Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862837-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200833942
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:20:00 đến ngày 2020-08-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,621,025,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường + Rãnh dọc
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9049 100m3
2 Đào khuôn, rãnh dọc, đất cấp III bằng TC (tính 5% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,9904 m3
3 Đào khuôn, rãnh dọc, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 95% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,3182 100m3
4 Đào khuôn máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5147 100m3
5 Đào hữu cơ, đất không thích hợp bằng máy đào <=1,25 m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5313 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9429 100m3
7 Vận chuyển đất hữu cơ, đất không thích hợp bằng ôtô 10T, phạm vi <=500m đổ đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5313 100m3
8 Vận chuyển đất cấp III bằng ôtô 10T, phạm vi <=500m để đắp và đổ đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,0177 100m3
9 Đào xử lý nền yếu, bằng máy đào <=1,25 m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5933 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5933 100m3
11 Lu lèn lại sau khi đào máy đầm 9 tấn, độ chặt K=0,95 (Vận dụng đắp dày 20cm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2373 100m3
12 Đắp trả nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5933 100m3
13 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 102,12 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 290,928 m2
15 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,704 m3
16 SXLD cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,138 tấn
17 SXLD cốt thép tấm đan đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2586 tấn
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2285 100m2
19 Bốc xếp CK BTĐS trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 CK
20 Vận chuyển CK BTĐS ô tô 7T, cự ly 1km, đường C6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,176 10 tấn
21 Bốc xếp CK BTĐS trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 CK
22 Lắp đặt CK BTĐS bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 CK
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,265 100m3
2 Rải giấy dầu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,6562 100m2
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày 24cm, mác 300 - PC40 (Bỏ gỗ chèn khe co, giảm nhựa đường khe co) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 639,75 m3
4 Thi công bù vênh cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8728 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2152 100m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,152 100m2
7 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày 24cm, mác 300 - PC40 (Bỏ gỗ chèn khe co, giảm nhựa đường khe co) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 531,648 m3
8 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0599 100m2
9 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 83,7352 10m
C Cống thoát nước
1 Đào móng, đất cấp III bằng TC (tính 5% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3935 m3
2 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3 đất cấp III (tính 95% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0748 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,85 m2
6 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,42 m3
7 Cốt thép ống cống đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0394 tấn
8 SXLD ván khuôn kim loại ống cống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1044 100m2
9 Bốc xếp CK BTĐS trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 CK
10 Vận chuyển ống cống ô tô 7T, cự ly 1km đường C6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,105 10 tấn
11 Bốc xếp CK BTĐS trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 CK
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 CK
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0298 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->