Gói thầu: Xây dựng (Bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200856541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tuyên Hóa |
| Tên gói thầu | Xây dựng (Bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 09:35:00 đến ngày 2020-08-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,519,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,19 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3368 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7632 | tấn |
| 4 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1274 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7611 | 100m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5106 | 100m2 |
| 7 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,945 | 100m2 |
| 8 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,631 | m3 |
| 9 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4168 | 100m3 |
| 10 | Đào hữu cơ bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8234 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6535 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,562 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2106 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4631 | 100m3 |
| 15 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 16 | Bê tông lót cọc tiêu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | BT bản mặt cống M300 đá 1x2 (S2-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,85 | m3 |
| 2 | Cốt thép thân cống, bản mặt cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0847 | tấn |
| 3 | Cốt thép thân cống, bản mặt cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9822 | tấn |
| 4 | Cốt thép ống cống,ống buy,ống xifông,ống xoắn đk>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1021 | tấn |
| 5 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,64 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8979 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt cống+gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,389 | 100m2 |
| 10 | Bê tông T/đầu, T/cánh M200 đá 1x2 (s2-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,59 | m3 |
| 11 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2 (s2-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1366 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn đáy, móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1366 | 100m2 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m3 |
| 15 | Bê tông T/đầu, T/cánh M200 đá 1x2 (s2-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,59 | m3 |
| 16 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2 (s2-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1366 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn đáy móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1366 | 100m2 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,82 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6025 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào <=1,25m3, R<=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3579 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7815 | 100m3 |
| 23 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6025 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu BT không cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,17 | m3 |
| 26 | V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2813 | 100m3 |
| 27 | BT mặt đường, dày <=25cm đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,78 | m3 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | 100m2 |
| 29 | Làm móng đường làm mới lớp trên cấp phối đá dăm 0,075-50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 30 | Bê tông bản giảm tải M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng bản giảm tải M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | m3 |
| 32 | Cốt thép bản giảm tải dk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1928 | tấn |
| 33 | Cốt thép bản giảm tải dk<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,518 | tấn |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m3 |
| 35 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 36 | Đào đất hố móng đất C2(80%MTC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3417 | 100m3 |
| 37 | Đào đất hố móng đất C2(20%NC) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,542 | m3 |
| 38 | Đắp đất hố móng K95 (Đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2514 | 100m3 |
| 39 | Cốt thép ống cống định hình d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8342 | tấn |
| 40 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,37 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống cống vữa XM100 TL <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cái |
| 42 | Bê tông T/đầu, T/cánh M150 đá 1x2 (s2-4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,34 | m3 |
| 43 | BT móng cống M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,62 | m3 |
| 44 | Sỏi sạn đệm giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,82 | m3 |
| 45 | Dăm sạn lót 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,76 | m3 |
| 46 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,488 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn tường, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4182 | 100m2 |
| 48 | Quét nhựa mối nối ống cống L<=75cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,51 | m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng | XL*5% | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi