Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200862891 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn, vốn ngân sách phường đối ứng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:25:00 đến ngày 2020-08-28 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,541,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 10,79 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Theo TC phê duyệt | 1,0869 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 2,8274 | 100m3 |
| 4 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 3,354 | m2 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 3,354 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 768,74 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,6941 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 78,4333 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,8863 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,8863 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,8863 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất ra bãi thải | Theo TC phê duyệt | 1,1948 | 100m3 |
| B | VUỐT NỐI | |||
| 1 | Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 13,41 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 0,1125 | 100m2 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 67,07 | m2 |
| C | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,4026 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 2,0509 | 100m3 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 1.854,95 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 477,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 2,12 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,3816 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Theo TC phê duyệt | 43,1208 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,4312 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,4312 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,4312 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 0,1403 | 100m3 |
| D | VUỐT NỐI | |||
| 1 | Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 0,0895 | 100m2 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 46,18 | m2 |
| E | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 318,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TC phê duyệt | 1,108 | 100m2 |
| 3 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 1.160,11 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TC phê duyệt | 1,8373 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường | Theo TC phê duyệt | 3,0884 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 2,9978 | 100m3 |
| 7 | Bóc phong hóa | Theo TC phê duyệt | 0,9373 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi