Gói thầu: Gói thầu BKII-40: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị đường dây và trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH PHỐ BẮC KẠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu BKII-40: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị đường dây và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200852094 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 09:53:00 đến ngày 2020-08-31 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,635,076,856 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 560kVA-22/0,4kV (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ<br/>thuật của E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo tủ điện trọn bộ 500V-800A (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tháo tủ tụ bù hạ thế (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tháo chống sét van 22kV (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo cầu chì tự rơi 24kV (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Lắp máy biến áp 560kVA-22/0,4kV (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | máy |
| 7 | Lắp tủ điện trọn bộ 500V-800A (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Lắp tủ tụ bù hạ thế (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | tủ |
| 9 | Lắp chống sét van 22kV (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Lắp cầu chì tự rơi 24kV (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cột BTLT NPC.I-16-190-9,2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | Xà néo dây đầu TBA XN-3T (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cáp xuất tuyến (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ SI + CSV cột đúp (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian cột đúp XTG-2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian cột đúp XTG-1 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ lèo XĐL-1 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Giá đỡ máy biến áp cột đúp (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Giá đỡ cáp và tủ hạ thế cột đúp (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ tụ bù hạ thế (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Sàn thao tác cột đúp (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Thang trèo 4.8 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Nối đất trạm biến áp cột đúp 16m (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Sứ VHĐ-24kV (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 13 | quả |
| 25 | Chuỗi Polymer-22kV (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | quả |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x240 (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 26 | m |
| 27 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 18 | m |
| 28 | Giáp buộc cổ sứ (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Dây đồng mềm M50 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | m |
| 30 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A70 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 9 | bộ |
| 31 | Biển báo tên trạm (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | biển |
| 32 | Biển báo an toàn (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | biển |
| 33 | Khoá tủ hạ thế (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2 (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | m |
| 35 | Ghíp IPC 35/95 2 bu lông (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | bộ |
| 36 | Kẹp hãm KH 4x50/95 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x95mm2 (Nhân công thu hồi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | m |
| 38 | Móng cột MTK-18 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | móng |
| 39 | Cột NPC.I-18-190-13 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cột |
| 40 | Xà XN3L-22D (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 41 | Giằng cột đúp GCĐ-18 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Xà néo cáp xuất tuyến (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Xà đỡ SI + CSV cột đúp (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gian cột đúp XTG-2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 45 | Xà đỡ sứ trung gian cột đúp XTG-1 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Xà đỡ lèo XĐL-1 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Giá đỡ máy biến áp cột đúp (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 48 | Giá đỡ cáp và tủ hạ thế cột đúp (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Xà đỡ tụ bù hạ thế (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Sàn thao tác cột đúp (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Thang trèo 4,8m (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Tiếp địa TBA (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 53 | Nối đất trạm biến áp cột đúp 18m (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Sứ VHĐ-24kV+ty (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 13 | quả |
| 55 | Chuỗi Polymer-22kV+phụ kiện (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| 56 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x240mm2 (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 26 | m |
| 57 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 30 | m |
| 58 | Giáp buộc cổ sứ (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Đầu cốt đồng M50 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 18 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 15 | cái |
| 61 | Dây đồng mềm M50 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 15 | m |
| 62 | Kẹp cáp nhôm đùm 3 bu lông A120-25 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 9 | bộ |
| 63 | Kẹp dây nóng -hotline (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 64 | Biển báo tên trạm (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | biển |
| 65 | Biển báo an toàn (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | biển |
| 66 | Khoá tủ hạ thế (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Băng dính cách điện (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 68 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50mm2 (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | m |
| 69 | Ghíp đấu IPC 35/95 2 bulông (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 24 | bộ |
| 70 | Cổ dề CDT-148 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Kẹp hãm KH 4x50/95 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | bộ |
| 72 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x95mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 39 | m |
| 73 | Ống nối nhôm A95 cáp vặn xoắn (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 74 | Thí nghiệm máy biến áp 560kVA-22/0,4kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | máy |
| 75 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | sợi |
| 76 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 13 | quả |
| 77 | Thí nghiệm chuỗi cách điện 22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | quả |
| 78 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | hệ thống |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐZ22kV | |||
| 1 | Dây AC70/11 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ<br/>thuật của E-HSMT | 660 | m |
| 2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 354 | m |
| 3 | Cột BTLT 18m (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Tháo mặt bích (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Xà XN-3T (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Khóa néo dây +phụ kiện (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Sứ đứng VHD-24 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | quả |
| 8 | Móng cột MT-5 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | móng |
| 9 | Nối cột bê tông (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | mối |
| 10 | Cột NPC.I-18-190-13 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cột |
| 11 | Xà XN-3T (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC-4 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Dây AC70/11 (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 660 | m |
| 14 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 354 | m |
| 15 | Sứ VHD-24kV+ty (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm đùm 3 bu lông A120-25 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Dây buộc cổ sứ định hình (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | chuỗi |
| 18 | Dải dây vượt chứa ngại vật (vượt đường) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | vị trí |
| 19 | Thí nghiệm sứ đứng VHD-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | quả |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa RC-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| C | HẠNG MỤC 3: PHẦN ĐZ0,4kV | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x95mm2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ<br/>thuật của E-HSMT | 1.049 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x50mm2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 852 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x50mm2 lắp hộp chia dây (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 49,5 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x35mm2 (Đèn đường - tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 119 | m |
| 5 | Cột bê tông LT8,5m (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 23 | cột |
| 6 | Cột bê tông H7,5m (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | cột |
| 7 | Cổ dề CDT-148 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Cổ dề CDT-2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Cổ dề CDT-2N (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 10 | Cổ dề CDT-2D (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Cổ dề CDV-2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RLL (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Hòm chia dây 12 cực+phụ kiện (tháo hạ, lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | hòm |
| 14 | Hộp phát tín hiệu đo xa+phụ kiện (tháo hạ, lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | hòm |
| 15 | Hòm công tơ H2+phụ kiện (tháo hạ, lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 21 | hòm |
| 16 | Hòm công tơ H4+phụ kiện (tháo hạ, lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 52 | hòm |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 72 | m |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 179 | m |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 sau công tơ vào nhà dân (tháo hạ, lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 990 | m |
| 20 | Má ốp vòng treo (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | bộ |
| 21 | Kẹp bổ trợ đơn (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 15 | cái |
| 22 | Kẹp bổ trợ kép (tháo hạ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 42 | cái |
| 23 | Móng cột M1-10 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 27 | móng |
| 24 | Móng cột M2-10 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 9 | móng |
| 25 | Cột NPC.I-10-190-5 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 45 | cột |
| 26 | Cổ dề CDT-2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 27 | bộ |
| 27 | Cổ dề CDT-2N (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | bộ |
| 28 | Cổ dề CDT-2D (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Cổ dề CDT-148 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 30 | Tiếp địa RLL (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x95mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 645,8 | m |
| 32 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x70mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 470,4 | m |
| 33 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x50mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 892,5 | m |
| 34 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE4x50mm2 xuống hộp chia dây (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 71,5 | m |
| 35 | Cáp nhôm vặn xoắn Al/XLPE-4x35mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 123,9 | m |
| 36 | Thí nghiệm mẫu cáp (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5 | mẫu |
| 37 | Kẹp hãm KH 4x35-50 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Kẹp hãm KH 4x50-95 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 58 | bộ |
| 39 | Kẹp treo KT 4x50-95 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 26 | bộ |
| 40 | Đầu cốt đồng M95 (mạ Niken) (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Ghíp rẽ nhánh IPC95/95 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 130 | cái |
| 42 | Hòm công tơ H2+phụ kiện (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 21 | hòm |
| 43 | Hòm công tơ+phụ kiện H4 (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 52 | hòm |
| 44 | Hòm chia dây 12 cực+phụ kiện (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | hòm |
| 45 | Hộp phát tín hiệu đo xa+phụ kiện (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | hòm |
| 46 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 157,5 | m |
| 47 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 379 | m |
| 48 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 sau công tơ (lắp lại) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 980 | m |
| 49 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1.960 | m |
| 50 | Ghíp IPC 70/25 (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 90 | bộ |
| 51 | Ống đồng Φ8 dài 3 mm (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 90 | cái |
| 52 | Má ốp, vòng treo, đái thép, khóa đai (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 34 | bộ |
| 53 | Kẹp bổ 4 rãnh (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 57 | cái |
| 54 | Sơn, đánh số cột (lắp đặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 35 | vị trí |
| 55 | Thí nghiệm tiếp địa RLL | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh | 5% x giá trị (A+B+C) | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi