Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200750717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:17:00 đến ngày 2020-08-28 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 595,514,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢO DƯỠNG NHÀ KHÁCH CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 7,0152 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ vệ sinh sạch sẽ lớp rác cặn bẩn trên bề mặt sàn sê nô mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 163,06 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 163,06 | m2 |
| 4 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 24,12 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 24,12 | m2 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 24,12 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18,36 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,672 | m3 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 47,22 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3,672 | m3 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18,36 | m2 |
| 12 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính Fi >40mm, chiều sâu khoan ≤30cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 28 | 1 lỗ khoan |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,14 | 100m |
| 14 | Phá dỡ lớp vữa láng granito bậc cấp sảnh phụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,12 | m2 |
| 15 | Trát granitô cho bậc cấp sảnh phụ, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6,12 | m2 |
| 16 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 14,4 | m |
| 17 | Xúc xà bần lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5,0724 | 1m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5,072 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 5,072 | m3 |
| 20 | Đánh bóng granitô bậc cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 77,1296 | m |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1.189,5375 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 62,6073 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 2.194,447 | m2 |
| 24 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 115,4972 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 300,866 | m2 |
| 26 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 15,8351 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 733,1605 | m2 |
| 28 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75, XM PC40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 38,5874 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1.252,145 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 316,701 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1.568,846 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3.081,692 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18,4 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 18,4 | 1m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 111,385 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 514,935 | m2 |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 514,935 | m2 |
| 38 | Vệ sinh toàn bộ hệ thống cửa, khuôn hoa sắt bảo vệ, Nhân công tháo và vệ sinh toàn bộ hệ thống bóng đèn và máy quạt (Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | Công |
| 39 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 49,05 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,3871 | tấn |
| 41 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,3871 | tấn |
| 42 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,387 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,4905 | 100m2 |
| 44 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 40,205 | m2 |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,18 | 100m |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 47 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M200, XM PCB40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,12 | m3 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 68,5259 | 1m2 |
| 49 | Cầu chắn rác D600 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vòi nước lavabo loại nóng lạnh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 54 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 10 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 56 | Hút hầm cầu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 3 | xe |
| 57 | Công tác dọn dẹp vệ sinh bàn giao đưa công trình vào sử dụng (Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 1) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V | 6 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi