Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200861119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 85 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:24:00 đến ngày 2020-09-01 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 881,323,186 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thiết bị cảnh báo sự cố đường dây có gửi tin nhắn | 1 | bộ | |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer - 22kV (cả ty) | 22 | quả | |
| 2 | Cách điện chuỗi néo polymer 24kV | 3 | chuỗi | |
| 3 | Cách điện chuỗi đỡ polymer 24kV | 9 | chuỗi | |
| 4 | Dây nhôm lõi thép có mỡ AC-150/19mm2 (A cấp) | 10.107,18 | m | |
| 5 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC 70/11 XLPE 2.5/HDPE (A cấp) | 9,18 | m | |
| 6 | Khóa néo N1-36 | 63 | cái | |
| 7 | Khóa đỡ Đ1-25-2 | 81 | cái | |
| 8 | Ghíp A150 | 46 | cái | |
| 9 | Ống nối ONX 150 | 9 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM 150 | 15 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM 70 | 2 | cái | |
| 12 | Ghíp A70 | 4 | cái | |
| 13 | Cột BTLT.1-18-190-11 | 4 | cột | |
| 14 | Cột BTLT.1-18-190-13 | 3 | cột | |
| 15 | Cột BTLT.1-16-190-13 | 2 | cột | |
| 16 | Dây néo cột 16 (67,99 kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà kép lệch 2 tầng sứ chuỗi (97,15 kg) | 3 | bộ | |
| 18 | Xà kép lệch 2 tầng sứ đứng (106,76 kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Xà néo 2 cột vuông tuyến 2 tầng xà sứ chuỗi (105,02 kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Xà néo 2 cột dọc tuyến 3 tầng xà sứ chuỗi (163,30 kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Chụp cột đơn 2,5m (58,99 kg) | 39 | bộ | |
| 22 | Chụp cột đúp 2,5m (64,5 kg) | 2 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ lèo 3 pha cột đơn (19,84 kg) | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ lèo 3 pha cột đúp (22,13 kg) | 3 | bộ | |
| 25 | Gông cột A-18 (92,113 kg) | 1 | bộ | |
| 26 | Gông cột 16 (83,857 kg) | 1 | bộ | |
| 27 | Gông cột 18 (85,407 kg) | 1 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ lèo 1 pha (9,14 kg) | 4 | bộ | |
| 29 | Tiếp địa RS2 (19,37 kg) | 6 | bộ | |
| 30 | Dây tiếp địa (3,13 kg) | 35 | bộ | |
| 31 | Bu lông M18x300 | 304 | bộ | |
| C | Xây lắp | |||
| 1 | Móng M2T16 | 1 | móng | |
| 2 | Móng MT18 | 4 | móng | |
| 3 | Móng ghép MGT18 | 1 | móng | |
| 4 | Móng M2T18 | 1 | móng | |
| 5 | Móng néo | 1 | móng | |
| 6 | Cột BTLT.1-18-190-11 | 4 | cột | |
| 7 | Cột BTLT.1-18-190-13 | 3 | cột | |
| 8 | Cột BTLT.1-16-190-13 | 2 | cột | |
| 9 | Dây néo cột 16 (67,99 kg) | 1 | bộ | |
| 10 | Xà kép lệch 2 tầng sứ chuỗi (97,15 kg) | 3 | bộ | |
| 11 | Xà kép lệch 2 tầng sứ đứng (106,76 kg) | 1 | bộ | |
| 12 | Xà néo 2 cột vuông tuyến 2 tầng xà sứ chuỗi (105,02 kg) | 1 | bộ | |
| 13 | Xà néo 2 cột dọc tuyến 3 tầng xà sứ chuỗi (163,30 kg) | 1 | bộ | |
| 14 | Chụp cột đơn 2,5m (58,99 kg) | 39 | bộ | |
| 15 | Chụp cột đúp 2,5m (64,5 kg) | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo 3 pha cột đơn (19,84 kg) | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo 3 pha cột đúp (22,13 kg) | 3 | bộ | |
| 18 | Gông cột A-18 (92,113 kg) | 1 | bộ | |
| 19 | Gông cột 16 (83,857 kg) | 1 | bộ | |
| 20 | Gông cột 18 (85,407 kg) | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo 1 pha (9,14 kg) | 4 | bộ | |
| 22 | Tiếp địa RS2 (19,37 kg) | 6 | bộ | |
| 23 | Dây tiếp địa (3,13 kg) | 35 | bộ | |
| 24 | Kéo rải dây trung thế (dây nhôm lõi thép có mỡ AC-150/19)mm2 | 9.909 | m | |
| 25 | Kéo rải dây trung thế ( dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE2,5/HDPE) | 9 | m | |
| 26 | Khóa néo N1-36 | 63 | cái | |
| 27 | Khóa đỡ Đ1-25-2 | 81 | cái | |
| 28 | Sứ đứng Polymer - 22kV (cả ty) | 22 | quả | |
| 29 | Cách điện chuỗi néo polymer 24kV | 3 | chuỗi | |
| 30 | Cách điện chuỗi đỡ polymer 24kV | 9 | chuỗi | |
| 31 | Đầu cốt AM 150 | 15 | cái | |
| 32 | Đầu cốt AM 70 | 2 | cái | |
| 33 | Kéo dây vị trí vượt đường 4m. Tiết diện dây 150mm2 | 2 | vị trí | |
| D | Vật tư tháo lắp lại | |||
| 1 | Kéo lại dây AC/XLPE 70mm2 | 60 | m | |
| 2 | Tháo, lắp lại sứ chuỗi néo thủy tinh 4 bát | 12 | chuỗi | |
| 3 | Tháo, lắp lại sứ chuỗi polymer 22kV | 3 | chuỗi | |
| 4 | Tháo, lắp lại xà đỡ lệch 3 tầng cột đơn (TT 121 kg) | 5 | bộ | |
| 5 | Tháo, lắp lại xà néo lệch 3 tầng cột đúp (TT 130 kg) | 1 | bộ | |
| 6 | Tháo, lắp lại xà đỡ 2 tầng cột đơn (TT 100 kg) | 21 | bộ | |
| 7 | Tháo, lắp lại xà néo 2 tầng cột đúp (TT 109 kg) | 8 | bộ | |
| 8 | Tháo, lắp lại xà đỡ lèo 1 pha (TT 9kg) | 3 | bộ | |
| 9 | Tháo, lắp lại xà đỡ lèo 2 pha (TT 15 kg) | 1 | bộ | |
| E | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột LT14 | 3 | cột | |
| 2 | Tháo hạ dây AC95 | 9.894 | m | |
| 3 | Tháo hạ xà lệch 3 tầng cột đơn (TT121kg) | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo hạ xà néo 2 tầng cột đơn (TT100kg) | 1 | bộ | |
| 5 | Bu lông xà các loại | 304 | Bộ | |
| 6 | Sứ chuỗi néo thủy tinh 4 bát/chuỗi | 6 | chuỗi | |
| 7 | Khóa đỡ 95 | 84 | cái | |
| 8 | Khóa néo 95 | 60 | cái | |
| F | Thí nghiệm vật liệu điện | |||
| 1 | Sứ đứng Polymer 22kV | 22 | cái | |
| 2 | Cách điện chuỗi néo polymer 24kV | 3 | chuỗi | |
| 3 | Cách điện chuỗi đỡ polymer 24kV | 9 | chuỗi | |
| 4 | Tiếp địa RS2 | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi