Gói thầu: LS:8-XD:1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200864046-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng và bảo trì hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | LS:8-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814539 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới (WB) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 17:10:00 đến ngày 2020-09-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,934,546,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 538,000,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Na Đâu (B=4m) | |||
| 1 | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 2 | Dầm I BTCT DUL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 3 | BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,5 | m3 |
| 4 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9516 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6475 | tấn |
| 6 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9518 | tấn |
| 7 | Dầm ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,118 | m3 |
| 9 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,54 | tấn |
| 10 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,296 | tấn |
| 11 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 12 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75,282 | m3 |
| 13 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9 | tấn |
| 14 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3656 | tấn |
| 15 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 16 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,751 | tấn |
| 17 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8144 | m3 |
| 18 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3348 | tấn |
| 19 | Thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | lỗ |
| 20 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 21 | Gối cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | bộ |
| 22 | Gối cầu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 23 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 24 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m |
| 25 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 26 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 160,9096 | m3 |
| 28 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1906 | m3 |
| 29 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1958 | tấn |
| 30 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7428 | tấn |
| 31 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8995 | tấn |
| 32 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cọc |
| 33 | BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 105,2434 | m3 |
| 34 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,034 | tấn |
| 35 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4368 | tấn |
| 36 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,0825 | tấn |
| 37 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 38 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất sét | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,96 | m |
| 39 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,2 | m |
| 40 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4986 | m3 |
| 41 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 134 | m |
| 42 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 284 | m |
| 43 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 44 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 45 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,854 | m3 |
| 46 | Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,6969 | m3 |
| 47 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m.cắt |
| 48 | Ống vách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 49 | Ống vách để lại (gắn cùng lồng thép cọc khoan nhồi) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6411 | tấn |
| 50 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 51 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,846 | m3 |
| 52 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8414 | tấn |
| 53 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0762 | tấn |
| 54 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2201 | m3 |
| 55 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0106 | m3 |
| 56 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 57 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 58 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,8 | m3 |
| 59 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,8593 | m3 |
| 60 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,1188 | m3 |
| 61 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3621 | tấn |
| 62 | Ván khuôn thép móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | m2 |
| 63 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 64 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m2 |
| 65 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,1 | m3 |
| 66 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,3 | m3 |
| 67 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 80,5591 | m3 |
| 68 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 69 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 70 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,903 | m3 |
| 71 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 69,0747 | m3 |
| 72 | Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 73 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,193 | m3 |
| 74 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5482 | m3 |
| 75 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,0965 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,396 | m2 |
| 77 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 78 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 81 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| B | Cầu Nà Khưa (3x10) | |||
| 1 | Kết cấu phần trên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 2 | Dầm bản BTCT thường đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 3 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,9575 | m3 |
| 4 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4322 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0092 | tấn |
| 6 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3 | m3 |
| 8 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,933 | tấn |
| 10 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,134 | m3 |
| 11 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2031 | tấn |
| 12 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 13 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 14 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | tấn |
| 15 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 16 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100,4921 | m3 |
| 17 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0138 | m3 |
| 18 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2346 | tấn |
| 19 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3721 | tấn |
| 20 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5411 | tấn |
| 21 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cọc |
| 22 | BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,2334 | m3 |
| 23 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7885 | tấn |
| 24 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2066 | tấn |
| 25 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0119 | tấn |
| 26 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất sét trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,21 | m |
| 27 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,006 | m3 |
| 28 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,5 | m |
| 29 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,6 | m |
| 30 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 31 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 32 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7124 | m3 |
| 33 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m.cắt |
| 34 | Ống vách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 35 | Ống vách để lại (gắn cùng lồng thép cọc khoan nhồi) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1603 | tấn |
| 36 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 37 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,166 | m3 |
| 38 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,62 | tấn |
| 39 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6937 | m3 |
| 40 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7872 | m3 |
| 41 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 42 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 43 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,8949 | m3 |
| 44 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,925 | m3 |
| 45 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,4625 | m3 |
| 46 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1173 | tấn |
| 47 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 48 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m2 |
| 49 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 164,315 | m3 |
| 50 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,525 | m3 |
| 51 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 230,5212 | m3 |
| 52 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 53 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 54 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1 | m3 |
| 55 | Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 165,31 | m3 |
| 56 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 413,96 | m3 |
| 57 | Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 58 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,0306 | m3 |
| 59 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,0085 | m3 |
| 60 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,017 | m3 |
| 61 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 62 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 65 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| C | Cầu Văn An Nhạc Kỳ (3x33) | |||
| 1 | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 2 | Dầm I BTCT DUL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 3 | BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 133,8 | m3 |
| 4 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8724 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,2607 | tấn |
| 6 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4923 | tấn |
| 7 | Dầm ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,2564 | m3 |
| 9 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0561 | tấn |
| 10 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7614 | tấn |
| 11 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9337 | tấn |
| 12 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 13 | BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 107,9895 | m3 |
| 14 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2722 | tấn |
| 15 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,2606 | tấn |
| 16 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 17 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6043 | tấn |
| 18 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5855 | m3 |
| 19 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5012 | tấn |
| 20 | Thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 21 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 22 | Gối cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | bộ |
| 23 | Gối cao su cốt bản thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 24 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 25 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | m |
| 26 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 27 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 28 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 161,5268 | m3 |
| 29 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5266 | m3 |
| 30 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1123 | tấn |
| 31 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6246 | tấn |
| 32 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,1535 | tấn |
| 33 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cọc |
| 34 | BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 79,3252 | m3 |
| 35 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4965 | tấn |
| 36 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3462 | tấn |
| 37 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,8589 | tấn |
| 38 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất sét trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,1 | m |
| 39 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,84 | m |
| 40 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8721 | m3 |
| 41 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 101,1 | m |
| 42 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 218,2 | m |
| 43 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 44 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 45 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,854 | m3 |
| 46 | Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,7969 | m3 |
| 47 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m.cắt |
| 48 | Ống vách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 49 | Ống vách để lại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8504 | tấn |
| 50 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 51 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,846 | m3 |
| 52 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0139 | tấn |
| 53 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8221 | tấn |
| 54 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| 55 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2201 | m3 |
| 56 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0106 | m3 |
| 57 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 58 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 59 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9235 | m3 |
| 60 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,9195 | m3 |
| 61 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0639 | m3 |
| 62 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4102 | tấn |
| 63 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 64 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m2 |
| 65 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 41,9767 | m3 |
| 66 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 27,0532 | m3 |
| 67 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,6235 | m3 |
| 68 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 69 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 70 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,21 | m3 |
| 71 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 341,99 | m3 |
| 72 | Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 73 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,478 | m3 |
| 74 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3695 | m3 |
| 75 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,739 | m3 |
| 76 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 77 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 78 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 80 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| D | Cầu Quán Thanh (Trấn Ải) (1x33) | |||
| 1 | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 2 | Dầm I BTCT DUL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 3 | BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,6 | m3 |
| 4 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2908 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7536 | tấn |
| 6 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8308 | tấn |
| 7 | Dầm ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,49 | m3 |
| 9 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0187 | tấn |
| 10 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1692 | tấn |
| 11 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2075 | tấn |
| 12 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m2 |
| 13 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,922 | m3 |
| 14 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1508 | tấn |
| 15 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5969 | tấn |
| 16 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 17 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,98 | tấn |
| 18 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0433 | m3 |
| 19 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2022 | tấn |
| 20 | Thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | lỗ |
| 21 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Gối cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | bộ |
| 23 | Gối cao su cốt bản thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 24 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 25 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 26 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 27 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 28 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 62,0842 | m3 |
| 29 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3898 | m3 |
| 30 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0784 | tấn |
| 31 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6969 | tấn |
| 32 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5565 | tấn |
| 33 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cọc |
| 34 | BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,2013 | m3 |
| 35 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6019 | tấn |
| 36 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1518 | tấn |
| 37 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4802 | tấn |
| 38 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,34 | m |
| 39 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,66 | m |
| 40 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7786 | m3 |
| 41 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | m |
| 42 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 90,4 | m |
| 43 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 44 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 45 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1416 | m3 |
| 46 | Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,2308 | m3 |
| 47 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m.cắt |
| 48 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 49 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,586 | m3 |
| 50 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0116 | tấn |
| 51 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6795 | tấn |
| 52 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9476 | m3 |
| 53 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,931 | m3 |
| 54 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 55 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 56 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,3555 | m3 |
| 57 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,185 | m3 |
| 58 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,6148 | m3 |
| 59 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4052 | tấn |
| 60 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 61 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m2 |
| 62 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 39,736 | m3 |
| 63 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 67,9936 | m3 |
| 64 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 78,7419 | m3 |
| 65 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 66 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 67 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0412 | m3 |
| 68 | Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6456 | m3 |
| 69 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 363,6307 | m3 |
| 70 | Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 71 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 37,7496 | m3 |
| 72 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,486 | m3 |
| 73 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20,972 | m3 |
| 74 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 75 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 78 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| E | Cầu Bản Mục (3x10) B=3,5m | |||
| 1 | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 2 | Dầm bản BTCT thường đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 3 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,9575 | m3 |
| 4 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4322 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0092 | tấn |
| 6 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,11 | m3 |
| 8 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9461 | tấn |
| 10 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2247 | m3 |
| 11 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2125 | tấn |
| 12 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 13 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 14 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 15 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 16 | BTXM 16MPa đá 2x4 đệm mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,6 | m3 |
| 17 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 97,9144 | m3 |
| 18 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5855 | m3 |
| 19 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2272 | tấn |
| 20 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6916 | tấn |
| 21 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0617 | tấn |
| 22 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cọc |
| 23 | BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,5619 | m3 |
| 24 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4699 | tấn |
| 25 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1251 | tấn |
| 26 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4315 | tấn |
| 27 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,96 | m |
| 28 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6034 | m3 |
| 29 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32,8 | m |
| 30 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 31 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 32 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 33 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1416 | m3 |
| 34 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m.cắt |
| 35 | Ống vách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 36 | Ống vách để lại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1346 | tấn |
| 37 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 38 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,166 | m3 |
| 39 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,62 | tấn |
| 40 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6937 | m3 |
| 41 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7872 | m3 |
| 42 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 43 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 44 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,548 | m3 |
| 45 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,1503 | m3 |
| 46 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,6366 | m3 |
| 47 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5239 | tấn |
| 48 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,5 | m |
| 49 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,25 | m2 |
| 50 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98,5423 | m3 |
| 51 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26,9943 | m3 |
| 52 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 101,0784 | m3 |
| 53 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 54 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 55 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.071,24 | m3 |
| 56 | Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 57 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53,73 | m3 |
| 58 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,925 | m3 |
| 59 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,85 | m3 |
| 60 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 61 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| F | Cầu Bản Chắt | |||
| 1 | Kết cấu phần trên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 2 | Dầm bản BTCT thường đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 3 | BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,9575 | m3 |
| 4 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4322 | tấn |
| 5 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0092 | tấn |
| 6 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m2 |
| 7 | BTXM 28MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3 | m3 |
| 8 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 9 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8998 | tấn |
| 10 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,134 | m3 |
| 11 | Cốt thép D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2031 | tấn |
| 12 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 13 | Lắp đặt khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | m |
| 14 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 15 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 16 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 99,6172 | m3 |
| 17 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0138 | m3 |
| 18 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2346 | tấn |
| 19 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3954 | tấn |
| 20 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,142 | tấn |
| 21 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cọc |
| 22 | BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,5531 | m3 |
| 23 | Cốt thép D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,885 | tấn |
| 24 | Cốt thép D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2085 | tấn |
| 25 | Cốt thép D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4792 | tấn |
| 26 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22,59 | m |
| 27 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,57 | m |
| 28 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0726 | m3 |
| 29 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | m |
| 30 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,6 | m |
| 31 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 32 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 33 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7124 | m3 |
| 34 | Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,2928 | m3 |
| 35 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m.cắt |
| 36 | Ống vách | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 37 | Ống vách để lại | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1974 | tấn |
| 38 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 39 | BTXM 25MPa đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,166 | m3 |
| 40 | Cốt thép D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,62 | tấn |
| 41 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6937 | m3 |
| 42 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7872 | m3 |
| 43 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 44 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 45 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,6 | m3 |
| 46 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,067 | m3 |
| 47 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,682 | m3 |
| 48 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0893 | tấn |
| 49 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m |
| 50 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m2 |
| 51 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75,35 | m3 |
| 52 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,75 | m3 |
| 53 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100,0447 | m3 |
| 54 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 55 | Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 56 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7966 | m3 |
| 57 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 393,6327 | m3 |
| 58 | Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 59 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 59,7089 | m3 |
| 60 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,5858 | m3 |
| 61 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,1716 | m3 |
| 62 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 63 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 65 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 66 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi