Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862004-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Sơn Tịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861700 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 15:29:00 đến ngày 2020-09-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,833,871,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng cột bê tông ly tâm MT-1 | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu thiết kế | 4,35 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu thiết kế | 20,59 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế | 2,9 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ | Theo yêu cầu thiết kế | 1,0788 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu thiết kế | 0,2859 | tấn |
| 6 | Đào móng rộng <=6m, bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế | 177,625 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,9 | Theo yêu cầu thiết kế | 148,683 | m3 |
| B | Móng cột bê tông ly tâm MT-2 | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu thiết kế | 0,22 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo yêu cầu thiết kế | 1,1 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế | 0,08 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ | Theo yêu cầu thiết kế | 0,0448 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu thiết kế | 0,0106 | tấn |
| 6 | Đào móng rộng <=6m, bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế | 9,135 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,9 | Theo yêu cầu thiết kế | 7,679 | m3 |
| C | Móng cột thép 6m | |||
| 1 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 200 | Theo yêu cầu thiết kế | 28 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ | Theo yêu cầu thiết kế | 2,8 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu thiết kế | 0,1978 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu thiết kế | 0,4655 | tấn |
| 5 | Đào móng rộng <=6m, bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế | 112 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,9 | Theo yêu cầu thiết kế | 84 | m3 |
| D | Tiếp địa đường dây LR-4 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào chiều rộng <=6m, đất cấp III | Theo yêu cầu thiết kế | 129,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,9 | Theo yêu cầu thiết kế | 129,6 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu thiết kế | 120 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây nối đất | Theo yêu cầu thiết kế | 360 | mét |
| 5 | Bịt đầu cọc | Theo yêu cầu thiết kế | 120 | cọc |
| E | Chi tiết tiếp đất gốc | |||
| 1 | Tấm nối | Theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 2 | Dây nối F12 | Theo yêu cầu thiết kế | 60 | mét |
| 3 | Bulon M16x35 | Theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| F | Chi tiết tiếp đất ngọn đi riêng và kết hợp | |||
| 1 | Đầu cốt M35 | Theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 2 | Kẹp cáp xuyên cách điện IPC95-35 | Theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| 3 | Dây nhôm AV35 | Theo yêu cầu thiết kế | 15 | mét |
| 4 | Bulon M16x35 | Theo yêu cầu thiết kế | 30 | cái |
| G | Cột bê tông NPC I-8.5-160-3 | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng thủ công kết hợp cơ giới NPC I-8.5-160-3 | Theo yêu cầu thiết kế | 29 | cột |
| 2 | Cột bê tông NPC I-8.5-160-3 | Theo yêu cầu thiết kế | 29 | cột |
| H | Cột bê tông NPC I-10-190-3.5 | |||
| 1 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng thủ công kết hợp cơ giới NPC I-19-190-3.5 | Theo yêu cầu thiết kế | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông NPC I-10-190-3.5 | Theo yêu cầu thiết kế | 1 | cột |
| I | Cột thép tráng kẽm cao 6m, fi 80, dày 4 ly | |||
| 1 | Dựng cột thép chiều cao cột<=8m, bằng thủ công | Theo yêu cầu thiết kế | 175 | cột |
| 2 | Cột thép tráng kẽm cao 6m, fi 80, dày 4 ly | Theo yêu cầu thiết kế | 175 | cột |
| J | Tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng (bao gồm thiết bị bên trong tủ) | Theo yêu cầu thiết kế | 15 | tủ |
| K | Cần đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Cần đèn chiếu sáng thép tráng kẽm fi40 dày 3,2 ly, độ vươn dài 1,5m | Theo yêu cầu thiết kế | 257 | bộ |
| 2 | Cần đèn chiếu sáng thép tráng kẽm fi40 dày 3,2 ly, độ vươn dài 3m | Theo yêu cầu thiết kế | 56 | bộ |
| 3 | Cần đèn chiếu sáng thép tráng kẽm fi40 dày 3,2 ly, độ vươn dài 4m | Theo yêu cầu thiết kế | 41 | bộ |
| 4 | Cần đèn chiếu sáng thép tráng kẽm fi40 dày 3,2 ly, độ vươn dài 5m | Theo yêu cầu thiết kế | 62 | bộ |
| 5 | Cần đèn chiếu sáng thép tráng kẽm fi40 dày 3,2 ly trên cột sắt | Theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Gia công cần thép | Theo yêu cầu thiết kế | 4,9 | tấn |
| L | Dây dứ và phụ kiện chiếu sáng | |||
| 1 | Đèn Led 70W | Theo yêu cầu thiết kế | 417 | bộ |
| 2 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây LV-ABC(3x25)mm2 | Theo yêu cầu thiết kế | 164,265 | 100m |
| 3 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây CVV/DSTA (2x10)mm2 | Theo yêu cầu thiết kế | 0,9 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 50/40 | Theo yêu cầu thiết kế | 245 | mét |
| 5 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn CVV (2x1,5)mm2 | Theo yêu cầu thiết kế | 21,69 | 100m |
| 6 | Kẹp cáp xuyên cách điện KC95-35 | Theo yêu cầu thiết kế | 871 | cái |
| 7 | Khóa néo cáp ABC (3x25)mm2 | Theo yêu cầu thiết kế | 298 | cái |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp NB6-35 | Theo yêu cầu thiết kế | 149 | cái |
| 9 | Giá móc treo cáp | Theo yêu cầu thiết kế | 220 | cái |
| 10 | Khóa đai không gỉ | Theo yêu cầu thiết kế | 316 | cái |
| 11 | Đai thép không rĩ Inox (20x0,4)mm | Theo yêu cầu thiết kế | 340 | mét |
| 12 | Sứ trục chỉ | Theo yêu cầu thiết kế | 268 | cái |
| 13 | Dây nhôm AV2,5mm2 | Theo yêu cầu thiết kế | 268 | Mét |
| 14 | Đầu cốt đồng M25 | Theo yêu cầu thiết kế | 90 | cái |
| 15 | Bulong M10x150 | Theo yêu cầu thiết kế | 175 | cái |
| 16 | Bulong M10x250 | Theo yêu cầu thiết kế | 319 | cái |
| 17 | Bulong M16x220 | Theo yêu cầu thiết kế | 262 | cái |
| 18 | Bulong M16x250 | Theo yêu cầu thiết kế | 220 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tơ điện tử 1 pha | Theo yêu cầu thiết kế | 15 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi