Gói thầu: Toàn bộ chi phí phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Sìn Hồ |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200840962 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 13:44:00 đến ngày 2020-08-31 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,753,493,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GA RA XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m³ |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m³ |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,611 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,611 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,281 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,281 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,121 | m² |
| 13 | Lợp mái tôn múi, chiều dài <=2 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | 100m² |
| 14 | Máng nước bằng tôn dày 0,42ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,24 | m |
| 15 | Đai treo máng nước thép dẹt 30x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 16 | Bê tông nền, vữa bê tông M100, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,088 | m³ |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa, d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 19 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| B | TƯỜNG RÀO, TƯỜNG CHẮN ĐẤT, SÂN BÊ TÔNG, BỤC SÂN KHẤU, CỘT CỜ, BÓ BỜ, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,645 | m³ |
| 2 | Đào móng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,251 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,827 | m³ |
| 4 | Xây móng gạch đất sét nung đặc 22x10,5x6cm, chiều dày > 33cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,352 | m³ |
| 5 | Xây móng gạch đất sét nung đặc 22x10,5x6cmg, chiều dày <= 33cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,857 | m³ |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, chiều cao <=6 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | 100m² |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,307 | m³ |
| 10 | Tường rào | 0 | ||
| 11 | Xây cột, trụ gạch đất sét nung đặc 22x10,5x6cm chiều cao <=6 m, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,655 | m³ |
| 12 | Xây tường thẳng gạch đất sét nung 2 lỗ 22x10,5x6cm, chiều dày <=33cm, cao <=6 m, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,189 | m³ |
| 13 | Xây tường thẳng gạch đất sét nung 2 lỗ 22x10,5x6cm, chiều dày <=11cm, cao <=6 m, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,098 | m³ |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 242,316 | m² |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,6 | m |
| 16 | Đắp đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247,398 | m² |
| 18 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | tấn |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,895 | m² |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,829 | m² |
| 21 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi <=5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m³ |
| 23 | Tường rào chắn đất | 0 | ||
| 24 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,578 | m³ |
| 25 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,667 | m³ |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | 100m² |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,346 | m³ |
| 28 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,386 | 100m² |
| 29 | Bê tông tường thẳng, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,361 | m³ |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,276 | m² |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,276 | m² |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m³ |
| 33 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m³ |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi <=5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m³ |
| 35 | Sân bê tông | 0 | ||
| 36 | Bê tông nền, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,687 | m³ |
| 37 | Đào san đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,937 | 100m³ |
| 38 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | 10m |
| 39 | Công tác bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đk > 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m² |
| 41 | Công tác bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m³ |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng >50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cấu kiện |
| 43 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,937 | 100m³ |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi <=5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,937 | 100m³ |
| 45 | Bục sân khấu | 0 | ||
| 46 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,163 | m³ |
| 47 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,665 | m³ |
| 48 | Xây kết cấu phức tạp khác, gạch đất sét nung đặc 22x10,5x6cm cao <=6 m, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,218 | m³ |
| 49 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m³ |
| 50 | Bê tông nền, vữa bê tông M150, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,088 | m³ |
| 51 | Lát nền sàn, gạch 500x500mm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,505 | m² |
| 52 | Cột cờ | 0 | ||
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,21 | m³ |
| 54 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,484 | m³ |
| 55 | Xây kết cấu phức tạp khác, gạch đất sét nung đặc 22x10,5x6cm cao <=6 m, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,686 | m³ |
| 56 | Bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m³ |
| 57 | Lát đá Granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,11 | m² |
| 58 | Inox cột cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m |
| 59 | Bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Bò bờ, bồn hoa | 0 | ||
| 61 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,108 | m³ |
| 62 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,197 | m³ |
| 63 | Xây móng gạch đất sét nung đặc 22x10,5x6cm, chiều dày <= 33cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,439 | m³ |
| 64 | Xây tường thẳng gạch đất sét nung 2 lỗ 22x10,5x6cm, chiều dày <=33cm, cao <=6 m, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,219 | m³ |
| 65 | Lát gạch thẻ, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=1,5-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191,496 | m² |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa xi-măng M75, xi-măng PCB30, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,268 | m² |
| 67 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m³ |
| 68 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100m³ |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, phạm vi <=5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | 100m³ |
| C | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,327 | 100m³ |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250 cm, vữa bê tông M100, đá 4x6cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,264 | m³ |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng >250 cm, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,117 | m³ |
| 5 | Thả đá hộc vào thân kè (đá hộc 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,235 | m³ |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,583 | 100m² |
| 7 | Bê tông tường thẳng, chiều dày >45 cm, cao <=28 m, vữa bê tông M200, đá 1x2cm, xi-măng PCB30, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | m³ |
| 8 | Thả đá hộc vào thân kè (đá hộc 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,889 | m³ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, d=80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | 100m |
| 10 | Tầng lọc đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,127 | 100m³ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo phạm vi <=5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,127 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi