,765 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,062 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả KT theo chương V 0,2091 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 5 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->