Gói thầu: gói thầu xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200862416-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Hợp Nhất
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200851872
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 15:14:00 đến ngày 2020-08-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,082,197,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V 3,44 10m
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V 0,9464 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,9464 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,9464 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 2,4488 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,2066 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 3,972 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 24,759 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 59,2134 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,7734 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 3,9641 tấn
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 1,4226 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 10,2 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2568 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,3854 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 1,02 100m2
17 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V 23,7772 m3
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương V 5,2154 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 4,0663 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III Chương V 1,8665 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 1,8665 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 1,8665 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 40,873 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,6138 m3
25 Láng granitô cầu thang Chương V 52,3 m2
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 88,11 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 4,8 m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 18,0309 m3
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,5298 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 4,1798 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 3,1929 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 47,0008 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,323 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 7,1244 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V 1,8953 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 6,172 100m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 62,2306 m3
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 7,3266 tấn
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,1629 tấn
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 7,4272 100m2
41 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 4,0042 m3
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,154 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4245 tấn
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,3738 100m2
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 9,7052 m3
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,5339 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,3672 tấn
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 2,0925 100m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 69,2667 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 4 lỗ 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 57,0417 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 4 lỗ 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V 21,784 m3
52 Gia công xà gồ thép Chương V 1,5296 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,5296 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 4 ly Chương V 4,1135 100m2
55 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm Chương V 308,34 m2
56 Ốp chân tường tiết diện gạch 120x600mm Chương V 15,216 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 65,558 m2
58 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 9,072 m2
59 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Chương V 77,8 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 569,842 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 946,159 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 219,38 m2
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 180,62 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V 225,72 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 582,32 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V 152,988 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V 279,1244 m2
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 206,9 m
69 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V 200,26 m
70 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V 213,48 m
71 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 1.572,487 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 1.002,428 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.318,9904 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 1.913,757 m2
75 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 41,4 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Chương V 526,69 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Chương V 82,8 m2
78 Gia công lắp dựng lan can Chương V 179,6427 m2
79 SX-LD cửa sắt kính, khung thép hộp (vdmh) Chương V 68,88 m2
80 SX-LD khung hoa sắt (vdmh) Chương V 47,7588 m2
81 SX-LD khung vách sắt kính (vdmh) Chương V 2,7735 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 0,36 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V 213,432 1m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 114,9565 1m2
85 Đắp hoa văn biểu tường trang trí Chương V 1 t. bộ
86 Cung cấp lắp đặt tấm Compac ngăn vệ sinh Chương V 13,5 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V 10,1113 100m2
88 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 3,2625 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V 0,8643 100m2
90 Lắp đặt quả cầu chắn rác D100 Chương V 18 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V 1,65 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V 6,6 100m
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V 4,9 100m
94 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V 48 cái
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V 2 hộp
96 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 49 bộ
97 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V 10 bộ
98 Lắp đặt quạt trần Chương V 24 cái
99 Lắp đặt công tắc 1 hạt (2 chiều) Chương V 2 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 7 cái
101 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 13 cái
102 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 36 cái
103 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V 1 cái
104 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V 2 cái
105 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A Chương V 6 cái
106 Lắp đặt tủ điện 3-6 Modul Chương V 6 hộp
107 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V 100 m
108 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V 50 m
109 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 300 m
110 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 550 m
111 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 200 m
112 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V 300 m
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V 9 hộp
114 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 57 hộp
115 Lắp đặt COLSON đón điện Chương V 2 bộ
116 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V 8 cái
117 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V 12 cọc
118 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V 110 m
119 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V 33 m
120 Lắp đặt hộp đo điện trở nối đất Chương V 1 hộp
121 Cung cấp lắp đặt bát đỡ dây dẫn sét + ke đỡ kim thu sét Chương V 90 cái
122 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 21,45 m3
123 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,2145 100m3
124 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V 3 bể
125 Lắp đặt xí bệt trẻ em Chương V 30 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 30 cái
127 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi trẻ em Chương V 30 bộ
128 Lắp đặt gương soi Chương V 30 cái
129 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 30 cái
130 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 18 bộ
131 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 24 bộ
132 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V 3 cái
133 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V 18 cái
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V 1,1 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V 1,2 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V 1,02 100m
137 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V 30 cái
138 Lắp đặt tê uPVC D42, D42~D34 (NC*1,5) Chương V 4 cái
139 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V 50 cái
140 Lắp đặt tê uPVC D34, D34~D27 (NC*1,5) Chương V 90 cái
141 Lắp đặt co uPVC D27 Chương V 180 cái
142 Lắp đặt co, nối thẳng ren đồng D27 Chương V 78 cái
143 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V 24 cái
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V 0,95 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V 0,45 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V 0,8 100m
147 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V 62 cái
148 Lắp đặt tê uPVC D114 (NC*1,5) Chương V 20 cái
149 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Chương V 15 cái
150 Lắp đặt tê uPVC D90, D90~D60 (NC*1,5) Chương V 8 cái
151 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V 140 cái
152 Lắp đặt tê uPVC D60 (NC*1,5) Chương V 55 cái
153 Van phao cơ chống tràn Chương V 1 cái
154 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,1056 100m3
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V 6,9035 m3
156 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 1,056 m3
157 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 Chương V 0,1825 m3
158 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V 3,1069 m3
159 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 22,026 m2
160 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,73 m3
161 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0532 tấn
162 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0251 100m2
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 7 1cấu kiện
164 Thả đá hộc tự do vào hố thấm Chương V 0,3927 m3
165 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,0148 100m3
166 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,0889 100m3
167 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,0889 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->