Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường bê tông xi măng.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường bê tông xi măng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200854955 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:48:00 đến ngày 2020-08-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,465,869,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường bê tông xi măng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ >5 cây/100m2 | 45 | 100m2 | |
| 2 | Đào gốc cây Đk gốc cây <= 20 cm | 14 | Gốc cây | |
| 3 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm | 20 | Gốc cây | |
| 4 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 40 cm | 10 | Gốc cây | |
| 5 | Đào gốc cây Đk gốc cây <= 50 cm | 12 | Gốc cây | |
| 6 | Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 70 cm | 5 | Gốc cây | |
| 7 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m đất cấp II | 5,5981 | 100M3 | |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp II | 5,5981 | 100M3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Đất cấp II | 5,5981 | 100M3 | |
| 10 | Đắp lề đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 14,5868 | 100M3 | |
| 11 | Đắp lề đường bằng đất núi | 971,57 | M3 | |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 4,85 | 100M2 | |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,8847 | 100M3 | |
| 14 | Đắp khuôn đường bằng đất núi | 588,47 | M3 | |
| 15 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá tính 50% | 15,08 | 100M2 | |
| 16 | Đắp cát tạo phẳng | 90,48 | M3 | |
| 17 | Trải tấm cao su | 30,16 | 100M2 | |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm | 8,346 | Tấn | |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | 2,758 | 100M2 | |
| 20 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 250 | 361,6212 | M3 | |
| 21 | Trám khe co mặt đường bằng nhựa đường | 104,58 | Kg | |
| 22 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | 0,6628 | M3 | |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ sắt ống Đk 90 | 1 | Cái | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm | 1 | Cái | |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 1 | Cái | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm | 0,0003 | Tấn | |
| 27 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | 79,383 | 100M | |
| 28 | Đóng cọc bạch đàn chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 14,28 | 100M | |
| 29 | Cừ kẹp cổ chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (tính 50% công đóng) | 2,16 | 100M | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo đầu cừ, đường kính <=10 mm | 0,0542 | Tấn | |
| 31 | Tấm cao su trắng lót gia cố mương | 1,4784 | 100M2 | |
| 32 | Đắp đất gia cồ | 72,24 | M3 | |
| 33 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | 0,4332 | 100M3 | |
| 34 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 14,4384 | 100M | |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,92 | M3 | |
| 36 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | 6,96 | M3 | |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 6m nối bằng gioăng cao su, đường kính ống 800mm | 0,16 | 100M | |
| 38 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,2144 | 100M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi