Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200859492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Yên Phong, huyện Ý Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831029 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách cấp trên hỗ trợ, vốn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:05:00 đến ngày 2020-08-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,334,625,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San lấp | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,527 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 22,881 | 100m3 |
| B | Nhà học 8 phòng | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 235,498 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 23.600 | m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 37,76 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 37,76 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 37,76 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 144,07 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 1,406 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 1,941 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V của E-HSMT | 2,359 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 6,543 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông cột, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 5,031 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,609 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,145 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 1,364 | tấn |
| 15 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 95,843 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng móng, M250 | Chương V của E-HSMT | 13,069 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,792 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,088 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,879 | tấn |
| 20 | Lấp cát chân móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 131,13 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 634,76 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông nền, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 28,94 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông cột, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 14,76 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột cột | Chương V của E-HSMT | 2,488 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,142 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 2,072 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 1,438 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 37,47 | m3 |
| 31 | Ván khuôn dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 4,793 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,413 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 4,559 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,47 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,482 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 4,501 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông sàn mái, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 99,03 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 8,876 | 100m2 |
| 40 | Ngâm nước ximăng chống thấm đan mái (0.7kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 542,3 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 11,579 | tấn |
| 42 | Bê tông cầu thang thường, M200 | Chương V của E-HSMT | 3,33 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,386 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,13 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, lam chắn nắng,, M200 | Chương V của E-HSMT | 5,18 | m3 |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lam chắn nắng | Chương V của E-HSMT | 1,085 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,207 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,222 | tấn |
| 52 | Sản xuất xà gồ thép C80x3,0 mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 2,456 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 2,456 | tấn |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 103,95 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=28m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 109,83 | m3 |
| 56 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 34,23 | m3 |
| 57 | Xây bậc cầu thang, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 2,32 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,54 | m3 |
| 59 | Bê tông giằng tường thu hối, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 60 | Ván khuôn giằng lan can, chắn nắng | Chương V của E-HSMT | 0,312 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,065 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <18mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 0,262 | tấn |
| 63 | Xây bậc tam cấp, tường chắn bậc gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,88 | m3 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 4,842 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | Chương V của E-HSMT | 60,91 | m |
| 66 | Láng mái,sênô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 542,96 | m2 |
| 67 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.534,18 | m2 |
| 68 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 433,2 | m2 |
| 69 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 73,92 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.608,1 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 433,2 | m2 |
| 72 | Trát giằng thu hồi, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 22,44 | m2 |
| 73 | Trát phào thành sê nô, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 153,48 | m |
| 74 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 106,58 | m |
| 75 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, cao <4m | Chương V của E-HSMT | 927,58 | m2 |
| 76 | Trát đắp phào chỉ đầu cột, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 312,2 | m |
| 77 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, | Chương V của E-HSMT | 377,7 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75, cao <4m | Chương V của E-HSMT | 498,13 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 2.133,61 | m2 |
| 80 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 46,02 | m2 |
| 81 | Trát granitô cầu thang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 25,86 | m2 |
| 82 | Trát granitô bậc sảnh tầng 1 dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 19,82 | m2 |
| 83 | Trát granitô bậc hành lang dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 11,49 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn gạch KT 500x500mm Ceramic | Chương V của E-HSMT | 1.036,58 | m2 |
| 85 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | Chương V của E-HSMT | 312,16 | m2 |
| 86 | Lan can hành lang thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1.375,85 | kg |
| 87 | Lan can cầu thang INOX | Chương V của E-HSMT | 106,67 | kg |
| 88 | Trụ cầu thang INOX | Chương V của E-HSMT | 1 | trụ |
| 89 | Mua cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 5 ly | Chương V của E-HSMT | 53,76 | m2 |
| 90 | Mua cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính 5 ly | Chương V của E-HSMT | 29,92 | m2 |
| 91 | Mua cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính 5 ly | Chương V của E-HSMT | 40,32 | m2 |
| 92 | Mua vách kính - vách nhựa lõi thép, kinh 5 ly | Chương V của E-HSMT | 74,56 | m2 |
| 93 | Gia công và lắp đặt sen hoa cửa sổ thép vuông đặc 12x12mm | Chương V của E-HSMT | 566,2 | kg |
| 94 | Gia công sen hoa cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 1,133 | tấn |
| 95 | Lắp dựng sen hoa sắt cửa sổ | Chương V của E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 96 | Sơn sen hoa cửa sổ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 21,86 | m2 |
| 97 | Mua, lắp đặt vách ngăn nhà kho | Chương V của E-HSMT | 6,768 | m2 |
| 98 | Đào móng cột, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 1,41 | m3 |
| 99 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 12,69 | m3 |
| 100 | Đóng cọc tre vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 7,088 | 100m |
| 101 | Vét bùn đầu cọc tre | Chương V của E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 102 | Đắp cát đầu cọc tre | Chương V của E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 103 | Đổ bê tông lót móng, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 1,134 | m3 |
| 104 | Đổ bê tông móng, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,767 | m3 |
| 105 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 106 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 108 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 109 | Xây gạch BTXM lỗ rỗng KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,733 | m3 |
| 110 | Đắp cát chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 5,466 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,187 | m3 |
| 112 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 114 | Đổ bê tông sàn mái, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,964 | m3 |
| 115 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,073 | 100m2 |
| 116 | Ngâm nước ximăng chống thấm đan mái (0.7kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 7,334 | m2 |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,169 | tấn |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 119 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,45 | m2 |
| 120 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,45 | m2 |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15,736 | m2 |
| 122 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15,736 | m2 |
| 123 | Trát láng bể phốt có đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,334 | m2 |
| 124 | Xây gạch BTXM lỗ rỗng KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,998 | m3 |
| 125 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,053 | m3 |
| 126 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,955 | m2 |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 128 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,724 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,724 | m2 |
| 130 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,932 | m2 |
| 131 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,932 | m2 |
| 132 | Thi công lớp sỏi lớn bể lọc | Chương V của E-HSMT | 0,415 | m3 |
| 133 | Thi công lớp sỏi nhỏ bể lọc | Chương V của E-HSMT | 0,207 | m3 |
| 134 | Thi công lớp cát vàng bể lọc | Chương V của E-HSMT | 0,207 | m3 |
| 135 | Thi công lớp than hoạt tính bể lọc | Chương V của E-HSMT | 0,415 | m3 |
| 136 | Thi công lớp cát sạch bể lọc | Chương V của E-HSMT | 0,415 | m3 |
| 137 | Ống PVC D42 | Chương V của E-HSMT | 1,35 | m |
| 138 | Cút nước D42 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Xây gạch BTXM lỗ rỗng KT6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,565 | m3 |
| 140 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 141 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 142 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đặt tấm đan | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 144 | Đổ bê tông tấm đan, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,008 | m3 |
| 145 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,001 | 100m2 |
| 146 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 0,79 | kg |
| 147 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,38 | m2 |
| 148 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,92 | m2 |
| 149 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1 | m2 |
| 150 | Gia công cửa song sắt | Chương V của E-HSMT | 0,48 | m2 |
| 151 | Phụ kiện cửa song sắt (Bản lề, móc khóa) | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 152 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 49,54 | m3 |
| 153 | Đổ bê tông nền, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 8,69 | m3 |
| 154 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 10,62 | m3 |
| 155 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Chương V của E-HSMT | 4,39 | m3 |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,266 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,449 | tấn |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 134 | cấu kiện |
| 159 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 107,2 | m2 |
| 160 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 40,2 | m2 |
| 161 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,516 | m3 |
| 162 | Đổ bê tông nền, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 0,502 | m3 |
| 163 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,62 | m3 |
| 164 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,34 | m3 |
| 165 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,038 | tấn |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 168 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 169 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,92 | m2 |
| 170 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,757 | m3 |
| 171 | Đào móng công trình,, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 24,809 | m3 |
| 172 | Đổ bê tông lót móng, mác 100 | Chương V của E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 173 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 174 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 175 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 0,083 | 100m2 |
| 176 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,082 | tấn |
| 177 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 178 | Xây BTXM lỗ rỗng KT6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,3 | m3 |
| 179 | Đắp cát chân móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,36 | m3 |
| 180 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200 | Chương V của E-HSMT | 1,35 | m3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 182 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| 184 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 31,9 | m2 |
| 185 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 30,4 | m2 |
| 186 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 8,91 | m2 |
| 187 | Ống nước PVC D100 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 188 | Tê nước D100 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 189 | Ống nước PVC D34 | Chương V của E-HSMT | 3 | m |
| 190 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 191 | Máy bơm cấp nước (H=20m) | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 192 | Van 2 chiều PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 193 | Đồng hồ nước DN20 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 194 | Van phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 195 | Van phao bơm nước tự động | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 48mm | Chương V của E-HSMT | 37 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 169,5 | m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 32,6 | m |
| 200 | Măng sông PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 201 | Măng sông PPR D48 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 202 | Cút PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 98 | cái |
| 203 | Cút PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 29 | cái |
| 204 | Cút PPR D32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 205 | Cút PPR D48 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 206 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 65 | cái |
| 207 | Cút ren ngoài PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 208 | Khâu ren trong D20 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 209 | Tê đều PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 210 | Tê đều PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 211 | Tê đều PPR D48 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 212 | Tê thu PPR D25x20 | Chương V của E-HSMT | 98 | cái |
| 213 | Tê thu PPR D32x25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 214 | Côn thu PPR D48x32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 215 | Côn thu PPR D32x25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 216 | Khóa nước D48 | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 217 | Khóa nước D32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 218 | Khóa nước D25 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 219 | Đai giữ ống fi 25 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 220 | Đầu bịt D25 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 221 | Lắp đặt Lavabo | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 222 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 223 | Xiphông thoát nước LAVABO | Chương V của E-HSMT | 33 | cái |
| 224 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Chương V của E-HSMT | 64 | bộ |
| 225 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 226 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 65 | cái |
| 227 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 228 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 229 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 230 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 231 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 232 | Thu nước mặt sàn | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V của E-HSMT | 85,1 | m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V của E-HSMT | 23 | m |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 105,6 | m |
| 236 | Rọ chắn rác ngăn mùi | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 89mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 13 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 140 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 243 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Chương V của E-HSMT | 143 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 246 | Đai giữ ống D60 và D110 | Chương V của E-HSMT | 108 | bộ |
| 247 | Đầu bịt D110 | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 248 | Đầu bịt D60 | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V của E-HSMT | 96 | m |
| 250 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 251 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 252 | Rọ chắn rác D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 253 | Phễu thu nước mưa D90 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 254 | Đai giữ ống D60 và D110 | Chương V của E-HSMT | 60 | bộ |
| 255 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 256 | Dây dẫn sét F10 | Chương V của E-HSMT | 73 | m |
| 257 | Dây nối cọc tiếp địa théo dẹt 40x4 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 258 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 6 | cọc |
| 259 | Kẹp kiểm tra tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 260 | Bầu sứ chân kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 261 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 262 | Đai thép + bu lông | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 263 | Đào mương tiếp địa đất cấp 2 | Chương V của E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 264 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Chương V của E-HSMT | 7,5 | m3 |
| 265 | Tủ điện 300x180x120 Electric | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 266 | Aptomat tổng 75 A-1P 2 cực | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 267 | Aptomat tầng 40A-1P 2 cực | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 268 | Aptomat 20A-1P 2 cực | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 269 | Đèn tuýp đôi 18W, L=1,2m | Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 270 | Đèn ốp trần D750, 18W | Chương V của E-HSMT | 45 | bộ |
| 271 | Lắp đặt quạt trần 75W, L=1,4m | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 272 | Lắp đặt móc quạt trần | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 273 | Hộp đấu nối D100 | Chương V của E-HSMT | 42 | hộp |
| 274 | Công tắc đôi 5A | Chương V của E-HSMT | 32 | cái |
| 275 | Công tắc đơn 5A | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 276 | Công tắc đảo chiều cầu thang | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 277 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 278 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x10) mm2 | Chương V của E-HSMT | 75 | m |
| 279 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x6) mm2 | Chương V của E-HSMT | 79 | m |
| 280 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x4) mm2 | Chương V của E-HSMT | 190 | m |
| 281 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2.5) mm2 | Chương V của E-HSMT | 147 | m |
| 282 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1.5) mm2 | Chương V của E-HSMT | 611 | m |
| 283 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1.0) mm2 | Chương V của E-HSMT | 54 | m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm | Chương V của E-HSMT | 665 | m |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=20mm | Chương V của E-HSMT | 190 | m |
| 286 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm | Chương V của E-HSMT | 226 | m |
| 287 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 288 | Dây dẫn sét F8 | Chương V của E-HSMT | 73 | m |
| 289 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| C | Sân đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V của E-HSMT | 11,445 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông mặt sân, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 102,77 | m3 |
| 3 | Nilon lót | Chương V của E-HSMT | 1.144,45 | m2 |
| 4 | Lát gạch Terazzo KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 233,5 | m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V của E-HSMT | 59,71 | m3 |
| 6 | Xây móng bồn cây bằng gạch bê tông 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,38 | m3 |
| 7 | Xây tường bồn hoa bằng gạch bê tông 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 7,97 | m3 |
| 8 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 105,61 | m2 |
| 9 | Sơn tường bồn hoa | Chương V của E-HSMT | 106,61 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 10 | m3 |
| D | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng , đất C2 | Chương V của E-HSMT | 121,55 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 79,673 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 12,75 | m3 |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | Chương V của E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 15,58 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 129,46 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, bê tông M200 | Chương V của E-HSMT | 5,69 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,803 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cột | Chương V của E-HSMT | 0,517 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 12 | Bê tông chèn cột, M200 | Chương V của E-HSMT | 7,478 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng,, M200 | Chương V của E-HSMT | 10,042 | m3 |
| 14 | Ván khuôn giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,655 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng chân tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,317 | tấn |
| 17 | Lấp cát chân móng công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,422 | 100m3 |
| 18 | Xây gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75 , xây tường thẳng, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,062 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,708 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 160,66 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 81,6 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 564 | m |
| 23 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V của E-HSMT | 2,386 | tấn |
| 24 | Lắp đặt hàng rào song sắt. | Chương V của E-HSMT | 187,978 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 101,318 | m2 |
| 26 | Sơn tường rào, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 242,26 | m2 |
| E | Nhà ăn | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 45,45 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 7,27 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 4 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 37,04 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng móng, M200 | Chương V của E-HSMT | 6,6 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,454 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V của E-HSMT | 0,688 | tấn |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 212,65 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông nền, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 13,95 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, cao <=16m, M200 | Chương V của E-HSMT | 2,71 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột cột | Chương V của E-HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,057 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,482 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200 | Chương V của E-HSMT | 5,82 | m3 |
| 16 | Ván khuôn dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,734 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 1,511 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, M200 | Chương V của E-HSMT | 17,35 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 1,544 | 100m2 |
| 22 | Ngâm nước ximăng chống thấm đan mái (0.7kg/m2) | Chương V của E-HSMT | 173,45 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 1,935 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lam chắn nắng,, M200 | Chương V của E-HSMT | 0,453 | m3 |
| 25 | Ván khuôn lanh tô, lam chắn nắng | Chương V của E-HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam chắn nắng, ĐK >10mm, cao <=6m | Chương V của E-HSMT | 0,051 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,78 | m3 |
| 29 | Xây bậc tam cấp, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,9 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 172,9 | m2 |
| 31 | Xây tường sê nô bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,914 | m3 |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 16,62 | m2 |
| 33 | Trát phào thành sê nô, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 55,4 | m |
| 34 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 55,4 | m |
| 35 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75, cao <4m | Chương V của E-HSMT | 119,68 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, | Chương V của E-HSMT | 33,88 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 31,11 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 145,34 | m2 |
| 39 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 146,94 | m2 |
| 40 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 9,28 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 144,24 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 197,22 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 145,34 | m2 |
| 44 | Mua cửa đi 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 5 ly | Chương V của E-HSMT | 12,53 | m2 |
| 45 | Mua cửa đi 1 cánh cửa nhựa lõi thép kính 5 ly | Chương V của E-HSMT | 6,26 | m2 |
| 46 | Mua cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính 5 ly | Chương V của E-HSMT | 17,38 | m2 |
| 47 | Tủ điện 300x180x120 | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Aptomat tầng 40A-1P 2 cực | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Aptomat 20A-1P 2 cực | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 50 | Đèn tuýp đôi 18W, L=1,2m | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 51 | Đèn ốp trần D250, 18W | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt quạt trần 75W, L=1,4m | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt móc quạt trần | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Hộp đấu nối D100 | Chương V của E-HSMT | 11 | hộp |
| 55 | Công tắc đôi 5A | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x6) mm2 | Chương V của E-HSMT | 68 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x4) mm2 | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2.5) mm2 | Chương V của E-HSMT | 42 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1.5) mm2 | Chương V của E-HSMT | 52 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm | Chương V của E-HSMT | 93 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=20mm | Chương V của E-HSMT | 28 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D=25mm | Chương V của E-HSMT | 68 | m |
| 64 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 65 | Van 2 chiều PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Van phao điện | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 48mm | Chương V của E-HSMT | 6 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 76 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 3 | m |
| 71 | Măng sông PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 72 | Cút PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 73 | Cút PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Cút PPR D48 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Cút ren trong PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Cút ren ngoài PPR D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Khâu ren trong D20 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Tê thu PPR D25x20 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 79 | Tê thu PPR D32x25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Côn thu PPR D48x32 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Côn thu PPR D32x25 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Khóa nước D48 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Khóa nước D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Đai giữ ống fi 25 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 85 | Đầu bịt D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Chương V của E-HSMT | 31 | m |
| 88 | Rọ chắn rác ngăn mùi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Đai giữ ống D60 và D110 | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 95 | Thu nước mặt sàn | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 96 | Đầu bịt D60 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| F | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng phương tiện chữa cháy KT 500x600x180 | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy dạng bột MFZ4 | Chương V của E-HSMT | 6 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V của E-HSMT | 3 | bình |
| 4 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ trung tâm 5 kênh | Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Dây cáp tín hiệu 5x2x0.5 mm2 | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 8 | Lắp đặt dây 2x0,75 mm2 | Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 9 | Lắp đặt khớp nối trơn D16 | Chương V của E-HSMT | 80 | cái |
| 10 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Chương V của E-HSMT | 120 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu báo khói | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đế đầu báo | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt hộp tổ hợp | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 20 | Lắp đặt dây 2x0,75 mm2 | Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 21 | Lắp đặt khớp nối trơn D16 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16 | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn exit 2 mặt có chỉ hướng | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 1,331 | 1m3 |
| 26 | Đào móng,Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng M100 | Chương V của E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 28 | Bê tông móng M200 | Chương V của E-HSMT | 2,468 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng | Chương V của E-HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,084 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,246 | tấn |
| 32 | Đắp hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,115 | 100m3 |
| 33 | Thép hình H 300x300x12x12 | Chương V của E-HSMT | 828,2 | kg |
| 34 | Thép hình I 200x100x5.5x8 | Chương V của E-HSMT | 549,3 | kg |
| 35 | Thép hình I 120x64x4.8x6.5 | Chương V của E-HSMT | 277,4 | kg |
| 36 | Thép hình C 250x76x6x12 | Chương V của E-HSMT | 403,8 | kg |
| 37 | Thép hình L50x50x5 | Chương V của E-HSMT | 201,6 | kg |
| 38 | Bu lông M18 | Chương V của E-HSMT | 34 | Bộ |
| 39 | Tôn mắt võng dày 3mm | Chương V của E-HSMT | 795,17 | kg |
| 40 | Thép tấm | Chương V của E-HSMT | 89 | kg |
| 41 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Chương V của E-HSMT | 3,144 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 145,164 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V của E-HSMT | 3,144 | tấn |
| 44 | Lan can thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 182,3 | kg |
| 45 | Vữa không co ngót Sika - grout | Chương V của E-HSMT | 0,022 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi