Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây dựng kè và tường rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200862177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên cơ khí 17 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây dựng kè và tường rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200841676 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí từ nguồn thu đất Quốc phòng sử dụng vào mục đích kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 16:22:00 đến ngày 2020-09-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,526,557,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 210,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 57,1525 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 57,1525 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 57,1525 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 183,5465 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất móng bằng đầm cóc độ chặt K90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 38,1737 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất móng bằng máy lu độ chặt K90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 55,2113 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 80,823 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 80,823 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất sét đồi | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1.906,36 | m3 |
| 10 | Xây móng kè đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 5.621,34 | m3 |
| 11 | Xây thân kè, đá hộc, vữa XM M100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6.938,09 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng đỉnh kè M250, PC30, đá 1x2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 105,71 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=14mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6,3909 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè d<=10mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,5651 | tấn |
| 15 | Ván khuôn giằng đỉnh kè | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4,935 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng, ĐK 100mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 21,9967 | 100m |
| 17 | Tầng lọc ngược cho ống thoát nước kè đá bao gồm 4 lớp: lớp vải đại kỹ thuật (50x50)cm, lớp cát vàng hạt thô dày 20 cm, lớp đá 1x2 dày 10 cm, lớp đá 4x6 10 cm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 574 | hố |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1.582,83 | 100m |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 403,93 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lót đáy móng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,349 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 46,95 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9894 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4,1089 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 8,536 | 100m2 |
| 25 | Kéo rải dây thép gai | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 18.750 | m |
| 26 | Xúc vật liệu trung chuyển bằng máy đào | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 207,5 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển VL bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 207,5 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi