Gói thầu: Nền đường và các công trình trên tuyến; Lý trình: Km0+00-Km2+578,80
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200863700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/09/2020 07:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới xã Chom |
| Tên gói thầu | Nền đường và các công trình trên tuyến; Lý trình: Km0+00-Km2+578,80 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200861937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 18:56:00 đến ngày 2020-09-01 07:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,253,425,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,600,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào m3-đất cấp III | Theo chương V | 40.254 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 2.955 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào-đất cấp III | Theo chương V | 800 | m3 |
| 4 | Đáo phá đá mặt bằng bằng máy đào 1.25m3 gắn búa thủy lực, đá cấp IV | Theo chương V | 1.309 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi cự ly <=300m | Theo chương V | 6.996 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đá cấp IV đổ đi bằng ô tô tự đổ, cự ly <=300m | Theo chương V | 1.309 | m3 |
| 7 | Gia cố rãnh dọc | Theo chương V | 1 | muc |
| 8 | Bê tông rãnh dọc M200 đá 1x2 | Theo chương V | 167,4 | m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc đất cấp 3, bằng máy | Theo chương V | 167,4 | m3 |
| 10 | Ván khuôn rãnh dọc | Theo chương V | 310 | m2 |
| 11 | Cống tròn | Theo chương V | 1 | 1muc |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 536,6 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 246,14 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 20,67 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, độ sụt 6x8 | Theo chương V | 49,182 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4, độ sụt 2x4 | Theo chương V | 36,044 | m3 |
| 17 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), độ sụt 2x4 | Theo chương V | 13,823 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 1,596 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng - chiều dày ≤45 | Theo chương V | 133,08 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V | 234,11 | m2 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn buy cống D100 | Theo chương V | 267,45 | m2 |
| 22 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=100cm | Theo chương V | 40 | 1 ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, ĐK=100cm | Theo chương V | 40 | cái |
| 24 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Theo chương V | 20 | 1 rọ |
| 25 | Làm và thả rọ đá loại (2x1x1)m ngầm tạm qua suối | Theo chương V | 110 | 1 rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi