Gói thầu: LS:8-XD:1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200864046-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng và bảo trì hạ tầng giao thông
Tên gói thầu LS:8-XD:1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200814539
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới (WB)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-21 17:10:00 đến ngày 2020-09-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,934,546,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 538,000,000 VNĐ ((Năm trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Na Đâu (B=4m)
1 KẾT CẤU PHẦN TRÊN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
2 Dầm I BTCT DUL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
3 BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,5 m3
4 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,9516 tấn
5 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6475 tấn
6 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9518 tấn
7 Dầm ngang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
8 BTXM 28MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,118 m3
9 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 tấn
10 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,296 tấn
11 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
12 BTXM 28MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,282 m3
13 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9 tấn
14 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3656 tấn
15 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
16 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,751 tấn
17 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8144 m3
18 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3348 tấn
19 Thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 lỗ
20 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
21 Gối cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 bộ
22 Gối cầu thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
23 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
24 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 m
25 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
26 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
27 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 160,9096 m3
28 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,1906 m3
29 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1958 tấn
30 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7428 tấn
31 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8995 tấn
32 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cọc
33 BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,2434 m3
34 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,034 tấn
35 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4368 tấn
36 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,0825 tấn
37 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
38 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,96 m
39 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 76,2 m
40 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4986 m3
41 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134 m
42 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 284 m
43 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
44 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
45 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,854 m3
46 Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,6969 m3
47 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m.cắt
48 Ống vách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
49 Ống vách để lại (gắn cùng lồng thép cọc khoan nhồi) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6411 tấn
50 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
51 BTXM 25MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,846 m3
52 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8414 tấn
53 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0762 tấn
54 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2201 m3
55 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0106 m3
56 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
57 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
58 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,8 m3
59 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,8593 m3
60 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,1188 m3
61 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3621 tấn
62 Ván khuôn thép móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 m2
63 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
64 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m2
65 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,1 m3
66 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,3 m3
67 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 80,5591 m3
68 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
69 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
70 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,903 m3
71 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,0747 m3
72 Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
73 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,193 m3
74 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,5482 m3
75 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,0965 m3
76 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,396 m2
77 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
78 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
81 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
B Cầu Nà Khưa (3x10)
1 Kết cấu phần trên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
2 Dầm bản BTCT thường đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
3 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,9575 m3
4 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4322 tấn
5 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,0092 tấn
6 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
7 BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m3
8 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
9 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,933 tấn
10 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,134 m3
11 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2031 tấn
12 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
13 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
14 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
15 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
16 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,4921 m3
17 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0138 m3
18 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2346 tấn
19 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3721 tấn
20 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5411 tấn
21 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cọc
22 BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,2334 m3
23 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7885 tấn
24 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2066 tấn
25 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,0119 tấn
26 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất sét trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,21 m
27 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,006 m3
28 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,5 m
29 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 118,6 m
30 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
31 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
32 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7124 m3
33 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m.cắt
34 Ống vách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
35 Ống vách để lại (gắn cùng lồng thép cọc khoan nhồi) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1603 tấn
36 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
37 BTXM 25MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,166 m3
38 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,62 tấn
39 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6937 m3
40 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7872 m3
41 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
42 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
43 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 54,8949 m3
44 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,925 m3
45 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,4625 m3
46 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1173 tấn
47 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
48 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 m2
49 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 164,315 m3
50 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,525 m3
51 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 230,5212 m3
52 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
53 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
54 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1 m3
55 Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 165,31 m3
56 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 413,96 m3
57 Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
58 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,0306 m3
59 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,0085 m3
60 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,017 m3
61 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
62 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
65 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
C Cầu Văn An Nhạc Kỳ (3x33)
1 KẾT CẤU PHẦN TRÊN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
2 Dầm I BTCT DUL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
3 BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 133,8 m3
4 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8724 tấn
5 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,2607 tấn
6 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,4923 tấn
7 Dầm ngang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
8 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm ngang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,2564 m3
9 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0561 tấn
10 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7614 tấn
11 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9337 tấn
12 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
13 BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 107,9895 m3
14 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2722 tấn
15 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,2606 tấn
16 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
17 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6043 tấn
18 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5855 m3
19 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5012 tấn
20 Thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
21 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
22 Gối cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 bộ
23 Gối cao su cốt bản thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
24 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
25 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 m
26 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
27 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
28 BTXM 25MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 161,5268 m3
29 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,5266 m3
30 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1123 tấn
31 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6246 tấn
32 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,1535 tấn
33 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cọc
34 BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 79,3252 m3
35 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4965 tấn
36 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3462 tấn
37 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,8589 tấn
38 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất sét trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,1 m
39 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,84 m
40 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8721 m3
41 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,1 m
42 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 218,2 m
43 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
44 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
45 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,854 m3
46 Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,7969 m3
47 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m.cắt
48 Ống vách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
49 Ống vách để lại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8504 tấn
50 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
51 BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,846 m3
52 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0139 tấn
53 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8221 tấn
54 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,043 tấn
55 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2201 m3
56 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0106 m3
57 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
58 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
59 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,9235 m3
60 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,9195 m3
61 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,0639 m3
62 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4102 tấn
63 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m
64 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m2
65 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,9767 m3
66 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,0532 m3
67 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,6235 m3
68 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
69 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
70 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,21 m3
71 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 341,99 m3
72 Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
73 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,478 m3
74 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,3695 m3
75 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,739 m3
76 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
77 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
79 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
80 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
D Cầu Quán Thanh (Trấn Ải) (1x33)
1 KẾT CẤU PHẦN TRÊN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
2 Dầm I BTCT DUL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
3 BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,6 m3
4 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2908 tấn
5 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,7536 tấn
6 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8308 tấn
7 Dầm ngang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
8 BTXM 28MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,49 m3
9 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0187 tấn
10 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1692 tấn
11 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2075 tấn
12 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
13 BTXM 28MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,922 m3
14 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1508 tấn
15 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5969 tấn
16 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
17 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,98 tấn
18 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0433 m3
19 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2022 tấn
20 Thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 lỗ
21 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
22 Gối cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 bộ
23 Gối cao su cốt bản thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
24 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
25 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
26 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
27 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
28 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,0842 m3
29 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3898 m3
30 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0784 tấn
31 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6969 tấn
32 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5565 tấn
33 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cọc
34 BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,2013 m3
35 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6019 tấn
36 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1518 tấn
37 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,4802 tấn
38 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,34 m
39 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,66 m
40 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7786 m3
41 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
42 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 90,4 m
43 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
44 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
45 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1416 m3
46 Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,2308 m3
47 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m.cắt
48 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
49 BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,586 m3
50 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0116 tấn
51 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6795 tấn
52 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,9476 m3
53 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,931 m3
54 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
55 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
56 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,3555 m3
57 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,185 m3
58 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,6148 m3
59 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4052 tấn
60 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
61 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13 m2
62 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 39,736 m3
63 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 67,9936 m3
64 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,7419 m3
65 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
66 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
67 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0412 m3
68 Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6456 m3
69 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 363,6307 m3
70 Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
71 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 37,7496 m3
72 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,486 m3
73 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20,972 m3
74 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
75 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
76 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
77 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
78 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
E Cầu Bản Mục (3x10) B=3,5m
1 KẾT CẤU PHẦN TRÊN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
2 Dầm bản BTCT thường đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
3 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,9575 m3
4 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4322 tấn
5 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,0092 tấn
6 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
7 BTXM 28MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,11 m3
8 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
9 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9461 tấn
10 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2247 m3
11 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2125 tấn
12 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
13 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
14 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
15 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
16 BTXM 16MPa đá 2x4 đệm mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,6 m3
17 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,9144 m3
18 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5855 m3
19 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2272 tấn
20 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6916 tấn
21 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0617 tấn
22 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cọc
23 BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,5619 m3
24 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4699 tấn
25 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1251 tấn
26 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4315 tấn
27 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,96 m
28 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6034 m3
29 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32,8 m
30 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 72 m
31 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
32 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
33 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1416 m3
34 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m.cắt
35 Ống vách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
36 Ống vách để lại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1346 tấn
37 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
38 BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,166 m3
39 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,62 tấn
40 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6937 m3
41 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7872 m3
42 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
43 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
44 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,548 m3
45 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52,1503 m3
46 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,6366 m3
47 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5239 tấn
48 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,5 m
49 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,25 m2
50 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98,5423 m3
51 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,9943 m3
52 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,0784 m3
53 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
54 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
55 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.071,24 m3
56 Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
57 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53,73 m3
58 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,925 m3
59 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,85 m3
60 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
61 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
62 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
63 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
F Cầu Bản Chắt
1 Kết cấu phần trên Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
2 Dầm bản BTCT thường đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
3 BTXM 28MPa đá 1x2 dầm bản Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,9575 m3
4 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4322 tấn
5 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,0092 tấn
6 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m2
7 BTXM 28MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m3
8 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
9 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8998 tấn
10 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,134 m3
11 Cốt thép D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2031 tấn
12 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
13 Lắp đặt khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 m
14 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
15 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
16 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 99,6172 m3
17 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,0138 m3
18 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2346 tấn
19 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3954 tấn
20 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,142 tấn
21 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cọc
22 BTXM 28MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,5531 m3
23 Cốt thép D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,885 tấn
24 Cốt thép D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2085 tấn
25 Cốt thép D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,4792 tấn
26 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,59 m
27 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,57 m
28 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0726 m3
29 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58 m
30 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,6 m
31 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
32 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
33 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7124 m3
34 Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,2928 m3
35 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m.cắt
36 Ống vách Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
37 Ống vách để lại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1974 tấn
38 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
39 BTXM 25MPa đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,166 m3
40 Cốt thép D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,62 tấn
41 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6937 m3
42 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7872 m3
43 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
44 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
45 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,6 m3
46 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,067 m3
47 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,682 m3
48 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0893 tấn
49 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 m
50 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26 m2
51 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,35 m3
52 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44,75 m3
53 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,0447 m3
54 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
55 Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
56 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7966 m3
57 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 393,6327 m3
58 Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
59 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,7089 m3
60 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,5858 m3
61 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,1716 m3
62 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
63 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
64 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
65 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
66 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->