Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Nhà lớp học 8 phòng trường Tiểu học Nguyễn Trãi

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864620-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Kiến Quốc
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Nhà lớp học 8 phòng trường Tiểu học Nguyễn Trãi
Số hiệu KHLCNT 20200759722
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Buôn Ma Thuột 95%, Huy động đóng góp từ các nguồn hộp pháp khác 5%
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 18:48:00 đến ngày 2020-09-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,594,470,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÁO DỠ NHÀ LỚP HỌC HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ tường gạch Chương V 86,55 m3
2 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Chương V 32,63 m3
3 Phá dỡ bê tông cốt thép Chương V 18,42 m3
4 Phá dỡ móng đá Chương V 36,58 m3
5 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Chương V 9,15 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô 7T, 1km đầu Chương V 183,33 m3
7 Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo bằng ô tô 7 tấn Chương V 183,33 m3
B HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC 8 PHÒNG
1 Đào móng tru bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III (Đào bằng máy 80%) Chương V 1,76 100m3
2 Đào móng cột rộng >1m sâu >1m đất cấp III (Đào bằng thủ công sửa móng 20%) Chương V 43,89 m3
3 Đào móng băng rộng <=3m sâu <=1m đất cấp III Chương V 25,26 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 vữa xi măng mác 50 Chương V 18,35 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng <=250cm Chương V 35,19 m3
6 Bê tông cổ móng đá 1x2 mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m Chương V 6,64 m3
7 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm vữa xi măng mác 50 Chương V 41,39 m3
8 Bê tông đá 1x2 vữa mác 200 dầm, giằng móng Chương V 10,11 m3
9 Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V 0,47 100m2
10 Ván khuôn gỗ cổ móng Chương V 0,79 100m2
11 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V 1,31 100m2
12 Đắp đất công trình chặt K=0,95 Chương V 318,5 m3
13 Đào khai thác đất để đắp bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III Chương V 1,15 100m3
14 Vận chuyển đất bằng Ôtô tự đổ 12T, 1km đầu, đất cấp III Chương V 1,15 100m3
15 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng Ôtô tự đổ 12T, đất cấp III Chương V 1,15 100m3
16 Cốt thép móng thép <10 Chương V 0,35 tấn
17 Cốt thép móng thép <18 Chương V 2,86 tấn
18 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa xi măng mác 75 Chương V 9,89 m3
19 Trát bậc cấp, bó hè dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 Chương V 31 m2
20 Bê tông lót nền đá 4x6 vữa xi măng mác 50 Chương V 38,27 m3
21 Bê tông cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m Chương V 7,07 m3
22 Bê tông cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=16m Chương V 9,05 m3
23 Ván khuôn gỗ cột tròn Chương V 0,2 100m2
24 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật Chương V 2,37 100m2
25 Trát trụ dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 Chương V 186,76 m2
26 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa xi măng mác 75 Chương V 1,58 m3
27 Trát cầu thang dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 Chương V 26,3 m2
28 Trát granitô bậc cấp, tay vịn cầu thang, lan can Chương V 36,48 m2
29 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=4m vữa xi măng mác 50 Chương V 56,69 m3
30 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=4m vữa xi măng mác 50 Chương V 1,08 m3
31 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=10cm, cao <=16m vữa xi măng mác 50 Chương V 1,4 m3
32 Xây tường gạch không nung (XM cốt liệu) 4 lỗ 80x80x180 dày <=30cm, cao <=16m vữa xi măng mác 50 Chương V 57,39 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa xi măng mác 50 Chương V 606,58 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm vữa xi măng mác 50 Chương V 609,58 m2
35 Lát nền, sàn gạch 600x600 Chương V 624,54 m2
36 Ốp gạch chân tường Chương V 32,3 m2
37 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2 mác 200 Chương V 5,37 m3
38 Bê tông đá 1x2 mác 200 xà dầm, giằng nhà Chương V 41,76 m3
39 Bê tông lam đá 1x2 mác 200 đúc sẵn Chương V 2,72 m3
40 Trát dầm giằng, lanh tô, ô văng, lam vữa xi măng mác 75 Chương V 353,27 m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Chương V 0,76 100m2
42 Ván khuôn gỗ giằng Chương V 5,11 100m2
43 Sản xuất lắp dựng, tháo gỡ ván khuôn gỗ lam bê tông đúc sẵn Chương V 0,52 100m2
44 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 34 cái
45 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 Chương V 39,21 m3
46 Trát trần vữa xi măng mác 75 Chương V 466,7 m2
47 Ván khuôn gỗ sàn nhà Chương V 4,67 100m2
48 Láng bó hè dày 3cm vữa xi măng mác 75 Chương V 79,84 m2
49 Bê tông cầu thang thưòng đá 1x2 vữa mác 200 Chương V 3,55 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,4 100m2
51 Trát cầu thang dày 1,5cm vữa xi măng mác 75 Chương V 39,7 m2
52 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài cao <=16m Chương V 7,05 100m2
53 Bả mastic vào tường Chương V 1.216,16 m2
54 Bả mastic vào cột, dầm, trần Chương V 1.046,43 m2
55 Sơn ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.206,51 m2
56 Sơn trong nhà đã bả bằng sơn ICI DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.073,4 m2
57 Láng chống thấm sê nô, ô văng dày 3cm vữa xi măng mác 75 Chương V 237,75 m2
58 Quét Flinkote chống thấm sê nô, ô văng Chương V 237,75 m2
59 Đắp phào kép vữa xi măng mác 75 Chương V 136,65 m
60 Trát gờ chỉ vữa xi măng mác 75 Chương V 187,68 m
61 Sản xuất xà gồ thép Chương V 3,83 tấn
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V 419,68 m2
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,83 tấn
64 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu Chương V 4,94 100m2
65 Làm trần tôn lạnh Chương V 194,04 m2
66 GCLĐ chỉ nhựa bao quanh trần tôn lạnh Chương V 190,6 m
67 Gia công lắp dựng cửa sắt kính Chương V 155,52 m2
68 Gia công lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 110,45 m2
69 Gia công lắp dựng vách kính khung sắt Chương V 25,8 m2
70 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V 181,32 m2
71 Lắp đặt ổ khóa việt tiệp Chương V 16 cái
72 Công tác kẻ Joint giả ốp đá chẻ vào móng đá Chương V 31,14 m2
73 Công tác kẻ JOINT rộng 20 Chương V 143 m
74 SXLD tay vịn Inox D50x1.8 và 2 chống đứng Inox D27x1.4 Chương V 55 md
75 SXLD bảng chống lóa Chương V 8 cái
76 Cốt thép khung, cột, xà dầm giằng thép <10 Chương V 2,33 tấn
77 Cốt thép khung, cột, xà dầm giằng thép <18 Chương V 12,37 tấn
78 Cốt thép sàn mái thép <10 cao <=16m Chương V 4,94 tấn
79 Cốt thép cầu thang thép <10 cao <=4m Chương V 0,23 tấn
80 Cốt thép cầu thang thép >10 cao <=4m Chương V 0,49 tấn
81 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép <10 Chương V 0,47 tấn
82 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước thép >10 Chương V 0,73 tấn
83 Đào đất đường tiếp địa, đất cấp III Chương V 19,5 m3
84 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D16mm Chương V 50 m
85 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây thép D10mm Chương V 120 m
86 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 12 cọc
87 Gia công kim thu sét Chương V 10 cái
88 Lắp đặt kim thu sét Chương V 10 cái
89 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,95 Chương V 19,5 m3
90 Lắp đặt bình CO2 loại bình 5kg Chương V 2 bình
91 Lắp đặt bình MTZ8 loại bình 5kg Chương V 2 bình
92 Lắp đặt bảng tiêu lệnh Chương V 2 cái
93 Lắp đặt tủ đựng bình CO2 và MTZ8 Chương V 2 tủ
94 Lắp đặt Áptômát 1 pha <=100A Chương V 1 cái
95 Lắp đặt Áptômát 1 pha 50A Chương V 2 cái
96 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V 29 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 1 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi đặt ngầm 250V - 10V Chương V 26 cái
99 Lắp đặt đèn Led loại hộp đèn 2 bóng Chương V 32 bộ
100 Lắp đặt đèn Led ốp trần D250-220V - 20W Chương V 11 bộ
101 Lắp đặt quạt trần (cả dimito điều chỉnh quạt) Chương V 16 cái
102 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10 Chương V 80 m
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 Chương V 95 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 Chương V 120 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 Chương V 155 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 Chương V 380 m
107 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=21mm Chương V 100 m
108 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa bảo hộ dây dẫn đặt chìm D<=15mm Chương V 350 m
109 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V 1 bộ
110 Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=150x150 Chương V 8 hộp
111 Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=100x100 Chương V 18 hộp
112 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V 2 cái
113 Lắp đặt ống nhựa D90 Chương V 1,52 100m
114 Lắp đặt ống nhựa D27 Chương V 0,06 100m
115 Lắp đặt ống nhựa D60 Chương V 0,09 100m
116 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V 32 cái
117 Sản xuất lắp đặt cầu chắn rác Chương V 19 cái
C KHỐI LƯỢNG PHÁT SINH
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->